Kết quả bóng đá trận Kamatamare Sanuki vs FC Gifu, 15:00 ngày 26/09/2026
J3 League · 15:00 ngày 26/09/2026
Kamatamare Sanuki 3 Kết thúc HT 2-3 4
FC Gifu
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 4
Địa điểm: Kagawa Marugame Stadium Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Kamatamare Sanuki | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 Kanda H. (Kiến tạo: Ryoma Kita) | |
| 1 - 2 ⚽ | 10' | |
| Rei Yonezawa (Kiến tạo: Yusuke Goto) 2 - 2 ⚽ | 10' | |
| 3 - 2 ⚽ | 27' | |
| Ryoma Sano (Kiến tạo: Akito Ueno) 4 - 2 ⚽ | 27' | |
| 27' | ⚽ 4 - 3 Kanda H. (Kiến tạo: Ryoma Kita) | |
| Ryoma Sano (Kiến tạo: Akito Ueno) 5 - 3 ⚽ | 31' | |
| 32' | ⚽ 5 - 4 | |
| 32' | ⚽ 5 - 5 Kanda H. (Kiến tạo: Ryoma Kita) | |
| 44' | ⚽ 5 - 6 Kita R. (Kiến tạo: Hayato Kanda) | |
| HT 2-3 | ||
| 60' | ⚽ 5 - 7 Kanda H. (Kiến tạo: In-Ju Mun) | |
| 61' | ⚽ 5 - 8 | |
| 61' | ⚽ 5 - 9 Kanda H. (Kiến tạo: In-Ju Mun) | |
| 67' | ||
| Hayashida K. | 67' | |
| 70' | ||
| 70' | Fumiya Kitajima | |
| 84' | Asada H. | |
| 6 - 9 ⚽ | 87' | |
| Yuhi Murakami 7 - 9 ⚽ | 87' | |
| 87' | ||
| 87' | Ryusei Haruna | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 9 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 24 | 13 |
| Điểm | 3 | 9 | 3 | 15 |
Chủ = Kamatamare Sanuki · Khách = FC Gifu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kamatamare Sanuki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Kamatamare Sanuki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 18 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 6 |
FC Gifu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 1 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
144
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
87
Sút ngoài cầu môn
85
TL kiểm soát bóng
48%52%
Phạm lỗi
75
Việt vị
44
Quả ném biên
3531
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kamatamare Sanuki (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
FC Gifu (16 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kamatamare Sanuki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1956 | Thành lập | 2002-4 |
| Kagawa Marugame Stadium | Sân nhà | Gifu Nagaragawa Stadium |
| 0 | Sức chứa | 31000 |
| Atsushi Yoneyama | HLV | Yasuaki Oshima |
| Khu vực | Gifu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.02 | 3.30 | 1.85 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.23 ↓ | 1.87 ↑ | 0.69 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.84 | 0.92 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.10 | 1.75 | 0.68 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | -0.50 | 0.63 |
| Live | 21.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.45 | 1.86 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.95 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.09 ↓ | 2.20 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.45 | 1.86 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.89 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.87 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.36 | 3.10 | 1.92 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 160.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.35 | 1.83 | 0.81 | 2.50 | 0.75 | 0.76 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 223.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.91 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.24 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.62 | 3.24 | 1.91 | 0.85 | 2.50 | 0.82 | 1.02 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 77.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.71 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.85 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kamatamare Sanuki | -1/2 | 1 | 0 | 2 |
| FC Gifu | +1/2 | 3 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).