Kết quả bóng đá trận Kaarinan Pojat vs IFK Mariehamn II, 20:30 ngày 29/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 20:30 ngày 29/08/2026
Kaarinan Pojat 2 Kết thúc HT 0-2 3
IFK Mariehamn II
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Kaarinan Pojat | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Max Thulani Peterson | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Max Thulani Peterson | |
| 40' | ⚽ 0 - 3 Algot Fyrqvist | |
| 43' | Usman Suleman | |
| HT 0-2 | ||
| 73' | ⚽ 0 - 4 Algot Fyrqvist | |
| Jere Harju 1 - 4 ⚽ | 83' | |
| Onni Bonnor | 84' | |
| 85' | Algot Fyrqvist | |
| Arsi Lehtiö 2 - 4 ⚽ | 87' | |
| 89' | Rasmus Holmberg | |
| Arsi Lehtiö | 90+3' | |
| 90+3' | Rasmus Holmberg | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 16 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 19 | 6 |
| Điểm | 3 | 7 | 12 | 22 |
Chủ = Kaarinan Pojat · Khách = IFK Mariehamn II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kaarinan Pojat | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 7 (88%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (15%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Kaarinan Pojat 2 (100%)Hòa 0 (0%)IFK Mariehamn II 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/25 | Kaarinan Pojat | 4-0 (3-0) | IFK Mariehamn II | - | - | T |
| 31/08/24 | Kaarinan Pojat | 2-1 (0-1) | IFK Mariehamn II | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kaarinan Pojat
TBBBBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | VG 62 | 0-2 (0-1) | Kaarinan Pojat | - | - | T |
| 14/08/26 | Kaarinan Pojat | 0-3 (0-1) | Peimari United | - | - | B |
| 06/08/26 | JyTy | 2-1 (0-1) | Kaarinan Pojat | - | - | B |
| 22/07/26 | Kaarinan Pojat | 2-4 (2-1) | PIF Parainen | - | - | B |
| 23/06/26 | SalPa II | 2-0 (2-0) | Kaarinan Pojat | - | - | B |
| 17/06/26 | Kaarinan Pojat | 2-1 (1-0) | MaPS Masku | - | - | T |
| 12/06/26 | Kaarinan Pojat | 5-3 (2-0) | ACF | - | - | T |
| 03/06/26 | PiPS | 1-0 (0-0) | Kaarinan Pojat | - | - | B |
| 29/05/26 | Kaarinan Pojat | 2-0 (1-0) | LTU | - | - | T |
| 14/05/26 | Kaarinan Pojat | 3-1 (1-1) | VG 62 | - | - | T |
| 29/04/26 | Kaarinan Pojat | 6-1 (3-1) | JyTy | - | - | T |
| 28/03/26 | EIF Academy | 2-0 (1-0) | Kaarinan Pojat | - | - | B |
| 27/09/25 | Kaarinan Pojat | 0-0 (0-0) | EuPa | - | - | H |
| 13/09/25 | Kaarinan Pojat | 2-3 (2-1) | Peimari United | - | - | B |
| 05/09/25 | MaPS Masku | 1-0 (1-0) | Kaarinan Pojat | - | - | B |
| 15/08/25 | Kaarinan Pojat | 4-1 (2-0) | ToVe Pori | - | - | T |
| 08/08/25 | Aifk Turku | 2-1 (0-0) | Kaarinan Pojat | - | - | B |
| 01/08/25 | Kaarinan Pojat | 2-0 (1-0) | SalPa II | - | - | T |
| 23/07/25 | VG 62 | 1-5 (0-3) | Kaarinan Pojat | - | - | T |
| 04/07/25 | Kaarinan Pojat | 1-2 (0-1) | PIF Parainen | - | - | B |
Thành tích gần đây — IFK Mariehamn II
HTTTTTTBHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | ACF | 2-2 (1-2) | IFK Mariehamn II | - | - | H |
| 25/07/26 | IFK Mariehamn II | 3-1 (1-0) | PiPS | - | - | T |
| 18/07/26 | JyTy | 0-5 (0-1) | IFK Mariehamn II | - | - | T |
| 04/07/26 | IFK Mariehamn II | 1-0 (1-0) | LTU | - | - | T |
| 13/06/26 | VG 62 | 0-2 (0-1) | IFK Mariehamn II | - | - | T |
| 02/05/26 | IFK Mariehamn II | 4-1 (1-0) | SalPa II | - | - | T |
| 16/04/26 | PiPS | 0-4 (0-2) | IFK Mariehamn II | - | - | T |
| 13/09/25 | Aifk Turku | 6-0 (3-0) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 06/09/25 | SalPa II | 1-1 (1-1) | IFK Mariehamn II | - | - | H |
| 28/06/25 | PIF Parainen | 3-1 (2-1) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 17/05/25 | Kaarinan Pojat | 4-0 (3-0) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 03/05/25 | LTU | 5-1 (1-1) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 21/09/24 | Peimari United | 2-1 (2-1) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 31/08/24 | Kaarinan Pojat | 2-1 (0-1) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 03/08/24 | MaPS Masku | 1-0 (1-0) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 14/06/24 | Aifk Turku | 3-0 (1-0) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 11/05/24 | MuSa | 2-0 (2-0) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 27/04/24 | SalPa II | 2-0 (1-0) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
24
Sút bóng
129
Sút cầu môn
67
Tấn công
162156
Tấn công nguy hiểm
10796
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kaarinan Pojat (13 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
IFK Mariehamn II (8 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kaarinan Pojat | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.60 | 0.66 | 3.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.75 ↑ | 1.57 ↓ | 0.66 | 3.75 | 0.67 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 4.30 | 1.97 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 4.10 | 1.93 | 0.86 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 88.33 ↑ | 6.76 ↑ | 1.09 ↓ | 2.08 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.59 | 3.96 | 1.59 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.94 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 2.84 ↓ | 3.84 ↓ | 1.84 ↑ | 0.84 ↑ | 3.75 | 0.84 ↓ | 0.84 ↓ | -0.50 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 4.40 | 1.57 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 4.20 ↓ | 1.73 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 4.10 | 1.90 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 2.95 ↑ | 5.00 ↑ | 1.79 ↓ | 0.80 ↑ | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.83 ↑ | -0.75 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.18 | 4.04 | 1.56 | 0.92 | 3.50 | 0.79 | 0.81 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 2.71 ↓ | 6.16 ↑ | 1.72 ↑ | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.89 ↑ | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 4.50 | 1.57 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 4.10 ↓ | 1.71 ↑ | 0.71 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 4.40 | 1.96 | 0.87 | 3.75 | 0.83 | 0.95 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.06 ↓ | 2.98 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 4.33 | 1.91 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 4.50 | 1.70 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kaarinan Pojat | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| IFK Mariehamn II | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).