Kết quả bóng đá trận Kalamata AO vs Aris Thessaloniki, 00:00 ngày 23/08/2026
Super League A (Hy Lạp) · 00:00 ngày 23/08/2026
Kalamata AO 2 Kết thúc HT 1-1 3
Aris Thessaloniki
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Kalamata AO | Phút | |
| 13' | 📺 Noah Fadiga(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| Jovanny David Bolivar Alvarado(Assists:Ahmad Mendes Moreira) (Kiến tạo: Ahmad Mendes Moreira) 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| Petros Kaloutsikidis | 44' | |
| Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | 44' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Uros Racic | |
| 45+2' | Fabiano Leismann | |
| HT 1-1 | ||
| Kenneth Vargas(Assists:Juan Cataldi) (Kiến tạo: Juan Cataldi) 2 - 1 ⚽ | 60' | |
| 66' ⇄ | ▲ Migouel Alfarela ▼ Sebastian Alberto Palacios | |
| 66' ⇄ | ▲ Othmane Boussaid ▼ Giannis Gianniotas | |
| ▲ Julian Bonetto ▼ Kenneth Vargas | 68' ⇄ | |
| ▲ Uros Ignjatovic ▼ Julio Alonso Sosa | 68' ⇄ | |
| ▲ Ilias Chatzitheodoridis ▼ Petros Kaloutsikidis | 68' ⇄ | |
| ▲ Argyrios Liatsikouras ▼ Juan Cataldi | 75' ⇄ | |
| 78' | 📺 Noah Fadiga(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| Ilias Chatzitheodoridis | 79' | |
| 81' | ❌ Rafael Mir Vicente Đá hỏng penalty | |
| 81' ⇄ | ▲ Lorenzo Moron Garcia ▼ Ayotomiwa Dele Bashiru | |
| ▲ Axel Thurel Sahuye Guessand ▼ Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | 82' ⇄ | |
| 83' | Jeremy Petris | |
| 84' | Uros Racic | |
| Jovanny David Bolivar Alvarado | 85' | |
| Jovanny David Bolivar Alvarado(Reason:Reviewed) 📺 VAR | 85' | |
| 88' | ⚽ 2 - 2 Fabiano Leismann(Assists:Benjamin Garre) (Kiến tạo: Benjamin Garre) | |
| 90+3' | ⚽ 2 - 3 Fabiano Leismann(Assists:Othmane Boussaid) (Kiến tạo: Othmane Boussaid) | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Konstantinos Galanopoulos ▼ Rafael Mir Vicente | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 11 | 19 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 15 |
Chủ = Kalamata AO · Khách = Aris Thessaloniki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kalamata AO | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Kalamata AO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 3 | - | - |
Aris Thessaloniki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 12 | 8 | 20 | 27 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 9 | 2 | 10 | 11 | 15 | 9 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 10 | 16 | 15 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Kalamata AO 0 (0%)Hòa 1 (50%)Aris Thessaloniki 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/06 | Kalamata AO | 0-0 (0-0) | Aris Thessaloniki | -0.25 | 2 | H |
| 20/11/05 | Aris Thessaloniki | 1-0 (1-0) | Kalamata AO | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kalamata AO
THTTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/3 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Kalamata AO | 4-2 (2-0) | Panaitolikos Agrinio | 0 | 2.25 | T |
| 13/08/26 | Panionios | 0-0 (0-0) | Kalamata AO | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/08/26 | Volos NFC | 0-2 (0-1) | Kalamata AO | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Gjilani | 0-1 (0-0) | Kalamata AO | - | - | T |
| 24/07/26 | Levadiakos | 1-3 (0-2) | Kalamata AO | - | - | T |
| 28/03/26 | Iraklis | 0-1 (0-0) | Kalamata AO | - | - | T |
| 21/03/26 | Marko | 0-0 (0-0) | Kalamata AO | - | - | H |
| 15/03/26 | Kalamata AO | 1-0 (1-0) | Olympiakos Piraeus B | - | - | T |
| 07/03/26 | Panionios | 0-1 (0-1) | Kalamata AO | 0 | 1.5 | T |
| 01/03/26 | Kalamata AO | 2-0 (1-0) | Marko | +2 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Olympiakos Piraeus B | 0-3 (0-1) | Kalamata AO | - | - | T |
| 15/02/26 | Kalamata AO | 0-2 (0-0) | Panionios | +0.5 | 2 | B |
