Kết quả bóng đá trận Kampala City Council FC vs NEC FC Bugolobi, 20:00 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Uganda · 20:00 ngày 29/08/2026
Kampala City Council FC 0 Kết thúc HT 0-1 2
NEC FC Bugolobi
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Kampala City Council FC | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Richard Basangwa | |
| 15' | ||
| 44' | ||
| HT 0-1 | ||
| 68' | ||
| 80' | ||
| 90+3' | ⚽ 0 - 2 Pius Obuya | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 8 | 10 |
| Điểm | 1 | 6 | 17 | 19 |
Chủ = Kampala City Council FC · Khách = NEC FC Bugolobi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kampala City Council FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (41%) | Thắng/Thắng | 8 (28%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 8 (28%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Kampala City Council FC 4 (50%)Hòa 0 (0%)NEC FC Bugolobi 4 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 14/02/26 | NEC FC Bugolobi | 3-1 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | B |
| 13/12/25 | Kampala City Council FC | 2-1 (1-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 13/02/25 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | B |
| 21/11/24 | Kampala City Council FC | 0-1 (0-1) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
| 01/09/24 | Kampala City Council FC | 1-0 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 28/02/24 | NEC FC Bugolobi | 0-3 (0-2) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 26/10/23 | Kampala City Council FC | 0-2 (0-2) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kampala City Council FC
BTTTTTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | AFC Leopards | 1-0 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | B |
| 18/08/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 10/08/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | Airtel Kitara FC | - | - | T |
| 07/08/26 | BUL FC | 1-2 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 01/08/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (1-1) | BUL FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Kampala City Council FC | 4-1 (2-0) | Mbarara City | - | - | T |
| 19/05/26 | URA Kampala | 0-0 (0-0) | Kampala City Council FC | - | - | H |
| 13/05/26 | Defense forces | 1-2 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 08/05/26 | Kampala City Council FC | 3-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 30/04/26 | Kampala City Council FC | 1-1 (1-0) | Vipers | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | FC Calvary | 1-0 (0-0) | Kampala City Council FC | - | - | B |
| 21/04/26 | Entebbe UPPC FC | 0-1 (0-0) | Kampala City Council FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 18/04/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | Airtel Kitara FC | +0.5 | 2 | T |
| 12/04/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Kampala City Council FC | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | URA Kampala | 2-2 (0-1) | Kampala City Council FC | - | - | H |
| 17/03/26 | Kampala City Council FC | 5-0 (2-0) | Onduparaka FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Lugazi Municipal FC | 0-3 (0-1) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 12/03/26 | Kampala City Council FC | 3-0 (2-0) | Express FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (2-1) | Uganda Police FC | - | - | T |
| 02/03/26 | Buhimba United Saints FC | 0-2 (0-1) | Kampala City Council FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — NEC FC Bugolobi
BTTHBBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
| 14/08/26 | SC Villa | 1-3 (1-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 06/08/26 | Entebbe UPPC FC | 1-2 (1-2) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 02/08/26 | NEC FC Bugolobi | 1-1 (1-0) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 23/05/26 | FC Calvary | 2-0 (1-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
| 21/05/26 | NEC FC Bugolobi | 1-4 (0-3) | SC Villa | - | - | B |
| 09/05/26 | Airtel Kitara FC | 0-1 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 28/04/26 | BUL FC | 0-1 (0-1) | NEC FC Bugolobi | -0.25 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (0-0) | Mbarara City | +1.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Express FC | 0-0 (0-0) | NEC FC Bugolobi | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 10/04/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (0-0) | URA Kampala | - | - | T |
| 03/04/26 | NEC FC Bugolobi | 0-0 (0-0) | Vipers | - | - | H |
| 17/03/26 | NEC FC Bugolobi | 2-0 (2-0) | Lugazi Municipal FC | - | - | T |
| 13/03/26 | Uganda Police FC | 0-1 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 11/03/26 | NEC FC Bugolobi | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 06/03/26 | Lugazi Municipal FC | 0-2 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 04/03/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (0-0) | Defense forces | - | - | T |
| 26/02/26 | Defense forces | 0-2 (0-2) | NEC FC Bugolobi | - | - | T |
| 18/02/26 | Vipers | 1-1 (1-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
138
Sút cầu môn
64
Tấn công
13098
Tấn công nguy hiểm
7563
Sút ngoài cầu môn
74
Đá phạt trực tiếp
2614
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
924
Việt vị
42
Quả ném biên
1926
So Sánh Sức Mạnh
56 44
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B4T4 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kampala City Council FC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
NEC FC Bugolobi (29 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kampala City Council FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.00 | 5.50 | 0.66 | 2.00 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 2.90 ↓ | 5.00 ↓ | 0.71 ↑ | 2.00 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.35 | 6.00 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.45 | 6.00 | 0.83 | 2.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.08 ↑ | 1.07 ↓ | 3.63 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 2.96 | 4.57 | 0.92 | 2.00 | 0.78 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.23 ↑ | 6.40 ↑ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.80 ↑ | 1.02 ↑ | 1.00 | 0.72 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.05 | 4.60 | 0.83 | 2.00 | 0.73 | 0.73 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.40 ↑ | 6.00 ↑ | 0.82 ↓ | 2.00 | 0.83 ↑ | 0.68 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 2.98 | 4.36 | 0.96 | 2.00 | 0.76 | 0.79 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 30.54 ↑ | 6.26 ↑ | 1.10 ↓ | 2.44 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.10 | 4.56 | 0.48 | 1.50 | 1.45 | 0.29 | 0.00 | 2.30 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.97 ↑ | 1.10 ↓ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.42 ↑ | 0.00 | 1.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.50 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.20 | 6.00 | 1.40 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 2.75 ↓ | 1.75 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kampala City Council FC | +1/2 | 3 | 0 | 1 |
| NEC FC Bugolobi | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).