Kết quả bóng đá trận KAA Gent vs Mechelen, 18:30 ngày 09/08/2026

Pro League (Bỉ) · 18:30 ngày 09/08/2026
KAA Gent
2 Kết thúc HT 2-0 0
Mechelen
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Galanco Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

KAA GentMechelen
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Erik Lambrechts
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Tiago Araujo (chân trái) — chệch khung thành
6'
🚩 Việt vị
8'
11'
🚩 Việt vị
11'
🎯 Dứt điểm - Benito Raman (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Momodou Sonko (chân phải) — chệch khung thành
17'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Momodou Sonko (chân phải) — bị chặn
22'
Phạt góc
23'
28'
🔁 Thay người: vào Kobe Corbanie, ra Gora Diouf
29'
Phạt góc
Phạt góc
37'
BÀN THẮNG - Tiago Araujo 1-0
37'
🎯 Dứt điểm - Tiago Araujo (chân trái) — vào lưới
37'
🎯 Dứt điểm - Ortega Josue Vergara Yamir (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Tibe De Vlieger (chân trái) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Ortega Josue Vergara Yamir (chân phải) — bị chặn
43'
BÀN THẮNG - Ortega Josue Vergara Yamir 2-0, kiến tạo: Momodou Sonko
45'
🎯 Dứt điểm - Ortega Josue Vergara Yamir (chân phải) — vào lưới
45'
Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Maksim Paskotsi, ra Christian Burgess
46'
46'
🔁 Thay người: vào Malcolm Lohunanu-Mbasi, ra Benito Raman
64'
🎯 Dứt điểm - Malcolm Lohunanu-Mbasi (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Hyllarion Goore, ra Abdelkahar Kadri
71'
🔁 Thay người: vào Mathias Delorge-Knieper, ra Tibe De Vlieger
71'
🎯 Dứt điểm - Hyllarion Goore (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Matties Volckaert (chân phải) — chệch khung thành
74'
76'
🔁 Thay người: vào Ian Struyf, ra Jose Martinez Marsa
77'
🔁 Thay người: vào Maxim Kireev, ra Dennis Praet
🎯 Dứt điểm - Hyllarion Goore (chân trái) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Ortega Josue Vergara Yamir (chân trái) — bị chặn
77'
🔁 Thay người: vào Ibrahima Cisse, ra Ortega Josue Vergara Yamir
80'
80'
🎯 Dứt điểm - Maxim Kireev (chân trái) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Dikeni-Rafid Salifou (chân phải) — bị cản phá
85'
🟨 Thẻ vàng - Massimo Decoene
86'
🔁 Thay người: vào Cedric Van Meirvenne, ra Bilal Bafdili
🎯 Dứt điểm - Ibrahima Cisse (chân phải) — bị cản phá
88'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Maxim Kireev (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Momodou Sonko (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Hyllarion Goore (chân phải) — bị cản phá
90+5'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

KAA Gent Phút Mechelen
28' ▲ Kobe Corbanie ▼ Gora Diouf
Tiago Araujo 1 - 0 37'
Ortega Josue Vergara Yamir(Assists:Momodou Sonko) (Kiến tạo: Momodou Sonko) 2 - 0 45'
HT 2-0
▲ Maksim Paskotsi ▼ Christian Burgess46'
46' ▲ Malcolm Lohunanu-Mbasi ▼ Benito Raman
▲ Hyllarion Goore ▼ Abdelkahar Kadri71'
▲ Mathias Delorge-Knieper ▼ Tibe De Vlieger71'
76' ▲ Ian Struyf ▼ Jose Martinez Marsa
77' ▲ Maxim Kireev ▼ Dennis Praet
▲ Ibrahima Cisse ▼ Ortega Josue Vergara Yamir80'
85' Massimo Decoene
86' ▲ Cedric Van Meirvenne ▼ Bilal Bafdili
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 54
Hòa 12 42
Bại 01 14
Ghi bàn 53 1513
Mất bàn 25 612
Điểm 72 1914

Chủ = KAA Gent · Khách = Mechelen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KAA Gent (13)Hiệp 1 / Cả trậnMechelen (9)
5 (38%)Thắng/Thắng2 (22%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (11%)
2 (15%)Hòa/Thắng1 (11%)
4 (31%)Hòa/Hòa1 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (11%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
1 (8%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

