Kết quả bóng đá trận Kalmar vs Hammarby, 21:30 ngày 16/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 16/08/2026
Kalmar 0 Kết thúc HT 0-1 4
Hammarby
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Guldfageln Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Kalmar | Phút | |
| 23' | Frank Junior Adjei | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Frank Junior Adjei(Assists:Amin Boudri) (Kiến tạo: Amin Boudri) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Sivert Engh Overby ▼ Marius Soderback | 46' ⇄ | |
| ▲ Melker Hallberg ▼ Emeka Nnamani | 46' ⇄ | |
| 48' | ⚽ 0 - 2 Frederik Franck Winther(Assists:Victor Lind) (Kiến tạo: Victor Lind) | |
| 54' | ⚽ 0 - 3 Noah Persson(Assists:Amin Boudri) (Kiến tạo: Amin Boudri) | |
| ▲ Nassef Chourak ▼ Abdussalam Magashy | 55' ⇄ | |
| ▲ Zakarias Ravik ▼ Karl Bjorklund | 55' ⇄ | |
| 61' | ⚽ 0 - 4 Paulos Abraham(Assists:Victor Lind) (Kiến tạo: Victor Lind) | |
| ▲ Malcolm Stolt ▼ Charles Sagoe Jr | 73' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Oscar Johansson ▼ Frank Junior Adjei | |
| 74' ⇄ | ▲ Oliver Hagen ▼ Montader Madjed | |
| 76' ⇄ | ▲ Suwaibou Kebbeh ▼ Paulos Abraham | |
| 80' ⇄ | ▲ Nahir Besara ▼ Amin Boudri | |
| 80' ⇄ | ▲ Oscar Steinke Branby ▼ Noah Persson | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 21 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 13 | 7 |
| Điểm | 3 | 6 | 17 | 18 |
Chủ = Kalmar · Khách = Hammarby
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kalmar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (29%) | Thắng/Thắng | 10 (36%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 9 (32%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Kalmar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 3 | 9 | 21 | 28 | 18 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 11 | 17 | 3 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 7 | 17 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Hammarby
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 3 | 4 | 40 | 15 | 33 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 29 | 5 | 22 | 1 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kalmar 4 (20%)Hòa 7 (35%)Hammarby 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Hammarby | 2-0 (1-0) | Kalmar | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/03/25 | Hammarby | 2-1 (2-1) | Kalmar | -1.25 | 3 | B |
| 04/08/24 | Kalmar | 1-4 (0-1) | Hammarby | 0 | 2.75 | B |
| 31/03/24 | Hammarby | 3-1 (2-1) | Kalmar | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/08/23 | Kalmar | 0-0 (0-0) | Hammarby | 0 | 2.5 | H |
| 16/07/23 | Hammarby | 3-1 (2-0) | Kalmar | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/10/22 | Hammarby | 4-2 (1-0) | Kalmar | -1 | 2.75 | B |
| 08/05/22 | Kalmar | 2-0 (2-0) | Hammarby | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/12/21 | Hammarby | 5-3 (3-1) | Kalmar | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/21 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Hammarby | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/08/20 | Hammarby | 3-3 (1-2) | Kalmar | -1 | 3 | H |
| 17/07/20 | Kalmar | 1-2 (1-1) | Hammarby | 0 | 2.25 | B |
| 04/08/19 | Kalmar | 2-2 (0-1) | Hammarby | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/06/19 | Kalmar | 1-0 (0-0) | Hammarby | - | - | T |
| 07/04/19 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Kalmar | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/10/18 | Hammarby | 0-0 (0-0) | Kalmar | -1.25 | 3 | H |
| 27/05/18 | Kalmar | 1-1 (0-0) | Hammarby | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/10/17 | Kalmar | 2-0 (0-0) | Hammarby | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/04/17 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Kalmar | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/08/16 | Hammarby | 2-1 (1-0) | Kalmar | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Kalmar
BHTHBTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | IFK Goteborg | 3-2 (1-1) | Kalmar | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Hacken | 1-1 (1-1) | Kalmar | -0.5 | 3 | H |
| 25/07/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | T |
| 21/07/26 | Kalmar | 2-2 (2-1) | Malmo FF | 0 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Hammarby | 2-0 (1-0) | Kalmar | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Kalmar | 3-0 (1-0) | Orgryte | +1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Kalmar | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | - | - | T |
| 22/06/26 | AIK Solna | 0-2 (0-2) | Kalmar | -0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | GAIS | 3-0 (1-0) | Kalmar | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Kalmar | 2-1 (1-0) | Degerfors IF | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | Kalmar | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Kalmar | 2-0 (0-0) | Halmstads | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | IK Sirius FK | 3-2 (0-2) | Kalmar | -1 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Elfsborg | 0 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Kalmar | 1-1 (1-1) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | AIK Solna | 1-0 (1-0) | Kalmar | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Djurgardens | 3-2 (2-2) | Kalmar | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Kalmar | 0-1 (0-1) | Vasteras SK FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | IFK Varnamo | 2-3 (0-1) | Kalmar | - | - | T |
