Kết quả bóng đá trận Kairat Almaty (W) vs Kaisar Kyzylorda (W), 18:00 ngày 10/08/2026
Super League Nữ (Kazakhstan) · 18:00 ngày 10/08/2026
Kairat Almaty (W) 6 Kết thúc HT 2-3 3
Kaisar Kyzylorda (W)
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Kairat Almaty (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 20' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 31' | |
| 39' | ⚽ 2 - 2 | |
| 45+3' | ⚽ 2 - 3 | |
| HT 2-3 | ||
| 3 - 3 ⚽ | 50' | |
| 68' | Dilbara Zhusupova | |
| 72' | Kundyz Kozhakhmet | |
| 82' | Kozhakhmet K. | |
| Cyganova V. ❌ Đá hỏng penalty | 83' | |
| 4 - 3 ⚽ | 83' | |
| 5 - 3 ⚽ | 86' | |
| 6 - 3 ⚽ | 90+5' | |
| FT 6-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 33 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 10 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 24 | 9 |
Chủ = Kairat Almaty (W) · Khách = Kaisar Kyzylorda (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kairat Almaty (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 2 (33%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Kairat Almaty (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Kaisar Kyzylorda (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | Kaisar Kyzylorda (W) | 2-1 (2-1) | Kairat Almaty (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kairat Almaty (W)
TTTTBBTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Kairat Almaty (W) | 3-0 (0-0) | FK Ulytau (W) | - | - | T |
| 06/07/26 | Kairat Almaty (W) | 2-1 (1-1) | Zhetysu W | - | - | T |
| 25/05/26 | FK Ulytau (W) | 0-7 (0-3) | Kairat Almaty (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | Kairat Almaty (W) | 4-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau (W) | - | - | T |
| 11/05/26 | Kaisar Kyzylorda (W) | 2-1 (2-1) | Kairat Almaty (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Kairat Almaty (W) | 1-2 (1-0) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Zhetysu W | 1-4 (0-2) | Kairat Almaty (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Kairat Almaty (W) | 0-0 (0-0) | FK Ulytau (W) | - | - | H |
| 06/10/25 | BIIK Shymkent (W) | 9-0 (6-0) | Kairat Almaty (W) | - | - | B |
| 29/09/25 | Kairat Almaty (W) | 2-0 (0-0) | ZhFC Astana (W) | - | - | T |
| 08/09/25 | Kairat Almaty (W) | 0-2 (0-0) | Tomiris Turan (W) | - | - | B |
| 25/08/25 | Kairat Almaty (W) | 1-2 (0-1) | FK Zhenys (W) | - | - | B |
| 11/08/25 | Kairat Almaty (W) | 3-1 (1-0) | Zhetysu W | - | - | T |
| 04/08/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-2 (0-1) | Kairat Almaty (W) | - | - | T |
| 07/07/25 | ZhFC Astana (W) | 1-2 (0-2) | Kairat Almaty (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kaisar Kyzylorda (W)
TTBTTBB
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Ghi/Mất: 12/11 (7 trận) Châu Á: 4/0/3 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Kaisar Kyzylorda (W) | 1-0 (0-0) | FK Atyrau (W) | - | - | T |
| 27/07/26 | Ordabasy Shymkent (W) | 0-1 (0-1) | Kaisar Kyzylorda (W) | - | - | T |
| 20/07/26 | Kaisar Kyzylorda (W) | 2-3 (1-0) | Tomiris Turan (W) | - | - | B |
| 11/05/26 | Kaisar Kyzylorda (W) | 2-1 (2-1) | Kairat Almaty (W) | - | - | T |
| 06/10/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-3 (0-1) | Kaisar Kyzylorda (W) | - | - | T |
| 11/08/25 | Tomiris Turan (W) | 5-2 (1-0) | Kaisar Kyzylorda (W) | - | - | B |
| 28/07/25 | FK Zhenys (W) | 2-1 (1-0) | Kaisar Kyzylorda (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2511
Sút cầu môn
148
Tấn công
5032
Tấn công nguy hiểm
3416
Sút ngoài cầu môn
113
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kairat Almaty (W) (13 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kaisar Kyzylorda (W) (6 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kairat Almaty (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.90 | 3.50 | 0.89 | 2.75 | 0.84 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 45.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.30 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.60 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 1.01 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.10 ↑ | 8.50 | 0.70 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.40 | 0.77 | 2.75 | 0.88 | 0.74 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.77 ↑ | 8.50 | 0.01 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.72 | 3.90 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 50.00 ↑ | 8.00 ↑ | 9.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 4.06 | 3.42 | 0.72 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.60 ↑ | 100.00 ↑ | 2.14 ↑ | 8.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 3.89 | 4.77 | 0.81 | 2.50 | 0.87 | 0.77 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.65 ↑ | 27.00 ↑ | 3.03 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.87 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.80 | 0.87 | 3.50 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 49.00 ↑ | 6.65 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.75 | 3.83 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.57 ↑ | 30.62 ↑ | 2.38 ↑ | 8.50 | 0.26 ↓ | 1.74 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.80 | 2.85 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 226.00 ↑ | 4.25 ↑ | 8.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 4.03 | 2.41 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | 0.74 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.91 ↑ | 34.00 ↑ | 3.89 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 2.98 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.75 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 8.50 | 0.15 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.75 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.