Kết quả bóng đá trận KAA Gent vs Hibernian, 01:30 ngày 21/08/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 21/08/2026
KAA Gent
0 Kết thúc HT 0-0 0
Hibernian
🟨 1 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Galanco Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

KAA GentHibernian
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pawel Raczkowski
Phạt góc
3'
15'
🥅 Phạt đền
Phạt góc
45'
Hết hiệp 1 (0-0)
51'
Phạt góc
Phạt góc
56'
59'
Phạt góc
60'
🟨 Thẻ vàng - Josh Campbell
64'
🔁 Thay người: vào Martin Boyle, ra Owen Elding
64'
🔁 Thay người: vào Jamie McGrath, ra Josh Campbell
🔁 Thay người: vào Kyrell Wilson, ra Laszlo Benes
65'
Phạt góc
66'
Phạt góc
68'
Phạt góc
75'
80'
🟨 Thẻ vàng - Jordan Obita
🔁 Thay người: vào Maksim Paskotsi, ra Christian Burgess
81'
🔁 Thay người: vào El Hadji Seck, ra Momodou Sonko
81'
🔁 Thay người: vào Ibrahima Cisse, ra Ortega Josue Vergara Yamir
81'
81'
🟨 Thẻ vàng - Jamie McGrath
83'
🔁 Thay người: vào Joseph Peter Newell, ra Miguel Chaiwa
🟨 Thẻ vàng - Tiago Araujo
83'
Phạt góc
86'
89'
🟨 Thẻ vàng - Adam Mayor
🔁 Thay người: vào Leonardo Da Silva Lopes, ra Mathias Delorge-Knieper
89'
Phạt góc
90'
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Martin Boyle
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

KAA Gent Phút Hibernian
14' Owen Elding Đá hỏng penalty
HT 0-0
60' Josh Campbell
64' ▲ Martin Boyle ▼ Owen Elding
64' ▲ Jamie McGrath ▼ Josh Campbell
▲ Kyrell Wilson ▼ Laszlo Benes65'
80' Jordan Obita
▲ Maksim Paskotsi ▼ Christian Burgess81'
▲ El Hadji Seck ▼ Momodou Sonko81'
▲ Ibrahima Cisse ▼ Ortega Josue Vergara Yamir81'
82' Jamie McGrath
83' ▲ Joseph Peter Newell ▼ Miguel Chaiwa
Tiago Araujo 84'
89' Adam Mayor
▲ Leonardo Da Silva Lopes ▼ Mathias Delorge-Knieper89'
90+2' Martin Boyle
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 46
Hòa 22 52
Bại 00 12
Ghi bàn 31 1117
Mất bàn 20 69
Điểm 55 1720

Chủ = KAA Gent · Khách = Hibernian

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KAA Gent (14)Hiệp 1 / Cả trậnHibernian (11)
5 (36%)Thắng/Thắng5 (45%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (14%)Hòa/Thắng1 (9%)
5 (36%)Hòa/Hòa2 (18%)
1 (7%)Bại/Bại3 (27%)

Thành tích gần đây — KAA Gent

THTTHHTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D116/08/26LaLouviere1-2 (1-1)KAA Gent6-3+0.252.5T
UEFA ECL14/08/26KAA Gent1-1 (1-0)IFK Goteborg7-3+12.75H
BEL D109/08/26KAA Gent2-0 (2-0)Mechelen4-1+0.252.5T
UEFA ECL07/08/26IFK Goteborg0-1 (0-1)KAA Gent2-3+0.252.5T
UEFA ECL31/07/26KAA Gent0-0 (0-0)LNZ Cherkasy5-5+1.252.5H
UEFA ECL24/07/26LNZ Cherkasy0-0 (0-0)KAA Gent3-4+0.252.25H
INT CF18/07/26FC Twente Enschede0-2 (0-1)KAA Gent---T
INT CF18/07/26FC Twente Enschede2-2 (1-1)KAA Gent---H
INT CF14/07/26Kryvbas2-1 (2-1)KAA Gent---B
INT CF11/07/26KAA Gent4-0 (0-0)Beveren---T
INT CF04/07/26AZ Alkmaar3-3 (1-1)KAA Gent1-0-0.53.25H
INT CF28/06/26Merelbeke1-6 (0-3)KAA Gent0-5+34.25T
BEL D131/05/26KAA Gent0-0 (0-0)Racing Genk3-3-0.252.75H
BEL D124/05/26Club Brugge5-0 (3-0)KAA Gent5-8-0.753.25B
BEL D122/05/26KAA Gent0-0 (0-0)Saint Gilloise8-5-0.752.5H
BEL D117/05/26Sint-Truidense1-1 (0-1)KAA Gent3-3-0.53H
BEL D110/05/26KAA Gent1-1 (1-1)Anderlecht4-2+0.252.75H
BEL D103/05/26Mechelen1-0 (1-0)KAA Gent7-4+0.252.75B
BEL D126/04/26KAA Gent0-2 (0-1)Club Brugge7-9-0.753B
BEL D123/04/26Saint Gilloise0-0 (0-0)KAA Gent9-1-1.252.75H

