Kết quả bóng đá trận Kalmar vs Hammarby, 21:30 ngày 16/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 16/08/2026
Kalmar
0 Kết thúc HT 0-1 4
Hammarby
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Guldfageln Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Kalmar Phút Hammarby
23' Frank Junior Adjei
43' 0 - 1 Frank Junior Adjei(Assists:Amin Boudri) (Kiến tạo: Amin Boudri)
HT 0-1
▲ Sivert Engh Overby ▼ Marius Soderback46'
▲ Melker Hallberg ▼ Emeka Nnamani46'
48' 0 - 2 Frederik Franck Winther(Assists:Victor Lind) (Kiến tạo: Victor Lind)
54' 0 - 3 Noah Persson(Assists:Amin Boudri) (Kiến tạo: Amin Boudri)
▲ Nassef Chourak ▼ Abdussalam Magashy55'
▲ Zakarias Ravik ▼ Karl Bjorklund55'
61' 0 - 4 Paulos Abraham(Assists:Victor Lind) (Kiến tạo: Victor Lind)
▲ Malcolm Stolt ▼ Charles Sagoe Jr73'
74' ▲ Oscar Johansson ▼ Frank Junior Adjei
74' ▲ Oliver Hagen ▼ Montader Madjed
76' ▲ Suwaibou Kebbeh ▼ Paulos Abraham
80' ▲ Nahir Besara ▼ Amin Boudri
80' ▲ Oscar Steinke Branby ▼ Noah Persson
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 55
Hòa 00 23
Bại 21 32
Ghi bàn 97 2118
Mất bàn 71 137
Điểm 36 1718

Chủ = Kalmar · Khách = Hammarby

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kalmar (28)Hiệp 1 / Cả trậnHammarby (28)
8 (29%)Thắng/Thắng10 (36%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (7%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (7%)
4 (14%)Hòa/Thắng3 (11%)
2 (7%)Hòa/Hòa3 (11%)
2 (7%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (4%)Bại/Hòa3 (11%)
9 (32%)Bại/Bại3 (11%)

Bảng xếp hạng

Kalmar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1753921281813
Sân nhà95221411173
Sân khách8017717116
6 gần6222109--

Hammarby

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1710344015332
Sân nhà9711295221
Sân khách83231110119
6 gần613266--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Kalmar 4 (20%)Hòa 7 (35%)Hammarby 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D112/07/26Hammarby2-0 (1-0)Kalmar5-1-1.253.25B
SWE Cup04/03/25Hammarby2-1 (2-1)Kalmar6-10-1.253B
SWE D104/08/24Kalmar1-4 (0-1)Hammarby6-602.75B
SWE D131/03/24Hammarby3-1 (2-1)Kalmar3-4-0.52.75B
SWE D120/08/23Kalmar0-0 (0-0)Hammarby2-702.5H
SWE D116/07/23Hammarby3-1 (2-0)Kalmar4-5-0.52.5B
SWE D130/10/22Hammarby4-2 (1-0)Kalmar7-7-12.75B
SWE D108/05/22Kalmar2-0 (2-0)Hammarby0-4-0.252.5T
SWE D104/12/21Hammarby5-3 (3-1)Kalmar9-4-0.52.75B
SWE D123/05/21Kalmar2-1 (1-1)Hammarby9-5-0.252.5T
SWE D130/08/20Hammarby3-3 (1-2)Kalmar6-9-13H
SWE D117/07/20Kalmar1-2 (1-1)Hammarby1-1202.25B
SWE D104/08/19Kalmar2-2 (0-1)Hammarby5-4-0.52.75H
INT CF19/06/19Kalmar1-0 (0-0)Hammarby---T
SWE D107/04/19Hammarby1-1 (0-1)Kalmar7-2-0.752.5H
SWE D128/10/18Hammarby0-0 (0-0)Kalmar5-2-1.253H
SWE D127/05/18Kalmar1-1 (0-0)Hammarby10-6-0.252.75H
SWE D117/10/17Kalmar2-0 (0-0)Hammarby5-1+0.252.75T
SWE D109/04/17Hammarby1-1 (0-1)Kalmar8-5-0.52.75H
SWE D107/08/16Hammarby2-1 (1-0)Kalmar4-7-0.252.75B