| 20/03/26 | Malmo FF | 1-1 (1-0) | Kalmar | -1.25 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Hammarby
BTHBHHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Hammarby | 0-1 (0-1) | Rakow Czestochowa | +0.75 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Hammarby | 3-0 (2-0) | Hacken | +1.25 | 3.5 | T |
| 07/08/26 | Rakow Czestochowa | 0-0 (0-0) | Hammarby | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Anderlecht | 3-1 (0-1) | Hammarby | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (0-0) | Hammarby | +1 | 3 | H |
| 24/07/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Anderlecht | 0 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Hammarby | 4-0 (1-0) | Degerfors IF | +1.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Hammarby | 2-0 (1-0) | Kalmar | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Elfsborg | 1-2 (0-0) | Hammarby | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | Hacken | 1-4 (1-3) | Hammarby | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Hacken | 3-2 (0-2) | Hammarby | +0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Hammarby | 1-2 (0-0) | AIK Solna | +1 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Hammarby | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Hammarby | 4-1 (3-1) | Malmo FF | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Mjallby AIF | 2-1 (2-1) | Hammarby | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-0) | Hammarby | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Hammarby | 3-0 (0-0) | Vasteras SK FK | +1.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Djurgardens | 1-1 (1-0) | Hammarby | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Halmstads | +2 | 3 | H |
| 18/04/26 | Hammarby | 8-1 (4-1) | Orgryte | +1.75 | 3.25 | T |
Đội hình
Kalmar
Hammarby
1Samuel Brolin2Victor Larsson20Alexander Almqvist27Karl Bjorklund39Lars Saetra13Charlie Rosenqvist21Abdussalam Magashy23CRobert Gojani24Charles Sagoe Jr10Marius Soderback70Emeka Nnamani1CWarner Hahn2Hampus Skoglund3Frederik Franck Winther6Ibrahima Fofana16Noah Persson8Markus Karlsson28Frank Junior Adjei9Victor Lind17Amin Boudri26Montader Madjed7Paulos Abraham
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Samuel Brolin6.8
- 2Victor Larsson6.1
- 10Marius Soderback▼ Rời sân 46'6.3
- 13Charlie Rosenqvist5.8
- 20Alexander Almqvist6.5
- 21Abdussalam Magashy▼ Rời sân 55'6
- 23Robert Gojani C6.2
- 24Charles Sagoe Jr▼ Rời sân 73'5.9
- 27Karl Bjorklund▼ Rời sân 55'6.1
- 39Lars Saetra5.8
- 70Emeka Nnamani▼ Rời sân 46'5.8
Khách · 4231
- 1Warner Hahn C7.3
- 2Hampus Skoglund7.2
- 3Frederik Franck Winther⚽ Ghi bàn 48'8.3
- 6Ibrahima Fofana6.9
- 7Paulos Abraham⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 76'7.3
- 8Markus Karlsson7.3
- 9Victor Lind🎯 Kiến tạo 48' · 🎯 Kiến tạo 61'9.1
- 16Noah Persson⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 80'8
- 17Amin Boudri🎯 Kiến tạo 43' · 🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 80'7.7
- 26Montader Madjed▼ Rời sân 74'7.2
- 28Frank Junior Adjei⚽ Ghi bàn 43' · 🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 74'8.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
01
Sút bóng
426
Sút cầu môn
214
Tấn công
57133
Tấn công nguy hiểm
2481
Sút ngoài cầu môn
19
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
358626
TL chuyền bóng thành công
84%89%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
12
Cứu thua
93
Tắc bóng
117
Quả ném biên
1828
Cắt bóng
116
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
1912
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.172.1
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kalmar (28 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Hammarby (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kalmar (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Hammarby (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kalmar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Samuel Brolin Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 26/34 | 0 | |||
| 20Alexander Almqvist Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 51/58 | 4 | |||
| 10Marius Soderback Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 23Robert Gojani Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 39/42 | 2 | |||
| 2Victor Larsson Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 20/26 | 3 | |||
| 27Karl Bjorklund Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 21Abdussalam Magashy Tiền vệ tấn công | 6 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 24Charles Sagoe Jr Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 17/22 | 2 | |||
