Kết quả bóng đá trận Kaposvar vs Csepel, 23:00 ngày 10/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 10/07/2026
Kaposvar 0 Kết thúc HT 0-0 0
Csepel
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Stadion Kaposvár Rákoczi Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 21 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 20 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 14 |
Chủ = Kaposvar · Khách = Csepel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kaposvar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Thành tích gần đây — Kaposvar
BBBTTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Paksi B | 4-2 (3-1) | Kaposvar | - | - | B |
| 27/06/26 | Kaposvar | 2-3 (0-0) | Kozarmisleny SE | - | - | B |
| 17/05/26 | Erdi VSE | 2-1 (2-0) | Kaposvar | - | - | B |
| 03/05/26 | Penzugyor SE | 1-3 (1-1) | Kaposvar | - | - | T |
| 05/04/26 | Szekszard UFC | 0-3 (0-2) | Kaposvar | - | - | T |
| 22/03/26 | MTK Hungaria FC II | 1-0 (0-0) | Kaposvar | - | - | B |
| 13/03/26 | Bodajk FC Siofok | 1-3 (1-2) | Kaposvar | - | - | T |
| 01/03/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 1-2 (0-2) | Kaposvar | - | - | T |
| 21/02/26 | Kaposvar | 2-0 (1-0) | Balatonfuredi FC | - | - | T |
| 14/02/26 | Kaposvar | 3-1 (2-0) | Paksi B | - | - | T |
| 04/02/26 | Koprivnica | 0-3 (0-2) | Kaposvar | - | - | T |
| 31/01/26 | Pecsi MFC | 2-3 (1-3) | Kaposvar | - | - | T |
| 23/01/26 | Szentlorinc SE | 1-1 (0-1) | Kaposvar | - | - | H |
| 17/01/26 | SOROKSAR | 2-0 (0-0) | Kaposvar | - | - | B |
| 23/11/25 | Kaposvar | 2-0 (2-0) | Ivancsa | - | - | T |
| 15/11/25 | PEAC FC | 0-1 (0-1) | Kaposvar | - | - | T |
| 02/11/25 | Kaposvar | 1-1 (0-1) | Erdi VSE | - | - | H |
| 12/10/25 | Ferencvarosi TC B | 1-1 (1-0) | Kaposvar | - | - | H |
| 27/09/25 | Pecsi MFC | 1-0 (0-0) | Kaposvar | - | - | B |
| 21/09/25 | Kaposvar | 3-1 (1-1) | Szekszard UFC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Csepel
BTBTTTBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Csepel | 1-2 (0-1) | Budaorsi SC | - | - | B |
| 24/05/26 | Budapest Honved II | 1-3 (0-2) | Csepel | - | - | T |
| 17/05/26 | Csepel | 1-4 (1-2) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Szegedi VSE | 2-3 (1-1) | Csepel | - | - | T |
| 03/05/26 | Csepel | 6-2 (1-2) | Martfui LSE | - | - | T |
| 26/04/26 | Dunaharaszti MTK | 2-3 (2-2) | Csepel | - | - | T |
| 19/04/26 | Csepel | 0-4 (0-1) | Vasas SC II | - | - | B |
| 11/04/26 | Szeged-Csanad Grosics II | 1-1 (1-1) | Csepel | - | - | H |
| 03/04/26 | Ikarus BSE | 2-1 (0-1) | Csepel | - | - | B |
| 29/03/26 | Csepel | 1-0 (1-0) | Bekescsabai Elore SE II | - | - | T |
| 22/03/26 | Monori SE | 3-2 (2-1) | Csepel | - | - | B |
| 14/03/26 | Csepel | 4-0 (2-0) | Tiszafoldvar VSE | - | - | T |
| 08/03/26 | III.Keruleti TVE | 1-1 (1-1) | Csepel | - | - | H |
| 01/03/26 | Csepel | 3-0 (3-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | T |
| 21/02/26 | Csepel | 1-0 (0-0) | Eger SE | - | - | T |
| 21/02/26 | Csepel | 1-2 (0-1) | Godollo | - | - | B |
| 14/02/26 | Csepel | 7-1 (0-0) | Cso-Ki Sport | - | - | T |
| 07/02/26 | Csepel | 0-0 (0-0) | Dorogi FC | - | - | H |
| 31/01/26 | Csepel | 2-2 (0-0) | Ivancsa | - | - | H |
| 23/11/25 | ESMTK Budapest | 1-2 (0-1) | Csepel | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
1417
Sút cầu môn
44
Tấn công
131104
Tấn công nguy hiểm
7064
Sút ngoài cầu môn
1013
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kaposvar (24 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Csepel (22 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kaposvar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-5-18 | Thành lập | |
| Stadion Kaposvár Rákoczi | Sân nhà | |
| 7000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Kaposvar | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 4.30 | 3.20 | 0.79 | 2.75 | 1.04 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 3.10 ↑ | 1.91 ↓ | 4.50 ↑ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.50 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 3.13 ↑ | 1.83 ↓ | 4.40 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 4.28 | 4.44 | 0.78 | 3.00 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.12 ↑ | 1.87 ↓ | 4.47 ↑ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 4.24 | 3.71 | 1.01 | 3.25 | 0.79 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 3.02 ↑ | 1.93 ↓ | 4.05 ↑ | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.94 | 4.08 | 0.84 | 3.25 | 0.87 | 0.97 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.60 | 3.98 ↑ | 4.21 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.75 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.56 | 4.45 | 4.25 | 1.04 | 3.50 | 0.68 | 1.18 | 1.25 | 0.58 |
| Live | 2.99 ↑ | 1.91 ↓ | 4.73 ↑ | 1.08 ↑ | 0.75 | 0.75 ↑ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.75 | 3.75 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 3.10 ↑ | 1.90 ↓ | 4.50 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.88 ↑ | 1.85 ↓ | 4.20 ↑ | 0.57 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.