Kết quả bóng đá trận Kamatamare Sanuki vs Macau Chiba FC, 17:00 ngày 09/09/2026
J-Cúp Liên đoàn · 17:00 ngày 09/09/2026
Kamatamare Sanuki 0 Kết thúc HT 0-1 2
Macau Chiba FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 6
Địa điểm: Kagawa Marugame Stadium Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Kamatamare Sanuki | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Erison | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Shinada M. ▼ | |
| Gi-san Lee | 49' | |
| 50' | ||
| 59' ⇄ | ▲ Goya H. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Rikuto Ishio ▼ | |
| ▲ Shohei Kawakami ▼ | 61' ⇄ | |
| 67' | ⚽ 0 - 2 | |
| 68' | ⚽ 0 - 3 Shinada M. | |
| ▲ Hauru Asada ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Shuri Arita ▼ | 71' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Matsumura T. ▼ | |
| ▲ Rei Yonezawa ▼ | 87' ⇄ | |
| ▲ Makiyama K. ▼ | 87' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Tsukui T. ▼ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 9 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 24 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 16 |
Chủ = Kamatamare Sanuki · Khách = Macau Chiba FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kamatamare Sanuki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 8 (29%) |
Đội hình
Kamatamare Sanuki
Macau Chiba FC
55Kokoro Aoki6Shin Miyazaki20Gi-san Lee44Hayashida K.5Kokubun M.11Ryoma Sano21Utsugi S.24Ueno A.66Woo S.10Goto Y.77Yuhi Murakami23Suzuki R.3Ryota Kuboniwa11Yonekura K.22Iida T.24Toriumi K.4Taguchi T.6Dudu14Tsubaki N.42Issaka Z.41Yasui T.99Erison
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 5Kokubun M.
- 6Shin Miyazaki
- 10Goto Y.
- 11Ryoma Sano
- 20Gi-san Lee🟨 Thẻ vàng 49'
- 21Utsugi S.
- 24Ueno A.
- 44Hayashida K.
- 55Kokoro Aoki
- 66Woo S.
- 77Yuhi Murakami
Khách · 442
- 3Ryota Kuboniwa
- 4Taguchi T.
- 6Dudu
- 11Yonekura K.
- 14Tsubaki N.
- 22Iida T.
- 23Suzuki R.
- 24Toriumi K.
- 41Yasui T.
- 42Issaka Z.
- 99Erison⚽ Ghi bàn 18'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
106
Thẻ vàng
10
Sút bóng
98
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
49
Việt vị
14
Quả ném biên
2833
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kamatamare Sanuki (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Macau Chiba FC (28 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kamatamare Sanuki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1956 | Thành lập | |
| Kagawa Marugame Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Atsushi Yoneyama | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.90 | 4.05 | 1.48 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 1.02 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.60 ↓ | 1.90 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.02 | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.59 | 0.94 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.75 | 3.90 | 1.58 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 1.05 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.53 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.75 | 3.90 | 1.58 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 1.05 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.70 | 3.95 | 1.58 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.04 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.46 | 3.54 | 1.57 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 12.50 ↑ | 4.37 ↑ | 1.23 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.55 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.58 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.07 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.89 | 4.40 | 1.62 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.09 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.