Kết quả bóng đá trận Kagera Sugar vs Azam, 01:00 ngày 01/09/2026

Ligue 1 (Tanzania) · 01:00 ngày 01/09/2026
Kagera Sugar
0 Kết thúc HT 0-2 2
Azam
🟨 2 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Kagera Sugar Phút Azam
17' 0 - 1 Zidane Ally Sereri
17' 0 - 2 Zidane Ally Sereri
22' 0 - 3
22' 0 - 4
36' Đá hỏng penalty
36' Đá hỏng penalty
HT 0-2
54'
54'
82'
89'
90+7'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 610
Thắng 02 05
Hòa 01 13
Bại 30 52
Ghi bàn 36 415
Mất bàn 103 1411
Điểm 07 118

Chủ = Kagera Sugar · Khách = Azam

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kagera Sugar (6)Hiệp 1 / Cả trậnAzam (14)
0 (0%)Thắng/Thắng5 (36%)
1 (17%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (21%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (29%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
4 (67%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Kagera Sugar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5014413116
Sân nhà301215114
Sân khách200238015
6 gần6114512--

Azam

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng532095113
Sân nhà22004264
Sân khách31205353
6 gần632196--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Kagera Sugar 3 (21%)Hòa 3 (21%)Azam 8 (57%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL19/04/25Kagera Sugar2-4 (1-1)Azam---B
Tanzania PL23/11/24Azam1-0 (0-0)Kagera Sugar8-2--B
Tanzania PL25/05/24Azam5-1 (0-0)Kagera Sugar7-2--B
Tanzania PL21/12/23Kagera Sugar0-4 (0-3)Azam1-1--B
Tanzania PL16/12/22Kagera Sugar2-2 (1-0)Azam---H
Tanzania PL18/08/22Azam2-1 (1-1)Kagera Sugar4-2--B
Tanzania PL03/05/22Kagera Sugar1-0 (0-0)Azam2-6--T
Tanzania PL12/12/21Azam0-0 (0-0)Kagera Sugar4-3--H
Tanzania PL03/03/21Kagera Sugar1-2 (1-2)Azam6-3--B
Tanzania PL04/10/20Azam4-2 (1-1)Kagera Sugar3-1--B
Tanzania PL24/06/20Kagera Sugar1-0 (1-0)Azam9-1--T
Tanzania PL04/11/19Azam0-0 (0-0)Kagera Sugar7-2--H
Tanzania PL15/09/17Azam1-0 (1-0)Kagera Sugar5-2--B
Tanzania PL20/05/17Azam0-1 (0-1)Kagera Sugar5-2--T

Thành tích gần đây — Kagera Sugar

BBHBBTBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL27/08/26Mashujaa FC2-1 (0-1)Kagera Sugar10-1--B
Tanzania PL23/08/26Geita Gold6-2 (3-1)Kagera Sugar3-4--B
Tanzania PL19/08/26Kagera Sugar1-1 (1-0)Singida Black Stars6-7--H
Tanzania PL16/08/26Kagera Sugar0-2 (0-1)Simba Sports Club2-5--B
Tanzania D113/03/26Polisi Tanzania FC1-0 (1-0)Kagera Sugar7-2--B
Tanzania D112/12/25Kagera Sugar1-0 (1-0)TMA FC3-5--T
Tanzania PL22/06/25Simba Sports Club1-0 (1-0)Kagera Sugar4-1--B
Tanzania PL18/06/25Namungo FC0-0 (0-0)Kagera Sugar4-3--H
Tanzania PL12/05/25Kagera Sugar0-1 (0-1)Mashujaa FC---B
Tanzania PL19/04/25Kagera Sugar2-4 (1-1)Azam---B
Tanzania Cup14/04/25Singida Black Stars2-0 (1-0)Kagera Sugar4-1--B
Tanzania PL09/04/25Dodoma Jiji FC2-0 (1-0)Kagera Sugar6-3--B
Tanzania PL06/04/25Tanzania Prisons1-0 (0-0)Kagera Sugar6-3--B
Tanzania PL03/04/25Kagera Sugar2-1 (0-0)Coastal Union6-1--T
Tanzania Cup28/03/25Tabora United FC1-1 (1-1)Kagera Sugar5-5--H
Tanzania PL07/03/25Kagera Sugar2-1 (1-1)Pamba SC3-1--T
Tanzania PL26/02/25Kagera Sugar0-0 (0-0)Kinondoni FC9-4--H
Tanzania PL21/02/25JKT Tanzania2-0 (1-0)Kagera Sugar6-3--B
Tanzania PL18/02/25Kengold FC1-0 (0-0)Kagera Sugar3-8--B
Tanzania PL14/02/25Kagera Sugar3-0 (2-0)Fountain Gate FC9-2--T

