Kết quả bóng đá trận Karbon Cherkasy vs FK Epitsentr Dunayivtsi, 16:00 ngày 09/09/2026

Cúp Ukraina · 16:00 ngày 09/09/2026
Karbon Cherkasy
0 Kết thúc HT 0-1 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Karbon Cherkasy Phút FK Epitsentr Dunayivtsi
22'⚽ 0 - 1
22'⚽ 0 - 2 Kozak A.
HT 0-1
47'
Garnaga V. 47'
51' Gratsiyan M.
51' Gratsiyan M.
72'⚽ 0 - 3
72'⚽ 0 - 4 Kozak A.
90'⚽ 0 - 5
90'⚽ 0 - 6 Kozak A.
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 43
Hòa 21 33
Bại 02 34
Ghi bàn 123 2011
Mất bàn 56 1412
Điểm 51 1512

Chủ = Karbon Cherkasy · Khách = FK Epitsentr Dunayivtsi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Karbon Cherkasy (7)Hiệp 1 / Cả trậnFK Epitsentr Dunayivtsi (23)
2 (29%)Thắng/Thắng7 (30%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (17%)
1 (14%)Hòa/Hòa4 (17%)
2 (29%)Hòa/Bại4 (17%)
1 (14%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại3 (13%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
23
Sút cầu môn
4
13
Sút ngoài cầu môn
5
10
TL kiểm soát bóng
36%
64%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Karbon Cherkasy (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FK Epitsentr Dunayivtsi (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Karbon Cherkasy Thông tin FK Epitsentr Dunayivtsi
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Sergiy Nagornyak
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.504.801.330.922.750.920.82-1.501.02
Live151.00 ↑51.00 ↑1.10 ↓3.00 ↑2.500.19 ↓0.21 ↓-0.252.50 ↑
Mansion88Sớm7.904.351.310.842.750.980.88-1.500.96
Live91.00 ↑6.10 ↑1.06 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓0.33 ↓-0.252.04 ↑
InterwettenSớm8.004.801.330.702.501.05---
Live45.00 ↑6.50 ↑1.10 ↓2.40 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm7.804.901.280.922.750.840.80-1.500.96
Live91.00 ↑6.10 ↑1.06 ↓7.69 ↑2.500.03 ↓2.70 ↑0.000.21 ↓
LadbrokesSớm7.504.601.300.672.501.10---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑2.500.05 ↓---
1xBetSớm9.205.171.290.622.501.150.91-1.500.83
Live43.00 ↑14.70 ↑1.01 ↓2.53 ↑2.500.27 ↓0.31 ↓-0.252.26 ↑
Bet 365Sớm6.504.751.330.902.750.900.80-1.501.00
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑2.500.23 ↓0.30 ↓-0.252.45 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.