Kết quả bóng đá trận KARCAG SE vs Duna-Tisza, 22:30 ngày 16/08/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 22:30 ngày 16/08/2026
KARCAG SE 3 Kết thúc HT 1-0 3
Duna-Tisza
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| KARCAG SE | Phút | |
| Felix Saghy 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Felix Saghy | 41' | |
| Imre Egri | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | ⚽ 1 - 1 Myke Bouard Ramos | |
| Mark Gyorgye | 49' | |
| Norbert Konyves 2 - 1 ⚽ | 58' | |
| 61' | Mate Heil | |
| 66' | ❌ Myke Bouard Ramos Đá hỏng penalty | |
| 69' | ⚽ 2 - 2 Lucas Marcolini Dantas Bertucci | |
| Norbert Konyves 3 - 2 ⚽ | 79' | |
| Varga N. | 82' | |
| 90' | ⚽ 3 - 3 Tamas Takacs | |
| 90' | ⚽ 3 - 4 | |
| 90+4' | Bence Sos | |
| Mate Kovalovszki | 90+6' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 9 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 11 | 18 |
| Điểm | 7 | 7 | 17 | 15 |
Chủ = KARCAG SE · Khách = Duna-Tisza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KARCAG SE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
KARCAG SE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 | 8 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 6 | 5 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 5 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | - | - |
Duna-Tisza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 7 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 5 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
KARCAG SE 1 (25%)Hòa 1 (25%)Duna-Tisza 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Duna-Tisza | 0-2 (0-1) | KARCAG SE | - | - | T |
| 10/05/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 23/11/25 | Duna-Tisza | 1-1 (0-1) | KARCAG SE | - | - | H |
| 20/02/25 | Duna-Tisza | 3-1 (2-0) | KARCAG SE | - | - | B |
Thành tích gần đây — KARCAG SE
HHHBTTHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Ajka | 1-1 (0-0) | KARCAG SE | - | - | H |
| 02/08/26 | KARCAG SE | 2-2 (2-2) | SOROKSAR | - | - | H |
| 26/07/26 | Szentlorinc SE | 0-0 (0-0) | KARCAG SE | - | - | H |
| 19/07/26 | KARCAG SE | 0-2 (0-0) | Mezokovesd Zsory | - | - | B |
| 11/07/26 | Duna-Tisza | 0-2 (0-1) | KARCAG SE | - | - | T |
| 08/07/26 | KARCAG SE | 1-0 (0-0) | Monori SE | - | - | T |
| 04/07/26 | SOROKSAR | 1-1 (1-0) | KARCAG SE | - | - | H |
| 01/07/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 1-1 (0-0) | KARCAG SE | - | - | H |
| 26/06/26 | KARCAG SE | 3-1 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 17/05/26 | Kozarmisleny SE | 2-1 (0-1) | KARCAG SE | - | - | B |
| 10/05/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 03/05/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | Szentlorinc SE | - | - | B |
| 27/04/26 | Bekescsaba | 0-0 (0-0) | KARCAG SE | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | KARCAG SE | 1-2 (0-2) | Kecskemeti TE | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Csakvari TK | 1-2 (1-1) | KARCAG SE | - | - | T |
| 05/04/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | FC Ajka | - | - | B |
| 22/03/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | Budapest Honved | - | - | B |
| 14/03/26 | KARCAG SE | 3-2 (0-1) | Dafuji cloth MTE | - | - | T |
| 08/03/26 | Fehervar Videoton | 2-0 (1-0) | KARCAG SE | - | - | B |
| 01/03/26 | KARCAG SE | 1-3 (1-1) | BVSC Zuglo | - | - | B |
Thành tích gần đây — Duna-Tisza
THHTBBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Duna-Tisza | 1-0 (1-0) | Mezokovesd Zsory | - | - | T |
| 01/08/26 | Kecskemeti TE | 1-1 (1-1) | Duna-Tisza | - | - | H |
| 26/07/26 | Duna-Tisza | 1-1 (1-0) | Szeged Csanad | - | - | H |
| 15/07/26 | Duna-Tisza | 3-2 (1-1) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 11/07/26 | Duna-Tisza | 0-2 (0-1) | KARCAG SE | - | - | B |
| 01/07/26 | Duna-Tisza | 2-4 (1-2) | Brno | -1.25 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | FC Voluntari | 3-2 (2-1) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 24/06/26 | FC Dabas | 0-3 (0-0) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 17/05/26 | Duna-Tisza | 1-2 (0-2) | Szentlorinc SE | - | - | B |
| 10/05/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 03/05/26 | Duna-Tisza | 2-0 (1-0) | Bekescsaba | - | - | T |
| 26/04/26 | Kecskemeti TE | 5-1 (3-1) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 19/04/26 | Duna-Tisza | 1-2 (0-0) | Csakvari TK | - | - | B |
| 11/04/26 | FC Ajka | 1-4 (0-1) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 05/04/26 | Duna-Tisza | 1-0 (0-0) | Budapest Honved | - | - | T |
| 22/03/26 | Dafuji cloth MTE | 1-1 (1-0) | Duna-Tisza | - | - | H |
| 14/03/26 | Duna-Tisza | 1-1 (0-1) | Fehervar Videoton | - | - | H |
| 08/03/26 | BVSC Zuglo | 3-1 (1-0) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 01/03/26 | Duna-Tisza | 0-0 (0-0) | Vasas | - | - | H |
| 22/02/26 | Szeged Csanad | 1-1 (0-1) | Duna-Tisza | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
42
Sút bóng
911
Sút cầu môn
66
Tấn công
7385
Tấn công nguy hiểm
3643
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
2420
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Phạm lỗi
1820
Việt vị
24
Quả ném biên
1620
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KARCAG SE (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Duna-Tisza (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KARCAG SE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 2.88 | 2.30 | 0.62 | 2.25 | 0.72 | 0.58 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 1.46 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.99 | 2.81 | 2.16 | 0.85 | 2.00 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.24 ↓ | 3.66 ↑ | 14.00 ↑ | 1.07 ↑ | 5.50 | 0.63 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 4.90 ↑ | 50.00 ↑ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.30 | 0.63 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 4.18 ↑ | 33.00 ↑ | 1.70 ↑ | 5.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 2.93 | 2.41 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.24 ↓ | 3.66 ↑ | 14.00 ↑ | 1.92 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 3.07 | 2.48 | 0.78 | 2.25 | 0.96 | 0.94 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.28 ↑ | 15.70 ↑ | 1.61 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.40 | 0.68 | 2.25 | 0.84 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.20 ↑ | 2.25 ↓ | 0.75 ↑ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.77 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.64 | 3.02 | 2.54 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 12.17 ↑ | 1.13 ↓ | 6.74 ↑ | 2.57 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.97 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 19.50 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.25 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 11.40 ↑ | 1.18 ↓ | 6.73 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.45 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.80 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KARCAG SE | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Duna-Tisza | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).