KAA Gent

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22004163
Sân nhà11002033
Sân khách11002134
6 gần623164--

Mechelen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201135114
Sân nhà101033110
Sân khách100102017
6 gần631284--

Thành tích đối đầu (20 trận)

KAA Gent 11 (55%)Hòa 6 (30%)Mechelen 3 (15%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D103/05/26Mechelen1-0 (1-0)KAA Gent7-4+0.252.75B
BEL D106/04/26KAA Gent1-1 (1-0)Mechelen5-10+0.52.75H
BEL D108/03/26KAA Gent3-1 (2-0)Mechelen3-5+0.52.75T
BEL D116/08/25Mechelen1-1 (1-0)KAA Gent2-11-0.53H
BEL D108/02/25Mechelen3-3 (1-1)KAA Gent9-202.75H
BEL D116/09/24KAA Gent2-0 (2-0)Mechelen7-4+12.75T
BEL D104/05/24Mechelen2-4 (2-3)KAA Gent6-2+0.252.75T
BEL D121/04/24KAA Gent3-1 (1-0)Mechelen6-5+12.75T
BEL D120/01/24KAA Gent1-2 (0-1)Mechelen8-4+1.252.75B
BEL D106/08/23Mechelen0-1 (0-0)KAA Gent7-3+0.52.75T
BEL D116/04/23Mechelen1-1 (1-1)KAA Gent3-6+0.52.75H
BEL D116/10/22KAA Gent3-0 (1-0)Mechelen5-2+0.753T
BEL D110/05/22Mechelen1-2 (0-1)KAA Gent8-3+0.52.75T
BEL D108/05/22KAA Gent1-0 (0-0)Mechelen11-3+13T
BEL D116/12/21Mechelen4-3 (1-1)KAA Gent4-10+0.253B
BEL D115/08/21KAA Gent2-0 (1-0)Mechelen13-2+0.753T
BEL D123/05/21Mechelen1-2 (0-0)KAA Gent2-8+0.53T
BEL D102/05/21KAA Gent2-2 (0-2)Mechelen4-4+0.753H
BEL D120/02/21Mechelen1-1 (1-1)KAA Gent3-302.5H
BEL D131/08/20KAA Gent1-0 (1-0)Mechelen3-2+0.752.75T

Thành tích gần đây — KAA Gent

THHTHBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26IFK Goteborg0-1 (0-1)KAA Gent2-3+0.252.5T
UEFA ECL31/07/26KAA Gent0-0 (0-0)LNZ Cherkasy5-5+1.252.5H
UEFA ECL24/07/26LNZ Cherkasy0-0 (0-0)KAA Gent3-4+0.252.25H
INT CF18/07/26FC Twente Enschede0-2 (0-1)KAA Gent---T
INT CF18/07/26FC Twente Enschede2-2 (1-1)KAA Gent---H
INT CF14/07/26Kryvbas2-1 (2-1)KAA Gent---B
INT CF11/07/26KAA Gent4-0 (0-0)Beveren---T
INT CF04/07/26AZ Alkmaar3-3 (1-1)KAA Gent1-0-0.53.25H
INT CF28/06/26Merelbeke1-6 (0-3)KAA Gent0-5+34.25T
BEL D131/05/26KAA Gent0-0 (0-0)Racing Genk3-3-0.252.75H
BEL D124/05/26Club Brugge5-0 (3-0)KAA Gent5-8-0.753.25B
BEL D122/05/26KAA Gent0-0 (0-0)Saint Gilloise8-5-0.752.5H
BEL D117/05/26Sint-Truidense1-1 (0-1)KAA Gent3-3-0.53H
BEL D110/05/26KAA Gent1-1 (1-1)Anderlecht4-2+0.252.75H
BEL D103/05/26Mechelen1-0 (1-0)KAA Gent7-4+0.252.75B
BEL D126/04/26KAA Gent0-2 (0-1)Club Brugge7-9-0.753B
BEL D123/04/26Saint Gilloise0-0 (0-0)KAA Gent9-1-1.252.75H
BEL D119/04/26KAA Gent0-0 (0-0)Sint-Truidense6-502.75H
BEL D112/04/26Anderlecht3-1 (0-1)KAA Gent4-1-0.52.75B
BEL D106/04/26KAA Gent1-1 (1-0)Mechelen5-10+0.52.75H