Thành tích gần đây — Hibernian

THTTBTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC16/08/26Hibernian1-0 (1-0)Partick Thistle4-5+1.252.75T
UEFA ECL14/08/26FK Shkendija 790-0 (0-0)Hibernian4-3+0.252.5H
SCO PR09/08/26Glasgow Rangers1-2 (0-1)Hibernian7-3-13T
UEFA ECL07/08/26Hibernian2-1 (0-0)FK Shkendija 794-3+1.252.5T
SCO PR02/08/26Hibernian1-2 (0-1)Motherwell9-2+0.252.5B
UEFA ECL31/07/26Hibernian4-1 (3-0)Malisheva7-0+1.753.25T
UEFA ECL23/07/26Malisheva2-0 (1-0)Hibernian3-6+0.752.5B
INT CF18/07/26Hibernian2-1 (2-1)Brondby IF5-4-0.252.75T
INT CF04/07/26Cliftonville1-5 (1-3)Hibernian---T
INT CF01/07/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)Hibernian3-3-0.252.75B
SCO PR16/05/26Hibernian0-1 (0-1)Motherwell7-402.5B
SCO PR14/05/26Glasgow Rangers1-2 (1-1)Hibernian9-3-1.253T
SCO PR09/05/26Falkirk1-3 (0-3)Hibernian6-5-0.252.75T
SCO PR03/05/26Hibernian1-2 (1-1)Celtic FC0-13-0.53B
SCO PR26/04/26Hibernian1-2 (1-0)Heart of Midlothian0-1102.5B
SCO PR11/04/26Aberdeen2-0 (1-0)Hibernian3-3+0.52.5B
SCO PR04/04/26Hibernian3-0 (2-0)Kilmarnock3-9+1.253T
SCO PR21/03/26Motherwell0-0 (0-0)Hibernian2-4-0.52.75H
SCO PR14/03/26Hibernian0-0 (0-0)Livingston12-0+1.253H
SCO PR28/02/26Dundee FC3-3 (1-1)Hibernian6-6+0.252.5H

Đội hình

KAA GentHibernian
33CDavy Roef5Mouhamed El Bachir Ngom16Christian Burgess20Tiago Araujo44Siebe Van der Heyden17Mathias Delorge-Knieper27Tibe De Vlieger57Matties Volckaert8Laszlo Benes11Momodou Sonko47Ortega Josue Vergara Yamir1Raphael Sallinger3Adam Mayor5CWarren O Hora6Jason Kerr25Felix Passlack8Josh Mulligan14Miguel Chaiwa21Jordan Obita7Owen Elding9Nathan Lowe32Josh Campbell

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
10
3
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
54
58
Tấn công nguy hiểm
64
29
Sút ngoài cầu môn
7
2
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
9
9
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Phạm lỗi
10
6
Việt vị
0
2
Quả ném biên
20
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KAA Gent (17 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Hibernian (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

KAA Gent (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Hibernian (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
20
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
23
B.thắng H1
03
B.thắng H2
KAA GentHibernian

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
10
T/H
00
T/B
01
H/T
21
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
KAA GentHibernian

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
25
Thắng 1
104
Hòa
25
Thua 1
22
Thua 2+
KAA GentHibernian

Thông tin đội bóng

KAA Gent Thông tin Hibernian
1898-1-1 Thành lập 1875-1-1
Galanco Stadium Sân nhà Easter Road
12919 Sức chứa 17400
Rik De Mil HLV David Gray
Gent Khu vực Edinburgh
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.483.514.600.912.500.710.740.750.96
Live1.52 ↑3.50 ↓4.25 ↓1.02 ↑2.500.60 ↓1.06 ↑1.000.64 ↓
EasybetsSớm1.533.905.100.932.500.820.790.750.95
Live17.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.10 ↑0.500.02 ↓0.20 ↓0.002.40 ↑
VcbetSớm1.673.754.500.942.750.800.870.750.87
Live13.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑4.20 ↑0.500.14 ↓0.35 ↓0.002.05 ↑
Mansion88Sớm1.663.654.100.802.501.000.850.750.95
Live12.00 ↑1.01 ↓30.00 ↑8.33 ↑0.500.04 ↓8.33 ↑0.250.02 ↓
InterwettenSớm1.554.106.250.702.501.100.901.000.83
Live18.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑8.00 ↑0.500.03 ↓1.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.544.106.000.872.750.87---
Live11.87 ↑1.03 ↓26.40 ↑4.90 ↑0.500.08 ↓---
12betSớm1.663.654.100.802.501.000.850.750.95
Live12.00 ↑1.01 ↓30.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓0.30 ↓0.002.50 ↑
CrownSớm1.593.754.901.002.500.800.800.751.02
Live15.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.523.624.771.002.750.801.021.000.80
Live7.10 ↑1.12 ↓14.50 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.31 ↓0.002.43 ↑
WewbetSớm1.514.025.300.902.750.900.891.000.93
Live10.80 ↑1.07 ↓18.30 ↑7.65 ↑0.500.01 ↓0.29 ↓0.002.43 ↑
LadbrokesSớm1.613.805.500.952.500.80---
Live17.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.493.905.750.852.750.830.831.000.85
Live17.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑11.14 ↑0.750.01 ↓0.28 ↓0.002.45 ↑
PinnacleSớm1.823.403.730.822.500.920.830.500.92
Live9.42 ↑1.10 ↓20.91 ↑3.27 ↑0.500.23 ↓0.33 ↓0.002.39 ↑
HK Jockey ClubSớm1.453.705.800.912.500.79---
Live1.48 ↑3.60 ↓5.60 ↓1.01 ↑2.500.71 ↓---
BwinSớm1.583.605.250.902.500.77---
Live16.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑1.20 ↑0.500.58 ↓---
1xBetSớm1.614.295.360.672.501.261.441.500.58
Live21.00 ↑1.03 ↓27.00 ↑7.24 ↑0.500.08 ↓0.30 ↓0.002.55 ↑
SNAISớm1.523.755.50------
Live1.523.755.50------
Bet 365Sớm1.534.005.250.902.750.900.901.000.90
Live19.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.75 ↑0.500.08 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑
William HillSớm1.673.504.600.752.500.950.971.000.69
Live13.00 ↑1.05 ↓29.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓0.80 ↓0.750.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.