Kết quả bóng đá trận Kapfenberg vs FC Blau Weiss Linz, 23:30 ngày 28/08/2026

Erste Hạng Áo · 23:30 ngày 28/08/2026
Kapfenberg
2 Kết thúc HT 1-0 1
FC Blau Weiss Linz
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Kapfenberg Phút FC Blau Weiss Linz
Meletios Miskovic Đá hỏng penalty32'
Valentin Oelz 0 - 1 33'
HT 1-0
Vinko Colic 52'
59' 0 - 2 Romeo Vucic(Assists:Dario Kreiker) (Kiến tạo: Dario Kreiker)
Mukhran Bagrationi 62'
Meletios Miskovic 1 - 2 64'
Lorenzo Coco 81'
86' Felix Ruschke
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 00 03
Bại 22 72
Ghi bàn 48 1820
Mất bàn 56 239
Điểm 33 918

Chủ = Kapfenberg · Khách = FC Blau Weiss Linz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kapfenberg (21)Hiệp 1 / Cả trậnFC Blau Weiss Linz (16)
6 (29%)Thắng/Thắng3 (19%)
2 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (6%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (19%)
1 (5%)Hòa/Hòa4 (25%)
3 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (25%)
8 (38%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Kapfenberg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5104612316
Sân nhà310226312
Sân khách200246014
6 gần6105918--

FC Blau Weiss Linz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5401133121
Sân nhà22008163
Sân khách32015263
6 gần6420143--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Kapfenberg 8 (40%)Hòa 5 (25%)FC Blau Weiss Linz 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D204/03/23FC Blau Weiss Linz2-0 (1-0)Kapfenberg8-1-2.253.5B
AUT D222/10/22Kapfenberg2-4 (1-1)FC Blau Weiss Linz1-12-1.753.25B
AUT D222/05/22Kapfenberg0-0 (0-0)FC Blau Weiss Linz2-7-13H
AUT D220/11/21FC Blau Weiss Linz2-2 (1-2)Kapfenberg10-3-13H
AUT D213/03/21FC Blau Weiss Linz3-0 (1-0)Kapfenberg3-5-13B
AUT CUP16/12/20Kapfenberg2-0 (0-0)FC Blau Weiss Linz4-5-0.253T
AUT D225/09/20Kapfenberg2-4 (0-2)FC Blau Weiss Linz2-1-0.253B
INT CF22/08/20Kapfenberg1-0 (0-0)FC Blau Weiss Linz---T
AUT D222/02/20Kapfenberg1-1 (0-1)FC Blau Weiss Linz5-2-0.253H
AUT D227/07/19FC Blau Weiss Linz1-1 (0-0)Kapfenberg11-4-0.252.5H
AUT D220/04/19FC Blau Weiss Linz0-2 (0-0)Kapfenberg7-2-0.52.75T
AUT D222/09/18Kapfenberg0-2 (0-0)FC Blau Weiss Linz6-2-0.252.75B
AUT D227/04/18FC Blau Weiss Linz0-2 (0-0)Kapfenberg5-8-0.252.75T
AUT D221/03/18Kapfenberg1-4 (0-2)FC Blau Weiss Linz5-1+0.52.75B
AUT D229/09/17FC Blau Weiss Linz0-2 (0-0)Kapfenberg5-7-0.52.75T
AUT D208/08/17Kapfenberg0-1 (0-1)FC Blau Weiss Linz3-5+0.252.75B
AUT D220/05/17Kapfenberg3-2 (1-1)FC Blau Weiss Linz1-602.5T
AUT D231/03/17FC Blau Weiss Linz1-2 (0-0)Kapfenberg14-0-0.252.5T
AUT D205/11/16Kapfenberg2-2 (2-1)FC Blau Weiss Linz9-3+0.52.75H
AUT D209/09/16FC Blau Weiss Linz0-1 (0-0)Kapfenberg5-902.75T

