Kết quả bóng đá trận KAA Gent vs Club Brugge, 18:30 ngày 30/08/2026
Pro League (Bỉ) · 18:30 ngày 30/08/2026
KAA Gent 2 Kết thúc HT 1-1 1
Club Brugge
🟨 4 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Galanco Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| KAA Gent | Phút | |
| Kyrell Wilson | 16' | |
| Wilson K. | 16' | |
| Ortega Josue Vergara Yamir(Assists:Tiago Araujo) (Kiến tạo: Tiago Araujo) 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| 40' | ⚽ 1 - 1 Hans Vanaken(Assists:Carlos Borges) (Kiến tạo: Carlos Borges) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Matties Volckaert ▼ Kyrell Wilson | 46' ⇄ | |
| Leonardo Da Silva Lopes | 51' | |
| ▲ El Hadji Seck ▼ Momodou Sonko | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Jan Virgili ▼ Mamadou Diakhon | |
| ▲ Ibrahima Cisse ▼ Ortega Josue Vergara Yamir | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Felix Lemarechal ▼ Hugo Vetlesen | |
| 67' | Freddie Potts | |
| 70' | Carlos Borges | |
| Siebe Van der Heyden | 70' | |
| 75' | Brandon Mechele | |
| Ibrahima Cisse | 81' | |
| 82' ⇄ | ▲ Hugo Siquet ▼ Kyriani Sabbe | |
| ▲ Aime Omgba ▼ Laszlo Benes | 82' ⇄ | |
| ▲ Michel-Ange Balikwisha ▼ Mathias Delorge-Knieper | 82' ⇄ | |
| Ibrahima Cisse(Assists:Matties Volckaert) (Kiến tạo: Matties Volckaert) 2 - 1 ⚽ | 85' | |
| 86' ⇄ | ▲ Romeo Vermant ▼ Freddie Potts | |
| 87' | Joaquin Seys | |
| Ibrahima Cisse | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 7 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 7 | 9 |
| Điểm | 7 | 9 | 24 | 19 |
Chủ = KAA Gent · Khách = Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KAA Gent | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
KAA Gent
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 4 | - | - |
Club Brugge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 2 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
KAA Gent 7 (35%)Hòa 2 (10%)Club Brugge 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | KAA Gent | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | KAA Gent | 0-2 (0-1) | Club Brugge | -0.75 | 3 | B |
| 21/12/25 | Club Brugge | 2-1 (1-0) | KAA Gent | -1.25 | 3.25 | B |
| 31/08/25 | KAA Gent | 1-1 (0-0) | Club Brugge | -1 | 3 | H |
| 01/05/25 | Club Brugge | 4-1 (1-1) | KAA Gent | -1.5 | 3.25 | B |
| 20/04/25 | KAA Gent | 0-5 (0-3) | Club Brugge | -0.75 | 3 | B |
| 01/03/25 | KAA Gent | 1-1 (0-1) | Club Brugge | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/09/24 | Club Brugge | 2-4 (0-2) | KAA Gent | -1 | 3.25 | T |
| 17/01/24 | KAA Gent | 0-1 (0-1) | Club Brugge | 0 | 2.75 | B |
| 17/12/23 | Club Brugge | 2-0 (2-0) | KAA Gent | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/09/23 | KAA Gent | 2-1 (1-1) | Club Brugge | +0.25 | 3 | T |
| 26/02/23 | Club Brugge | 2-0 (0-0) | KAA Gent | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/11/22 | KAA Gent | 2-0 (2-0) | Club Brugge | 0 | 2.75 | T |
| 17/07/22 | Club Brugge | 1-0 (1-0) | KAA Gent | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/03/22 | Club Brugge | 0-3 (0-2) | KAA Gent | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/02/22 | Club Brugge | 1-2 (0-1) | KAA Gent | -0.75 | 2.75 | T |
| 03/02/22 | KAA Gent | 0-1 (0-0) | Club Brugge | 0 | 2.5 | B |
| 29/08/21 | KAA Gent | 6-1 (3-0) | Club Brugge | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/03/21 | KAA Gent | 0-4 (0-0) | Club Brugge | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/12/20 | Club Brugge | 0-1 (0-0) | KAA Gent | -0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — KAA Gent
THTHTTHHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Hibernian | 2-3 (0-1) | KAA Gent | 0 | 2.25 | T |
| 21/08/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Hibernian | +0.75 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | LaLouviere | 1-2 (1-1) | KAA Gent | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | KAA Gent | 1-1 (1-0) | IFK Goteborg | +1 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | KAA Gent | 2-0 (2-0) | Mechelen | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-1) | KAA Gent | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | +1.25 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | KAA Gent | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | KAA Gent | - | - | T |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 2-2 (1-1) | KAA Gent | - | - | H |
| 14/07/26 | Kryvbas | 2-1 (2-1) | KAA Gent | - | - | B |
| 11/07/26 | KAA Gent | 4-0 (0-0) | Beveren | - | - | T |
| 04/07/26 | AZ Alkmaar | 3-3 (1-1) | KAA Gent | -0.5 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Merelbeke | 1-6 (0-3) | KAA Gent | +3 | 4.25 | T |
