Kết quả bóng đá trận KAA Gent vs Mechelen, 18:30 ngày 09/08/2026
Pro League (Bỉ) · 18:30 ngày 09/08/2026
KAA Gent 2 Kết thúc HT 2-0 0
Mechelen
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Galanco Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
KAA Gent
Mechelen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Erik Lambrechts
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tiago Araujo (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
11'
🚩 Việt vị
11'
🎯 Dứt điểm - Benito Raman (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Momodou Sonko (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Momodou Sonko (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
28'
🔁 Thay người: vào Kobe Corbanie, ra Gora Diouf
29'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Tiago Araujo 1-0
🎯 Dứt điểm - Tiago Araujo (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ortega Josue Vergara Yamir (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tibe De Vlieger (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ortega Josue Vergara Yamir (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Ortega Josue Vergara Yamir 2-0, kiến tạo: Momodou Sonko
🎯 Dứt điểm - Ortega Josue Vergara Yamir (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Maksim Paskotsi, ra Christian Burgess
46'
🔁 Thay người: vào Malcolm Lohunanu-Mbasi, ra Benito Raman
64'
🎯 Dứt điểm - Malcolm Lohunanu-Mbasi (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Hyllarion Goore, ra Abdelkahar Kadri
🔁 Thay người: vào Mathias Delorge-Knieper, ra Tibe De Vlieger
🎯 Dứt điểm - Hyllarion Goore (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matties Volckaert (chân phải) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Ian Struyf, ra Jose Martinez Marsa
77'
🔁 Thay người: vào Maxim Kireev, ra Dennis Praet
🎯 Dứt điểm - Hyllarion Goore (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ortega Josue Vergara Yamir (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ibrahima Cisse, ra Ortega Josue Vergara Yamir
80'
🎯 Dứt điểm - Maxim Kireev (chân trái) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Dikeni-Rafid Salifou (chân phải) — bị cản phá
85'
🟨 Thẻ vàng - Massimo Decoene
86'
🔁 Thay người: vào Cedric Van Meirvenne, ra Bilal Bafdili
🎯 Dứt điểm - Ibrahima Cisse (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Maxim Kireev (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Momodou Sonko (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hyllarion Goore (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| KAA Gent | Phút | |
| 28' ⇄ | ▲ Kobe Corbanie ▼ Gora Diouf | |
| Tiago Araujo 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| Ortega Josue Vergara Yamir(Assists:Momodou Sonko) (Kiến tạo: Momodou Sonko) 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Maksim Paskotsi ▼ Christian Burgess | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Malcolm Lohunanu-Mbasi ▼ Benito Raman | |
| ▲ Hyllarion Goore ▼ Abdelkahar Kadri | 71' ⇄ | |
| ▲ Mathias Delorge-Knieper ▼ Tibe De Vlieger | 71' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Ian Struyf ▼ Jose Martinez Marsa | |
| 77' ⇄ | ▲ Maxim Kireev ▼ Dennis Praet | |
| ▲ Ibrahima Cisse ▼ Ortega Josue Vergara Yamir | 80' ⇄ | |
| 85' | Massimo Decoene | |
| 86' ⇄ | ▲ Cedric Van Meirvenne ▼ Bilal Bafdili | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 6 | 12 |
| Điểm | 7 | 2 | 19 | 14 |
Chủ = KAA Gent · Khách = Mechelen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KAA Gent | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
KAA Gent
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Mechelen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
KAA Gent 11 (55%)Hòa 6 (30%)Mechelen 3 (15%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Mechelen | 1-0 (1-0) | KAA Gent | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | KAA Gent | 1-1 (1-0) | Mechelen | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | KAA Gent | 3-1 (2-0) | Mechelen | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/08/25 | Mechelen | 1-1 (1-0) | KAA Gent | -0.5 | 3 | H |
| 08/02/25 | Mechelen | 3-3 (1-1) | KAA Gent | 0 | 2.75 | H |
| 16/09/24 | KAA Gent | 2-0 (2-0) | Mechelen | +1 | 2.75 | T |
| 04/05/24 | Mechelen | 2-4 (2-3) | KAA Gent | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/04/24 | KAA Gent | 3-1 (1-0) | Mechelen | +1 | 2.75 | T |
| 20/01/24 | KAA Gent | 1-2 (0-1) | Mechelen | +1.25 | 2.75 | B |
| 06/08/23 | Mechelen | 0-1 (0-0) | KAA Gent | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/04/23 | Mechelen | 1-1 (1-1) | KAA Gent | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/10/22 | KAA Gent | 3-0 (1-0) | Mechelen | +0.75 | 3 | T |
| 10/05/22 | Mechelen | 1-2 (0-1) | KAA Gent | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/05/22 | KAA Gent | 1-0 (0-0) | Mechelen | +1 | 3 | T |
| 16/12/21 | Mechelen | 4-3 (1-1) | KAA Gent | +0.25 | 3 | B |
| 15/08/21 | KAA Gent | 2-0 (1-0) | Mechelen | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/21 | Mechelen | 1-2 (0-0) | KAA Gent | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/21 | KAA Gent | 2-2 (0-2) | Mechelen | +0.75 | 3 | H |