| 25/01/26 | Hellas Syrou | 1-2 (0-0) | Kalamata AO | - | - | T |
| 18/01/26 | Panargiakos | 0-2 (0-1) | Kalamata AO | - | - | T |
| 11/01/26 | Kalamata AO | 2-0 (0-0) | Panionios | +0.25 | 2 | T |
| 20/12/25 | Kalamata AO | 2-0 (1-0) | Kallithea | +1.25 | 2.25 | T |
| 13/12/25 | Egaleo Athens | 0-2 (0-1) | Kalamata AO | - | - | T |
| 06/12/25 | Kalamata AO | 3-1 (1-0) | Olympiakos Piraeus B | +2 | 2.75 | T |
| 29/11/25 | Ilioupoli | 0-3 (0-2) | Kalamata AO | +2 | 2.75 | T |
| 22/11/25 | Kalamata AO | 1-0 (1-0) | Chania Kissamikos | +2 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Aris Thessaloniki
TBHTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Anagenisi Karditsa | 0-2 (0-0) | Aris Thessaloniki | +2 | 3 | T |
| 13/08/26 | Napoli | 6-2 (2-1) | Aris Thessaloniki | -1 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Aris Thessaloniki | 2-2 (0-2) | Panserraikos | - | - | H |
| 05/08/26 | Aris Thessaloniki | 5-1 (2-0) | Panthrakikos | - | - | T |
| 30/07/26 | Monza | 1-3 (0-2) | Aris Thessaloniki | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Atalanta U23 | 0-3 (0-3) | Aris Thessaloniki | - | - | T |
| 17/05/26 | Aris Thessaloniki | 3-0 (0-0) | Levadiakos | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Volos NFC | 1-2 (0-1) | Aris Thessaloniki | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Aris Thessaloniki | 3-1 (2-0) | OFI Crete | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | OFI Crete | 0-2 (0-1) | Aris Thessaloniki | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Aris Thessaloniki | 3-2 (1-2) | Volos NFC | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Levadiakos | 1-1 (0-1) | Aris Thessaloniki | -0.25 | 2 | H |
| 23/03/26 | Aris Thessaloniki | 0-2 (0-1) | OFI Crete | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Panserraikos | 0-0 (0-0) | Aris Thessaloniki | +0.75 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Aris Thessaloniki | 0-0 (0-0) | Atromitos Athens | +0.5 | 2 | H |
| 02/03/26 | Panathinaikos | 3-1 (1-0) | Aris Thessaloniki | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | Aris Thessaloniki | 1-1 (1-1) | AE Kifisias | +0.75 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Volos NFC | 1-1 (0-1) | Aris Thessaloniki | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/02/26 | Aris Thessaloniki | 0-0 (0-0) | PAOK Saloniki | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/01/26 | Panaitolikos Agrinio | 0-1 (0-0) | Aris Thessaloniki | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Kalamata AO
Aris Thessaloniki
1CJoannis Gelios4Stefanos Stroungis17Julio Alonso Sosa22Petros Kaloutsikidis97Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira6Djibril Diarra7Juan Cataldi20Ahmad Mendes Moreira77Kenneth Vargas9Jovanny David Bolivar Alvarado24Erik Hamza33Ricardo Velho2Jeremy Petris4Fabiano Leismann27Noah Fadiga97Fredrik Jensen10CUros Racic20Ayotomiwa Dele Bashiru7Benjamin Garre34Sebastian Alberto Palacios70Giannis Gianniotas17Rafael Mir Vicente
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Joannis Gelios C
- 4Stefanos Stroungis
- 6Djibril Diarra
- 7Juan Cataldi🎯 Kiến tạo 60' · ▼ Rời sân 75'
- 9Jovanny David Bolivar Alvarado⚽ Ghi bàn 41' · 🟥 Thẻ đỏ 85'
- 17Julio Alonso Sosa▼ Rời sân 68'
- 20Ahmad Mendes Moreira🎯 Kiến tạo 41'
- 22Petros Kaloutsikidis🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 68'
- 24Erik Hamza
- 77Kenneth Vargas⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 68'
- 97Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 82'
Khách · 4231
- 2Jeremy Petris🟨 Thẻ vàng 83'
- 4Fabiano Leismann⚽ Ghi bàn 88' · ⚽ Ghi bàn 90+3' · 🟨 Thẻ vàng 45+2'
- 7Benjamin Garre🎯 Kiến tạo 88'
- 10Uros Racic C⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 84'
- 17Rafael Mir Vicente❌ Hỏng pen 81' · ▼ Rời sân 90+5'
