Kết quả bóng đá trận Juventus vs Palermo, 17:10 ngày 11/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 17:10 ngày 11/08/2026
Juventus
2 Kết thúc HT 1-0 0
Palermo
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 35℃~36℃

Tường thuật trực tiếp

JuventusPalermo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🟨 Thẻ vàng - Douglas Luiz Soares de Paulo
5'
⛳ Phạt góc
12'
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
26'
⛳ Phạt góc
27'
⚽ BÀN THẮNG - Kenan Yildiz 1-0, kiến tạo: Zeki Celik
44'
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Manuel Locatelli, ra Douglas Luiz Soares de Paulo
46'
🔁 Thay người: vào Edon Zhegrova, ra Francisco Conceicao
46'
🔁 Thay người: vào Daniele Rugani, ra Federico Gatti
46'
⛳ Phạt góc
48'
⛳ Phạt góc
59'
61'
🔁 Thay người: vào Antonio Palumbo, ra Hernani Azevedo Junior
61'
🔁 Thay người: vào Federico Barba, ra Pietro Ceccaroni
61'
🔁 Thay người: vào Jeremy Le Douaron, ra Joel Pohjanpalo
61'
🔁 Thay người: vào Patryk Peda, ra Giangiacomo Magnani
61'
🔁 Thay người: vào Dominic Vavassori, ra Dennis Johnsen
🔁 Thay người: vào Andrea Cambiaso, ra Weston Mckennie
62'
🔁 Thay người: vào Fabio Miretti, ra Kerim Alajbegovic
62'
🔁 Thay người: vào Jeremie Boga, ra Kenan Yildiz
62'
🔁 Thay người: vào Arkadiusz Milik, ra Randal Kolo Muani
62'
⛳ Phạt góc
63'
⛳ Phạt góc
63'
⛳ Phạt góc
68'
⛳ Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào Arthur Melo, ra Teun Koopmeiners
72'
⛳ Phạt góc
75'
⛳ Phạt góc
77'
77'
🔁 Thay người: vào Mattia Fortin, ra Jesse Joronen
79'
🔁 Thay người: vào Niccolo Pierozzi, ra Tommaso Cassandro
79'
🔁 Thay người: vào Nahuel Estevez, ra Jacopo Segre
79'
🔁 Thay người: vào Andrea Bozzolan, ra Tommaso Augello
79'
🔁 Thay người: vào Claudio Gome, ra Filippo Ranocchia
79'
🔁 Thay người: vào Gabriel Strefezza, ra Emmanuel Gyasi
80'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lloyd Kelly, ra Zeki Celik
80'
⚽ BÀN THẮNG - Arkadiusz Milik 2-0, kiến tạo: Manuel Locatelli
86'
88'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Juventus Phút Palermo
Douglas Luiz Soares de Paulo 5'
Douglas Luiz Soares de Paulo 5'
Kenan Yildiz(Assists:Zeki Celik) (Kiến tạo: Zeki Celik) 1 - 0 ⚽44'
HT 1-0
▲ Manuel Locatelli ▼ Douglas Luiz Soares de Paulo46' ⇄
▲ Edon Zhegrova ▼ Francisco Conceicao46' ⇄
▲ Daniele Rugani ▼ Federico Gatti46' ⇄
61' ⇄▲ Antonio Palumbo ▼ Hernani Azevedo Junior
61' ⇄▲ Federico Barba ▼ Pietro Ceccaroni
61' ⇄▲ Jeremy Le Douaron ▼ Joel Pohjanpalo
61' ⇄▲ Dominic Vavassori ▼ Dennis Johnsen
61' ⇄▲ Patryk Peda ▼ Giangiacomo Magnani
▲ Arkadiusz Milik ▼ Randal Kolo Muani62' ⇄
▲ Andrea Cambiaso ▼ Weston Mckennie62' ⇄
▲ Fabio Miretti ▼ Kerim Alajbegovic62' ⇄
▲ Jeremie Boga ▼ Kenan Yildiz62' ⇄
▲ Arthur Melo ▼ Teun Koopmeiners72' ⇄
77' ⇄▲ Mattia Fortin ▼ Jesse Joronen
79' ⇄▲ Niccolo Pierozzi ▼ Tommaso Cassandro
79' ⇄▲ Nahuel Estevez ▼ Jacopo Segre
79' ⇄▲ Andrea Bozzolan ▼ Tommaso Augello
79' ⇄▲ Gabriel Strefezza ▼ Emmanuel Gyasi
79' ⇄▲ Claudio Gome ▼ Filippo Ranocchia
▲ Lloyd Kelly ▼ Zeki Celik80' ⇄
Arkadiusz Milik(Assists:Manuel Locatelli) (Kiến tạo: Manuel Locatelli) 2 - 0 ⚽87'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 77
Hòa 01 12
Bại 00 21
Ghi bàn 86 1520
Mất bàn 03 510
Điểm 97 2223

