Kết quả bóng đá trận Kamatamare Sanuki vs Nara Club, 12:00 ngày 31/10/2026
J3 League · 12:00 ngày 31/10/2026
Kamatamare Sanuki 0 Kết thúc HT 0-1 2
Nara Club
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Kamatamare Sanuki | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 Ando R. (Kiến tạo: Shota Kawanishi) | |
| Woo S. | 41' | |
| 42' | ||
| HT 0-1 | ||
| 66' | ⚽ 0 - 3 | |
| 66' | ⚽ 0 - 4 Sato R. (Kiến tạo: Shota Kawanishi) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 11 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 17 | 8 |
| Điểm | 6 | 9 | 9 | 24 |
Chủ = Kamatamare Sanuki · Khách = Nara Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kamatamare Sanuki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Kamatamare Sanuki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 18 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 6 |
Nara Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 10 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | 1 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1715
Sút cầu môn
66
Sút ngoài cầu môn
119
TL kiểm soát bóng
40%60%
Phạm lỗi
137
Việt vị
41
Quả ném biên
2025
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kamatamare Sanuki (19 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Nara Club (18 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kamatamare Sanuki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1956 | Thành lập | |
| Kagawa Marugame Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Atsushi Yoneyama | HLV | Michiharu Otagiri |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.41 | 3.55 | 2.08 | 0.91 | 3.00 | 0.71 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.55 | 2.08 | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.73 ↑ | 0.98 | 0.00 | 0.72 | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.81 | 2.75 | 0.96 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 82.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.05 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | 0.59 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.26 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.59 | 3.35 | 2.24 | 1.01 | 2.75 | 0.75 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 1.88 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.45 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↓ | 3.40 ↓ | 2.35 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.59 | 3.35 | 2.24 | 1.01 | 2.75 | 0.75 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 3.65 | 2.16 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 3.28 | 2.24 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 1.04 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.25 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.10 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 70.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.15 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.90 | 3.45 | 2.15 | 0.67 | 2.50 | 1.07 | 1.12 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.10 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kamatamare Sanuki | -1/4 | 3 | 0 | 3 |
| Nara Club | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).