Thành tích gần đây — Mechelen

HBBTTTBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Mechelen0-0 (0-0)USL Dunkerque---H
INT CF25/07/26Willem II1-0 (0-0)Mechelen4-9+0.253B
INT CF18/07/26Mechelen2-3 (1-0)ADO Den Haag---B
INT CF16/07/26KSK Heist0-1 (0-0)Mechelen6-7+2.754.25T
INT CF11/07/26Mechelen2-0 (1-0)Hasselt---T
INT CF04/07/26Mechelen3-0 (1-0)Rupel Boom---T
BEL D124/05/26Sint-Truidense3-0 (2-0)Mechelen2-2-0.753B
BEL D122/05/26Mechelen2-2 (0-1)Club Brugge3-5-1.253.5H
BEL D117/05/26Anderlecht2-2 (1-1)Mechelen2-2-0.752.75H
BEL D110/05/26Saint Gilloise3-0 (1-0)Mechelen3-3-1.53B
BEL D103/05/26Mechelen1-0 (1-0)KAA Gent7-4-0.252.75T
BEL D126/04/26Mechelen1-4 (1-1)Sint-Truidense4-7-0.252.75B
BEL D123/04/26Club Brugge6-1 (1-1)Mechelen3-3-1.753.5B
BEL D119/04/26Mechelen1-2 (1-0)Anderlecht5-3-0.252.75B
BEL D112/04/26Mechelen0-1 (0-1)Saint Gilloise2-9-0.752.5B
BEL D106/04/26KAA Gent1-1 (1-0)Mechelen5-10-0.52.75H
BEL D123/03/26Club Brugge4-1 (3-0)Mechelen15-2-1.53.5B
BEL D116/03/26Mechelen1-0 (0-0)Anderlecht5-4-0.252.5T
BEL D108/03/26KAA Gent3-1 (2-0)Mechelen3-5-0.52.75B
BEL D128/02/26Mechelen2-1 (1-0)Zulte-Waregem1-8+0.252.75T

Đội hình

KAA GentMechelen
33CDavy Roef5Mouhamed El Bachir Ngom16Christian Burgess44Siebe Van der Heyden20Tiago Araujo22Leonardo Da Silva Lopes27Tibe De Vlieger57Matties Volckaert11Momodou Sonko37Abdelkahar Kadri47Ortega Josue Vergara Yamir13Nacho Miras3Jose Martinez Marsa4Gora Diouf23Moncef Zekri39Massimo Decoene6CFredrik Hammar8Dikeni-Rafid Salifou9Myron van Brederode11Bilal Bafdili26Dennis Praet14Benito Raman

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
15
5
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
106
97
Tấn công nguy hiểm
43
39
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
514
463
TL chuyền bóng thành công
85%
83%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
7
Tắc bóng
18
6
Quả ném biên
23
27
Cắt bóng
7
14
Tạt bóng thành công
7
0
Chuyền dài
40
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.16
0.34
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H6 B3
T3 H6 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1
T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KAA Gent (16 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Mechelen (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
KAA GentMechelen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
KAA GentMechelen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
14
Thắng 1
114
Hòa
24
Thua 1
36
Thua 2+
KAA GentMechelen

KAA Gent

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Tiago Araujo
Hậu vệ trái
8.312/148/541
47Ortega Josue Vergara Yamir
Trung phong
7.814/29/120
33Davy Roef
Thủ môn
7.50/024/300
11Momodou Sonko
Tiền đạo cánh trái
7.513/122/254
27Tibe De Vlieger
Tiền vệ trung tâm
7.41/038/464
22Leonardo Da Silva Lopes
Tiền vệ trung tâm
7.30/047/555
44Siebe Van der Heyden
Trung vệ
7.30/070/742
57Matties Volckaert
Trung vệ
7.31/017/263
5Mouhamed El Bachir Ngom
Trung vệ
7.10/045/566
16Christian Burgess
Trung vệ
70/042/451
37Abdelkahar Kadri
Tiền vệ tấn công
6.80/028/363
17Mathias Delorge-Knieper (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/012/131
3Maksim Paskotsi (dự bị)
Trung vệ
6.90/027/292
45Hyllarion Goore (dự bị)
Trung phong
6.83/37/100
75Ibrahima Cisse (dự bị)
Trung phong
6.51/11/30

