Kết quả bóng đá trận Kairat Almaty II vs Astana B, 18:00 ngày 10/09/2026
Hạng 1 Kazakhstan · 18:00 ngày 10/09/2026
Kairat Almaty II 2 Kết thúc HT 0-0 2
Astana B
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Diễn biến trận đấu
| Kairat Almaty II | Phút | |
| 4' | Timur Tokenov | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| Malaev K. 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| 62' | Ali Askerbekov | |
| 69' | ⚽ 2 - 1 | |
| 69' | ⚽ 2 - 2 Kaltanov A. | |
| 70' | ⚽ 2 - 3 | |
| 79' | ⚽ 2 - 4 Tolendi A. | |
| 80' | ⚽ 2 - 5 | |
| Zhilkaydar A. 3 - 5 ⚽ | 90' | |
| Ismagulov T. 4 - 5 ⚽ | 90' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 13 | 16 | 27 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 6 | 29 |
| Điểm | 7 | 6 | 21 | 13 |
Chủ = Kairat Almaty II · Khách = Astana B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kairat Almaty II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (71%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 9 (36%) |
Bảng xếp hạng
Kairat Almaty II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 15 | 4 | 1 | 61 | 10 | 49 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 3 | 0 | 34 | 3 | 27 | 1 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 27 | 7 | 22 | 2 |
Astana B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 2 | 10 | 29 | 40 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 17 | 19 | 6 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 23 | 7 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Thẻ vàng
02
Sút bóng
76
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kairat Almaty II (27 trận)
Ghi 2.81 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Astana B (26 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kairat Almaty II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.15 | 5.90 | 13.00 | 1.12 | 3.50 | 0.63 | 1.03 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 3.80 ↓ | 1.25 ↓ | 1.80 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.11 | 5.25 | 9.50 | 0.68 | 3.50 | 0.65 | 0.76 | 2.25 | 0.59 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 1.46 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.45 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.18 | 5.60 | 11.00 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.84 | 2.00 | 0.96 |
| Live | 58.00 ↑ | 4.50 ↓ | 1.14 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 7.00 | 11.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 4.10 ↓ | 1.25 ↓ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.16 | 6.30 | 10.00 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.90 ↓ | 49.00 ↑ | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.99 ↑ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.13 | 6.20 | 9.30 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.76 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 21.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.06 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 5.80 | 8.40 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 46.00 ↑ | 5.00 ↓ | 1.08 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.50 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 6.25 | 9.50 | 0.76 | 3.50 | 0.88 | 0.75 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 61.00 ↑ | 5.75 ↓ | 1.10 ↓ | 3.77 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 7.40 | 7.60 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 1.20 | 2.50 | 0.60 |
| Live | 32.00 ↑ | 4.54 ↓ | 1.21 ↓ | 8.75 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.