Kết quả bóng đá trận Jyvaskylan Pallokerho (W) vs EBK Espoo (W), 20:00 ngày 16/08/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 20:00 ngày 16/08/2026
Jyvaskylan Pallokerho (W) 1 Kết thúc HT 1-0 1
EBK Espoo (W)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Jyvaskylan Pallokerho (W) | Phút | |
| Saga Kaikkonen 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| HT 1-0 | ||
| Tenno N. | 53' | |
| Kunttu H. | 62' | |
| Saga Kaikkonen | 70' | |
| 78' | Appelqvist E. | |
| 81' | ⚽ 1 - 1 Kiviniemi K. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 13 | 4 | 33 | 14 |
| Điểm | 0 | 4 | 5 | 16 |
Chủ = Jyvaskylan Pallokerho (W) · Khách = EBK Espoo (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jyvaskylan Pallokerho (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 10 (36%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (14%) |
| 8 (32%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Jyvaskylan Pallokerho (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 16 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7 | 1 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 11 | - | - |
EBK Espoo (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Jyvaskylan Pallokerho (W) 3 (38%)Hòa 1 (13%)EBK Espoo (W) 4 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | EBK Espoo (W) | 3-0 (0-0) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | B |
| 19/04/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 0-3 (0-0) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 1-3 (0-2) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 06/09/25 | EBK Espoo (W) | 1-2 (0-1) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | T |
| 26/08/23 | EBK Espoo (W) | 0-2 (0-1) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | T |
| 10/06/23 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 3-1 (3-0) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 06/08/22 | EBK Espoo (W) | 2-0 (1-0) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | B |
| 16/10/16 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 2-2 (1-1) | EBK Espoo (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Jyvaskylan Pallokerho (W)
BTHTTBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 1-6 (0-3) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Lahti s (W) | 0-3 (0-2) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 1-1 (1-0) | Helsinki B (W) | 0 | 3.25 | H |
| 13/07/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 1-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | -0.5 | 3 | T |
| 02/07/26 | TPS Turku (W) | 1-5 (1-3) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | EBK Espoo (W) | 3-0 (0-0) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 1-3 (0-1) | KTP Kotka (W) | +1.25 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | HJS Akatemia W | 2-1 (0-1) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/05/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 1-0 (0-0) | ONS (W) | 0 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 3-2 (2-0) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 5-1 (2-1) | Lahti s (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Helsinki B (W) | 5-1 (3-0) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Honka Espoo (W) | 1-1 (1-1) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 4-0 (0-1) | TPS Turku (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 0-3 (0-0) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 11/04/26 | KTP Kotka (W) | 1-4 (0-1) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 2-0 (0-0) | HJS Akatemia W | - | - | T |
| 28/03/26 | ONS (W) | 2-1 (0-0) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 2-1 (1-1) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 4-2 (2-0) | KTP Kotka (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — EBK Espoo (W)
BTTHHTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | EBK Espoo (W) | 0-1 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 3-4 (2-1) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | EBK Espoo (W) | 1-0 (0-0) | Lahti s (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | EBK Espoo (W) | 1-1 (1-0) | HJS Akatemia W | - | - | H |
| 03/07/26 | Honka Espoo (W) | 2-2 (1-0) | EBK Espoo (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | EBK Espoo (W) | 3-0 (0-0) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | EPS (W) | 1-4 (0-2) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | EBK Espoo (W) | 2-0 (0-0) | ONS (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | TPS Turku (W) | 2-0 (1-0) | EBK Espoo (W) | +2.25 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | EBK Espoo (W) | 4-0 (1-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | Lahti s (W) | 1-2 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | KTP Kotka (W) | 1-4 (1-3) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | EBK Espoo (W) | 3-1 (2-1) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Lahti s (W) | 1-4 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | HJS Akatemia W | 0-3 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | EBK Espoo (W) | 1-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 0-3 (0-0) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | ONS (W) | 0-6 (0-4) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | EBK Espoo (W) | 3-1 (1-0) | TPS Turku (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Helsinki B (W) | 1-1 (1-0) | EBK Espoo (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
31
Sút bóng
513
Sút cầu môn
36
Tấn công
5259
Tấn công nguy hiểm
5876
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B4T4 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jyvaskylan Pallokerho (W) (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
EBK Espoo (W) (28 trận)
Ghi 2.32 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jyvaskylan Pallokerho (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
EBK Espoo (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jyvaskylan Pallokerho (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.65 | 0.86 | 3.00 | 0.91 | 0.89 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 6.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.40 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.79 ↓ | -1.25 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.73 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.71 | 0.76 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 11.13 ↑ | 1.28 ↓ | 4.38 ↑ | 2.03 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 5.00 | 3.74 | 1.46 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.20 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.85 | 4.13 | 1.49 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 10.20 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.73 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.18 ↓ | 5.25 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 4.10 | 1.75 | 0.75 | 3.00 | 0.89 | 0.89 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 4.90 ↑ | 4.20 ↑ | 1.52 ↓ | 0.75 | 3.00 | 0.89 | 0.92 ↑ | -1.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.65 | 4.08 | 1.50 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 4.86 ↑ | 4.18 ↑ | 1.50 | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.97 ↑ | -1.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.72 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.57 | 4.00 | 1.75 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 7.53 ↑ | 1.62 ↓ | 3.02 ↑ | 1.13 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 0.64 ↓ | -0.25 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.73 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.70 | 1.62 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.44 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.