Kết quả bóng đá trận KAA Gent vs IFK Goteborg, 01:30 ngày 14/08/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 14/08/2026
KAA Gent 1 Kết thúc HT 1-0 1
IFK Goteborg
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Galanco Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
KAA Gent
IFK Goteborg
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gustavo Correia
18'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Matties Volckaert 1-0, kiến tạo: Tiago Araujo
33'
⛳ Phạt góc
35'
🟨 Thẻ vàng - Alexander Jallow
41'
🔁 Thay người: vào Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada, ra Tobias Heintz
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Felix Eriksson, ra Alexander Jallow
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Kolbeinn Thórdarson, ra Oliver Mansson
🔁 Thay người: vào Abdelkahar Kadri, ra Laszlo Benes
🔁 Thay người: vào Momodou Sonko, ra Hyllarion Goore
🔁 Thay người: vào Leonardo Da Silva Lopes, ra Mathias Delorge-Knieper
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
83'
🔁 Thay người: vào Saidou Alioum, ra Adam Bergmark-Wiberg
83'
🔁 Thay người: vào Filip Ottosson, ra Sam Larsson
85'
⛳ Phạt góc
85'
⚽ BÀN THẮNG - Saidou Alioum 1-1, kiến tạo: Filip Ottosson
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Tibe De Vlieger
90+2'
🟨 Thẻ vàng - August Erlingmark
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| KAA Gent | Phút | |
| Matties Volckaert(Assists:Tiago Araujo) (Kiến tạo: Tiago Araujo) 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 36' | Alexander Jallow | |
| 41' ⇄ | ▲ Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada ▼ Tobias Heintz | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Felix Eriksson ▼ Alexander Jallow | |
| 60' ⇄ | ▲ Kolbeinn Thórdarson ▼ Oliver Mansson | |
| ▲ Momodou Sonko ▼ Hyllarion Goore | 65' ⇄ | |
| ▲ Abdelkahar Kadri ▼ Laszlo Benes | 65' ⇄ | |
| ▲ Leonardo Da Silva Lopes ▼ Mathias Delorge-Knieper | 76' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Saidou Alioum ▼ Adam Bergmark-Wiberg | |
| 83' ⇄ | ▲ Filip Ottosson ▼ Sam Larsson | |
| 85' | ⚽ 1 - 1 Saidou Alioum(Assists:Filip Ottosson) (Kiến tạo: Filip Ottosson) | |
| Tibe De Vlieger | 89' | |
| 90+2' | August Erlingmark | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 10 |
| Điểm | 7 | 6 | 24 | 20 |
Chủ = KAA Gent · Khách = IFK Goteborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KAA Gent | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (25%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
KAA Gent 1 (100%)Hòa 0 (0%)IFK Goteborg 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-1) | KAA Gent | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — KAA Gent
TTHHTHBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | KAA Gent | 2-0 (2-0) | Mechelen | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-1) | KAA Gent | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | +1.25 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | KAA Gent | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | KAA Gent | - | - | T |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 2-2 (1-1) | KAA Gent | - | - | H |
| 14/07/26 | Kryvbas | 2-1 (2-1) | KAA Gent | - | - | B |
| 11/07/26 | KAA Gent | 4-0 (0-0) | Beveren | - | - | T |
| 04/07/26 | AZ Alkmaar | 3-3 (1-1) | KAA Gent | -0.5 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Merelbeke | 1-6 (0-3) | KAA Gent | +3 | 4.25 | T |
| 31/05/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | KAA Gent | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Saint Gilloise | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Sint-Truidense | 1-1 (0-1) | KAA Gent | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | KAA Gent | 1-1 (1-1) | Anderlecht | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Mechelen | 1-0 (1-0) | KAA Gent | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | KAA Gent | 0-2 (0-1) | Club Brugge | -0.75 | 3 | B |
| 23/04/26 | Saint Gilloise | 0-0 (0-0) | KAA Gent | -1.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Sint-Truidense | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Anderlecht | 3-1 (0-1) | KAA Gent | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — IFK Goteborg
TBTTBBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | IFK Goteborg | 3-2 (1-1) | Kalmar | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-1) | KAA Gent | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | IFK Goteborg | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Levadia Tallinn | 0-1 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 3 | T |
| 26/07/26 | IK Sirius FK | 4-1 (2-1) | IFK Goteborg | -1 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (0-2) | Levadia Tallinn | +1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | IFK Goteborg | 2-1 (0-0) | Brommapojkarna | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Malmo FF | 4-0 (3-0) | IFK Goteborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-0) | Ham-Kam | - | - | B |
