Kết quả bóng đá trận Kairat Almaty (W) vs BIIK Shymkent (W), 17:00 ngày 31/08/2026
Super League Nữ (Kazakhstan) · 17:00 ngày 31/08/2026
Kairat Almaty (W) 3 Kết thúc HT 1-1 1
BIIK Shymkent (W)
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Kairat Almaty (W) | Phút | |
| Elmira Abdulayeva | 13' | |
| 17' | Bibigul Nurusheva | |
| Milana Yegiazaryan | 30' | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| Tomiris Rakhatzhan | 73' | |
| 86' | Maria Alekseeva | |
| 3 - 1 ⚽ | 87' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 33 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 10 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 24 | 12 |
Chủ = Kairat Almaty (W) · Khách = BIIK Shymkent (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kairat Almaty (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
32
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kairat Almaty (W) (13 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
BIIK Shymkent (W) (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kairat Almaty (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 1.05 | 7.50 | 0.65 | 0.63 | -6.50 | 1.09 |
| Live | - | - | - | 0.98 ↓ | 8.50 | 0.70 ↑ | 0.68 ↑ | -7.50 | 1.01 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.