| 31/05/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | KAA Gent | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Saint Gilloise | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Sint-Truidense | 1-1 (0-1) | KAA Gent | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | KAA Gent | 1-1 (1-1) | Anderlecht | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Mechelen | 1-0 (1-0) | KAA Gent | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Club Brugge
TTTHBBBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Club Brugge | 1-0 (1-0) | Cercle Brugge | +1.75 | 3.75 | T |
| 16/08/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-3 (0-1) | Club Brugge | +1.25 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Club Brugge | 3-0 (1-0) | Kortrijk | +1.75 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Club Brugge | 1-1 (0-0) | Saint Gilloise | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Rennes | 2-1 (1-0) | Club Brugge | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Club Brugge | 2-3 (1-2) | SC Heerenveen | +1.25 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Feyenoord | 3-1 (0-0) | Club Brugge | -0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Club Brugge | 4-2 (2-1) | Kortrijk | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | KAA Gent | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | Mechelen | 2-2 (0-1) | Club Brugge | +1.25 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | Saint Gilloise | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Club Brugge | 2-0 (1-0) | Sint-Truidense | +1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Anderlecht | 1-3 (0-1) | Club Brugge | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | KAA Gent | 0-2 (0-1) | Club Brugge | +0.75 | 3 | T |
| 23/04/26 | Club Brugge | 6-1 (1-1) | Mechelen | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-1) | Club Brugge | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Sint-Truidense | 1-2 (1-0) | Club Brugge | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Club Brugge | 4-2 (3-0) | Anderlecht | +1 | 3 | T |
| 23/03/26 | Club Brugge | 4-1 (3-0) | Mechelen | +1.5 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | Westerlo | 1-2 (0-2) | Club Brugge | +1 | 3.25 | T |
Đội hình
KAA Gent
Club Brugge
33CDavy Roef5Mouhamed El Bachir Ngom16Christian Burgess44Siebe Van der Heyden14Kyrell Wilson17Mathias Delorge-Knieper20Tiago Araujo22Leonardo Da Silva Lopes8Laszlo Benes11Momodou Sonko47Ortega Josue Vergara Yamir1Yann Sommer3Lee Han-Beom44Brandon Mechele64Kyriani Sabbe65Joaquin Seys8Freddie Potts20CHans Vanaken9Carlos Borges10Hugo Vetlesen67Mamadou Diakhon7Nicolo Tresoldi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5Mouhamed El Bachir Ngom7.3
- 8Laszlo Benes▼ Rời sân 82'6.4
- 11Momodou Sonko▼ Rời sân 66'6.8
- 14Kyrell Wilson🟨 Thẻ vàng 16' · 🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 16Christian Burgess6.6
- 17Mathias Delorge-Knieper▼ Rời sân 82'7
- 20Tiago Araujo🎯 Kiến tạo 38'7.9
- 22Leonardo Da Silva Lopes🟨 Thẻ vàng 51'6.9
- 33Davy Roef C7.1
- 44Siebe Van der Heyden🟨 Thẻ vàng 70'7.3
- 47Ortega Josue Vergara Yamir⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 66'7.1
Khách · 4231
- 1Yann Sommer7.2
- 3Lee Han-Beom6.5
- 7Nicolo Tresoldi6.1
- 8Freddie Potts🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 86'6.9
- 9Carlos Borges🎯 Kiến tạo 40' · 🟥 Thẻ đỏ 70'6.9
- 10Hugo Vetlesen▼ Rời sân 66'6
- 20Hans Vanaken C⚽ Ghi bàn 40'7.7
- 44Brandon Mechele🟨 Thẻ vàng 75'7
- 64Kyriani Sabbe▼ Rời sân 82'6.8
- 65Joaquin Seys🟨 Thẻ vàng 87'5.9
- 67Mamadou Diakhon▼ Rời sân 66'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
43
Sút bóng
138
Sút cầu môn
83
Tấn công
55119
Tấn công nguy hiểm
3159
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
404674
TL chuyền bóng thành công
85%92%
Phạm lỗi
1410
Cứu thua
26
Tắc bóng
134
Quả ném biên
1012
Cắt bóng
117
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
3622
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.380.65
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
39 61
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B11T11 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KAA Gent (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Club Brugge (17 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KAA Gent (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Club Brugge (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
KAA Gent
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Tiago Araujo Hậu vệ trái | 7.9 | 1 | 0/0 | 46/52 | 0 | ||
| 44Siebe Van der Heyden Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 49/49 | 2 | 🟨 | ||
| 5Mouhamed El Bachir Ngom Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 31/40 | 6 | |||
| 33Davy Roef Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 31/41 | 0 | |||
| 47Ortega Josue Vergara Yamir Trung phong | 7.1 | 1 | 4/2 | 11/14 | 0 | ||
| 17Mathias Delorge-Knieper Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/1 | 37/39 | 7 | |||
