Kết quả bóng đá trận Kahramanmaras Bld vs Ankarademirspor, 17:00 ngày 04/10/2026
Lig2 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 17:00 ngày 04/10/2026
Kahramanmaras Bld 1 Kết thúc HT 1-0 0
Ankarademirspor
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 15 |
Chủ = Kahramanmaras Bld · Khách = Ankarademirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kahramanmaras Bld | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 8 (21%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Kahramanmaras Bld
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Ankarademirspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kahramanmaras Bld (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Ankarademirspor (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kahramanmaras Bld | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.76 | 4.10 | 4.20 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.80 ↓ | 4.60 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.60 | 5.75 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.45 ↓ | 4.20 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.70 | 0.50 | 0.95 | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 3.55 | 3.65 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.68 | 3.55 | 3.65 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.60 ↓ | 4.20 ↑ | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 4.00 | 0.87 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.80 | 3.90 ↓ | 0.87 | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 4.11 | 4.18 | 0.76 | 2.50 | 1.07 | 1.74 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 1.70 ↓ | 4.16 ↑ | 4.55 ↑ | 0.79 ↑ | 2.50 | 1.03 ↓ | 1.46 ↓ | 1.25 | 0.46 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.