Kết quả bóng đá trận Kamuzu Barracks vs Mafco, 19:30 ngày 26/07/2026
Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 26/07/2026
Kamuzu Barracks Sắp đá --:--:--
Mafco
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 8 |
| Điểm | 3 | 3 | 7 | 11 |
Chủ = Kamuzu Barracks · Khách = Mafco
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kamuzu Barracks | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Kamuzu Barracks 1 (33%)Hòa 2 (67%)Mafco 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/25 | Kamuzu Barracks | 2-2 (2-1) | Mafco | - | - | H |
| 19/04/25 | Mafco | 0-4 (0-3) | Kamuzu Barracks | - | - | T |
| 01/07/18 | Kamuzu Barracks | 0-0 (0-0) | Mafco | - | - | H |
Thành tích gần đây — Kamuzu Barracks
TBBBBBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Kamuzu Barracks | 2-1 (1-1) | Blue Eagles | - | - | T |
| 05/07/26 | Masters Security | 1-0 (1-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 27/06/26 | Chitipa United | 2-1 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 21/06/26 | Kamuzu Barracks | 1-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 31/05/26 | Dedza Dynamos | 1-0 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 23/05/26 | Kamuzu Barracks | 1-4 (0-2) | Ekhaya FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Creck SC | 1-3 (1-2) | Kamuzu Barracks | - | - | T |
| 10/05/26 | Kamuzu Barracks | 1-1 (1-1) | Karonga United | - | - | H |
| 25/04/26 | Kamuzu Barracks | 0-2 (0-2) | Silver Strikers | - | - | B |
| 10/12/25 | Blue Eagles | 3-1 (3-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 07/12/25 | Kamuzu Barracks | 1-0 (1-0) | Creck SC | - | - | T |
| 04/12/25 | Silver Strikers | 1-0 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 19/11/25 | Mighty Tigers | 1-0 (1-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 08/11/25 | Kamuzu Barracks | 1-0 (0-0) | Karonga United | - | - | T |
| 01/11/25 | Kamuzu Barracks | 3-0 (1-0) | Chitipa United | - | - | T |
| 29/10/25 | Kamuzu Barracks | 1-0 (0-0) | Mzuzu City Hammers | - | - | T |
| 26/10/25 | Moyale Barracks | 2-1 (1-1) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 22/10/25 | Ekhaya FC | 3-0 (1-0) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 18/10/25 | Big Bullets FC | 2-1 (2-1) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 04/10/25 | Kamuzu Barracks | 2-2 (2-1) | Mafco | - | - | H |
Thành tích gần đây — Mafco
TBBTBTHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Mafco | 2-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | T |
| 05/07/26 | Be Forward Wanderers | 3-0 (1-0) | Mafco | - | - | B |
| 28/06/26 | Ekhaya FC | 1-0 (0-0) | Mafco | - | - | B |
| 20/06/26 | Mafco | 3-0 (1-0) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 30/05/26 | Silver Strikers | 1-0 (0-0) | Mafco | - | - | B |
| 24/05/26 | Mafco | 2-0 (0-0) | Chitipa United | - | - | T |
| 17/05/26 | Karonga United | 1-1 (1-0) | Mafco | - | - | H |
| 09/05/26 | Mafco | 0-0 (0-0) | Creck SC | - | - | H |
| 03/05/26 | Big Bullets FC | 1-0 (0-0) | Mafco | - | - | B |
| 04/01/26 | Mafco | 0-1 (0-1) | Blue Eagles | - | - | B |
| 20/12/25 | Mafco | 0-1 (0-0) | Silver Strikers | - | - | B |
| 13/12/25 | Mafco | 0-0 (0-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 03/12/25 | Mafco | 2-0 (0-0) | Songwe Border Utd | - | - | T |
| 30/11/25 | Dedza Dynamos | 2-1 (1-0) | Mafco | - | - | B |
| 23/11/25 | Mzuzu City Hammers | 0-0 (0-0) | Mafco | - | - | H |
| 19/11/25 | Mafco | 1-2 (0-1) | Blue Eagles | - | - | B |
| 02/11/25 | Mighty Tigers | 1-1 (0-1) | Mafco | - | - | H |
| 25/10/25 | Chitipa United | 2-1 (0-1) | Mafco | - | - | B |
| 21/10/25 | Big Bullets FC | 3-0 (2-0) | Mafco | - | - | B |
| 15/10/25 | Mafco | 2-2 (0-0) | Karonga United | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
61 39
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kamuzu Barracks (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Mafco (10 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kamuzu Barracks | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 2.70 | 3.20 | 0.74 | 2.00 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 2.70 | 3.13 ↓ | 0.68 ↓ | 2.00 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.45 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 2.85 | 3.45 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 2.75 | 3.25 | 0.94 | 2.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 2.80 ↑ | 3.40 ↑ | 0.87 ↓ | 2.00 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 2.70 | 3.28 | 0.94 | 2.00 | 0.74 | 0.77 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.08 | 2.73 ↑ | 3.23 ↓ | 0.88 ↓ | 2.00 | 0.80 ↑ | 0.77 | 0.25 | 0.91 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.40 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 2.87 ↓ | 3.40 | 1.50 ↓ | 2.50 | 0.48 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.85 | 3.50 | 0.66 | 1.75 | 0.92 | 0.42 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 2.10 ↑ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.86 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | 0.77 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 2.85 | 3.39 | 0.91 | 2.00 | 0.81 | 0.79 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.15 ↑ | 2.77 ↓ | 3.51 ↑ | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.88 ↑ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.92 | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.40 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.87 ↓ | 3.40 | 0.47 ↓ | 1.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 2.90 | 3.56 | 0.54 | 1.50 | 1.33 | 0.48 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.02 ↑ | 3.46 ↓ | 0.57 ↑ | 1.75 | 1.13 ↓ | 0.77 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.88 | 3.50 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.10 | 2.88 | 3.50 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.50 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 2.80 ↑ | 3.40 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.