Kết quả bóng đá trận Karagumruk vs Umraniyespor, 23:00 ngày 15/08/2026

1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 15/08/2026
Karagumruk
2 Kết thúc HT 0-0 1
Umraniyespor
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Karagumruk Phút Umraniyespor
8' Serkan Goksu
28' Melih Bostan
HT 0-0
46' ▲ Tunahan Tasci ▼ Melih Bostan
46' ▲ Berat Yilmaz ▼ Serkan Goksu
▲ Aleksandar Pesic ▼ Daniele Verde57'
▲ Traore Ahmed ▼ Dorukhan Tokoz57'
Aleksandar Pesic(Assists:Muhammed Sarikaya) (Kiến tạo: Muhammed Sarikaya) 1 - 0 60'
71' 1 - 1 Cebio Soukou
75' ▲ Alex Blanco ▼ Santeri Hostikka
75' ▲ Yusuf Deniz Sas ▼ Kerem Sen
Aleksandar Pesic(Assists:Emre Akbaba) (Kiến tạo: Emre Akbaba) 2 - 1 76'
▲ Marius Doh ▼ Baris Kalayci79'
▲ Anil Yigit Cinar ▼ Emre Akbaba84'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 52
Hòa 22 33
Bại 01 25
Ghi bàn 43 1112
Mất bàn 34 919
Điểm 52 189

Chủ = Karagumruk · Khách = Umraniyespor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Karagumruk (44)Hiệp 1 / Cả trậnUmraniyespor (7)
8 (18%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (2%)Thắng/Hòa1 (14%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (7%)Hòa/Thắng1 (14%)
9 (20%)Hòa/Hòa2 (29%)
6 (14%)Hòa/Bại1 (14%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
15 (34%)Bại/Bại2 (29%)

Bảng xếp hạng

Karagumruk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng34862031543017
Sân nhà1763818232114
Sân khách1723121331918
6 gần631255--

Umraniyespor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng403145314
Sân nhà202011217
Sân khách201134113
6 gần6213813--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Karagumruk 5 (45%)Hòa 5 (45%)Umraniyespor 1 (9%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TFF 1. Lig09/02/25Karagumruk1-0 (0-0)Umraniyespor2-5+0.752.5T
TUR Cup18/12/24Umraniyespor1-2 (1-0)Karagumruk6-9+0.252.75T
TFF 1. Lig31/08/24Umraniyespor2-2 (2-0)Karagumruk3-4-0.252.5H
TUR D119/04/23Karagumruk4-2 (2-1)Umraniyespor5-8+0.53T
TUR D122/10/22Umraniyespor1-3 (1-1)Karagumruk5-4-0.252.5T
TFF 1. Lig21/06/20Umraniyespor1-1 (1-1)Karagumruk7-6-0.252.5H
TFF 1. Lig23/11/19Karagumruk2-3 (1-0)Umraniyespor3-2+0.252.25B
TUR 222/03/15Karagumruk1-0 (1-0)Umraniyespor---T
TUR 209/11/14Umraniyespor1-1 (0-1)Karagumruk---H
TUR 322/03/14Karagumruk1-1 (0-1)Umraniyespor---H
TUR 303/11/13Umraniyespor0-0 (0-0)Karagumruk---H

Thành tích gần đây — Karagumruk

BTTTHBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TFF 1. Lig09/08/2676 Igdir Belediye spor2-0 (1-0)Karagumruk3-402.5B
TUR D116/05/26Karagumruk2-1 (0-1)Alanyaspor0-402.5T
TUR D110/05/26Kocaelispor0-1 (0-0)Karagumruk3-3-0.752.5T
TUR D104/05/26Karagumruk1-0 (1-0)Genclerbirligi1-602.5T
TUR D128/04/26Besiktas JK0-0 (0-0)Karagumruk5-2-1.53H
TUR D118/04/26Karagumruk1-2 (1-2)Eyupspor6-5+0.52.25B
TUR D112/04/26Konyaspor3-0 (2-0)Karagumruk3-4-0.752.25B
TUR D105/04/26Karagumruk2-1 (1-0)Caykur Rizespor0-3-0.252.5T
TUR D119/03/26Kayserispor1-0 (0-0)Karagumruk3-1-0.52.5B
TUR D114/03/26Karagumruk2-0 (2-0)Fenerbahce2-14-1.52.75T
TUR D108/03/26Gazisehir Gaziantep1-1 (0-0)Karagumruk6-12-0.52.5H
TUR Cup03/03/26Fethiyespor0-2 (0-1)Karagumruk4-2+0.752.75T
TUR D128/02/26Trabzonspor3-1 (1-1)Karagumruk5-4-1.53B
TUR D123/02/26Karagumruk0-0 (0-0)Samsunspor5-1-0.52.5H
TUR D117/02/26Kasimpasa3-2 (1-0)Karagumruk2-3-0.52.5B
TUR D107/02/26Karagumruk1-0 (1-0)Antalyaspor9-4+0.252.25T
TUR Cup04/02/26Karagumruk1-4 (0-2)Istanbul Basaksehir4-4-0.752.5B
TUR D101/02/26Goztepe2-1 (2-1)Karagumruk6-3-12.5B
TUR D125/01/26Karagumruk1-3 (1-1)Galatasaray2-6-1.53.25B
TUR D117/01/26Istanbul Basaksehir2-1 (1-0)Karagumruk5-1-12.75B

