Kết quả bóng đá trận KARCAG SE vs Szeged Csanad, 18:00 ngày 18/10/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 18:00 ngày 18/10/2026
KARCAG SE 1 Kết thúc HT 0-0 2
Szeged Csanad
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| KARCAG SE | Phút | |
| 39' | ||
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 21 | 13 |
| Điểm | 1 | 4 | 10 | 10 |
Chủ = KARCAG SE · Khách = Szeged Csanad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KARCAG SE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 5 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
KARCAG SE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 | 8 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 6 | 5 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 5 | 3 |
Szeged Csanad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
31
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KARCAG SE (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Szeged Csanad (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KARCAG SE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.25 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.10 | 0.67 | 2.25 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 2.80 | 2.10 | 0.67 | 2.25 | 0.66 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.45 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.00 ↓ | 2.30 ↓ | 1.65 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.05 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.20 | 0.58 | 2.00 | 0.99 | 0.64 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.20 ↑ | 2.20 | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.76 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.08 | 2.25 | 0.83 | 2.25 | 0.83 | 1.08 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 49.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.25 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.