Kết quả bóng đá trận KaPa vs MP MIKELI, 23:00 ngày 09/10/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 09/10/2026
KaPa 1 Kết thúc HT 1-1 1
MP MIKELI
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| KaPa | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Daniel Ripatti 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 12' | ⚽ 2 - 1 | |
| 12' | ⚽ 2 - 2 Santtu Seppanen | |
| Daniel Ripatti | 13' | |
| 14' | ||
| Daniel Ripatti | 14' | |
| 15' | Forsell N. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 19 | 14 |
| Điểm | 7 | 5 | 9 | 12 |
Chủ = KaPa · Khách = MP MIKELI
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KaPa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 9 (23%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 5 (13%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
KaPa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 5 | 12 | 21 | 35 | 17 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | 9 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 19 | 8 | 7 |
MP MIKELI
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 3 | 12 | 22 | 33 | 21 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 16 | 14 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 17 | 7 | 9 |
Đội hình
KaPa
MP MIKELI
1Tuomas Collin2Huhtamaki U.3Puputti S.4Pekka Hietalahti7Leinonen N.10Lika Y.22Daniel Ripatti25Kuningas M.26Hugo Toivonen28Lappalainen E.37Heinonen O.4Ville Laiho6Afshari T.7Aoi Chishima16Obioha S.17Santtu Seppanen22Jonne Uronen26Kuek A.28Akseli Tervaniemi42Ring A.44Forsell N.97Traore A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Tuomas Collin
- 2Huhtamaki U.
- 3Puputti S.
- 4Pekka Hietalahti
- 7Leinonen N.
- 10Lika Y.
- 22Daniel Ripatti⚽ Ghi bàn 5' · 🟨 Thẻ vàng 13' · 🟨 Thẻ vàng 14'
- 25Kuningas M.
- 26Hugo Toivonen
- 28Lappalainen E.
- 37Heinonen O.
Khách
- 4Ville Laiho
- 6Afshari T.
- 7Aoi Chishima
- 16Obioha S.
- 17Santtu Seppanen⚽ Ghi bàn 12'
- 22Jonne Uronen
- 26Kuek A.
- 28Akseli Tervaniemi
- 42Ring A.
- 44Forsell N.🟨 Thẻ vàng 15'
- 97Traore A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
82
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
37
Việt vị
11
Quả ném biên
107
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KaPa (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
MP MIKELI (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KaPa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1929 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 3892 |
| Lari Lummepuro | HLV | Issa Thiaw |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.45 | 2.58 | 0.83 | 3.00 | 0.79 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.58 ↑ | 3.55 ↑ | 1.97 ↓ | 0.71 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.99 | 4.00 | 3.10 | 0.94 | 3.00 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.90 | 0.88 | 3.00 | 0.89 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.40 | 2.91 | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 1.07 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.05 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.65 ↓ | 2.65 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.40 | 2.91 | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 1.07 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.09 ↓ | 15.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.05 | 0.99 | 3.00 | 0.87 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.28 | 2.98 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.16 ↓ | 9.40 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.00 | 0.48 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.80 | 0.83 | 3.00 | 0.70 | 0.73 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.09 ↓ | 15.00 ↑ | 7.44 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.90 | 3.21 | 0.69 | 2.75 | 1.04 | 0.72 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 9.51 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.10 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KaPa | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| MP MIKELI | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).