Kết quả bóng đá trận Kamatamare Sanuki vs Rayluck Shiga, 16:00 ngày 05/09/2026
J3 League · 16:00 ngày 05/09/2026
Kamatamare Sanuki 0 Kết thúc HT 0-1 3
Rayluck Shiga
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Kagawa Marugame Stadium Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Kamatamare Sanuki | Phút | |
| Woo S. | 23' | |
| 37' | ||
| 37' | Hino T. | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 Atsushi Nabeta | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 7 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 17 | 11 |
| Điểm | 0 | 3 | 8 | 12 |
Chủ = Kamatamare Sanuki · Khách = Rayluck Shiga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kamatamare Sanuki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Kamatamare Sanuki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 18 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 6 |
Rayluck Shiga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 20 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 6 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
11
Sút bóng
37
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
41%59%
Phạm lỗi
62
Quả ném biên
811
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kamatamare Sanuki (8 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Rayluck Shiga (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kamatamare Sanuki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1956 | Thành lập | |
| Kagawa Marugame Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Atsushi Yoneyama | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.08 | 2.33 | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.10 ↑ | 2.28 ↓ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.90 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.88 | 2.30 | 0.60 | 2.25 | 0.74 | 0.67 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 20.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.68 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.55 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 131.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.55 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 131.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 3.25 | 2.85 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 2.94 | 2.72 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.07 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.95 | 0.78 | 2.25 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 131.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.02 ↓ | 7.51 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.20 | 3.12 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kamatamare Sanuki | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Rayluck Shiga | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).