Kết quả bóng đá trận KaPa vs PK-35 Vantaa, 23:00 ngày 11/09/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 11/09/2026
KaPa 1 Kết thúc HT 1-3 4
PK-35 Vantaa
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| KaPa | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Pitkala E. | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 | |
| 10' | ⚽ 0 - 3 Uchiyama S. | |
| Daniel Ripatti 1 - 3 ⚽ | 13' | |
| 26' | ⚽ 1 - 4 | |
| 26' | ⚽ 1 - 5 Juta Nakanishi | |
| 26' | ⚽ 1 - 6 Pitkala E. (Kiến tạo: Juta Nakanishi) | |
| Daniel Ripatti | 45' | |
| HT 1-3 | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 19 | 12 |
| Điểm | 7 | 1 | 9 | 15 |
Chủ = KaPa · Khách = PK-35 Vantaa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KaPa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 13 (33%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
KaPa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 5 | 12 | 21 | 35 | 17 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | 9 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 19 | 8 | 7 |
PK-35 Vantaa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 5 | 3 | 37 | 14 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 | 13 | 19 | 3 |
| Sân khách | 10 | 8 | 1 | 1 | 18 | 1 | 25 | 1 |
Đội hình
KaPa
PK-35 Vantaa
1Tuomas Collin2Huhtamaki U.3Puputti S.4Pekka Hietalahti7Leinonen N.8Reko Huhtamaki10Lika Y.11Sillah S.19Koivuranta T.22Daniel Ripatti28Lappalainen E.1A.Ramula2Sipi R.3Forsstrom A.6Juta Nakanishi9Sadik I.18Pitkala E.19Tolonen M.21Rasanen K.23Uchiyama S.34Andberg T.88Jasper Pikkuhookana
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Tuomas Collin
- 2Huhtamaki U.
- 3Puputti S.
- 4Pekka Hietalahti
- 7Leinonen N.
- 8Reko Huhtamaki
- 10Lika Y.
- 11Sillah S.
- 19Koivuranta T.
- 22Daniel Ripatti⚽ Ghi bàn 13' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 28Lappalainen E.
Khách
- 1A.Ramula
- 2Sipi R.
- 3Forsstrom A.
- 6Juta Nakanishi⚽ Ghi bàn 26' · 🎯 Kiến tạo 26'
- 9Sadik I.
- 18Pitkala E.⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 26'
- 19Tolonen M.
- 21Rasanen K.
- 23Uchiyama S.⚽ Ghi bàn 10'
- 34Andberg T.
- 88Jasper Pikkuhookana
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
47
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
64
Việt vị
22
Quả ném biên
1115
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KaPa (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
PK-35 Vantaa (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KaPa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1935-9-20 | |
| Sân nhà | Myllypuro | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Lari Lummepuro | HLV | Tiago Vieira dos Santos |
| Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.18 | 3.28 | 1.78 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.92 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 5.40 ↑ | 4.20 ↑ | 1.33 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.62 ↓ | 0.94 ↑ | -1.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.77 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.73 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 0.77 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 36.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.45 | 1.87 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.97 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.85 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 55.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.55 ↓ | -1.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.45 | 1.87 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.97 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.65 | 3.70 | 1.87 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 1.01 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 29.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.55 | 3.26 | 1.81 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.01 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 60.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.02 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.58 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.14 | 3.60 | 1.75 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.92 | 0.00 | 0.32 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.62 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.46 ↓ | 0.00 | 0.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.80 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KaPa | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| PK-35 Vantaa | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).