Kết quả bóng đá trận KA Akureyri vs Breidablik, 21:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Iceland · 21:00 ngày 06/09/2026
KA Akureyri 2 Kết thúc HT 1-1 1
Breidablik
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 9
Địa điểm: Akureyrarvollur Stadium Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| KA Akureyri | Phút | |
| Gudmundsson H. (Kiến tạo: Danijel Djuric) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 12' | ⚽ 1 - 1 | |
| 12' | ⚽ 1 - 2 Asgeir Helgi Orrason (Kiến tạo: Jonatan Gudni Arnarsson) | |
| 21' | Asgeir Helgi Orrason | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 23 | 23 |
| Điểm | 6 | 3 | 11 | 10 |
Chủ = KA Akureyri · Khách = Breidablik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| KA Akureyri | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 10 (28%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
KA Akureyri
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 5 | 12 | 33 | 47 | 17 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 1 | 7 | 14 | 20 | 7 | 12 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 19 | 27 | 10 | 8 |
Breidablik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 6 | 7 | 42 | 39 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 25 | 21 | 19 | 4 |
| Sân khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 17 | 18 | 11 | 7 |
Đội hình
KA Akureyri
Breidablik
1Ivar Arnbro Thorhallsson2Birgir Baldvinsson23Petursson M. M.28Gudmundsson H.30Gudjon Ernir Hrafnkelsson6Romer A.8Pedersen J.14Djuric D.21Mikael Breki Thordarson91Kristinsson S.7Palsson A.1Anton Ari Einarsson4Asgeir Helgi Orrason9Omarsson O. V.18Ingvarsson D.21Margeirsson V.13Ludviksson A.14Karlsson H.22Arnarsson J. G.23Kristinsson K.29Hallsson G.99Ulfarsson T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Ivar Arnbro Thorhallsson
- 2Birgir Baldvinsson
- 6Romer A.
- 7Palsson A.
- 8Pedersen J.
- 14Djuric D.🎯 Kiến tạo 10'
- 21Mikael Breki Thordarson
- 23Petursson M. M.
- 28Gudmundsson H.⚽ Ghi bàn 10'
- 30Gudjon Ernir Hrafnkelsson
- 91Kristinsson S.
Khách · 4231
- 1Anton Ari Einarsson
- 4Asgeir Helgi Orrason⚽ Ghi bàn 12' · 🟨 Thẻ vàng 21'
- 9Omarsson O. V.
- 13Ludviksson A.
- 14Karlsson H.
- 18Ingvarsson D.
- 21Margeirsson V.
- 22Arnarsson J. G.🎯 Kiến tạo 12'
- 23Kristinsson K.
- 29Hallsson G.
- 99Ulfarsson T.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
01
Sút bóng
56
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
8185
TL chuyền bóng thành công
80%79%
Phạm lỗi
55
Cứu thua
10
Quả ném biên
210
Chuyền dài
51
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
KA Akureyri (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Breidablik (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| KA Akureyri | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Akureyrarvollur Stadium | Sân nhà | Kopavogsvollur Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hallgrimur Jonasson | HLV | Olafur Skulason |
| Akureyri | Khu vực | Kópavogur |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.17 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.81 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.00 | 0.92 | 3.75 | 0.87 | 0.68 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.33 ↓ | 3.30 ↓ | 7.00 ↑ | 0.75 ↓ | 4.00 | 1.08 ↑ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 3.65 | 2.14 | 0.97 | 3.75 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.25 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 4.20 | 2.13 | 0.89 | 3.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 4.10 ↓ | 2.09 ↓ | 0.89 | 3.75 | 0.78 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 3.65 | 2.14 | 0.97 | 3.75 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.48 | 4.15 | 2.20 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.61 | 3.86 | 2.17 | 0.96 | 3.75 | 0.86 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 145.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 3.87 | 2.08 | 0.95 | 3.75 | 0.87 | 0.96 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.79 ↓ | 2.08 | 0.95 | 3.75 | 0.87 | 0.96 | -0.25 | 0.88 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.20 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 4.10 | 2.25 | 0.89 | 3.75 | 0.84 | 0.96 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 150.00 ↑ | 9.19 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 4.16 | 2.27 | 0.90 | 3.75 | 0.85 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.75 ↑ | 4.18 ↑ | 2.16 ↓ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 4.30 | 2.12 | 0.91 | 3.75 | 0.82 | 1.17 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 120.00 ↑ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.90 | 1.95 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| KA Akureyri | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Breidablik | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).