Kết quả bóng đá trận Kamatamare Sanuki vs Roasso Kumamoto, 12:00 ngày 18/10/2026
J3 League · 12:00 ngày 18/10/2026
Kamatamare Sanuki 0 Kết thúc HT 0-1 3
Roasso Kumamoto
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Kamatamare Sanuki | Phút | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 | |
| 43' | ⚽ 0 - 2 Jeong-min Bae | |
| HT 0-1 | ||
| 55' | ||
| Yuki Morikawa | 55' | |
| 59' | ⚽ 0 - 3 | |
| 59' | ⚽ 0 - 4 Koya Fujii (Kiến tạo: Ryotaro Ishida) | |
| 90' | ⚽ 0 - 5 Nakayama T. (Assist:Sota Nagai) | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 10 | 2 | 25 | 7 |
| Điểm | 0 | 4 | 1 | 15 |
Chủ = Kamatamare Sanuki · Khách = Roasso Kumamoto
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kamatamare Sanuki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Kamatamare Sanuki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 18 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 6 |
Roasso Kumamoto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Thẻ vàng
10
Sút bóng
916
Sút cầu môn
27
Sút ngoài cầu môn
79
TL kiểm soát bóng
50%50%
Phạm lỗi
148
Việt vị
24
Quả ném biên
1721
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kamatamare Sanuki (14 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Roasso Kumamoto (18 trận)
Ghi 0.72 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kamatamare Sanuki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1956 | Thành lập | 2004-12-21 |
| Kagawa Marugame Stadium | Sân nhà | Kumamoto Athletics Stadium |
| 0 | Sức chứa | 32000 |
| Atsushi Yoneyama | HLV | Takeshi Oki |
| Khu vực | Japan - Kumamoto |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.85 | 3.23 | 1.92 | 0.80 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 2.85 | 3.23 | 1.92 | 0.80 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | -0.25 | 0.72 | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.96 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 82.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.00 | 1.91 | 0.68 | 2.50 | 0.66 | 0.57 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.32 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.93 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.10 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.96 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.50 | 2.01 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.99 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.11 | 3.15 | 1.98 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 12.50 ↑ | 4.29 ↑ | 1.23 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.35 | 1.95 | 0.75 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 96.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.91 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.32 | 3.10 | 2.02 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 1.29 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 8.26 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.90 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kamatamare Sanuki | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Roasso Kumamoto | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).