Kết quả bóng đá trận KAA Gent vs Club Brugge, 18:30 ngày 30/08/2026

Pro League (Bỉ) · 18:30 ngày 30/08/2026
KAA Gent
2 Kết thúc HT 1-1 1
Club Brugge
🟨 4 - 3   🟥 1 - 1   ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Galanco Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

KAA Gent Phút Club Brugge
Kyrell Wilson 16'
Wilson K. 16'
Ortega Josue Vergara Yamir(Assists:Tiago Araujo) (Kiến tạo: Tiago Araujo) 1 - 0 ⚽38'
40'⚽ 1 - 1 Hans Vanaken(Assists:Carlos Borges) (Kiến tạo: Carlos Borges)
HT 1-1
▲ Matties Volckaert ▼ Kyrell Wilson46' ⇄
Leonardo Da Silva Lopes 51'
▲ El Hadji Seck ▼ Momodou Sonko66' ⇄
66' ⇄▲ Jan Virgili ▼ Mamadou Diakhon
▲ Ibrahima Cisse ▼ Ortega Josue Vergara Yamir66' ⇄
66' ⇄▲ Felix Lemarechal ▼ Hugo Vetlesen
67' Freddie Potts
70' Carlos Borges
Siebe Van der Heyden 70'
75' Brandon Mechele
Ibrahima Cisse 81'
82' ⇄▲ Hugo Siquet ▼ Kyriani Sabbe
▲ Aime Omgba ▼ Laszlo Benes82' ⇄
▲ Michel-Ange Balikwisha ▼ Mathias Delorge-Knieper82' ⇄
Ibrahima Cisse(Assists:Matties Volckaert) (Kiến tạo: Matties Volckaert) 2 - 1 ⚽85'
86' ⇄▲ Romeo Vermant ▼ Freddie Potts
87' Joaquin Seys
Ibrahima Cisse 90+4'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 76
Hòa 10 31
Bại 00 03
Ghi bàn 67 1719
Mất bàn 21 79
Điểm 79 2419

Chủ = KAA Gent · Khách = Club Brugge

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

KAA Gent (20)Hiệp 1 / Cả trậnClub Brugge (13)
7 (35%)Thắng/Thắng6 (46%)
2 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
5 (25%)Hòa/Thắng1 (8%)
5 (25%)Hòa/Hòa2 (15%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (15%)
1 (5%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

KAA Gent

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33006293
Sân nhà22004165
Sân khách11002138
6 gần642094--

Club Brugge

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43018292
Sân nhà22004064
Sân khách21014237
6 gần6312116--

Thành tích đối đầu (20 trận)

KAA Gent 7 (35%)Hòa 2 (10%)Club Brugge 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D124/05/26Club Brugge5-0 (3-0)KAA Gent5-8-0.753.25B
BEL D126/04/26KAA Gent0-2 (0-1)Club Brugge7-9-0.753B
BEL D121/12/25Club Brugge2-1 (1-0)KAA Gent10-2-1.253.25B
BEL D131/08/25KAA Gent1-1 (0-0)Club Brugge6-7-13H
BEL D101/05/25Club Brugge4-1 (1-1)KAA Gent9-3-1.53.25B
BEL D120/04/25KAA Gent0-5 (0-3)Club Brugge3-5-0.753B
BEL D101/03/25KAA Gent1-1 (0-1)Club Brugge6-7-0.752.75H
BEL D122/09/24Club Brugge2-4 (0-2)KAA Gent11-2-13.25T
BEL Cup17/01/24KAA Gent0-1 (0-1)Club Brugge4-302.75B
BEL D117/12/23Club Brugge2-0 (2-0)KAA Gent4-5-0.752.75B
BEL D103/09/23KAA Gent2-1 (1-1)Club Brugge5-6+0.253T
BEL D126/02/23Club Brugge2-0 (0-0)KAA Gent9-3-0.252.75B
BEL D106/11/22KAA Gent2-0 (2-0)Club Brugge4-302.75T
BEL SC17/07/22Club Brugge1-0 (1-0)KAA Gent3-10-0.252.5B
BEL Cup03/03/22Club Brugge0-3 (0-2)KAA Gent8-2-0.252.5T
BEL D106/02/22Club Brugge1-2 (0-1)KAA Gent9-5-0.752.75T
BEL Cup03/02/22KAA Gent0-1 (0-0)Club Brugge5-202.5B
BEL D129/08/21KAA Gent6-1 (3-0)Club Brugge1-6-0.252.75T
BEL D116/03/21KAA Gent0-4 (0-0)Club Brugge5-6-0.252.75B
BEL D120/12/20Club Brugge0-1 (0-0)KAA Gent15-0-0.752.75T

