Kết quả bóng đá trận Kapfenberg vs Austria Wien (Youth), 23:30 ngày 09/10/2026
Erste Hạng Áo · 23:30 ngày 09/10/2026
Kapfenberg 0 Kết thúc HT 0-1 1
Austria Wien (Youth)
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Kapfenberg | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Jerabek B. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 20 | 15 |
| Điểm | 3 | 7 | 6 | 19 |
Chủ = Kapfenberg · Khách = Austria Wien (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kapfenberg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 10 (56%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 11 (46%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Kapfenberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 6 | 0 | 14 |
Austria Wien (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 6 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
26
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kapfenberg (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Austria Wien (Youth) (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kapfenberg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1911 |
| Franz-Fekete-Stadion | Sân nhà | Franz-Horr-Stadion |
| 12000 | Sức chứa | 11500 |
| Abdulah Ibrakovic | HLV | Harald Suchard |
| Kapfenberg | Khu vực | Wien |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.80 | 2.15 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.84 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.20 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.84 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.64 | 3.40 | 2.14 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.55 | 2.10 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.70 | -0.50 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 2.64 | 3.40 | 2.14 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.73 | 3.75 | 2.14 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.87 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.72 | 3.38 | 2.18 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 225.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.70 | 2.00 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 112.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.88 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.70 | 2.04 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.91 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kapfenberg | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Austria Wien (Youth) | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).