Thành tích gần đây — Kalmar

BHTHBTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D109/08/26IFK Goteborg3-2 (1-1)Kalmar13-1-0.252.75B
SWE D101/08/26Hacken1-1 (1-1)Kalmar5-6-0.53H
SWE D125/07/26Kalmar2-1 (1-1)Mjallby AIF3-202.5T
SWE D121/07/26Kalmar2-2 (2-1)Malmo FF2-502.75H
SWE D112/07/26Hammarby2-0 (1-0)Kalmar5-1-1.253.25B
SWE D105/07/26Kalmar3-0 (1-0)Orgryte4-4+12.75T
INT CF27/06/26Kalmar2-0 (2-0)Brommapojkarna---T
INT CF22/06/26AIK Solna0-2 (0-2)Kalmar2-4-0.753T
SWE D130/05/26GAIS3-0 (1-0)Kalmar8-3-0.52.5B
SWE D123/05/26Kalmar2-1 (1-0)Degerfors IF6-8+0.52.25T
SWE D117/05/26Brommapojkarna1-0 (1-0)Kalmar4-302.5B
SWE D110/05/26Kalmar2-0 (0-0)Halmstads12-3+0.752.5T
SWE D102/05/26IK Sirius FK3-2 (0-2)Kalmar6-6-12.75B
SWE D128/04/26Kalmar2-1 (1-1)Elfsborg1-302.25T
SWE D124/04/26Kalmar1-1 (1-1)IFK Goteborg8-5-0.252.25H
SWE D119/04/26AIK Solna1-0 (1-0)Kalmar4-5-0.752.5B
SWE D112/04/26Djurgardens3-2 (2-2)Kalmar5-4-0.752.75B
SWE D105/04/26Kalmar0-1 (0-1)Vasteras SK FK14-5+0.252.5B
INT CF28/03/26IFK Varnamo2-3 (0-1)Kalmar---T
INT CF20/03/26Malmo FF1-1 (1-0)Kalmar3-8-1.253.5H

Thành tích gần đây — Hammarby

BTHBHHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL14/08/26Hammarby0-1 (0-1)Rakow Czestochowa9-3+0.752.5B
SWE D109/08/26Hammarby3-0 (2-0)Hacken12-2+1.253.5T
UEFA ECL07/08/26Rakow Czestochowa0-0 (0-0)Hammarby5-6-0.252.5H
UEFA EL31/07/26Anderlecht3-1 (0-1)Hammarby10-0-0.252.75B
SWE D126/07/26Brommapojkarna1-1 (0-0)Hammarby2-11+13H
UEFA EL24/07/26Hammarby1-1 (0-1)Anderlecht5-202.75H
SWE D119/07/26Hammarby4-0 (1-0)Degerfors IF6-2+1.53T
SWE D112/07/26Hammarby2-0 (1-0)Kalmar5-1+1.253.25T
SWE D105/07/26Elfsborg1-2 (0-0)Hammarby3-8+0.52.75T
INT CF24/06/26Hacken1-4 (1-3)Hammarby6-5-0.752.5T
SWE D131/05/26Hacken3-2 (0-2)Hammarby7-8+0.253B
SWE D124/05/26Hammarby1-2 (0-0)AIK Solna5-4+12.75B
SWE D121/05/26GAIS2-0 (1-0)Hammarby2-3+0.52.5B
SWE D117/05/26Hammarby4-1 (3-1)Malmo FF10-3+0.752.75T
SWE Cup14/05/26Mjallby AIF2-1 (2-1)Hammarby3-502.5B
SWE D109/05/26IFK Goteborg0-1 (0-0)Hammarby4-5+0.752.75T
SWE D103/05/26Hammarby3-0 (0-0)Vasteras SK FK7-0+1.53T
SWE D126/04/26Djurgardens1-1 (1-0)Hammarby1-2+0.252.75H
SWE D123/04/26Hammarby1-1 (0-1)Halmstads9-0+23H
SWE D118/04/26Hammarby8-1 (4-1)Orgryte6-6+1.753.25T

Đội hình

KalmarHammarby
1Samuel Brolin2Victor Larsson20Alexander Almqvist27Karl Bjorklund39Lars Saetra13Charlie Rosenqvist21Abdussalam Magashy23CRobert Gojani24Charles Sagoe Jr10Marius Soderback70Emeka Nnamani1CWarner Hahn2Hampus Skoglund3Frederik Franck Winther6Ibrahima Fofana16Noah Persson8Markus Karlsson28Frank Junior Adjei9Victor Lind17Amin Boudri26Montader Madjed7Paulos Abraham

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
9
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
4
26
Sút cầu môn
2
14
Tấn công
57
133
Tấn công nguy hiểm
24
81
Sút ngoài cầu môn
1
9
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
358
626
TL chuyền bóng thành công
84%
89%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
1
2
Cứu thua
9
3
Tắc bóng
11
7
Quả ném biên
18
28
Cắt bóng
11
6
Tạt bóng thành công
1
3
Chuyền dài
19
12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.17
2.1
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9
T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2
T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kalmar (28 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Hammarby (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kalmar (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Hammarby (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Thời gian ghi bàn

52
0 Bàn
25
1 Bàn
83
2 Bàn
13
3 Bàn
03
4+ Bàn
1315
B.thắng H1
821
B.thắng H2
KalmarHammarby

Chi tiết về HT/FT

26
T/T
10
T/H
11
T/B
33
H/T
21
H/H
21
H/B
00
B/T
02
B/H
52
B/B
KalmarHammarby

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
42
Thắng 1
45
Hòa
64
Thua 1
22
Thua 2+
KalmarHammarby

