Kết quả bóng đá trận Kaisar Kyzylorda vs FK Atyrau, 22:00 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 22:00 ngày 12/09/2026
Kaisar Kyzylorda 1 Kết thúc HT 0-0 0
FK Atyrau
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Gany Muratbayev Stadium Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Kaisar Kyzylorda | Phút | |
| Bukorac S. | 31' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 21 | 15 |
| Điểm | 1 | 4 | 7 | 9 |
Chủ = Kaisar Kyzylorda · Khách = FK Atyrau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kaisar Kyzylorda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 5 (13%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 8 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Kaisar Kyzylorda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 11 | 9 | 20 | 30 | 20 | 14 |
| Sân nhà | 13 | 1 | 8 | 4 | 12 | 15 | 11 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 15 | 9 | 10 |
FK Atyrau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 11 | 8 | 17 | 24 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 5 | 5 | 10 | 14 | 11 | 14 |
| Sân khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 10 | 9 | 7 |
Đội hình
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau
40Adam Kovac5Kenesbek A.25Bukorac S.43Klaidher Macedo93Askarov S.6Kaldybekov E.42Miqueias Cabral Evaristo11Moses V.13Nurali Zhaksylykov47Konlimkos B.29Bagdat R.35Nurasyl Tokhtarov2Tkachenko Y.17Kalmuratov K.71Prce F.78Khvalko E.4Mario Rabiu8Mato Stanic15Ofori E.18Yan Trufanov44Djordje Maksimovic90Pantelic D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
10
Sút bóng
47
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
48%52%
Phạm lỗi
114
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kaisar Kyzylorda (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FK Atyrau (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kaisar Kyzylorda | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1968 | Thành lập | 1980 |
| Gany Muratbayev Stadium | Sân nhà | Munayshy Stadium |
| 7300 | Sức chứa | 8660 |
| Viktor Kumykov | HLV | Konstantin Gorovenko |
| Kyzylorda | Khu vực | Atyrau |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.10 | 3.00 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.91 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.80 | 2.75 | 0.70 | 2.25 | 0.63 | 0.61 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 36.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.10 | 3.10 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.90 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.05 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 85.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.10 | 3.10 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.90 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.10 | 2.80 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.20 ↑ | 2.94 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 2.98 | 2.91 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.70 ↑ | 195.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 2.37 ↓ | 3.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 205.00 ↑ | 7.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.67 | 3.12 | 2.72 | 1.03 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.88 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kaisar Kyzylorda | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| FK Atyrau | -1/4 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).