- 20Ayotomiwa Dele Bashiru▼ Rời sân 81'
- 27Noah Fadiga
- 33Ricardo Velho
- 34Sebastian Alberto Palacios▼ Rời sân 66'
- 70Giannis Gianniotas▼ Rời sân 66'
- 97Fredrik Jensen
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
33
Sút bóng
719
Sút cầu môn
37
Tấn công
7198
Tấn công nguy hiểm
2348
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
07
Đá phạt trực tiếp
2314
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
197323
TL chuyền bóng thành công
62%77%
Phạm lỗi
1523
Việt vị
20
Cứu thua
31
Tắc bóng
148
Quả ném biên
2132
Cắt bóng
53
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
1932
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.412.69
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
59 41
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kalamata AO (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Aris Thessaloniki (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kalamata AO | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | 1914 |
| Messiniakou | Sân nhà | Harilaou Stadium |
| 5700 | Sức chứa | 18308 |
| HLV | Michalis Grigoriou | |
| Kalamata | Khu vực | Kalamaria |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.03 | 3.08 | 2.13 | 0.99 | 2.25 | 0.73 | 0.65 | -0.50 | 1.13 |
| Live | 3.03 | 3.08 | 2.13 | 0.99 | 2.25 | 0.73 | 0.65 | -0.50 | 1.13 | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.00 | 2.15 | 1.05 | 2.25 | 0.78 | 0.97 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.29 ↓ | 4.10 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.15 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.92 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.07 | 0.86 | 2.00 | 0.96 | 0.94 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.22 ↓ | 4.40 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.05 | 2.05 | 1.35 | 2.50 | 0.55 | 0.75 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | -0.50 | 1.25 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 2.90 | 1.97 | 0.69 | 2.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 18.86 ↑ | 1.23 ↓ | 4.72 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.07 | 0.86 | 2.00 | 0.96 | 0.94 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.20 | 2.02 | 1.03 | 2.25 | 0.77 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.41 | 2.96 | 2.04 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 0.84 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.24 ↑ | 19.50 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.83 | 3.14 | 2.02 | 1.04 | 2.25 | 0.76 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.01 ↑ | 20.00 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.05 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.00 | 2.00 | 0.76 | 2.00 | 0.98 | 0.77 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 159.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.62 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.31 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.87 | 3.13 | 2.05 | 0.81 | 2.00 | 0.98 | 0.77 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 16.61 ↑ | 1.22 ↓ | 4.93 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 2.47 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.10 | 2.10 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.19 | 3.05 | 2.02 | 1.35 | 2.50 | 0.57 | 1.75 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.94 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 3.04 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.00 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.10 ↑ | 2.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.00 | 2.00 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 2.80 | 2.30 | 0.50 | 1.50 | 1.50 | 0.57 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.