Thành tích gần đây — Umraniyespor

HTBBTBHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TFF 1. Lig08/08/26Umraniyespor0-0 (0-0)Mardin BB6-6+0.252.5H
INT CF28/07/26Pendikspor1-2 (0-0)Umraniyespor---T
INT CF18/07/26Umraniyespor1-5 (1-2)Galatasaray2-5--B
TFF 1. Lig02/05/26Umraniyespor1-4 (1-4)Keciorengucu7-1-0.253B
TFF 1. Lig25/04/26Adana Demirspor1-3 (1-1)Umraniyespor7-7--T
TFF 1. Lig19/04/26Umraniyespor1-2 (0-0)Belediye Vanspor4-302.5B
TFF 1. Lig14/04/26Amedspor2-2 (1-1)Umraniyespor10-4-1.753.5H
TFF 1. Lig09/04/26Umraniyespor2-0 (1-0)Sakaryaspor4-4+0.252.5T
TFF 1. Lig04/04/26Bodrumspor1-0 (1-0)Umraniyespor4-3-12.75B
TFF 1. Lig21/03/26Umraniyespor0-0 (0-0)Pendikspor6-4-0.252.5H
TFF 1. Lig15/03/26Sivasspor1-0 (1-0)Umraniyespor9-6-0.752.5B
TFF 1. Lig11/03/26Umraniyespor3-1 (0-0)Erzurum BB4-3-0.752.5T
TFF 1. Lig06/03/26Sariyer1-2 (0-2)Umraniyespor8-1-0.52.5T
TFF 1. Lig01/03/26Umraniyespor1-2 (1-1)Bandirmaspor12-402.5B
TFF 1. Lig22/02/26Corum Belediyespor2-0 (0-0)Umraniyespor4-3-12.75B
TFF 1. Lig17/02/26Umraniyespor4-2 (1-0)Boluspor3-402.5T
TFF 1. Lig13/02/2676 Igdir Belediye spor1-1 (1-0)Umraniyespor4-4-12.75H
TFF 1. Lig08/02/26Umraniyespor0-0 (0-0)Istanbulspor4-203H
TFF 1. Lig03/02/26Erokspor1-0 (1-0)Umraniyespor7-6-1.53B
TFF 1. Lig25/01/26Hatayspor0-2 (0-1)Umraniyespor5-6+23.5T

Đội hình

KaragumrukUmraniyespor
1Marco Silvestri4CDavide Biraschi6Yalcin Robin25Muhammed Sarikaya33Cagtay Kurukalip8Dorukhan Tokoz20Emmanouil Siopis5Emre Akbaba7Baris Kalayci10Daniele Verde11Tiago Cukur35Cihan Topaloglu4Mustafa Eser44CTomislav Glumac66Ali Yasar70Oguz Yildirim8Serkan Goksu10Andrej Djokanovic16Kerem Sen7Santeri Hostikka9Melih Bostan27Cebio Soukou

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
15
16
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
118
94
Tấn công nguy hiểm
50
39
Sút ngoài cầu môn
7
3
Cản bóng
1
6
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
390
549
TL chuyền bóng thành công
82%
85%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
1
1
Cứu thua
6
5
Tắc bóng
12
8
Quả ném biên
17
31
Cắt bóng
18
10
Tạt bóng thành công
5
6
Chuyền dài
21
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.45
1.48
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B1
T1 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Karagumruk (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Umraniyespor (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Karagumruk (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Umraniyespor (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
KaragumrukUmraniyespor

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
KaragumrukUmraniyespor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
52
Thắng 1
35
Hòa
55
Thua 1
53
Thua 2+
KaragumrukUmraniyespor