| 20/02/21 | Mechelen | 1-1 (1-1) | KAA Gent | 0 | 2.5 | H |
| 31/08/20 | KAA Gent | 1-0 (1-0) | Mechelen | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — KAA Gent
THHTHBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-1) | KAA Gent | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | +1.25 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | KAA Gent | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | KAA Gent | - | - | T |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 2-2 (1-1) | KAA Gent | - | - | H |
| 14/07/26 | Kryvbas | 2-1 (2-1) | KAA Gent | - | - | B |
| 11/07/26 | KAA Gent | 4-0 (0-0) | Beveren | - | - | T |
| 04/07/26 | AZ Alkmaar | 3-3 (1-1) | KAA Gent | -0.5 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Merelbeke | 1-6 (0-3) | KAA Gent | +3 | 4.25 | T |
| 31/05/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | KAA Gent | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Saint Gilloise | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Sint-Truidense | 1-1 (0-1) | KAA Gent | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | KAA Gent | 1-1 (1-1) | Anderlecht | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Mechelen | 1-0 (1-0) | KAA Gent | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | KAA Gent | 0-2 (0-1) | Club Brugge | -0.75 | 3 | B |
| 23/04/26 | Saint Gilloise | 0-0 (0-0) | KAA Gent | -1.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Sint-Truidense | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Anderlecht | 3-1 (0-1) | KAA Gent | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | KAA Gent | 1-1 (1-0) | Mechelen | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Mechelen
HBBTTTBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Mechelen | 0-0 (0-0) | USL Dunkerque | - | - | H |
| 25/07/26 | Willem II | 1-0 (0-0) | Mechelen | +0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Mechelen | 2-3 (1-0) | ADO Den Haag | - | - | B |
| 16/07/26 | KSK Heist | 0-1 (0-0) | Mechelen | +2.75 | 4.25 | T |
| 11/07/26 | Mechelen | 2-0 (1-0) | Hasselt | - | - | T |
| 04/07/26 | Mechelen | 3-0 (1-0) | Rupel Boom | - | - | T |
| 24/05/26 | Sint-Truidense | 3-0 (2-0) | Mechelen | -0.75 | 3 | B |
| 22/05/26 | Mechelen | 2-2 (0-1) | Club Brugge | -1.25 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Anderlecht | 2-2 (1-1) | Mechelen | -0.75 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Saint Gilloise | 3-0 (1-0) | Mechelen | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Mechelen | 1-0 (1-0) | KAA Gent | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Mechelen | 1-4 (1-1) | Sint-Truidense | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Club Brugge | 6-1 (1-1) | Mechelen | -1.75 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Mechelen | 1-2 (1-0) | Anderlecht | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Mechelen | 0-1 (0-1) | Saint Gilloise | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | KAA Gent | 1-1 (1-0) | Mechelen | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/03/26 | Club Brugge | 4-1 (3-0) | Mechelen | -1.5 | 3.5 | B |
| 16/03/26 | Mechelen | 1-0 (0-0) | Anderlecht | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | KAA Gent | 3-1 (2-0) | Mechelen | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Mechelen | 2-1 (1-0) | Zulte-Waregem | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
KAA Gent
Mechelen
33CDavy Roef5Mouhamed El Bachir Ngom16Christian Burgess44Siebe Van der Heyden20Tiago Araujo22Leonardo Da Silva Lopes27Tibe De Vlieger57Matties Volckaert11Momodou Sonko37Abdelkahar Kadri47Ortega Josue Vergara Yamir13Nacho Miras3Jose Martinez Marsa4Gora Diouf23Moncef Zekri39Massimo Decoene6CFredrik Hammar8Dikeni-Rafid Salifou9Myron van Brederode11Bilal Bafdili26Dennis Praet14Benito Raman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5Mouhamed El Bachir Ngom7.1
- 11Momodou Sonko🎯 Kiến tạo 45'7.5
- 16Christian Burgess▼ Rời sân 46'7
- 20Tiago Araujo⚽ Ghi bàn 37'8.3
- 22Leonardo Da Silva Lopes7.3
- 27Tibe De Vlieger▼ Rời sân 71'7.4
- 33Davy Roef C7.5
- 37Abdelkahar Kadri▼ Rời sân 71'6.8
- 44Siebe Van der Heyden7.3
- 47Ortega Josue Vergara Yamir⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 80'7.8
- 57Matties Volckaert7.3
Khách · 4231
- 3Jose Martinez Marsa▼ Rời sân 76'6.7
- 4Gora Diouf▼ Rời sân 28'7.1
- 6Fredrik Hammar C6.2
- 8Dikeni-Rafid Salifou6.3
- 9Myron van Brederode6.4
- 11Bilal Bafdili▼ Rời sân 86'6.2
- 13Nacho Miras8.5
- 14Benito Raman▼ Rời sân 46'6.2
- 23Moncef Zekri5.9
- 26Dennis Praet▼ Rời sân 77'6.7
- 39Massimo Decoene🟨 Thẻ vàng 85'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
01
Sút bóng
155
Sút cầu môn
82
Tấn công
10697
Tấn công nguy hiểm
4339
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
514463
TL chuyền bóng thành công
85%83%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
11
Cứu thua
27
Tắc bóng
186
Quả ném biên
2327
Cắt bóng
714
Tạt bóng thành công
70
Chuyền dài
4025
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.160.34