Thành tích gần đây — Azam

HTTHBTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL28/08/26Geita Gold2-2 (1-1)Azam1-9--H
Tanzania PL23/08/26Azam2-1 (1-1)Pamba SC6-4--T
Tanzania PL21/08/26Azam2-1 (2-0)Tabora United FC5-7--T
Tanzania PL15/08/26Polisi Tanzania FC1-1 (0-0)Azam8-7--H
Tanzania Cup04/07/26Simba Sports Club1-0 (0-0)Azam2-3--B
Tanzania PL30/06/26Azam2-0 (0-0)Dodoma Jiji FC5-1--T
Tanzania PL27/06/26Coastal Union0-2 (0-2)Azam2-5--T
Tanzania PL24/06/26Young Africans3-0 (1-0)Azam4-7--B
Tanzania Cup21/06/26Azam2-2 (1-0)Young Africans2-12--H
Tanzania PL16/06/26Azam2-0 (2-0)Mashujaa FC2-4--T
Tanzania PL12/06/26Fountain Gate FC0-2 (0-1)Azam7-5--T
Tanzania PL26/05/26Azam3-0 (3-0)Kinondoni FC6-5--T
Tanzania PL22/05/26Azam2-0 (1-0)Tanzania Prisons5-0--T
Tanzania Cup17/05/26Mashujaa FC0-1 (0-1)Azam2-6--T
Tanzania PL14/05/26Azam2-0 (0-0)Pamba SC6-3--T
Tanzania PL08/05/26Tabora United FC4-1 (3-1)Azam2-4--B
Tanzania PL05/05/26Azam1-0 (1-0)Namungo FC4-4--T
Tanzania PL02/05/26Mtibwa Sugar0-3 (0-2)Azam3-9--T
INT CF22/04/26KVZSC0-2 (0-1)Azam0-4--T
Tanzania PL17/04/26Azam3-0 (0-0)JKT Tanzania12-9--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
3
9
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
74
121
Tấn công nguy hiểm
24
49
Sút ngoài cầu môn
1
5
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

32 68
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B8
T8 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kagera Sugar (6 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Azam (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Kagera SugarAzam

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Kagera SugarAzam

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

110
Thắng 2+
34
Thắng 1
43
Hòa
61
Thua 1
62
Thua 2+
Kagera SugarAzam

Thông tin đội bóng

Kagera Sugar Thông tin Azam
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm5.753.201.400.582.000.76---
Live5.50 ↓3.30 ↑1.400.65 ↑2.250.68 ↓---
InterwettenSớm6.003.601.531.202.500.55---
Live7.00 ↑3.90 ↑1.43 ↓0.95 ↓2.500.70 ↑---
10BETSớm6.203.651.500.722.000.96---
Live39.25 ↑8.73 ↑1.07 ↓3.87 ↑2.500.13 ↓---
WewbetSớm6.703.491.470.742.001.000.88-1.000.86
Live16.40 ↑7.40 ↑1.02 ↓3.57 ↑2.500.04 ↓2.32 ↑0.000.17 ↓
LadbrokesSớm5.753.601.501.302.500.55---
Live7.00 ↑3.80 ↑1.40 ↓1.00 ↓2.500.73 ↑---
18BetSớm6.003.601.500.692.000.930.78-1.000.82
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.78 ↑2.500.08 ↓3.01 ↑0.000.18 ↓
PinnacleSớm6.263.561.460.742.000.990.88-1.000.83
Live7.13 ↑4.04 ↑1.38 ↓0.97 ↑2.500.78 ↓0.83 ↓-1.250.91 ↑
BwinSớm6.003.601.501.302.500.53---
Live7.25 ↑3.80 ↑1.41 ↓1.00 ↓2.500.71 ↑---
1xBetSớm6.583.801.481.302.500.550.47-1.501.50
Live28.00 ↑17.90 ↑1.01 ↓6.17 ↑2.500.06 ↓3.12 ↑0.000.21 ↓
Bet 365Sớm5.753.701.500.752.001.050.90-1.000.90
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.07 ↓3.15 ↑0.000.22 ↓
William HillSớm6.503.401.441.252.500.55---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.