| 39Lars Saetra Trung vệ | 5.8 | 1/0 | 41/46 | 0 | |||
| 70Emeka Nnamani Trung phong | 5.8 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 13Charlie Rosenqvist Trung phong | 5.8 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 12Zakarias Ravik (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 11/14 | 4 | |||
| 5Melker Hallberg (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 21/22 | 0 | |||
| 3Sivert Engh Overby (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 12/19 | 2 | |||
| 7Nassef Chourak (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/2 | 23/24 | 0 | |||
| 9Malcolm Stolt (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 0 |
Hammarby
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Victor Lind Tiền đạo cánh trái | 9.1 | 2 | 7/3 | 42/49 | 1 | ||
| 3Frederik Franck Winther Trung vệ | 8.3 | 1 | 1/1 | 89/98 | 1 | ||
| 28Frank Junior Adjei Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 1 | 6/5 | 40/46 | 1 | 🟨 | |
| 16Noah Persson Hậu vệ trái | 8 | 1 | 2/1 | 40/44 | 0 | ||
| 17Amin Boudri Tiền vệ tấn công | 7.7 | 2 | 2/1 | 45/50 | 3 | ||
| 1Warner Hahn Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 32/37 | 0 | |||
| 7Paulos Abraham Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 2/1 | 8/10 | 0 | ||
| 8Markus Karlsson Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 68/71 | 2 | |||
| 26Montader Madjed Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 5/2 | 24/26 | 1 | |||
| 2Hampus Skoglund Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 65/80 | 2 | |||
| 6Ibrahima Fofana Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 76/81 | 2 | |||
| 15Oliver Hagen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 6/7 | 1 | |||
| 11Oscar Johansson (dự bị) Tiền vệ phải | 6.3 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 30Suwaibou Kebbeh (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 20Nahir Besara (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 31Oscar Steinke Branby (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 7/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kalmar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1897-3-7 |
| Guldfageln Arena | Sân nhà | Soderstadion |
| 9689 | Sức chứa | 16187 |
| Toni Koskela | HLV | Kalle Karlsson |
| Kalmar | Khu vực | Stockholm |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.55 | 3.70 | 1.75 | 0.79 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 4.25 ↑ | 3.80 ↑ | 1.60 ↓ | 0.79 | 2.75 | 0.93 | 0.98 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.80 | 0.85 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 103.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.70 | 0.79 | 2.75 | 0.99 | 0.84 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.95 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.82 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 80.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 9.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 55.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 4.00 | 1.59 | 0.93 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 21.59 ↑ | 6.07 ↑ | 1.15 ↓ | 3.62 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.82 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 80.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.38 ↑ | 4.50 | 0.62 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 3.85 | 1.82 | 0.86 | 2.75 | 1.01 | 0.84 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.83 | 3.61 | 1.77 | 0.88 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | -0.75 | 1.08 |
| Live | 65.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.06 | 4.04 | 1.80 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.86 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 25.00 ↑ | 6.85 ↑ | 1.12 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.73 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.75 | 0.98 | 3.00 | 0.75 | 0.77 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 80.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.96 | 3.80 | 1.79 | 0.82 | 2.75 | 0.96 | 0.99 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 25.50 ↑ | 6.47 ↑ | 1.16 ↓ | 4.14 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.15 | 3.70 | 1.61 | 0.61 | 2.50 | 1.17 | - | - | - |
| Live | 4.15 | 3.70 | 1.61 | 0.61 | 2.50 | 1.17 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.75 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.07 | 3.90 | 1.77 | 0.62 | 2.50 | 1.25 | 0.35 | -1.50 | 1.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.41 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.75 | 1.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.70 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.73 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kalmar | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Hammarby | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).