Thành tích gần đây — Kapfenberg

BBBBTBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D221/08/26SV Austria Salzburg3-2 (2-1)Kapfenberg5-3-0.753B
AUT D215/08/26Kapfenberg0-1 (0-0)FC Wacker Innsbruck3-402.5B
AUT D208/08/26SC Bregenz3-2 (1-0)Kapfenberg8-5-0.253B
AUT D231/07/26Kapfenberg0-4 (0-2)FC Liefering5-1-0.753B
AUT CUP26/07/26SK Treibach1-4 (0-2)Kapfenberg6-12+2.754T
INT CF17/07/26Wolfsberger AC6-1 (3-0)Kapfenberg4-5-1.53.25B
INT CF11/07/26Grazer AK1-0 (0-0)Kapfenberg12-4-1.53.25B
INT CF03/07/26Deutschlandsberger SC2-7 (1-5)Kapfenberg1-6+0.753.25T
INT CF26/06/26Mattersburg0-2 (0-1)Kapfenberg3-4--T
INT CF18/06/26SK Austria Klagenfurt1-0 (1-0)Kapfenberg4-6+0.753B
AUT D214/05/26Austria Wien (Youth)1-2 (1-1)Kapfenberg6-2-0.752.75T
AUT D208/05/26Kapfenberg0-3 (0-3)St.Polten3-6-12.75B
AUT D202/05/26Kapfenberg1-4 (1-4)FC Liefering2-3-0.53B
AUT D225/04/26SV Austria Salzburg1-0 (1-0)Kapfenberg2-11-0.252.5B
AUT D217/04/26Kapfenberg3-1 (1-0)SC Bregenz3-10+0.252.75T
AUT D210/04/26SK Austria Klagenfurt1-0 (0-0)Kapfenberg6-302.5B
AUT D206/04/26Kapfenberg0-2 (0-2)Rapid Vienna (Youth)4-5+0.252.75B
AUT D203/04/26First Wien 18941-2 (0-2)Kapfenberg7-1-0.752.5T
INT CF26/03/26Grazer AK2-0 (1-0)Kapfenberg2-7-1.252.75B
AUT D222/03/26Kapfenberg0-0 (0-0)SKU Amstetten6-7-0.752.75H

Thành tích gần đây — FC Blau Weiss Linz

TTTTHHTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D223/08/26FC Blau Weiss Linz5-1 (1-0)ASK Voitsberg5-8+13T
AUT D215/08/26St.Polten0-1 (0-0)FC Blau Weiss Linz5-6-0.252.5T
AUT D208/08/26FC Blau Weiss Linz3-0 (2-0)FC Wacker Innsbruck1-0+13T
AUT D231/07/26Austria Wien (Youth)0-3 (0-1)FC Blau Weiss Linz3-6+0.52.75T
AUT CUP25/07/26Union Gurten1-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz3-10+12.75H
INT CF18/07/26FC Blau Weiss Linz1-1 (0-0)Eintracht Braunschweig2-6-0.253.25H
INT CF12/07/26SPG Pregarten0-2 (0-0)FC Blau Weiss Linz0-10--T
INT CF11/07/26FC Blau Weiss Linz1-1 (1-1)Puskas Akademia4-2-0.252.75H
INT CF04/07/26FC Blau Weiss Linz4-0 (0-0)Wiener Viktoria9-1+1.53.75T
INT CF03/07/26FC Blau Weiss Linz2-2 (1-2)Crvena Zvezda2-6--H
AUT D116/05/26FC Blau Weiss Linz0-3 (0-1)Grazer AK3-4+0.252.25B
AUT D109/05/26WSG Swarovski Tirol1-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz2-302.5H
AUT D102/05/26SV Ried2-0 (1-0)FC Blau Weiss Linz5-9-0.252.5B
AUT D125/04/26FC Blau Weiss Linz3-0 (0-0)Rheindorf Altach5-4+0.252.25T
AUT D121/04/26FC Blau Weiss Linz3-0 (1-0)Wolfsberger AC5-3+0.252.5T
AUT D118/04/26Wolfsberger AC0-0 (0-0)FC Blau Weiss Linz5-11-0.252.5H
AUT D112/04/26FC Blau Weiss Linz5-0 (2-0)WSG Swarovski Tirol6-1+0.252.5T
AUT D104/04/26Grazer AK2-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz4-0-0.252.25B
AUT D121/03/26FC Blau Weiss Linz3-2 (0-2)SV Ried12-002.25T
AUT D114/03/26Rheindorf Altach3-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz4-5-0.252B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
8
17
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
95
172
Tấn công nguy hiểm
43
129
Sút ngoài cầu môn
3
11
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B5
T5 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kapfenberg (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
FC Blau Weiss Linz (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kapfenberg (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO

