Kết quả bóng đá trận KA Asvellir vs UMF Sindri Hofn, 21:00 ngày 08/08/2026
3 Deild (Iceland) · 21:00 ngày 08/08/2026
KA Asvellir 2 Kết thúc HT 2-0 1
UMF Sindri Hofn
🟨 6 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 13
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| KA Asvellir | Phút | |
| 10' | ||
| 10' | ||
| 30' | ||
| 30' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| 2 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-0 | ||
| 50' | ||
| 50' | ||
| 67' | ⚽ 2 - 1 | |
| 78' | ||
| 78' | ||
| 78' | ||
| 78' | ||
| 79' | ||
| 79' | ||
| 89' | ||
| 89' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 33 | 24 |
| Điểm | 6 | 3 | 10 | 7 |
Chủ = KA Asvellir · Khách = UMF Sindri Hofn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KA Asvellir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 8 (36%) | Bại/Bại | 10 (45%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
KA Asvellir 1 (100%)Hòa 0 (0%)UMF Sindri Hofn 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | UMF Sindri Hofn | 1-3 (0-1) | KA Asvellir | - | - | T |
Thành tích gần đây — KA Asvellir
BTBBBHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/36 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | KH Hlidarendi | 7-0 (4-0) | KA Asvellir | - | - | B |
| 24/07/26 | KA Asvellir | 3-2 (3-0) | Augnablik Kopavogur | -0.25 | 4 | T |
| 18/07/26 | Tindastoll Sauda | 7-3 (3-0) | KA Asvellir | -1.75 | 4.25 | B |
| 11/07/26 | KA Asvellir | 1-3 (1-1) | KV Reykjavik | - | - | B |
| 04/07/26 | KA Asvellir | 2-7 (0-4) | Reynir Sandgerdi | - | - | B |
| 27/06/26 | HotturHuginn | 1-1 (0-0) | KA Asvellir | - | - | H |
| 20/06/26 | KA Asvellir | 2-1 (0-0) | FC Arbaer | +0.5 | 4.25 | T |
| 14/06/26 | KF Fjallabyggdar | 2-1 (0-0) | KA Asvellir | - | - | B |
| 12/06/26 | Ymir | 2-0 (1-0) | KA Asvellir | -0.25 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | KA Asvellir | 1-4 (1-0) | UMF Vidir | - | - | B |
| 30/05/26 | UMF Sindri Hofn | 1-3 (0-1) | KA Asvellir | - | - | T |
| 23/05/26 | KA Asvellir | 1-4 (0-3) | KH Hlidarendi | - | - | B |
| 16/05/26 | Augnablik Kopavogur | 2-4 (1-0) | KA Asvellir | - | - | T |
| 10/05/26 | KA Asvellir | 1-3 (0-1) | Tindastoll Sauda | - | - | B |
| 02/05/26 | KV Reykjavik | 3-2 (2-2) | KA Asvellir | - | - | B |
| 11/04/26 | Augnablik Kopavogur | 0-0 (0-0) | KA Asvellir | - | - | H |
| 21/03/26 | KA Asvellir | 0-3 (0-2) | UMF Selfoss | - | - | B |
| 15/03/26 | KA Asvellir | 3-3 (1-1) | KV Reykjavik | - | - | H |
| 06/03/26 | KA Asvellir | 1-4 (0-1) | Kari Akranes | - | - | B |
| 21/02/26 | KA Asvellir | 5-1 (4-0) | Kormakur | - | - | T |
Thành tích gần đây — UMF Sindri Hofn
TBBBBBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/25 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | UMF Vidir | 0-1 (0-1) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 18/07/26 | KF Fjallabyggdar | 2-0 (2-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
| 12/07/26 | UMF Sindri Hofn | 3-5 (2-3) | KH Hlidarendi | - | - | B |
| 04/07/26 | UMF Sindri Hofn | 0-1 (0-0) | Augnablik Kopavogur | - | - | B |
| 26/06/26 | Tindastoll Sauda | 4-2 (1-0) | UMF Sindri Hofn | -1.25 | 4 | B |
| 20/06/26 | UMF Sindri Hofn | 2-3 (2-1) | KV Reykjavik | +1.5 | 4.75 | B |
| 14/06/26 | Reynir Sandgerdi | 4-1 (3-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
| 11/06/26 | UMF Sindri Hofn | 2-2 (0-1) | HotturHuginn | - | - | H |
| 06/06/26 | FC Arbaer | 1-4 (1-2) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 30/05/26 | UMF Sindri Hofn | 1-3 (0-1) | KA Asvellir | - | - | B |
| 23/05/26 | Ymir | 4-0 (2-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
| 16/05/26 | UMF Sindri Hofn | 1-0 (1-0) | UMF Vidir | - | - | T |
| 09/05/26 | UMF Sindri Hofn | 1-1 (0-1) | KF Fjallabyggdar | - | - | H |
| 02/05/26 | KH Hlidarendi | 6-1 (2-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
| 11/04/26 | UMF Sindri Hofn | 1-2 (1-1) | FC Arbaer | - | - | B |
| 28/03/26 | Fjardabyggd Leiknir | 1-0 (0-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
| 21/03/26 | Spyrnir | 0-3 (0-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 08/03/26 | UMF Selfoss | 5-0 (3-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
| 01/03/26 | UMF Sindri Hofn | 1-5 (1-3) | Vikingur Olafsvik | - | - | B |
| 21/02/26 | Reynir Sandgerdi | 1-0 (0-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
213
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
61
Sút bóng
524
Sút cầu môn
512
Tấn công
5192
Tấn công nguy hiểm
1152
Sút ngoài cầu môn
012
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KA Asvellir (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.91 bàn/trận
UMF Sindri Hofn (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KA Asvellir (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
UMF Sindri Hofn (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| KA Asvellir | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.10 | 0.67 | 4.00 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.60 | 2.38 ↑ | 0.67 | 4.00 | 0.66 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.95 | 2.90 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.95 | 2.60 ↓ | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.80 | 2.75 | 0.82 | 4.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↑ | 3.90 ↑ | 2.49 ↓ | 0.84 ↑ | 4.00 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.92 | 2.58 | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.76 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.89 ↓ | 2.38 ↓ | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.37 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.90 ↑ | 2.45 ↑ | 0.22 | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 2.80 | 0.79 | 4.00 | 0.74 | 0.85 | 0.50 | 0.68 |
| Live | 2.10 ↑ | 4.20 ↑ | 2.60 ↓ | 0.83 ↑ | 4.00 | 0.82 ↑ | 0.85 | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.83 | 2.64 | 0.87 | 4.00 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.07 ↓ | 4.30 ↑ | 2.56 ↓ | 0.85 ↓ | 4.00 | 0.91 ↑ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.37 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.90 ↑ | 2.45 ↑ | 0.57 | 3.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 4.40 | 2.83 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 2.11 ↑ | 4.15 ↓ | 2.59 ↓ | 0.69 ↑ | 3.75 | 1.03 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.33 | 2.75 | 0.93 | 4.00 | 0.88 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.15 ↑ | 4.20 ↓ | 2.40 ↓ | 0.93 | 4.00 | 0.88 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 4.00 | 2.15 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.80 ↓ | 2.50 ↑ | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KA Asvellir | 0 | 1 | 0 | 1 |
| UMF Sindri Hofn | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).