Chủ = Juventus · Khách = Palermo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Juventus (9)Hiệp 1 / Cả trậnPalermo (14)
4 (44%)Thắng/Thắng8 (57%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
3 (33%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (7%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
1 (11%)Bại/Bại1 (7%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Juventus 14 (70%)Hòa 0 (0%)Palermo 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D118/02/17Juventus4-1 (2-0)Palermo8-3+2.253.25T
ITA D124/09/16Palermo0-1 (0-0)Juventus2-9+1.52.75T
ITA D117/04/16Juventus4-0 (1-0)Palermo9-5+22.75T
ITA D130/11/15Palermo0-3 (0-0)Juventus1-7+0.752.25T
ITA D115/03/15Palermo0-1 (0-0)Juventus5-4+12.5T
ITA D126/10/14Juventus2-0 (1-0)Palermo6-1+1.752.75T
ITA D105/05/13Juventus1-0 (0-0)Palermo-+12.75T
ITA D109/12/12Palermo0-1 (0-0)Juventus-+0.752.75T
ITA D107/04/12Palermo0-2 (0-0)Juventus-+0.52.5T
ITA D120/11/11Juventus3-0 (1-0)Palermo-+12.5T
ITA D103/02/11Palermo2-1 (2-1)Juventus--0.252.5B
ITA D124/09/10Juventus1-3 (0-1)Palermo-+0.752.5B
ITA D101/03/10Juventus0-2 (0-0)Palermo-+0.752.5B
ITA D105/10/09Palermo2-0 (2-0)Juventus-+0.52.5B
ITA D122/02/09Palermo0-2 (0-1)Juventus-02.25T
ITA D105/10/08Juventus1-2 (1-1)Palermo-+12.5B
ITA D107/04/08Palermo3-2 (2-0)Juventus-+0.252.5B
ITA D126/11/07Juventus5-0 (2-0)Palermo-+0.752.5T
ITA D107/05/06Juventus2-1 (1-0)Palermo-+1.753T
ITA D108/01/06Palermo1-2 (1-2)Juventus-+0.752.5T

Thành tích gần đây — Juventus

BTTTHHBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Juventus1-2 (0-1)Inter Milan2-5-0.252.75B
INT CF05/08/26Chelsea0-1 (0-0)Juventus5-1-0.53T
INT CF31/07/26Juventus2-0 (1-0)Nice3-1+12.75T
INT CF26/07/26Standard Liege0-1 (0-0)Juventus7-7+0.752.75T
INT CF18/07/26Basel0-0 (0-0)Juventus3-3+0.53H
ITA D125/05/26Torino2-2 (0-1)Juventus6-6+1.252.75H
ITA D117/05/26Juventus0-2 (0-1)Fiorentina6-2+1.53B
ITA D110/05/26Lecce0-1 (0-1)Juventus1-7+12.5T
ITA D103/05/26Juventus1-1 (0-1)Verona14-1+1.52.75H
ITA D127/04/26AC Milan0-0 (0-0)Juventus1-302.5H
ITA D120/04/26Juventus2-0 (1-0)Bologna6-1+12.75T
ITA D112/04/26Atalanta0-1 (0-0)Juventus13-2+0.252.5T
ITA D106/04/26Juventus2-0 (2-0)Genoa5-5+1.252.5T
ITA D122/03/26Juventus1-1 (1-0)Sassuolo9-4+1.252.75H
ITA D115/03/26Udinese0-1 (0-1)Juventus2-6+0.752.25T
ITA D108/03/26Juventus4-0 (0-0)Pisa4-4+1.52.75T
ITA D102/03/26AS Roma3-3 (1-0)Juventus4-102.25H
UEFA CL26/02/26Juventus3-0 (1-0)Galatasaray8-3+1.253.25T
ITA D121/02/26Juventus0-2 (0-1)Como7-2+0.52.25B
UEFA CL18/02/26Galatasaray5-2 (1-2)Juventus5-5+0.252.75B

