Kết quả bóng đá trận Kagera Sugar vs Fountain Gate FC, 23:00 ngày 13/09/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 23:00 ngày 13/09/2026
Kagera Sugar 1 Kết thúc HT 1-1 1
Fountain Gate FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Kagera Sugar | Phút | |
| 11' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 17 | 15 |
| Điểm | 5 | 2 | 6 | 9 |
Chủ = Kagera Sugar · Khách = Fountain Gate FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kagera Sugar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 14 (37%) |
Bảng xếp hạng
Kagera Sugar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 13 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 8 | 0 | 15 |
Fountain Gate FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 8 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
43
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kagera Sugar (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Fountain Gate FC (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Kagera Sugar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 2.80 | 3.13 | 0.76 | 2.25 | 0.58 | 0.59 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.25 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.17 ↓ | 9.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.40 | 0.65 | 2.00 | 0.89 | 0.68 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.81 ↓ | 3.15 ↑ | 4.30 ↑ | 0.70 ↑ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.76 ↑ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 3.00 | 3.66 | 1.24 | 2.50 | 0.55 | 0.54 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.03 ↓ | 17.70 ↑ | 5.04 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↑ | 0.00 | 1.11 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.