Kalmar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Samuel Brolin
Thủ môn
6.80/026/340
20Alexander Almqvist
Trung vệ
6.50/051/584
10Marius Soderback
Tiền vệ tấn công
6.30/07/82
23Robert Gojani
Tiền vệ trung tâm
6.21/039/422
2Victor Larsson
Trung vệ
6.10/020/263
27Karl Bjorklund
Tiền vệ
6.10/07/91
21Abdussalam Magashy
Tiền vệ tấn công
60/07/110
24Charles Sagoe Jr
Tiền đạo cánh trái
5.90/017/222
39Lars Saetra
Trung vệ
5.81/041/460
70Emeka Nnamani
Trung phong
5.80/02/21
13Charlie Rosenqvist
Trung phong
5.80/011/141
12Zakarias Ravik (dự bị)
Trung vệ
70/011/144
5Melker Hallberg (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/021/220
3Sivert Engh Overby (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/012/192
7Nassef Chourak (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.52/223/240
9Malcolm Stolt (dự bị)
Trung phong
6.40/04/70

Hammarby

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Victor Lind
Tiền đạo cánh trái
9.127/342/491
3Frederik Franck Winther
Trung vệ
8.311/189/981
28Frank Junior Adjei
Tiền vệ trung tâm
8.316/540/461🟨
16Noah Persson
Hậu vệ trái
812/140/440
17Amin Boudri
Tiền vệ tấn công
7.722/145/503
1Warner Hahn
Thủ môn
7.30/032/370
7Paulos Abraham
Tiền đạo cánh trái
7.312/18/100
8Markus Karlsson
Tiền vệ trung tâm
7.30/068/712
26Montader Madjed
Tiền đạo cánh phải
7.25/224/261
2Hampus Skoglund
Hậu vệ phải
7.20/065/802
6Ibrahima Fofana
Trung vệ
6.90/076/812
15Oliver Hagen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/06/71
11Oscar Johansson (dự bị)
Tiền vệ phải
6.30/010/100
30Suwaibou Kebbeh (dự bị)
Tiền vệ
6.30/02/30
20Nahir Besara (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/06/70
31Oscar Steinke Branby (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/07/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Kalmar Thông tin Hammarby
1910 Thành lập 1897-3-7
Guldfageln Arena Sân nhà Soderstadion
9689 Sức chứa 16187
Toni Koskela HLV Kalle Karlsson
Kalmar Khu vực Stockholm
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.553.701.750.792.750.930.79-0.750.99
Live4.25 ↑3.80 ↑1.60 ↓0.792.750.930.98 ↑-0.750.80 ↓
EasybetsSớm4.103.801.800.852.750.960.98-0.500.84
Live103.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑4.500.02 ↓1.80 ↑0.000.42 ↓
VcbetSớm4.103.801.700.792.750.990.84-0.750.95
Live41.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑4.500.15 ↓1.95 ↑0.000.36 ↓
Mansion88Sớm3.903.801.820.862.751.000.83-0.751.05
Live80.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓0.03 ↓-0.259.09 ↑
InterwettenSớm4.003.751.800.602.501.201.05-0.500.70
Live55.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑4.500.03 ↓0.75 ↓-1.000.95 ↑
10BETSớm4.704.001.590.933.000.75---
Live21.59 ↑6.07 ↑1.15 ↓3.62 ↑4.500.19 ↓---
12betSớm3.903.801.820.862.751.000.83-0.751.05
Live80.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓1.38 ↑4.500.62 ↓0.60 ↓-0.251.47 ↑
CrownSớm3.703.851.820.862.751.010.84-0.751.04
Live29.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑4.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm3.833.611.770.882.751.000.82-0.751.08
Live65.00 ↑12.50 ↑1.02 ↓7.14 ↑4.500.06 ↓1.81 ↑0.000.47 ↓
WewbetSớm4.064.041.800.822.751.040.86-0.751.02
Live25.00 ↑6.85 ↑1.12 ↓6.25 ↑4.500.06 ↓1.72 ↑0.000.48 ↓
LadbrokesSớm3.803.701.730.572.501.25---
Live71.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.20 ↓2.502.75 ↑---
18BetSớm4.003.801.750.983.000.750.77-0.750.96
Live80.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.963.801.790.822.750.960.99-0.500.80
Live25.50 ↑6.47 ↑1.16 ↓4.14 ↑4.500.17 ↓1.72 ↑0.000.47 ↓
HK Jockey ClubSớm4.153.701.610.612.501.17---
Live4.153.701.610.612.501.17---
BwinSớm4.003.901.750.582.501.20---
Live176.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.75 ↑4.500.85 ↓---
1xBetSớm4.073.901.770.622.501.250.35-1.501.90
Live151.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.41 ↑4.500.22 ↓2.04 ↑0.000.39 ↓
SNAISớm4.003.751.75------
Live4.003.751.75------
Bet 365Sớm4.333.801.701.003.000.800.90-0.750.90
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑4.500.07 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm4.003.701.730.622.501.200.80-0.750.92
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑4.500.07 ↓1.15 ↑-0.500.65 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kalmar-3/4001
Hammarby+3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).