Kết quả bóng đá trận Kaplice vs FK Olesnik, 23:00 ngày 14/08/2026
5. Ligy (Séc) · 23:00 ngày 14/08/2026
Kaplice 2 Kết thúc HT 1-3 3
FK Olesnik
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Kaplice | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| Václav Leština 0 - 2 ⚽ | 15' | |
| 36' | ⚽ 0 - 3 Simon Mach | |
| 38' | ⚽ 0 - 4 | |
| HT 1-3 | ||
| 1 - 4 ⚽ | 56' | |
| 61' | ||
| 77' | ||
| 90+4' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 2 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 6 |
Chủ = Kaplice · Khách = FK Olesnik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kaplice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (100%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — FK Olesnik
TBTTTBTB
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Ghi/Mất: 21/15 (8 trận) Châu Á: 5/0/3 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | FK Olesnik | 6-1 (4-1) | FK Jindrichuv Hradec | - | - | T |
| 02/11/25 | Jiskra Trebon | 3-0 (2-0) | FK Olesnik | - | - | B |
| 08/05/24 | FK Olesnik | 3-0 (2-0) | Jiskra Trebon | - | - | T |
| 12/11/23 | Jiskra Trebon | 2-3 (1-2) | FK Olesnik | - | - | T |
| 15/10/23 | SK Rudolfov | 2-5 (1-1) | FK Olesnik | - | - | T |
| 15/09/22 | SK Rudolfov | 2-1 (1-1) | FK Olesnik | - | - | B |
| 17/11/19 | Jiskra Trebon | 0-2 (0-2) | FK Olesnik | - | - | T |
| 17/03/18 | FK Jindrichuv Hradec | 5-1 (0-1) | FK Olesnik | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
21
Sút bóng
711
Sút cầu môn
56
Tấn công
122127
Tấn công nguy hiểm
7184
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kaplice (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
FK Olesnik (2 trận)
Ghi 4.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kaplice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 4.80 | 1.50 | 0.73 | 3.50 | 0.98 | 0.98 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.60 | 1.53 | 0.84 | 3.50 | 0.96 | 0.94 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.25 ↑ | 5.50 | 0.64 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.60 | 1.53 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.59 | 4.47 | 1.50 | 0.81 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 92.67 ↑ | 7.22 ↑ | 1.07 ↓ | 1.94 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.33 | 1.53 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.70 | 1.47 | 0.76 | 3.50 | 0.89 | 0.87 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 4.30 ↑ | 4.80 ↑ | 1.52 ↑ | 0.76 | 3.50 | 0.89 | 0.87 | -1.00 | 0.77 | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 4.33 | 1.53 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.11 | 4.80 | 1.57 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 0.55 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.42 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.75 | 1.50 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.