Kết quả bóng đá trận Kairat Almaty (W) vs FK Atyrau (W), 18:00 ngày 24/08/2026
Super League Nữ (Kazakhstan) · 18:00 ngày 24/08/2026
Kairat Almaty (W) 3 Kết thúc HT 0-0 0
FK Atyrau (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Kairat Almaty (W) | Phút | |
| 39' | ||
| 39' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| 3 - 0 ⚽ | 75' | |
| 4 - 0 ⚽ | 75' | |
| 5 - 0 ⚽ | 86' | |
| 6 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 33 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 10 | 6 |
| Điểm | 6 | 3 | 24 | 6 |
Chủ = Kairat Almaty (W) · Khách = FK Atyrau (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kairat Almaty (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (60%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Kairat Almaty (W)
BTTTTTBBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Ordabasy Shymkent (W) | 2-1 (1-0) | Kairat Almaty (W) | - | - | B |
| 10/08/26 | Kairat Almaty (W) | 6-3 (2-3) | Kaisar Kyzylorda (W) | - | - | T |
| 27/07/26 | Kairat Almaty (W) | 3-0 (0-0) | FK Ulytau (W) | - | - | T |
| 06/07/26 | Kairat Almaty (W) | 2-1 (1-1) | Zhetysu W | - | - | T |
| 25/05/26 | FK Ulytau (W) | 0-7 (0-3) | Kairat Almaty (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | Kairat Almaty (W) | 4-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau (W) | - | - | T |
| 11/05/26 | Kaisar Kyzylorda (W) | 2-1 (2-1) | Kairat Almaty (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Kairat Almaty (W) | 1-2 (1-0) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Zhetysu W | 1-4 (0-2) | Kairat Almaty (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Kairat Almaty (W) | 0-0 (0-0) | FK Ulytau (W) | - | - | H |
| 06/10/25 | BIIK Shymkent (W) | 9-0 (6-0) | Kairat Almaty (W) | - | - | B |
| 29/09/25 | Kairat Almaty (W) | 2-0 (0-0) | ZhFC Astana (W) | - | - | T |
| 08/09/25 | Kairat Almaty (W) | 0-2 (0-0) | Tomiris Turan (W) | - | - | B |
| 25/08/25 | Kairat Almaty (W) | 1-2 (0-1) | FK Zhenys (W) | - | - | B |
| 11/08/25 | Kairat Almaty (W) | 3-1 (1-0) | Zhetysu W | - | - | T |
| 04/08/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-2 (0-1) | Kairat Almaty (W) | - | - | T |
| 07/07/25 | ZhFC Astana (W) | 1-2 (0-2) | Kairat Almaty (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Atyrau (W)
BTTBBBB
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Ghi/Mất: 9/19 (7 trận) Châu Á: 2/0/5 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Kaisar Kyzylorda (W) | 1-0 (0-0) | FK Atyrau (W) | - | - | B |
| 22/06/26 | Ordabasy Shymkent (W) | 0-3 (0-3) | FK Atyrau (W) | - | - | T |
| 08/06/26 | FK Kaspyi Aktau (W) | 0-3 (0-1) | FK Atyrau (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | Tomiris Turan (W) | 2-0 (0-0) | FK Atyrau (W) | - | - | B |
| 06/10/25 | Yelimay Semey W | 4-1 (2-1) | FK Atyrau (W) | - | - | B |
| 04/08/25 | Kaisar Kyzylorda W | 6-1 (2-1) | FK Atyrau (W) | - | - | B |
| 21/07/25 | Tobol Kostanay (W) | 6-1 (3-0) | FK Atyrau (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
105
Tấn công
4735
Tấn công nguy hiểm
4122
Sút ngoài cầu môn
96
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Việt vị
20
Quả ném biên
4045
So Sánh Sức Mạnh
73 27
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kairat Almaty (W) (13 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
FK Atyrau (W) (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kairat Almaty (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.40 | 0.79 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 43.00 ↑ | 87.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.50 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 1.00 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.13 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.80 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.85 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.65 ↑ | 47.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 45.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.52 | 5.32 | 0.94 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.41 ↑ | 48.01 ↑ | 3.18 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.25 | 5.40 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.97 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.65 ↑ | 47.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 4.29 | 5.35 | 0.67 | 3.25 | 1.01 | 0.76 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.12 ↓ | 22.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.50 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.60 | 4.60 | 0.80 | 3.75 | 0.77 | 0.81 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 291.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 4.75 | 6.40 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.88 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.82 ↑ | 25.30 ↑ | 2.24 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.60 | 5.25 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 226.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 5.10 | 4.79 | 0.27 | 2.50 | 2.40 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.27 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 5.00 | 4.75 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.00 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.