Kết quả bóng đá trận Kahraba Ismailia vs Proxy SC, 20:30 ngày 27/08/2026
Hạng 2 Ai Cập · 20:30 ngày 27/08/2026
Kahraba Ismailia 3 Kết thúc HT 2-0 0
Proxy SC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Kahraba Ismailia | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 3 - 0 ⚽ | 15' | |
| 4 - 0 ⚽ | 15' | |
| 45' | ||
| 45' | ||
| HT 2-0 | ||
| 5 - 0 ⚽ | 74' | |
| 6 - 0 ⚽ | 74' | |
| 75' | ||
| 75' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 20 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 12 |
| Điểm | 7 | 1 | 21 | 10 |
Chủ = Kahraba Ismailia · Khách = Proxy SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kahraba Ismailia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (9%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 12 (27%) | Hòa/Hòa | 9 (27%) |
| 7 (16%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 8 (18%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Kahraba Ismailia 1 (50%)Hòa 0 (0%)Proxy SC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/25 | Kahraba Ismailia | 1-0 (1-0) | Proxy SC | 0 | 2.25 | T |
| 01/12/24 | Proxy SC | 3-2 (0-2) | Kahraba Ismailia | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Kahraba Ismailia
HHHBTHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Raviena | 1-1 (0-0) | Kahraba Ismailia | -0.25 | 2 | H |
| 29/05/26 | ZED FC | 1-1 (0-0) | Kahraba Ismailia | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Kahraba Ismailia | 2-2 (1-2) | El Mokawloon El Arab | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Kahraba Ismailia | 0-2 (0-1) | Haras El Hedoud | +0.75 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | El Gouna FC | 0-1 (0-0) | Kahraba Ismailia | -0.5 | 2 | T |
| 09/05/26 | Kahraba Ismailia | 0-0 (0-0) | Pharco | 0 | 2 | H |
| 05/05/26 | Wadi Degla SC | 1-2 (1-0) | Kahraba Ismailia | -0.75 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Kahraba Ismailia | 1-3 (0-0) | NBE SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Talaea EI-Gaish | 1-2 (0-1) | Kahraba Ismailia | -0.5 | 2 | T |
| 20/04/26 | Kahraba Ismailia | 1-3 (1-2) | Ghazl El Mahallah | 0 | 2 | B |
| 15/04/26 | Kahraba Ismailia | 1-1 (0-0) | Ismaily | 0 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Kahraba Ismailia | 1-1 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | 0 | 2 | H |
| 06/04/26 | Kahraba Ismailia | 0-0 (0-0) | Petrojet | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Kahraba Ismailia | 1-1 (0-0) | Future FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Kahraba Ismailia | 1-2 (0-1) | Enppi | -0.25 | 2 | B |
| 03/03/26 | Pharco | 0-2 (0-1) | Kahraba Ismailia | 0 | 2 | T |
| 24/02/26 | Kahraba Ismailia | 2-2 (1-0) | Talaea EI-Gaish | -0.25 | 2 | H |
| 16/02/26 | Future FC | 1-1 (0-0) | Kahraba Ismailia | -0.75 | 2.25 | H |
| 05/02/26 | Kahraba Ismailia | 2-5 (1-2) | Zamalek | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/01/26 | Haras El Hedoud | 1-2 (1-2) | Kahraba Ismailia | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Proxy SC
BTTHTTHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Proxy SC | 0-1 (0-1) | Pharco | 0 | 2 | B |
| 14/05/26 | El Daklyeh | 0-1 (0-0) | Proxy SC | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Proxy SC | 2-1 (1-1) | Olympic El Qanal | -0.25 | 1.75 | T |
| 30/04/26 | FC Masar | 2-2 (1-1) | Proxy SC | -0.25 | 2 | H |
| 23/04/26 | Proxy SC | 4-1 (2-0) | El Sekka El Hadid | 0 | 1.5 | T |
| 16/04/26 | El Entag Al Harby | 1-2 (0-0) | Proxy SC | +0.25 | 2 | T |
| 09/04/26 | Proxy SC | 1-1 (0-1) | Abo Qair Semads | 0 | 2 | H |
| 02/04/26 | Tanta | 0-1 (0-1) | Proxy SC | 0 | 1.75 | T |
| 26/03/26 | Proxy SC | 1-1 (0-0) | Asyut Petroleum | 0 | 1.5 | H |
| 13/03/26 | El Mansoura | 0-0 (0-0) | Proxy SC | 0 | 1.75 | H |
| 07/03/26 | Proxy SC | 1-0 (0-0) | Raya Ghazl SC | +0.5 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Tersana SC | 3-3 (1-0) | Proxy SC | 0 | 1.75 | H |
| 12/02/26 | Proxy SC | 0-0 (0-0) | Raviena | +0.25 | 1.75 | H |
| 06/02/26 | Telecom Egypt | 0-1 (0-1) | Proxy SC | 0 | 1.75 | T |
| 29/01/26 | Proxy SC | 0-0 (0-0) | Dayrot | +0.5 | 2 | H |
| 23/01/26 | Baladiyet El Mahallah | 1-1 (0-1) | Proxy SC | -0.25 | 1.75 | H |
| 16/01/26 | Aswan | 0-3 (0-1) | Proxy SC | 0 | 1.75 | T |
| 12/01/26 | Proxy SC | 1-1 (1-0) | El Daklyeh | 0 | 1.75 | H |
| 09/01/26 | Proxy SC | 0-1 (0-0) | Maleyat Kafr El Zayat | +0.25 | 2 | B |
| 20/12/25 | Olympic El Qanal | 2-1 (0-1) | Proxy SC | -0.75 | 2 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1910
Sút cầu môn
111
Tấn công
5153
Tấn công nguy hiểm
4042
Sút ngoài cầu môn
89
Đá phạt trực tiếp
66
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Việt vị
40
Quả ném biên
1113
So Sánh Sức Mạnh
35 65
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kahraba Ismailia (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Proxy SC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kahraba Ismailia (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Proxy SC (29 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (45%)Hòa 7 (24%)Bại 9 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (48%)Hòa 3 (10%)Xỉu 12 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kahraba Ismailia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Reda Shehata | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.13 | 2.90 | 3.40 | 0.85 | 2.00 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.40 | 0.84 | 2.00 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 2.88 | 3.60 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 125.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 2.95 | 3.85 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 2.80 | 3.75 | 0.70 | 2.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.02 ↑ | 2.80 | 3.45 ↓ | 0.75 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 2.88 | 3.60 | 0.83 | 2.00 | 0.93 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 125.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 2.93 | 3.35 | 0.83 | 2.00 | 0.87 | 0.81 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 2.86 | 3.38 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 40.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 2.85 | 3.30 | 0.86 | 2.00 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.45 ↑ | 34.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.87 | 3.30 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 2.95 | 3.50 | 0.68 | 2.00 | 0.85 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 284.00 ↑ | 3.19 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.92 | 2.96 | 3.96 | 0.78 | 2.00 | 0.97 | 0.93 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.77 ↑ | 30.23 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.30 | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.35 ↓ | 3.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.00 | 3.55 | 0.56 | 1.50 | 1.28 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.26 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.60 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.30 | 0.44 | 1.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kahraba Ismailia | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Proxy SC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).