Kết quả bóng đá trận Kalmar vs Djurgardens, 00:00 ngày 08/09/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 08/09/2026
Kalmar 0 Kết thúc HT 0-0 1
Djurgardens
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Guldfageln Arena Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Kalmar | Phút | |
| Magashy A. | 5' | |
| 40' | Almyras C. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 9 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 16 | 6 |
| Điểm | 1 | 6 | 5 | 24 |
Chủ = Kalmar · Khách = Djurgardens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kalmar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 13 (42%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Kalmar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 4 | 10 | 21 | 29 | 19 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 11 | 17 | 5 |
| Sân khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 7 | 18 | 2 | 16 |
Djurgardens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 2 | 6 | 41 | 19 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 27 | 12 | 16 | 6 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 16 | 4 |
Đội hình
Kalmar
Djurgardens
1Brolin S.2Larsson V.4Lofgren J.26Ylitolva M.47Keita A.10Marius Soderback22T.Lauritsen23R. Gojani24Charles Sagoe Jr19Dall E.21Magashy A.35Rinne J.2Johansson P.4Une-Larsson J.5Tenho M.24M.Larsson7Almyras C.20Siltanen M.8P.Åslund16B.Hegland19Okkels J.9K.Lien
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Brolin S.
- 2Larsson V.
- 4Lofgren J.
- 10Marius Soderback
- 19Dall E.
- 21Magashy A.🟨 Thẻ vàng 5'
- 22T.Lauritsen
- 23R. Gojani
- 24Charles Sagoe Jr
- 26Ylitolva M.
- 47Keita A.
Khách · 4231
- 2Johansson P.
- 4Une-Larsson J.
- 5Tenho M.
- 7Almyras C.🟨 Thẻ vàng 40'
- 8P.Åslund
- 9K.Lien
- 16B.Hegland
- 19Okkels J.
- 20Siltanen M.
- 24M.Larsson
- 35Rinne J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
11
Sút bóng
63
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
36%64%
Chuyền bóng
187328
TL chuyền bóng thành công
82%88%
Phạm lỗi
65
Việt vị
12
Cứu thua
11
Quả ném biên
75
Chuyền dài
2013
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kalmar (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Djurgardens (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kalmar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1891-3-12 |
| Guldfageln Arena | Sân nhà | Tele2 Arena |
| 9689 | Sức chứa | 14700 |
| Toni Koskela | HLV | Jani Honkavaara |
| Kalmar | Khu vực | Stockholm |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.51 | 3.65 | 1.77 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 1.01 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 4.70 ↑ | 4.10 ↑ | 1.50 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 1.01 | -0.75 | 0.77 | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.80 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.70 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.75 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.80 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.96 | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.75 | 1.83 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.77 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 3.90 | 3.70 | 1.77 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.80 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.86 | 0.89 | 2.75 | 0.98 | 1.02 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.89 | 3.55 | 1.78 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 1.11 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 130.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.91 | 3.94 | 1.85 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 1.03 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.91 | 3.95 ↑ | 1.85 | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 1.03 | -0.50 | 0.85 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.75 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.02 | 3.80 | 1.82 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.35 | -1.50 | 1.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.94 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.80 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.75 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 4.00 | 3.50 ↓ | 1.75 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | -0.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kalmar | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Djurgardens | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).