Thành tích gần đây — KAA Gent

THTHTTHHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL28/08/26Hibernian2-3 (0-1)KAA Gent6-602.25T
UEFA ECL21/08/26KAA Gent0-0 (0-0)Hibernian8-2+0.752.5H
BEL D116/08/26LaLouviere1-2 (1-1)KAA Gent6-3+0.252.5T
UEFA ECL14/08/26KAA Gent1-1 (1-0)IFK Goteborg7-3+12.75H
BEL D109/08/26KAA Gent2-0 (2-0)Mechelen4-1+0.252.5T
UEFA ECL07/08/26IFK Goteborg0-1 (0-1)KAA Gent2-3+0.252.5T
UEFA ECL31/07/26KAA Gent0-0 (0-0)LNZ Cherkasy5-5+1.252.5H
UEFA ECL24/07/26LNZ Cherkasy0-0 (0-0)KAA Gent3-4+0.252.25H
INT CF18/07/26FC Twente Enschede0-2 (0-1)KAA Gent---T
INT CF18/07/26FC Twente Enschede2-2 (1-1)KAA Gent---H
INT CF14/07/26Kryvbas2-1 (2-1)KAA Gent---B
INT CF11/07/26KAA Gent4-0 (0-0)Beveren---T
INT CF04/07/26AZ Alkmaar3-3 (1-1)KAA Gent1-0-0.53.25H
INT CF28/06/26Merelbeke1-6 (0-3)KAA Gent0-5+34.25T
BEL D131/05/26KAA Gent0-0 (0-0)Racing Genk3-3-0.252.75H
BEL D124/05/26Club Brugge5-0 (3-0)KAA Gent5-8-0.753.25B
BEL D122/05/26KAA Gent0-0 (0-0)Saint Gilloise8-5-0.752.5H
BEL D117/05/26Sint-Truidense1-1 (0-1)KAA Gent3-3-0.53H
BEL D110/05/26KAA Gent1-1 (1-1)Anderlecht4-2+0.252.75H
BEL D103/05/26Mechelen1-0 (1-0)KAA Gent7-4+0.252.75B