FC Blau Weiss Linz (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
01
1 Bàn
20
2 Bàn
02
3 Bàn
01
4+ Bàn
14
B.thắng H1
38
B.thắng H2
KapfenbergFC Blau Weiss Linz

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
30
B/B
KapfenbergFC Blau Weiss Linz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
22
Thắng 1
16
Hòa
71
Thua 1
63
Thua 2+
KapfenbergFC Blau Weiss Linz

Thông tin đội bóng

Kapfenberg Thông tin FC Blau Weiss Linz
1919 Thành lập
Franz-Fekete-Stadion Sân nhà
12000 Sức chứa 0
Abdulah Ibrakovic HLV
Kapfenberg Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm7.805.201.300.963.250.800.88-1.500.88
Live1.08 ↓10.00 ↑67.00 ↑6.10 ↑3.500.01 ↓2.50 ↑0.000.21 ↓
VcbetSớm8.005.001.300.973.250.830.89-1.500.90
Live1.04 ↓8.00 ↑151.00 ↑2.80 ↑3.500.23 ↓2.65 ↑0.000.28 ↓
Mansion88Sớm6.704.801.311.013.250.810.90-1.500.94
Live1.06 ↓6.80 ↑200.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓2.00 ↑0.000.40 ↓
InterwettenSớm7.754.901.331.053.500.700.85-1.500.85
Live1.04 ↓10.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓0.75 ↓-1.500.95 ↑
10BETSớm7.204.701.300.823.250.81---
Live1.10 ↓5.47 ↑78.07 ↑2.93 ↑3.500.18 ↓---
12betSớm6.704.801.311.013.250.810.90-1.500.94
Live1.05 ↓7.00 ↑200.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓2.00 ↑0.000.40 ↓
CrownSớm7.105.101.311.003.250.800.90-1.500.92
Live1.01 ↓13.50 ↑26.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm6.504.831.311.013.250.810.90-1.500.94
Live1.03 ↓8.20 ↑250.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓1.88 ↑0.000.43 ↓
WewbetSớm7.554.861.310.993.250.870.93-1.500.95
Live1.12 ↓6.45 ↑54.00 ↑5.55 ↑3.500.06 ↓2.04 ↑0.000.37 ↓
LadbrokesSớm7.004.801.300.402.501.70---
Live1.02 ↓10.00 ↑61.00 ↑0.30 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm8.255.251.280.853.250.850.91-1.500.80
Live1.01 ↓14.00 ↑57.00 ↑10.32 ↑3.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm7.245.541.300.953.250.810.88-1.500.88
Live1.19 ↓5.23 ↓30.87 ↑2.74 ↑3.500.28 ↓0.26 ↓-0.252.90 ↑
BwinSớm7.755.001.321.053.500.66---
Live1.08 ↓6.50 ↑46.00 ↑0.66 ↓3.500.98 ↑---
1xBetSớm7.805.001.341.053.500.680.87-1.500.87
Live1.04 ↓13.00 ↑96.00 ↑2.30 ↑3.500.34 ↓2.56 ↑0.000.30 ↓
SNAISớm7.505.001.30------
Live7.505.001.30------
Bet 365Sớm7.505.001.330.983.250.830.90-1.500.90
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑5.80 ↑3.500.11 ↓2.45 ↑0.000.30 ↓
William HillSớm7.004.801.301.153.500.620.80-1.500.91
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑3.500.02 ↓0.92 ↑-1.250.86 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.