Kết quả bóng đá trận KAA Gent Ladies (W) vs Anderlecht (W), 00:30 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Nữ Bỉ · 00:30 ngày 13/09/2026
KAA Gent Ladies (W) 0 Kết thúc HT 0-1 2
Anderlecht (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 13
Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 8 | 23 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 23 | 10 |
| Điểm | 0 | 6 | 6 | 24 |
Chủ = KAA Gent Ladies (W) · Khách = Anderlecht (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KAA Gent Ladies (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 8 (67%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (48%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
KAA Gent Ladies (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Anderlecht (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KAA Gent Ladies (W) (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Anderlecht (W) (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KAA Gent Ladies (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.25 | 0.74 | 3.25 | 0.60 | 0.64 | -2.25 | 0.69 |
| Live | 31.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 4.50 | 1.40 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.28 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.50 | 5.75 | 1.18 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.71 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 49.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 12.00 | 6.05 | 1.17 | 0.98 | 3.25 | 0.72 | 0.90 | -1.75 | 0.73 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.36 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.