Kết quả bóng đá trận Kampala City Council FC vs Airtel Kitara FC, 23:00 ngày 10/08/2026
Ngoại hạng Uganda · 23:00 ngày 10/08/2026
Kampala City Council FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Airtel Kitara FC
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Kampala City Council FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 25' | ||
| 37' | ||
| HT 1-0 | ||
| 52' | ||
| 55' | ||
| 61' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| 76' | ||
| 83' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 6 | 10 |
| Điểm | 9 | 6 | 19 | 15 |
Chủ = Kampala City Council FC · Khách = Airtel Kitara FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kampala City Council FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (41%) | Thắng/Thắng | 12 (41%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Kampala City Council FC 5 (45%)Hòa 2 (18%)Airtel Kitara FC 4 (36%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | Airtel Kitara FC | +0.5 | 2 | T |
| 26/09/25 | Airtel Kitara FC | 1-1 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | H |
| 05/04/25 | Airtel Kitara FC | 4-0 (2-0) | Kampala City Council FC | - | - | B |
| 27/09/24 | Kampala City Council FC | 2-0 (2-0) | Airtel Kitara FC | - | - | T |
| 07/08/24 | Kampala City Council FC | 3-3 (2-2) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 03/08/24 | Airtel Kitara FC | 1-0 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | B |
| 23/02/24 | Kampala City Council FC | 0-1 (0-0) | Airtel Kitara FC | - | - | B |
| 20/10/23 | Airtel Kitara FC | 3-1 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | B |
| 18/06/21 | Airtel Kitara FC | 2-6 (2-1) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 27/02/21 | Kampala City Council FC | 4-0 (1-0) | Airtel Kitara FC | - | - | T |
| 21/04/18 | Airtel Kitara FC | 0-1 (0-1) | Kampala City Council FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kampala City Council FC
TTTHTTHBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | BUL FC | 1-2 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 01/08/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (1-1) | BUL FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Kampala City Council FC | 4-1 (2-0) | Mbarara City | - | - | T |
| 19/05/26 | URA Kampala | 0-0 (0-0) | Kampala City Council FC | - | - | H |
| 13/05/26 | Defense forces | 1-2 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 08/05/26 | Kampala City Council FC | 3-0 (1-0) | Ma Lu | - | - | T |
| 30/04/26 | Kampala City Council FC | 1-1 (1-0) | Vipers | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | FC Calvary | 1-0 (0-0) | Kampala City Council FC | - | - | B |
| 21/04/26 | Entebbe UPPC FC | 0-1 (0-0) | Kampala City Council FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 18/04/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | Airtel Kitara FC | +0.5 | 2 | T |
| 12/04/26 | SC Villa | 1-0 (0-0) | Kampala City Council FC | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | URA Kampala | 2-2 (0-1) | Kampala City Council FC | - | - | H |
| 17/03/26 | Kampala City Council FC | 5-0 (2-0) | Onduparaka FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Lugazi Municipal FC | 0-3 (0-1) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 12/03/26 | Kampala City Council FC | 3-0 (2-0) | Express FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (2-1) | Uganda Police FC | - | - | T |
| 02/03/26 | Buhimba United Saints FC | 0-2 (0-1) | Kampala City Council FC | - | - | T |
| 22/02/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | Mbarara City | - | - | T |
| 19/02/26 | Kampala City Council FC | 2-1 (1-1) | BUL FC | - | - | T |
| 14/02/26 | NEC FC Bugolobi | 3-1 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Airtel Kitara FC
BTTHHHBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Uganda Police FC | 1-0 (0-0) | Airtel Kitara FC | - | - | B |
| 02/08/26 | Airtel Kitara FC | 4-0 (2-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
| 30/05/26 | Airtel Kitara FC | 2-1 (1-1) | SC Villa | - | - | T |
| 23/05/26 | Airtel Kitara FC | 2-2 (0-1) | Uganda Police FC | - | - | H |
| 19/05/26 | BUL FC | 1-1 (1-1) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 15/05/26 | Vipers | 1-1 (0-1) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 13/05/26 | Express FC | 3-2 (3-1) | Airtel Kitara FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Airtel Kitara FC | 0-1 (0-0) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
| 03/05/26 | Airtel Kitara FC | 0-0 (0-0) | Vipers | - | - | H |
| 30/04/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (2-0) | SC Villa | - | - | T |
| 25/04/26 | Lugazi Municipal FC | 1-2 (0-1) | Airtel Kitara FC | +0.75 | 2 | T |
| 22/04/26 | Airtel Kitara FC | 0-0 (0-0) | FC Calvary | +2.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Kampala City Council FC | 1-0 (1-0) | Airtel Kitara FC | -0.5 | 2 | B |
| 11/04/26 | Vipers | 0-0 (0-0) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Airtel Kitara FC | 3-0 (1-0) | Express FC | - | - | T |
| 18/03/26 | Airtel Kitara FC | 6-0 (3-0) | Bunyaruguru United FC | - | - | T |
| 13/03/26 | Airtel Kitara FC | 4-0 (4-0) | Buhimba United Saints FC | - | - | T |
| 10/03/26 | Mbarara City | 0-1 (0-1) | Airtel Kitara FC | - | - | T |
| 06/03/26 | Defense forces | 1-1 (0-0) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 03/03/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (1-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
34
Sút bóng
208
Sút cầu môn
91
Tấn công
130119
Tấn công nguy hiểm
9479
Sút ngoài cầu môn
117
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B4T4 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kampala City Council FC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Airtel Kitara FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kampala City Council FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (25%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUU
Airtel Kitara FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kampala City Council FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.00 | 3.80 | 0.80 | 2.00 | 0.98 | 0.86 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.40 | 0.82 | 2.00 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 3.70 | 6.80 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.20 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.15 | 4.20 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.10 | 0.70 | 2.00 | 0.99 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.35 ↑ | 100.00 ↑ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 2.89 | 2.97 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.20 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.01 | 4.07 | 0.76 | 2.00 | 0.94 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.34 ↑ | 24.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 2.95 | 4.30 | 0.71 | 2.00 | 0.90 | 0.78 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.50 ↑ | 158.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 2.99 | 3.84 | 0.78 | 2.00 | 0.94 | 0.89 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.26 ↑ | 30.97 ↑ | 2.49 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.43 | 1.38 | 2.50 | 0.53 | 0.33 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 64.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.33 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.33 | 1.38 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kampala City Council FC | +1/2 | 2 | 0 | 2 |
| Airtel Kitara FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).