Kết quả bóng đá trận Kapfenberg vs FC Wacker Innsbruck, 23:30 ngày 15/08/2026
Erste Hạng Áo · 23:30 ngày 15/08/2026
Kapfenberg 0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Wacker Innsbruck
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Kapfenberg | Phút | |
| 16' | Bright Owusu | |
| Meletios Miskovic | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| Antonio Luci Sokcevic | 65' | |
| Mukhran Bagrationi | 69' | |
| 71' | ⚽ 0 - 1 Mouhamed Sy(Assists:Matthew Evans) | |
| 82' | Mouhamed Sy | |
| Jose-Andrei Rostas | 84' | |
| 84' | Phil Kunze | |
| 87' | Max Kochl | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 18 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 22 | 8 |
| Điểm | 0 | 6 | 9 | 24 |
Chủ = Kapfenberg · Khách = FC Wacker Innsbruck
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kapfenberg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 8 (42%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Kapfenberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 11 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 6 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 14 | 17 | - | - |
FC Wacker Innsbruck
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kapfenberg 6 (30%)Hòa 8 (40%)FC Wacker Innsbruck 6 (30%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/02/22 | Kapfenberg | 3-2 (2-2) | FC Wacker Innsbruck | -0.75 | 3 | T |
| 30/07/21 | FC Wacker Innsbruck | 2-0 (1-0) | Kapfenberg | -1.25 | 3.25 | B |
| 28/02/21 | FC Wacker Innsbruck | 1-1 (0-0) | Kapfenberg | -1 | 3 | H |
| 11/09/20 | Kapfenberg | 0-3 (0-3) | FC Wacker Innsbruck | -0.75 | 3 | B |
| 14/07/20 | Kapfenberg | 2-3 (1-1) | FC Wacker Innsbruck | -1 | 3.25 | B |
| 05/10/19 | FC Wacker Innsbruck | 1-2 (0-1) | Kapfenberg | -1 | 3 | T |
| 21/04/18 | Kapfenberg | 2-1 (2-1) | FC Wacker Innsbruck | -1 | 2.5 | T |
| 02/12/17 | FC Wacker Innsbruck | 1-1 (1-1) | Kapfenberg | -1 | 2.75 | H |
| 15/09/17 | Kapfenberg | 2-1 (1-0) | FC Wacker Innsbruck | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/07/17 | FC Wacker Innsbruck | 0-0 (0-0) | Kapfenberg | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/17 | FC Wacker Innsbruck | 3-3 (1-2) | Kapfenberg | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/12/16 | Kapfenberg | 1-3 (1-2) | FC Wacker Innsbruck | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/09/16 | FC Wacker Innsbruck | 1-0 (1-0) | Kapfenberg | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/16 | Kapfenberg | 1-1 (1-1) | FC Wacker Innsbruck | 0 | 2.75 | H |
| 15/04/16 | Kapfenberg | 2-2 (0-1) | FC Wacker Innsbruck | -0.25 | 3 | H |
| 28/11/15 | FC Wacker Innsbruck | 2-2 (2-0) | Kapfenberg | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/09/15 | Kapfenberg | 1-4 (1-3) | FC Wacker Innsbruck | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/07/15 | FC Wacker Innsbruck | 0-0 (0-0) | Kapfenberg | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/04/15 | FC Wacker Innsbruck | 0-1 (0-1) | Kapfenberg | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/15 | Kapfenberg | 3-0 (2-0) | FC Wacker Innsbruck | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Kapfenberg
BBTBBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SC Bregenz | 3-2 (1-0) | Kapfenberg | -0.25 | 3 | B |
| 31/07/26 | Kapfenberg | 0-4 (0-2) | FC Liefering | -0.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | SK Treibach | 1-4 (0-2) | Kapfenberg | +2.75 | 4 | T |
| 17/07/26 | Wolfsberger AC | 6-1 (3-0) | Kapfenberg | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Grazer AK | 1-0 (0-0) | Kapfenberg | -1.5 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | Deutschlandsberger SC | 2-7 (1-5) | Kapfenberg | +0.75 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Mattersburg | 0-2 (0-1) | Kapfenberg | - | - | T |
| 18/06/26 | SK Austria Klagenfurt | 1-0 (1-0) | Kapfenberg | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | Austria Wien (Youth) | 1-2 (1-1) | Kapfenberg | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | Kapfenberg | 0-3 (0-3) | St.Polten | -1 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Kapfenberg | 1-4 (1-4) | FC Liefering | -0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | SV Austria Salzburg | 1-0 (1-0) | Kapfenberg | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Kapfenberg | 3-1 (1-0) | SC Bregenz | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | SK Austria Klagenfurt | 1-0 (0-0) | Kapfenberg | 0 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Kapfenberg | 0-2 (0-2) | Rapid Vienna (Youth) | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | First Wien 1894 | 1-2 (0-2) | Kapfenberg | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Grazer AK | 2-0 (1-0) | Kapfenberg | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Kapfenberg | 0-0 (0-0) | SKU Amstetten | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | WSC Hertha Wels | 3-1 (3-0) | Kapfenberg | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Kapfenberg | 2-1 (1-1) | Sturm Graz (Youth) | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Wacker Innsbruck
BTTTBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-0 (2-0) | FC Wacker Innsbruck | -1 | 3 | B |
| 31/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 5-0 (4-0) | SC Bregenz | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 3-0 (2-0) | SVG Reichenau | +2 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 1-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | - | - | T |
| 13/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 0-3 (0-1) | Teplice | - | - | B |
| 04/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 4-1 (2-1) | Bayern Munchen (Youth) | - | - | T |
| 13/06/26 | FC Wacker Innsbruck | 5-0 (3-0) | Rheindorf Altach B | - | - | T |
| 07/06/26 | St. Johann | 1-2 (0-0) | FC Wacker Innsbruck | - | - | T |
| 04/06/26 | FC Wacker Innsbruck | 1-0 (0-0) | Kufstein | +2.25 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | VfB Hohenems | 1-4 (0-2) | FC Wacker Innsbruck | - | - | T |
| 25/05/26 | WSG Swarovski Tirol B | 1-3 (0-3) | FC Wacker Innsbruck | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | FC Wacker Innsbruck | 4-3 (3-0) | SV Kuchl | - | - | T |
| 17/05/26 | SC Schwaz | 1-5 (0-2) | FC Wacker Innsbruck | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Wacker Innsbruck | 2-1 (0-1) | SC Imst | - | - | T |
| 02/05/26 | Bischofshofen | 0-4 (0-2) | FC Wacker Innsbruck | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Wacker Innsbruck | 3-0 (3-0) | FC Lauterach | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Wacker Innsbruck | 5-0 (1-0) | Lustenau | - | - | T |
| 06/04/26 | FC Wacker Innsbruck | 1-2 (1-1) | FC Kitzbuhel | - | - | B |
| 03/04/26 | SV Wals-Grunau | 0-2 (0-0) | FC Wacker Innsbruck | - | - | T |
| 28/03/26 | FC Wacker Innsbruck | 1-1 (0-0) | FC Pinzgau Saalfelden | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
44
Sút bóng
59
Sút cầu môn
26
Tấn công
112144
Tấn công nguy hiểm
5097
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
31 69
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kapfenberg (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
FC Wacker Innsbruck (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kapfenberg (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
FC Wacker Innsbruck (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kapfenberg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1913 |
| Franz-Fekete-Stadion | Sân nhà | Tivoli Neu Stadion |
| 12000 | Sức chứa | 31000 |
| Abdulah Ibrakovic | HLV | Daniel Bierofka |
| Kapfenberg | Khu vực | Innsbruck |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.13 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.90 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.81 | 2.50 | 1.00 | 0.87 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 3.30 | 2.13 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 113.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.65 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.25 | 2.55 | 0.75 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.30 ↑ | 1.03 ↓ | 3.51 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.84 | 3.30 | 2.13 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.52 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.16 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.21 | 3.49 | 2.08 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 81.00 ↑ | 10.40 ↑ | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.77 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 35.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.13 ↓ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.68 | 3.82 | 1.83 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 30.84 ↑ | 6.09 ↑ | 1.16 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.15 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↓ | 1.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.65 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.73 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.25 ↓ | 2.15 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.55 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.