Thành tích gần đây — Club Brugge

TTTHBBBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D123/08/26Club Brugge1-0 (1-0)Cercle Brugge9-4+1.753.75T
BEL D116/08/26Oud-Heverlee Leuven0-3 (0-1)Club Brugge4-16+1.253.25T
BEL D108/08/26Club Brugge3-0 (1-0)Kortrijk6-1+1.753.25T
BEL SC01/08/26Club Brugge1-1 (0-0)Saint Gilloise8-2+0.252.5H
INT CF25/07/26Rennes2-1 (1-0)Club Brugge6-6-0.253B
INT CF18/07/26Club Brugge2-3 (1-2)SC Heerenveen-+1.253.75B
INT CF11/07/26Feyenoord3-1 (0-0)Club Brugge3-4-0.53B
INT CF04/07/26Club Brugge4-2 (2-1)Kortrijk7-2+1.253.5T
BEL D124/05/26Club Brugge5-0 (3-0)KAA Gent5-8+0.753.25T
BEL D122/05/26Mechelen2-2 (0-1)Club Brugge3-5+1.253.5H
BEL D117/05/26Club Brugge5-0 (3-0)Saint Gilloise6-10+0.252.75T
BEL D110/05/26Club Brugge2-0 (1-0)Sint-Truidense6-2+13.25T
BEL D103/05/26Anderlecht1-3 (0-1)Club Brugge8-4+0.753T
BEL D126/04/26KAA Gent0-2 (0-1)Club Brugge7-9+0.753T
BEL D123/04/26Club Brugge6-1 (1-1)Mechelen3-3+1.753.5T
BEL D119/04/26Saint Gilloise2-1 (1-1)Club Brugge3-3-0.252.5B
BEL D112/04/26Sint-Truidense1-2 (1-0)Club Brugge10-5+0.53.25T
BEL D106/04/26Club Brugge4-2 (3-0)Anderlecht8-2+13T
BEL D123/03/26Club Brugge4-1 (3-0)Mechelen15-2+1.53.5T
BEL D115/03/26Westerlo1-2 (0-2)Club Brugge11-2+13.25T

Đội hình

KAA GentClub Brugge
33CDavy Roef5Mouhamed El Bachir Ngom16Christian Burgess44Siebe Van der Heyden14Kyrell Wilson17Mathias Delorge-Knieper20Tiago Araujo22Leonardo Da Silva Lopes8Laszlo Benes11Momodou Sonko47Ortega Josue Vergara Yamir1Yann Sommer3Lee Han-Beom44Brandon Mechele64Kyriani Sabbe65Joaquin Seys8Freddie Potts20CHans Vanaken9Carlos Borges10Hugo Vetlesen67Mamadou Diakhon7Nicolo Tresoldi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
13
8
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
55
119
Tấn công nguy hiểm
31
59
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
10
14
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Chuyền bóng
404
674
TL chuyền bóng thành công
85%
92%
Phạm lỗi
14
10
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
13
4
Quả ném biên
10
12
Cắt bóng
11
7
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
36
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.38
0.65
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B11
T11 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

KAA Gent (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Club Brugge (17 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

KAA Gent (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Club Brugge (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
20
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
33
B.thắng H1
14
B.thắng H2
KAA GentClub Brugge

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
KAA GentClub Brugge

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

411
Thắng 2+
33
Thắng 1
102
Hòa
23
Thua 1
11
Thua 2+
KAA GentClub Brugge

KAA Gent

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Tiago Araujo
Hậu vệ trái
7.910/046/520
44Siebe Van der Heyden
Trung vệ
7.30/049/492🟨
5Mouhamed El Bachir Ngom
Trung vệ
7.31/031/406
33Davy Roef
Thủ môn
7.10/031/410
47Ortega Josue Vergara Yamir
Trung phong
7.114/211/140
17Mathias Delorge-Knieper
Tiền vệ trung tâm
71/137/397
22Leonardo Da Silva Lopes
Tiền vệ trung tâm
6.91/130/310🟨
11Momodou Sonko
Tiền đạo cánh trái
6.82/221/263
16Christian Burgess
Trung vệ
6.60/043/523
8Laszlo Benes
Tiền vệ trung tâm
6.40/011/131
14Kyrell Wilson
Tiền đạo
6.31/09/111🟨
57Matties Volckaert (dự bị)
Trung vệ
7.611/15/112
59El Hadji Seck (dự bị)
Tiền đạo
6.81/08/90
75Ibrahima Cisse (dự bị)
Trung phong
6.811/10/10🟨🟥
7Michel-Ange Balikwisha (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/03/31
10Aime Omgba (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/09/120