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H6 B3T3 H6 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KAA Gent (16 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Mechelen (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
KAA Gent
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Tiago Araujo Hậu vệ trái | 8.3 | 1 | 2/1 | 48/54 | 1 | ||
| 47Ortega Josue Vergara Yamir Trung phong | 7.8 | 1 | 4/2 | 9/12 | 0 | ||
| 33Davy Roef Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 24/30 | 0 | |||
| 11Momodou Sonko Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 3/1 | 22/25 | 4 | ||
| 27Tibe De Vlieger Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 38/46 | 4 | |||
| 22Leonardo Da Silva Lopes Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 47/55 | 5 | |||
| 44Siebe Van der Heyden Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 70/74 | 2 | |||
| 57Matties Volckaert Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 17/26 | 3 | |||
| 5Mouhamed El Bachir Ngom Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 45/56 | 6 | |||
| 16Christian Burgess Trung vệ | 7 | 0/0 | 42/45 | 1 | |||
| 37Abdelkahar Kadri Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 28/36 | 3 | |||
| 17Mathias Delorge-Knieper (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 3Maksim Paskotsi (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 27/29 | 2 | |||
| 45Hyllarion Goore (dự bị) Trung phong | 6.8 | 3/3 | 7/10 | 0 | |||
| 75Ibrahima Cisse (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 1/3 | 0 |
Mechelen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Nacho Miras Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 32/38 | 0 | |||
| 4Gora Diouf Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 4/6 | 4 | |||
| 26Dennis Praet Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 22/27 | 3 | |||
| 3Jose Martinez Marsa Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 53/63 | 1 | |||
| 39Massimo Decoene Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 49/53 | 2 | 🟨 | ||
| 9Myron van Brederode Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 34/45 | 3 | |||
| 8Dikeni-Rafid Salifou Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/1 | 24/34 | 3 | |||
| 14Benito Raman Trung phong | 6.2 | 1/1 | 3/5 | 0 | |||
| 6Fredrik Hammar Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 42/46 | 1 | |||
| 11Bilal Bafdili Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 24/31 | 1 | |||
| 23Moncef Zekri Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 46/53 | 4 | |||
| 18Ian Struyf (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 19Malcolm Lohunanu-Mbasi (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 6/7 | 1 | |||
| 10Maxim Kireev (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/0 | 5/6 | 1 | |||
| 17Cedric Van Meirvenne (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 20Kobe Corbanie (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 28/32 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| KAA Gent | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-1-1 | Thành lập | 1905-1-1 |
| Galanco Stadium | Sân nhà | Veolia Stadium Achter de Kazerne |
| 12919 | Sức chứa | 10000 |
| Rik De Mil | HLV | Vanderbiest Frederik |
| Gent | Khu vực | KV Mechelen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.28 | 3.28 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.20 ↓ | 3.50 ↑ | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.30 | 3.40 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 84.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.45 | 3.50 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.99 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.35 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.20 | 0.78 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 37.48 ↑ | 100.00 ↑ | 7.52 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.45 | 3.50 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.99 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.40 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.21 | 3.22 | 0.93 | 2.50 | 0.95 | 1.08 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.18 | 2.99 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.60 ↑ | 47.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.30 | 0.96 | 2.75 | 0.79 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.77 | 4.12 | 0.81 | 2.50 | 1.00 | 0.81 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.31 ↑ | 18.12 ↑ | 4.32 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.40 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.30 ↓ | 3.45 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.50 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.51 | 3.40 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 0.57 | 0.00 | 1.44 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.60 | 3.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.40 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.91 | 0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.