Mechelen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Nacho Miras
Thủ môn
8.50/032/380
4Gora Diouf
Trung vệ
7.10/04/64
26Dennis Praet
Tiền vệ trung tâm
6.70/022/273
3Jose Martinez Marsa
Trung vệ
6.70/053/631
39Massimo Decoene
Tiền vệ phòng ngự
6.60/049/532🟨
9Myron van Brederode
Tiền đạo cánh trái
6.40/034/453
8Dikeni-Rafid Salifou
Tiền vệ trung tâm
6.31/124/343
14Benito Raman
Trung phong
6.21/13/50
6Fredrik Hammar
Tiền vệ phòng ngự
6.20/042/461
11Bilal Bafdili
Tiền vệ tấn công
6.20/024/311
23Moncef Zekri
Hậu vệ trái
5.90/046/534
18Ian Struyf (dự bị)
Trung vệ
6.60/08/130
19Malcolm Lohunanu-Mbasi (dự bị)
Tiền đạo
6.61/06/71
10Maxim Kireev (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.52/05/61
17Cedric Van Meirvenne (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/04/40
20Kobe Corbanie (dự bị)
Hậu vệ phải
6.10/028/322

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

KAA Gent Thông tin Mechelen
1898-1-1 Thành lập 1905-1-1
Galanco Stadium Sân nhà Veolia Stadium Achter de Kazerne
12919 Sức chứa 10000
Rik De Mil HLV Vanderbiest Frederik
Gent Khu vực KV Mechelen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.953.283.280.842.500.880.950.500.83
Live1.90 ↓3.20 ↓3.50 ↑0.842.500.880.90 ↓0.500.88 ↑
EasybetsSớm2.033.303.400.882.500.940.980.500.84
Live1.02 ↓23.00 ↑84.00 ↑4.90 ↑2.500.02 ↓0.56 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.953.403.500.882.500.931.000.500.83
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑3.15 ↑2.500.22 ↓0.56 ↓0.001.47 ↑
Mansion88Sớm1.993.453.500.882.500.960.990.500.87
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.56 ↓0.001.56 ↑
InterwettenSớm2.203.203.350.852.500.851.100.500.65
Live1.01 ↓21.00 ↑65.00 ↑7.00 ↑2.500.05 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm2.023.303.200.782.500.83---
Live1.01 ↓37.48 ↑100.00 ↑7.52 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm1.993.453.500.882.500.960.990.500.87
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.56 ↓0.001.56 ↑
CrownSớm2.073.403.300.952.500.920.820.251.06
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.083.213.220.932.500.951.080.500.82
Live1.02 ↓12.00 ↑80.00 ↑5.88 ↑2.500.09 ↓0.55 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm2.143.182.990.942.500.900.890.250.97
Live1.03 ↓11.60 ↑47.00 ↑7.65 ↑2.500.03 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.053.403.500.852.500.85---
Live1.01 ↓67.00 ↑201.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm2.003.503.300.962.750.790.770.250.99
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑11.69 ↑2.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.793.774.120.812.501.000.810.501.03
Live1.22 ↓5.31 ↑18.12 ↑4.32 ↑2.500.17 ↓0.53 ↓0.001.55 ↑
HK Jockey ClubSớm1.833.403.400.952.750.75---
Live1.85 ↑3.30 ↓3.45 ↑0.84 ↓2.500.86 ↑---
BwinSớm2.053.403.500.832.500.85---
Live1.01 ↓81.00 ↑276.00 ↑1.05 ↑2.500.66 ↓---
1xBetSớm2.143.513.400.892.500.930.570.001.44
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑7.32 ↑2.500.08 ↓0.55 ↓0.001.59 ↑
SNAISớm2.003.603.50------
Live2.003.603.50------
Bet 365Sớm2.003.403.400.932.500.881.030.500.78
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm2.153.103.300.912.500.830.910.500.80
Live1.01 ↓81.00 ↑151.00 ↑2.30 ↑2.500.29 ↓0.910.500.80

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.