Club Brugge

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Hans Vanaken
Tiền vệ tấn công
7.712/274/790
1Yann Sommer
Thủ môn
7.20/037/400
44Brandon Mechele
Trung vệ
70/090/943🟨
9Carlos Borges
Tiền đạo cánh phải
6.911/018/272🟥
8Freddie Potts
Tiền vệ phòng ngự
6.91/068/742🟨
64Kyriani Sabbe
Hậu vệ phải
6.80/071/733
67Mamadou Diakhon
Tiền đạo cánh trái
6.82/127/290
3Lee Han-Beom
Trung vệ
6.50/0117/1210
7Nicolo Tresoldi
Trung phong
6.11/015/181
10Hugo Vetlesen
Tiền vệ trung tâm
60/023/290
65Joaquin Seys
Hậu vệ trái
5.90/051/572🟨
41Hugo Siquet (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/04/50
11Jan Virgili (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/09/110
17Romeo Vermant (dự bị)
Trung phong
6.31/01/21
80Felix Lemarechal (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.20/012/151

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

KAA Gent Thông tin Club Brugge
1898-1-1 Thành lập 1891
Galanco Stadium Sân nhà Jan Breydelstadion
12919 Sức chứa 29402
Rik De Mil HLV Ivan Leko
Gent Khu vực Brugge
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.603.831.710.903.000.820.86-0.750.92
Live4.28 ↑3.80 ↓1.60 ↓1.10 ↑3.000.62 ↓0.70 ↓-1.001.08 ↑
EasybetsSớm3.904.001.790.893.000.870.79-0.750.99
Live1.04 ↓13.00 ↑356.00 ↑4.50 ↑3.500.02 ↓0.71 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm4.103.901.700.913.000.900.87-0.750.96
Live1.02 ↓11.50 ↑301.00 ↑3.10 ↑3.500.23 ↓0.54 ↓0.001.54 ↑
Mansion88Sớm3.953.851.780.963.000.880.89-0.750.97
Live1.02 ↓8.30 ↑300.00 ↑5.88 ↑3.500.05 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
InterwettenSớm4.003.801.800.552.501.300.95-0.500.75
Live1.01 ↓18.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑3.500.02 ↓0.65 ↓-1.001.10 ↑
10BETSớm4.003.751.750.813.000.86---
Live1.02 ↓14.99 ↑100.00 ↑6.12 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm4.003.851.770.963.000.880.89-0.750.97
Live1.02 ↓8.50 ↑300.00 ↑6.66 ↑3.500.03 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
CrownSớm3.653.951.810.953.000.920.85-0.751.03
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm3.683.651.730.923.000.940.84-0.751.04
Live1.03 ↓7.90 ↑210.00 ↑4.54 ↑3.500.12 ↓0.67 ↓0.001.29 ↑
WewbetSớm3.423.571.840.923.000.941.04-0.500.84
Live1.08 ↓7.80 ↑59.00 ↑4.50 ↑3.500.10 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm3.903.901.800.532.501.37---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑2.00 ↑2.500.35 ↓---
18BetSớm3.603.801.840.903.000.850.99-0.500.76
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.49 ↑3.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.463.721.980.963.000.850.83-0.500.99
Live4.98 ↑1.33 ↓8.07 ↑4.24 ↑3.500.17 ↓0.62 ↓0.001.34 ↑
HK Jockey ClubSớm5.104.201.431.023.250.70---
Live4.90 ↓3.95 ↓1.48 ↑0.75 ↓2.750.95 ↑---
BwinSớm3.904.001.801.303.500.53---
Live1.01 ↓31.00 ↑226.00 ↑0.93 ↓2.500.75 ↑---
1xBetSớm3.924.071.831.353.500.610.42-1.501.90
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑4.42 ↑3.500.18 ↓0.62 ↑0.001.42 ↓
SNAISớm4.003.751.75------
Live4.25 ↑4.00 ↑1.67 ↓------
Bet 365Sớm4.103.801.700.953.000.850.85-0.750.95
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑3.500.06 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm3.803.751.800.552.501.300.95-0.500.75
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑3.500.04 ↓0.88 ↓-0.750.76 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.