Thành tích gần đây — Palermo

THHTBTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/08/26Melbourne City0-2 (0-1)Palermo0-7+13T
INT CF29/07/26Palermo1-1 (1-0)Iraklis5-1+1.252.75H
INT CF25/07/26Palermo2-2 (0-1)Nurnberg---H
INT CF22/07/26Palermo7-0 (4-0)FC Paradiso11-7+44.75T
INT CF18/07/26Ingolstadt1-0 (0-0)Palermo2-7+0.252.75B
INT CF15/07/26Palermo8-0 (5-0)Gherdeina---T
ITA D221/05/26Palermo2-0 (1-0)Catanzaro5-1+0.752.75T
ITA D218/05/26Catanzaro3-0 (3-0)Palermo6-2+0.252.75B
ITA D209/05/26Venezia2-0 (0-0)Palermo6-2-0.752.75B
ITA D201/05/26Palermo3-2 (1-2)Catanzaro4-3+12.75T
ITA D225/04/26A.C. Reggiana 19191-1 (1-1)Palermo2-7+12.5H
ITA D218/04/26Palermo2-0 (1-0)Cesena6-6+12.75T
ITA D211/04/26Frosinone1-1 (0-0)Palermo4-7-0.253H
ITA D206/04/26Palermo2-0 (1-0)Avellino1-0+12.5T
ITA D221/03/26Padova0-1 (0-0)Palermo9-4+0.52.25T
ITA D218/03/26Palermo2-2 (0-1)Juve Stabia7-2+0.752.25H
ITA D214/03/26Monza3-0 (1-0)Palermo3-10-0.252.25B
ITA D208/03/26Carrarese0-1 (0-1)Palermo9-5+0.52.5T
ITA D205/03/26Palermo2-1 (2-0)Mantova9-2+12.75T
ITA D201/03/26Pescara2-1 (0-0)Palermo9-4+0.52.5B

Đội hình

JuventusPalermo
1Mattia Perin2Zeki Celik4Federico Gatti32Juan David Cabal Murillo8Teun Koopmeiners12Douglas Luiz Soares de Paulo17Kerim Alajbegovic22Weston Mckennie7Francisco Conceicao10CKenan Yildiz9Randal Kolo Muani66Jesse Joronen3Tommaso Augello11Emmanuel Gyasi84Tommaso Cassandro96Giangiacomo Magnani23Hernani Azevedo Junior32Pietro Ceccaroni8CJacopo Segre10Filippo Ranocchia17Dennis Johnsen20Joel Pohjanpalo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
18
11
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
125
90
Tấn công nguy hiểm
71
40
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
4
9
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
619
382
TL chuyền bóng thành công
90%
83%
Phạm lỗi
9
4
Việt vị
5
0
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
7
9
Quả ném biên
6
20
Cắt bóng
9
4
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
26
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.92
0.7
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T14 H0 B6
T6 H0 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B3
T3 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Juventus (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Palermo (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
31
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
16
B.thắng H1
44
B.thắng H2
JuventusPalermo

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
01
T/H
00
T/B
20
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
JuventusPalermo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
54
Thắng 1
65
Hòa
12
Thua 1
33
Thua 2+
JuventusPalermo

Juventus

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Zeki Celik
Hậu vệ phải
8.212/245/535
1Mattia Perin
Thủ môn
7.70/019/210
7Francisco Conceicao
Tiền đạo cánh phải
7.61/032/371
22Weston Mckennie
Tiền vệ trung tâm
7.51/025/303
10Kenan Yildiz
Tiền đạo cánh trái
7.312/132/340
32Juan David Cabal Murillo
Hậu vệ trái
7.21/061/691
17Kerim Alajbegovic
Tiền đạo cánh trái
72/027/291
8Teun Koopmeiners
Tiền vệ tấn công
6.80/070/732
4Federico Gatti
Trung vệ
6.70/047/511
12Douglas Luiz Soares de Paulo
Tiền vệ trung tâm
6.61/042/430
9Randal Kolo Muani
Trung phong
5.63/16/90
14Arkadiusz Milik (dự bị)
Trung phong
7.611/16/80
5Manuel Locatelli (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.510/041/483
11Edon Zhegrova (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
71/019/223
13Jeremie Boga (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.92/17/91
24Daniele Rugani (dự bị)
Trung vệ
6.81/026/271
21Fabio Miretti (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/020/200
98Arthur Melo (dự bị)
Tiền vệ
6.70/013/131
6Lloyd Kelly (dự bị)
Trung vệ
6.50/06/70
27Andrea Cambiaso (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/014/161

