Kết quả bóng đá trận Kaisar Kyzylorda (W) vs Tomiris Turan (W), 22:00 ngày 20/07/2026
Super League Nữ (Kazakhstan) · 22:00 ngày 20/07/2026
Kaisar Kyzylorda (W) 2 Hiệp 2 - HT 1-0 1
Tomiris Turan (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Kaisar Kyzylorda (W) | Phút | |
| 32' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 51' | ||
| 57' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 58' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 1 | 7 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 3 |
Chủ = Kaisar Kyzylorda (W) · Khách = Tomiris Turan (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kaisar Kyzylorda (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Kaisar Kyzylorda (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Tomiris Turan (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/25 | Tomiris Turan (W) | 5-2 (1-0) | Kaisar Kyzylorda (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kaisar Kyzylorda (W)
TTBB
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 8/8 (4 trận) Châu Á: 2/0/2 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | Kaisar Kyzylorda (W) | 2-1 (2-1) | Kairat Almaty (W) | - | - | T |
| 06/10/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-3 (0-1) | Kaisar Kyzylorda (W) | - | - | T |
| 11/08/25 | Tomiris Turan (W) | 5-2 (1-0) | Kaisar Kyzylorda (W) | - | - | B |
| 28/07/25 | FK Zhenys (W) | 2-1 (1-0) | Kaisar Kyzylorda (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tomiris Turan (W)
BBTHHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Tomiris Turan (W) | 0-5 (0-5) | BIIK Shymkent (W) | - | - | B |
| 08/06/26 | BIIK Shymkent (W) | 2-0 (0-0) | Tomiris Turan (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Tomiris Turan (W) | 2-0 (0-0) | FK Atyrau (W) | - | - | T |
| 06/10/25 | FK Ulytau (W) | 0-0 (0-0) | Tomiris Turan (W) | - | - | H |
| 29/09/25 | Tomiris Turan (W) | 1-1 (1-1) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | H |
| 22/09/25 | ZhFC Astana (W) | 0-2 (0-1) | Tomiris Turan (W) | - | - | T |
| 15/09/25 | Tomiris Turan (W) | 5-0 (5-0) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | T |
| 08/09/25 | Kairat Almaty (W) | 0-2 (0-0) | Tomiris Turan (W) | - | - | T |
| 18/08/25 | FK Zhenys (W) | 0-4 (0-2) | Tomiris Turan (W) | - | - | T |
| 11/08/25 | Tomiris Turan (W) | 5-2 (1-0) | Kaisar Kyzylorda (W) | - | - | T |
| 04/08/25 | Zhetysu W | 1-5 (0-2) | Tomiris Turan (W) | - | - | T |
| 21/07/25 | Okzhetpes (W) | 0-10 (0-0) | Tomiris Turan (W) | - | - | T |
| 14/07/25 | Tomiris Turan (W) | 0-1 (0-0) | FK Ulytau (W) | - | - | B |
| 07/07/25 | BIIK Shymkent (W) | 6-1 (4-0) | Tomiris Turan (W) | - | - | B |
| 23/08/24 | Tomiris Turan (W) | 0-3 (0-2) | ZHFK Aktobe (W) | - | - | B |
| 12/08/24 | Tomiris Turan (W) | 0-1 (0-1) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | B |
| 23/07/24 | BIIK Shymkent (W) | 6-0 (3-0) | Tomiris Turan (W) | - | - | B |
| 02/06/23 | Tomiris Turan (W) | 3-1 (2-0) | Okzhetpes (W) | - | - | T |
| 30/05/23 | Tomiris Turan (W) | 1-1 (1-0) | Okzhetpes (W) | - | - | H |
| 24/04/23 | Tomiris Turan (W) | 1-0 (1-0) | Okzhetpes (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
95
Sút cầu môn
43
Tấn công
3743
Tấn công nguy hiểm
2131
Sút ngoài cầu môn
52
Đá phạt trực tiếp
136
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
612
Việt vị
01
Quả ném biên
2016
So Sánh Sức Mạnh
29 71
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kaisar Kyzylorda (W) (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Tomiris Turan (W) (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kaisar Kyzylorda (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 5.00 | 1.53 | 0.91 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.70 ↓ | 7.50 ↑ | 0.68 ↓ | 4.00 | 1.10 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.50 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.96 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.60 ↓ | 8.00 ↑ | 0.79 ↓ | 4.00 | 0.98 ↑ | 0.66 ↓ | -0.25 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 4.80 | 1.51 | 0.85 | 3.25 | 0.80 | 0.78 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 1.42 ↓ | 3.40 ↓ | 6.62 ↑ | 0.63 ↓ | 4.00 | 1.02 ↑ | 0.66 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.70 | 1.48 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 3.60 ↓ | 8.25 ↑ | 1.60 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.07 | 4.13 | 1.49 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.89 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 1.52 ↓ | 3.31 ↓ | 5.05 ↑ | 0.65 ↓ | 4.00 | 1.03 ↑ | 0.67 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 3.50 ↓ | 6.50 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 4.90 | 1.51 | 0.80 | 3.75 | 0.73 | 0.81 | -1.00 | 0.71 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.60 ↓ | 7.50 ↑ | 0.65 ↓ | 4.00 | 1.03 ↑ | 0.67 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.92 | 5.71 | 1.43 | 0.94 | 3.50 | 0.78 | 0.88 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.38 ↓ | 6.98 ↑ | 0.69 ↓ | 4.00 | 1.07 ↑ | 0.71 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.46 ↓ | 3.40 ↓ | 6.50 ↑ | 1.37 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.91 | 5.10 | 1.57 | 0.29 | 2.50 | 2.30 | 2.30 | 0.00 | 0.29 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.62 ↓ | 6.64 ↑ | 0.62 ↑ | 4.00 | 1.21 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 5.00 | 1.53 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.60 ↓ | 7.00 ↑ | 0.70 ↓ | 4.00 | 1.10 ↑ | 0.73 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 5.00 | 1.40 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 3.30 ↓ | 6.50 ↑ | 1.45 ↑ | 4.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.