Kết quả bóng đá trận Karlovac vs Bijelo Brdo, 23:00 ngày 09/10/2026
2.HNL (Croatia) · 23:00 ngày 09/10/2026
Karlovac 3 Kết thúc HT 0-1 2
Bijelo Brdo
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Karlovac | Phút | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 11 |
| Điểm | 6 | 2 | 19 | 15 |
Chủ = Karlovac · Khách = Bijelo Brdo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Karlovac | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 3 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Karlovac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 15 |
Bijelo Brdo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
52
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
59%41%
Phạm lỗi
212
Việt vị
02
Quả ném biên
1116
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Karlovac (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Bijelo Brdo (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Karlovac | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.70 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.76 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.80 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.58 | 1.05 | 2.25 | 0.71 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 122.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 2.55 ↓ | 3.60 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.58 | 1.05 | 2.25 | 0.71 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.08 ↓ | 14.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 2.87 | 2.49 | 0.72 | 2.00 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 2.91 | 2.59 | 0.79 | 2.00 | 1.03 | 0.91 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 38.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.10 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.00 | 2.65 | 0.86 | 2.25 | 0.67 | 0.66 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.70 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | 0.75 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.10 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.70 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Karlovac | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Bijelo Brdo | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).