Kết quả bóng đá trận Kalighat Sports Lovers vs United SC Kolkata, 16:30 ngày 20/07/2026

Calcutta Football League · 16:30 ngày 20/07/2026
Kalighat Sports Lovers
1 Kết thúc HT 0-0 1
United SC Kolkata
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Kalighat Sports Lovers Phút United SC Kolkata
24'
39'
45+4' Susovan Ghosh Đá hỏng penalty
HT 0-0
65' 0 - 1 Aman Ahlawat
67'
Irungbam Singh 1 - 1 69'
83' Đá hỏng penalty
84'
85'
90+6'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 34
Hòa 12 14
Bại 20 62
Ghi bàn 13 68
Mất bàn 52 138
Điểm 15 1016

Chủ = Kalighat Sports Lovers · Khách = United SC Kolkata

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kalighat Sports Lovers (13)Hiệp 1 / Cả trậnUnited SC Kolkata (26)
1 (8%)Thắng/Thắng6 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (23%)Hòa/Thắng7 (27%)
1 (8%)Hòa/Hòa4 (15%)
3 (23%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (12%)
5 (38%)Bại/Bại4 (15%)

Thành tích gần đây — Kalighat Sports Lovers

BBBBTTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFL17/07/26Kalighat Sports Lovers0-3 (0-1)Police AC3-4--B
CFL14/07/26Wari AC1-0 (1-0)Kalighat Sports Lovers1-4--B
CFL02/09/25Calcutta Customs2-1 (1-0)Kalighat Sports Lovers---B
CFL28/08/25Kalighat Sports Lovers0-1 (0-0)BSS Sporting Club---B
CFL24/08/25Suruchi Sangha0-1 (0-0)Kalighat Sports Lovers---T
CFL20/08/25Measures Club0-1 (0-0)Kalighat Sports Lovers---T
CFL08/08/25East Bengal Club II1-0 (0-0)Kalighat Sports Lovers3-3--B
CFL05/08/25Kalighat FC1-2 (1-2)Kalighat Sports Lovers4-3-0.252.25T
CFL15/07/25George Telegraph FC3-0 (1-0)Kalighat Sports Lovers1-5-0.52.5B
CFL11/07/25Bengal Nagpur Railway FC0-2 (0-0)Kalighat Sports Lovers3-4--T
CFL03/07/25Kalighat Sports Lovers0-4 (0-2)Mohun Bagan SG II10-6--B
CFL30/06/25Kalighat Sports Lovers0-2 (0-0)Patha Chakra0-4--B

Thành tích gần đây — United SC Kolkata

HTHTBHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IND D215/05/26United SC Kolkata1-1 (0-0)Delhi FC14-5--H
IND D209/05/26United SC Kolkata1-0 (0-0)Sudeva Delhi5-3--T
IND D202/05/26United SC Kolkata1-1 (0-1)Karbi Anglong Morning Star FC4-3--H
IND D226/04/26United SC Kolkata1-0 (1-0)Neroca FC4-18--T
IND D214/04/26SC Bengaluru2-0 (2-0)United SC Kolkata---B
IND D208/04/26FC Bengaluru United1-1 (1-0)United SC Kolkata---H
IND D203/04/26GMSC0-1 (0-0)United SC Kolkata3-6--T
IND D228/03/26Sporting Clube de Goa0-1 (0-1)United SC Kolkata---T
IND IS15/10/25ATK Mohun Bagan2-0 (1-0)United SC Kolkata6-1--B
IND IS12/10/25United SC Kolkata1-0 (0-0)Gokulam Kerala FC4-6--T
CFL22/09/25United SC Kolkata1-2 (0-1)East Bengal Club II1-3-0.752.75B
CFL18/09/25United SC Kolkata2-2 (1-1)Suruchi Sangha3-3+0.752.75H
CFL14/09/25Calcutta Customs0-2 (0-1)United SC Kolkata5-0--T
CFL03/09/25Bhawanipore0-0 (0-0)United SC Kolkata8-1-0.252.25H
CFL29/08/25Wari AC0-2 (0-1)United SC Kolkata---T
CFL26/08/25Diamond Harbour FC0-2 (0-0)United SC Kolkata5-202.5T
CFL22/08/25Sribhumi FC1-1 (0-1)United SC Kolkata5-9+12.5H
CFL14/08/25Southern Samity0-2 (0-2)United SC Kolkata2-3--T
CFL06/08/25Rainbow SC1-2 (1-0)United SC Kolkata2-6--T
CFL22/07/25Kidderpore SC0-1 (0-0)United SC Kolkata6-2--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
5
6
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
106
131
Tấn công nguy hiểm
34
76
Sút ngoài cầu môn
2
4
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

23 77
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kalighat Sports Lovers (13 trận)
Ghi 0.62 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
United SC Kolkata (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Kalighat Sports LoversUnited SC Kolkata

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Kalighat Sports LoversUnited SC Kolkata

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
37
Thắng 1
06
Hòa
41
Thua 1
42
Thua 2+
Kalighat Sports LoversUnited SC Kolkata

Thông tin đội bóng

Kalighat Sports Lovers Thông tin United SC Kolkata
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm8.805.201.270.753.250.960.91-1.750.79
Live11.00 ↑1.53 ↓2.60 ↑1.37 ↑2.500.57 ↓0.82 ↓-0.251.02 ↑
VcbetSớm9.005.251.220.793.250.960.86-1.750.84
Live17.00 ↑5.00 ↓1.17 ↓0.99 ↑2.250.76 ↓0.74 ↓-1.750.98 ↑
Mansion88Sớm7.505.501.300.903.500.750.80-1.750.85
Live19.00 ↑1.10 ↓7.00 ↑2.77 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.252.77 ↑
10BETSớm10.005.001.240.893.500.78---
Live18.45 ↑1.37 ↓3.09 ↑1.58 ↑2.500.40 ↓---
CrownSớm6.905.201.230.903.500.800.80-1.750.90
Live14.50 ↑4.90 ↓1.18 ↓0.69 ↓2.001.01 ↑1.33 ↑-1.500.45 ↓
SbobetSớm6.404.661.280.793.000.970.90-1.500.86
Live11.50 ↑4.67 ↑1.17 ↓2.70 ↑2.500.07 ↓0.10 ↓-0.252.50 ↑
WewbetSớm9.255.151.220.783.250.920.88-1.750.82
Live7.00 ↓1.38 ↓2.91 ↑1.78 ↑2.500.32 ↓0.54 ↓-0.251.25 ↑
LadbrokesSớm9.005.001.250.362.501.80---
Live8.00 ↓4.20 ↓1.30 ↑0.65 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm8.505.001.260.863.500.750.80-1.750.80
Live10.00 ↑4.50 ↓1.29 ↑0.69 ↓2.000.97 ↑0.85 ↑-1.500.79 ↓
BwinSớm9.255.001.260.883.500.80---
Live11.00 ↑4.75 ↓1.22 ↓0.68 ↓2.500.98 ↑---
1xBetSớm9.005.201.270.913.500.805.600.000.08
Live26.00 ↑1.06 ↓9.99 ↑4.53 ↑2.500.13 ↓0.23 ↓-0.252.88 ↑
Bet 365Sớm8.505.001.250.833.250.980.93-1.750.88
Live26.00 ↑1.06 ↓10.00 ↑4.75 ↑2.500.14 ↓0.24 ↓-0.252.90 ↑
William HillSớm8.505.001.250.953.500.75---
Live13.00 ↑2.45 ↓1.55 ↑0.36 ↓2.501.70 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.