| 18/06/26 | IFK Goteborg | 1-1 (1-0) | Valerenga | +0.25 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Vasteras SK FK | 4-5 (2-4) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | IFK Goteborg | 1-1 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Orgryte | 2-3 (1-2) | IFK Goteborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-0) | Hammarby | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | IFK Goteborg | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | IFK Goteborg | 2-2 (1-0) | GAIS | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Kalmar | 1-1 (1-1) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Halmstads | 1-1 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | IFK Goteborg | 0-2 (0-1) | Hacken | +0.25 | 3 | B |
Đội hình
KAA Gent
IFK Goteborg
33CDavy Roef5Mouhamed El Bachir Ngom16Christian Burgess20Tiago Araujo44Siebe Van der Heyden17Mathias Delorge-Knieper27Tibe De Vlieger57Matties Volckaert8Laszlo Benes45Hyllarion Goore47Ortega Josue Vergara Yamir12Viktor Alexandersson3CAugust Erlingmark6Hjortur Hermannsson17Alexander Jallow22Noah Tolf8Sam Larsson15David Kjaer Kruse24Oliver Mansson7Sebastian Clemmensen14Tobias Heintz29Adam Bergmark-Wiberg
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Mouhamed El Bachir Ngom
- 8Laszlo Benes▼ Rời sân 65'
- 16Christian Burgess
- 17Mathias Delorge-Knieper▼ Rời sân 76'
- 20Tiago Araujo🎯 Kiến tạo 27'
- 27Tibe De Vlieger🟨 Thẻ vàng 89'
- 33Davy Roef C
- 44Siebe Van der Heyden
- 45Hyllarion Goore▼ Rời sân 65'
- 47Ortega Josue Vergara Yamir
- 57Matties Volckaert⚽ Ghi bàn 27'
Khách · 433
- 3August Erlingmark C🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 6Hjortur Hermannsson
- 7Sebastian Clemmensen
- 8Sam Larsson▼ Rời sân 83'
- 12Viktor Alexandersson
- 14Tobias Heintz▼ Rời sân 41'
- 15David Kjaer Kruse
- 17Alexander Jallow🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 46'
- 22Noah Tolf
- 24Oliver Mansson▼ Rời sân 60'
- 29Adam Bergmark-Wiberg▼ Rời sân 83'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
12
Sút bóng
107
Sút cầu môn
42
Tấn công
6561
Tấn công nguy hiểm
5649
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
97
Việt vị
21
Quả ném biên
1520
So Sánh Sức Mạnh
51 49
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KAA Gent (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
IFK Goteborg (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KAA Gent (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
IFK Goteborg (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KAA Gent | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-1-1 | Thành lập | 1904-8-4 |
| Galanco Stadium | Sân nhà | Ullevi Stadiums |
| 12919 | Sức chứa | 42000 |
| Rik De Mil | HLV | Stefan Billborn |
| Gent | Khu vực | Gothenburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.37 | 3.97 | 5.15 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.73 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.46 ↑ | 3.90 ↓ | 4.25 ↓ | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.66 ↓ | 0.75 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.20 | 0.95 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.17 ↓ | 12.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.00 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.77 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 31.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.05 | 5.30 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.76 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.80 | 9.50 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.77 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.20 ↓ | 16.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 4.70 | 9.00 | 0.81 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 5.81 ↑ | 1.15 ↓ | 16.37 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.05 | 5.30 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.76 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.15 | 5.40 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.73 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 3.80 | 5.30 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 10.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.09 | 5.60 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.33 | 6.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 4.80 | 9.50 | 0.79 | 2.50 | 0.89 | 0.86 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.00 | 5.40 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.79 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 7.69 ↑ | 1.12 ↓ | 15.77 ↑ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.42 | 4.05 | 5.50 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.11 ↓ | 11.50 ↑ | 3.95 ↑ | 2.75 | 0.12 ↓ | 1.65 ↑ | 1.25 | 0.43 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.75 | 0.68 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 5.05 | 9.90 | 0.79 | 2.50 | 1.07 | 1.26 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.61 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.47 | 4.25 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.00 ↓ | 5.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.74 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KAA Gent | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| IFK Goteborg | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).