Palermo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
66Jesse Joronen
Thủ môn
7.50/028/330
8Jacopo Segre
Tiền vệ trung tâm
6.91/014/160
11Emmanuel Gyasi
Tiền vệ phải
6.81/013/134
3Tommaso Augello
Hậu vệ trái
6.80/031/331
32Pietro Ceccaroni
Trung vệ
6.70/035/360
17Dennis Johnsen
Tiền đạo cánh trái
6.72/112/201
10Filippo Ranocchia
Tiền vệ trung tâm
6.71/044/562
20Joel Pohjanpalo
Trung phong
6.61/010/140
96Giangiacomo Magnani
Trung vệ
6.60/017/212
84Tommaso Cassandro
Trung vệ
6.61/016/212
23Hernani Azevedo Junior
Tiền vệ trung tâm
6.20/020/252
27Gabriel Strefezza (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
71/16/61
21Jeremy Le Douaron (dự bị)
Trung phong
6.81/12/41
5Antonio Palumbo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/013/140
45Dominic Vavassori (dự bị)
Hộ công
6.61/18/90
93Federico Barba (dự bị)
Trung vệ
6.50/013/140
6Claudio Gome (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/02/20
29Patryk Peda (dự bị)
Trung vệ
6.50/014/181
27Niccolo Pierozzi (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/01/40
3Andrea Bozzolan (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/06/60
14Mattia Fortin (dự bị)
Thủ môn
6.10/06/80
8Nahuel Estevez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
4.91/07/91

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Juventus Thông tin Palermo
1897 Thành lập 1898-1-1
Allianz Stadium(Turin) Sân nhà Stadio Renzo Barbera
41000 Sức chứa 38000
Luciano Spalletti HLV Filippo Inzaghi
Turin Khu vực Palermo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.384.505.500.752.750.971.001.250.78
Live1.384.505.501.50 ↑1.500.20 ↓1.46 ↑0.250.30 ↓
EasybetsSớm1.454.606.100.883.000.840.921.250.79
Live1.03 ↓13.00 ↑67.00 ↑6.10 ↑2.500.03 ↓0.17 ↓0.002.70 ↑
VcbetSớm1.444.006.500.812.750.870.971.250.75
Live1.03 ↓8.50 ↑126.00 ↑2.55 ↑2.500.25 ↓2.25 ↑0.250.29 ↓
Mansion88Sớm1.414.255.700.842.750.981.011.250.83
Live1.03 ↓7.80 ↑279.00 ↑6.66 ↑2.500.07 ↓0.31 ↓0.002.43 ↑
InterwettenSớm1.335.257.250.502.501.301.051.500.65
Live1.03 ↓10.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑2.500.04 ↓1.051.500.65
10BETSớm1.335.407.600.853.000.85---
Live1.03 ↓13.49 ↑100.00 ↑5.88 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm1.414.255.700.842.750.981.011.250.83
Live1.02 ↓8.90 ↑250.00 ↑6.66 ↑2.500.07 ↓0.31 ↓0.002.43 ↑
CrownSớm1.414.305.600.802.750.960.961.250.80
Live1.02 ↓12.00 ↑29.00 ↑4.16 ↑2.500.12 ↓0.34 ↓0.002.17 ↑
SbobetSớm1.363.895.400.792.750.950.941.250.80
Live1.04 ↓7.40 ↑160.00 ↑4.76 ↑2.500.11 ↓4.16 ↑0.250.14 ↓
WewbetSớm1.424.306.200.802.751.000.971.250.85
Live1.03 ↓10.20 ↑71.00 ↑5.85 ↑2.500.05 ↓0.30 ↓0.002.38 ↑
LadbrokesSớm1.444.405.250.602.501.20---
Live1.01 ↓11.00 ↑56.00 ↑5.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.424.706.250.893.000.840.891.250.85
Live1.01 ↓16.00 ↑67.00 ↑5.89 ↑2.500.08 ↓8.76 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm7.024.801.290.853.000.850.86-1.500.85
Live1.08 ↓7.16 ↑29.48 ↑2.46 ↑1.500.27 ↓2.43 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.434.405.250.602.501.15---
Live1.02 ↓12.50 ↑91.00 ↑0.82 ↑1.500.82 ↓---
1xBetSớm1.284.977.700.512.501.320.971.500.71
Live1.03 ↓15.00 ↑81.00 ↑7.09 ↑2.500.06 ↓0.26 ↓0.002.93 ↑
SNAISớm1.444.606.00------
Live1.40 ↓4.75 ↑6.25 ↑------
Bet 365Sớm1.305.007.000.903.000.900.901.500.90
Live1.04 ↓13.00 ↑67.00 ↑5.60 ↑2.500.11 ↓0.26 ↓0.002.70 ↑
William HillSớm1.404.405.800.622.501.151.301.500.55
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑2.500.01 ↓0.84 ↓1.250.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.