Kết quả bóng đá trận Kanan FC vs Aizawl FC, 21:30 ngày 15/08/2026
Cúp Khu vực Ấn Độ · 21:30 ngày 15/08/2026
Kanan FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Aizawl FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 10
Diễn biến trận đấu
| Kanan FC | Phút | |
| 45+1' | ||
| 45+1' | ||
| HT 0-0 | ||
| 57' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 15 | 10 | 25 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 27 | 13 |
| Điểm | 0 | 9 | 3 | 18 |
Chủ = Kanan FC · Khách = Aizawl FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kanan FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (37%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Kanan FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Aizawl FC 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/25 | Kanan FC | 0-1 (0-1) | Aizawl FC | - | - | B |
| 08/09/25 | Aizawl FC | 2-0 (1-0) | Kanan FC | -2 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Kanan FC
HBHBBHHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Kanan FC | 2-2 (2-1) | MLS FC Lawngtlai | - | - | H |
| 28/07/26 | Kanan FC | 1-2 (1-1) | Ramthar Veng FC | - | - | B |
| 17/10/25 | Kanan FC | 3-3 (2-2) | Saikhamakawn FC | -0.75 | 3.5 | H |
| 14/10/25 | Mizoram Police FC | 2-1 (0-1) | Kanan FC | +0.25 | 3 | B |
| 09/10/25 | Chanmari FC | 5-1 (3-0) | Kanan FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 03/10/25 | Kanan FC | 1-1 (1-1) | MLS FC Lawngtlai | 0 | 3 | H |
| 22/09/25 | Dinthar FC | 3-3 (3-2) | Kanan FC | -1.25 | 3.25 | H |
| 19/09/25 | Kanan FC | 0-1 (0-1) | Aizawl FC | - | - | B |
| 11/09/25 | MLS FC Lawngtlai | 3-1 (2-1) | Kanan FC | +0.5 | 3 | B |
| 08/09/25 | Aizawl FC | 2-0 (1-0) | Kanan FC | -2 | 3.5 | B |
| 04/09/25 | Kanan FC | 0-2 (0-1) | Chanmari FC | -1.25 | 3 | B |
| 28/08/25 | Kanan FC | 3-2 (1-1) | SYS FC | - | - | T |
| 21/08/25 | Saikhamakawn FC | 0-1 (0-0) | Kanan FC | - | - | T |
| 13/08/25 | Saikhamakawn FC | 3-2 (3-0) | Kanan FC | - | - | B |
| 01/08/25 | SYS FC | 0-4 (0-2) | Kanan FC | - | - | T |
| 29/07/25 | Kanan FC | 2-0 (1-0) | Ramhlun North FC | - | - | T |
| 12/03/25 | Kanan FC | 0-4 (0-1) | Vengthar GSA | - | - | B |
| 10/03/25 | Kanan FC | 0-0 (0-0) | MLS FC Lawngtlai | - | - | H |
| 06/11/24 | Kanan FC | 1-0 (1-0) | Chawnpui | - | - | T |
| 04/11/24 | Chawnpui | 2-3 (1-0) | Kanan FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Aizawl FC
HTBHTBBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Aizawl FC | 0-0 (0-0) | Chanmari FC | - | - | H |
| 11/08/26 | Aizawl FC | 4-0 (2-0) | Saikhamakawn FC | - | - | T |
| 11/05/26 | Aizawl FC | 1-2 (0-1) | Real Kashmir | - | - | B |
| 05/05/26 | Gokulam Kerala FC | 2-2 (2-2) | Aizawl FC | - | - | H |
| 29/04/26 | Aizawl FC | 2-1 (0-1) | Namdhari FC | +0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Shillong Lajong FC | 6-1 (2-0) | Aizawl FC | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Dempo | 3-0 (1-0) | Aizawl FC | -0.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | Sreenidi Deccan | 1-1 (1-0) | Aizawl FC | - | - | H |
| 31/03/26 | Gokulam Kerala FC | 4-2 (3-0) | Aizawl FC | -0.75 | 3 | B |
| 24/03/26 | Aizawl FC | 3-2 (0-2) | Chanmari FC | 0 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Aizawl FC | 0-2 (0-0) | Diamond Harbour FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | Aizawl FC | 2-2 (1-1) | Real Kashmir | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/03/26 | Aizawl FC | 3-1 (1-1) | Rajasthan Club | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Namdhari FC | 1-1 (0-1) | Aizawl FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/02/26 | Aizawl FC | 0-0 (0-0) | Electric Veng FC | - | - | H |
| 23/02/26 | Durtlang Ramthar FC | 2-5 (1-3) | Aizawl FC | - | - | T |
| 01/11/25 | Aizawl FC | 0-1 (0-1) | Chanmari FC | - | - | B |
| 24/10/25 | Aizawl FC | 2-0 (1-0) | Dinthar FC | - | - | T |
| 21/10/25 | Saikhamakawn FC | 2-3 (0-0) | Aizawl FC | +1.75 | 3.5 | T |
| 16/10/25 | Mizoram Police FC | 2-4 (1-2) | Aizawl FC | +2 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
21
Sút bóng
518
Sút cầu môn
26
Tấn công
4754
Tấn công nguy hiểm
2550
Sút ngoài cầu môn
312
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kanan FC (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Aizawl FC (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kanan FC (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 2 (22%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUOO
Aizawl FC (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 2 (22%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kanan FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Cheng Yan Law | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 6.96 | 5.10 | 1.33 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 7.38 ↑ | 5.10 | 1.30 ↓ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.80 | 0.83 ↓ | -1.50 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 5.00 | 1.36 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 5.50 | 5.00 | 1.36 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | -1.50 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.