Kết quả bóng đá trận JyTy vs MaPS Masku, 22:15 ngày 23/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:15 ngày 23/07/2026
JyTy Sắp đá --:--:--
MaPS Masku
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 9 | 9 | 29 | 17 |
| Điểm | 3 | 0 | 7 | 13 |
Chủ = JyTy · Khách = MaPS Masku
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JyTy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (55%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
JyTy 1 (17%)Hòa 1 (17%)MaPS Masku 4 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | MaPS Masku | 3-1 (2-0) | JyTy | - | - | B |
| 19/08/21 | JyTy | 2-0 (1-0) | MaPS Masku | - | - | T |
| 18/07/19 | JyTy | 0-6 (0-2) | MaPS Masku | - | - | B |
| 04/04/19 | MaPS Masku | 2-2 (1-0) | JyTy | - | - | H |
| 21/07/17 | MaPS Masku | 2-1 (0-0) | JyTy | - | - | B |
| 19/08/16 | MaPS Masku | 2-0 (1-0) | JyTy | - | - | B |
Thành tích gần đây — JyTy
BTBBTBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/29 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | JyTy | 0-5 (0-1) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 01/07/26 | JyTy | 3-2 (1-1) | SalPa II | - | - | T |
| 25/06/26 | ACF | 2-0 (0-0) | JyTy | - | - | B |
| 11/06/26 | JyTy | 0-1 (0-0) | PiPS | - | - | B |
| 04/06/26 | LTU | 2-3 (1-0) | JyTy | - | - | T |
| 22/05/26 | VG 62 | 1-0 (1-0) | JyTy | - | - | B |
| 16/05/26 | JyTy | 2-2 (2-1) | Peimari United | - | - | H |
| 07/05/26 | JyTy | 1-5 (1-3) | EuPa | - | - | B |
| 29/04/26 | Kaarinan Pojat | 6-1 (3-1) | JyTy | - | - | B |
| 23/04/26 | JyTy | 1-3 (1-2) | PIF Parainen | - | - | B |
| 17/04/26 | MaPS Masku | 3-1 (2-0) | JyTy | - | - | B |
| 16/04/25 | JyTy | 1-2 (0-1) | SalPa | - | - | B |
| 15/03/24 | JyTy | 0-3 (0-1) | KuuLa | - | - | B |
| 11/04/22 | JyTy | 0-3 (0-0) | TPK Pallokerho | - | - | B |
| 09/10/21 | Tampereen Peli Toverit | 1-1 (0-1) | JyTy | - | - | H |
| 29/09/21 | JyTy | 1-5 (1-1) | TPK Pallokerho | - | - | B |
| 23/09/21 | Inter Turku II | 3-1 (1-0) | JyTy | -1.5 | 3.5 | B |
| 04/09/21 | JyTy | 2-1 (2-0) | Wilpas | - | - | T |
| 30/08/21 | Peimari United | 2-1 (0-0) | JyTy | - | - | B |
| 19/08/21 | JyTy | 2-0 (1-0) | MaPS Masku | - | - | T |
Thành tích gần đây — MaPS Masku
BBBBTTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | MaPS Masku | 0-2 (0-0) | PIF Parainen | - | - | B |
| 17/06/26 | Kaarinan Pojat | 2-1 (1-0) | MaPS Masku | - | - | B |
| 12/06/26 | EuPa | 5-1 (2-0) | MaPS Masku | - | - | B |
| 02/06/26 | SalPa II | 4-2 (1-1) | MaPS Masku | - | - | B |
| 29/05/26 | MaPS Masku | 3-0 (3-0) | ACF | - | - | T |
| 14/05/26 | MaPS Masku | 3-1 (1-0) | LTU | - | - | T |
| 29/04/26 | MaPS Masku | 0-1 (0-0) | Aifk Turku | - | - | B |
| 25/04/26 | Peimari United | 0-0 (0-0) | MaPS Masku | - | - | H |
| 17/04/26 | MaPS Masku | 3-1 (2-0) | JyTy | - | - | T |
| 09/04/26 | TPS Turku II | 1-4 (1-3) | MaPS Masku | - | - | T |
| 28/03/26 | ACF | 0-4 (0-2) | MaPS Masku | - | - | T |
| 28/02/26 | LTU | 0-1 (0-0) | MaPS Masku | - | - | T |
| 26/09/25 | Aifk Turku | 4-0 (2-0) | MaPS Masku | - | - | B |
| 12/09/25 | VG 62 | 2-2 (2-0) | MaPS Masku | - | - | H |
| 05/09/25 | MaPS Masku | 1-0 (1-0) | Kaarinan Pojat | - | - | T |
| 29/08/25 | EuPa | 2-0 (0-0) | MaPS Masku | - | - | B |
| 22/08/25 | MaPS Masku | 2-1 (1-0) | LTU | - | - | T |
| 27/06/25 | MaPS Masku | 1-1 (1-0) | Aifk Turku | - | - | H |
| 18/06/25 | ToVe Pori | 1-2 (0-1) | MaPS Masku | - | - | T |
| 12/06/25 | SalPa II | 2-3 (1-1) | MaPS Masku | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
36 64
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JyTy (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.91 bàn/trận
MaPS Masku (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JyTy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 4.40 | 1.57 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.20 | 4.10 ↓ | 1.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 4.30 | 1.54 | 0.83 | 3.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 4.30 ↓ | 4.20 ↓ | 1.60 ↑ | 0.83 | 3.50 | 0.84 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.82 | 4.04 | 1.54 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.79 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 3.76 ↓ | 4.02 ↓ | 1.55 ↑ | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.76 ↓ | -1.00 | 0.92 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.20 | 1.53 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.71 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 4.10 | 4.30 ↑ | 1.60 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.81 | 0.79 ↑ | -1.00 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.45 | 4.20 | 1.51 | 0.86 | 3.50 | 0.85 | 0.93 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 4.10 ↓ | 4.00 ↓ | 1.58 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.79 ↓ | -1.00 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.22 | 4.40 | 1.60 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.02 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 4.40 ↑ | 4.15 ↓ | 1.58 ↓ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.99 ↓ | -0.75 | 0.71 | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 4.33 | 1.55 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 3.50 ↓ | 4.20 ↓ | 1.67 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.93 | -1.00 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 4.50 | 1.55 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.90 ↓ | 1.55 | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.