Karagumruk

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Emre Akbaba
Tiền vệ
8.211/128/362
20Emmanouil Siopis
Tiền vệ
7.90/034/419
25Muhammed Sarikaya
Hậu vệ
7.811/119/263
6Yalcin Robin
Tiền vệ
7.70/056/632
1Marco Silvestri
Thủ môn
7.60/07/150
4Davide Biraschi
Hậu vệ
7.61/045/535
10Daniele Verde
Tiền đạo
6.92/09/140
33Cagtay Kurukalip
Hậu vệ
6.90/027/313
7Baris Kalayci
Tiền đạo
6.82/133/352
8Dorukhan Tokoz
Hậu vệ
6.60/021/243
11Tiago Cukur
Tiền đạo
6.63/123/250
72Aleksandar Pesic (dự bị)
Tiền đạo
9.123/211/130
14Marius Doh (dự bị)
Tiền vệ
6.60/02/40
26Traore Ahmed (dự bị)
Tiền đạo
6.52/15/101
28Anil Yigit Cinar (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/01

Umraniyespor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Mustafa Eser
Hậu vệ
7.30/081/921
27Cebio Soukou
Tiền đạo
7.113/221/240
35Cihan Topaloglu
Thủ môn
7.10/046/520
7Santeri Hostikka
Tiền đạo
73/221/272
66Ali Yasar
Hậu vệ
6.90/056/673
8Serkan Goksu
Tiền vệ
6.91/014/191🟨
44Tomislav Glumac
Hậu vệ
6.61/082/934
70Oguz Yildirim
Hậu vệ
6.61/047/540
9Melih Bostan
Tiền đạo
6.42/04/70🟨
16Kerem Sen
Tiền vệ
6.22/214/162
10Andrej Djokanovic
Hậu vệ
5.50/038/451
17Berat Yilmaz (dự bị)
Tiền vệ
6.63/118/222
11Alex Blanco (dự bị)
Tiền đạo
6.30/06/80
30Yusuf Deniz Sas (dự bị)
Tiền vệ
6.20/07/71
77Tunahan Tasci (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.10/014/161

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Karagumruk Thông tin Umraniyespor
Thành lập
Sân nhà Umraniye ilce Stadyumu
0 Sức chứa 0
Aleksandar Stanojevic HLV Tayfun Albayrak
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.553.354.200.752.250.870.850.750.85
Live1.553.354.200.752.250.870.850.750.85
EasybetsSớm1.633.504.700.812.250.940.940.750.85
Live1.03 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.00 ↑3.500.04 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm1.653.604.750.942.500.850.880.750.91
Live1.02 ↓10.50 ↑201.00 ↑4.20 ↑3.500.14 ↓0.65 ↓0.001.22 ↑
Mansion88Sớm1.693.554.101.012.500.750.860.750.90
Live1.01 ↓8.00 ↑150.00 ↑9.09 ↑3.500.01 ↓0.57 ↓0.001.37 ↑
InterwettenSớm1.773.604.300.852.500.850.650.501.10
Live1.01 ↓14.00 ↑90.00 ↑9.00 ↑3.500.02 ↓0.95 ↑1.000.75 ↓
10BETSớm1.803.554.300.872.500.87---
Live1.03 ↓10.28 ↑100.00 ↑3.46 ↑3.500.14 ↓---
12betSớm1.693.554.101.012.500.750.860.750.90
Live1.01 ↓8.00 ↑150.00 ↑9.09 ↑3.500.01 ↓0.57 ↓0.001.36 ↑
CrownSớm1.673.604.500.822.250.940.880.750.88
Live1.01 ↓12.50 ↑18.50 ↑5.26 ↑3.500.03 ↓5.55 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.633.324.390.822.250.980.920.750.90
Live1.01 ↓8.20 ↑245.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
WewbetSớm1.683.514.630.982.500.820.900.750.92
Live1.69 ↑3.48 ↓5.05 ↑7.10 ↑3.500.02 ↓0.67 ↓0.001.23 ↑
LadbrokesSớm1.653.504.400.952.500.80---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑1.05 ↑2.500.65 ↓---
18BetSớm1.613.704.900.932.500.780.830.750.87
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.28 ↑3.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.683.564.840.832.250.930.900.750.87
Live3.66 ↑1.58 ↓6.21 ↑3.17 ↑3.500.23 ↓0.65 ↓0.001.26 ↑
BwinSớm1.633.504.400.932.500.77---
Live1.01 ↓20.00 ↑176.00 ↑1.15 ↑3.500.60 ↓---
1xBetSớm1.803.504.210.852.500.850.320.001.92
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑7.05 ↑3.500.06 ↓0.70 ↑0.001.15 ↓
Bet 365Sớm1.623.404.750.982.500.830.880.750.93
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑9.50 ↑3.500.05 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm1.673.504.800.912.500.800.670.501.10
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑3.500.06 ↓0.60 ↓0.501.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Karagumruk+3/4Chưa có trận cùng mức
Umraniyespor-3/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).