| 22Leonardo Da Silva Lopes Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/1 | 30/31 | 0 | 🟨 | ||
| 11Momodou Sonko Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/2 | 21/26 | 3 | |||
| 16Christian Burgess Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 43/52 | 3 | |||
| 8Laszlo Benes Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 14Kyrell Wilson Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 9/11 | 1 | 🟨 | ||
| 57Matties Volckaert (dự bị) Trung vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 5/11 | 2 | ||
| 59El Hadji Seck (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 75Ibrahima Cisse (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1 | 1/1 | 0/1 | 0 | 🟨🟥 | |
| 7Michel-Ange Balikwisha (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 10Aime Omgba (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 0 |
Club Brugge
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Hans Vanaken Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 2/2 | 74/79 | 0 | ||
| 1Yann Sommer Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 37/40 | 0 | |||
| 44Brandon Mechele Trung vệ | 7 | 0/0 | 90/94 | 3 | 🟨 | ||
| 9Carlos Borges Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 1/0 | 18/27 | 2 | 🟥 | |
| 8Freddie Potts Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 68/74 | 2 | 🟨 | ||
| 64Kyriani Sabbe Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 71/73 | 3 | |||
| 67Mamadou Diakhon Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/1 | 27/29 | 0 | |||
| 3Lee Han-Beom Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 117/121 | 0 | |||
| 7Nicolo Tresoldi Trung phong | 6.1 | 1/0 | 15/18 | 1 | |||
| 10Hugo Vetlesen Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 23/29 | 0 | |||
| 65Joaquin Seys Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 51/57 | 2 | 🟨 | ||
| 41Hugo Siquet (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 11Jan Virgili (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 17Romeo Vermant (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 1/2 | 1 | |||
| 80Felix Lemarechal (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 12/15 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| KAA Gent | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-1-1 | Thành lập | 1891 |
| Galanco Stadium | Sân nhà | Jan Breydelstadion |
| 12919 | Sức chứa | 29402 |
| Rik De Mil | HLV | Ivan Leko |
| Gent | Khu vực | Brugge |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.60 | 3.83 | 1.71 | 0.90 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 4.28 ↑ | 3.80 ↓ | 1.60 ↓ | 1.10 ↑ | 3.00 | 0.62 ↓ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.79 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.79 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 356.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.70 | 0.91 | 3.00 | 0.90 | 0.87 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.95 | 3.85 | 1.78 | 0.96 | 3.00 | 0.88 | 0.89 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 300.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | -1.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.75 | 0.81 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.99 ↑ | 100.00 ↑ | 6.12 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 3.85 | 1.77 | 0.96 | 3.00 | 0.88 | 0.89 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.65 | 3.95 | 1.81 | 0.95 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.68 | 3.65 | 1.73 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 210.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.42 | 3.57 | 1.84 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.04 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.80 ↑ | 59.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.80 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.84 | 0.90 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.46 | 3.72 | 1.98 | 0.96 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 4.98 ↑ | 1.33 ↓ | 8.07 ↑ | 4.24 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.10 | 4.20 | 1.43 | 1.02 | 3.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↓ | 3.95 ↓ | 1.48 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.80 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.92 | 4.07 | 1.83 | 1.35 | 3.50 | 0.61 | 0.42 | -1.50 | 1.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.42 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.42 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.25 ↑ | 4.00 ↑ | 1.67 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.70 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.75 | 1.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↓ | -0.75 | 0.76 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.