Kết quả bóng đá trận Juventus vs Palermo, 17:10 ngày 11/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 17:10 ngày 11/08/2026
Juventus 2 Kết thúc HT 1-0 0
Palermo
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 35℃~36℃
Tường thuật trực tiếp
Juventus
Palermo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🟨 Thẻ vàng - Douglas Luiz Soares de Paulo
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Kenan Yildiz 1-0, kiến tạo: Zeki Celik
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Manuel Locatelli, ra Douglas Luiz Soares de Paulo
🔁 Thay người: vào Edon Zhegrova, ra Francisco Conceicao
🔁 Thay người: vào Daniele Rugani, ra Federico Gatti
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Antonio Palumbo, ra Hernani Azevedo Junior
61'
🔁 Thay người: vào Federico Barba, ra Pietro Ceccaroni
61'
🔁 Thay người: vào Jeremy Le Douaron, ra Joel Pohjanpalo
61'
🔁 Thay người: vào Patryk Peda, ra Giangiacomo Magnani
61'
🔁 Thay người: vào Dominic Vavassori, ra Dennis Johnsen
🔁 Thay người: vào Andrea Cambiaso, ra Weston Mckennie
🔁 Thay người: vào Fabio Miretti, ra Kerim Alajbegovic
🔁 Thay người: vào Jeremie Boga, ra Kenan Yildiz
🔁 Thay người: vào Arkadiusz Milik, ra Randal Kolo Muani
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Arthur Melo, ra Teun Koopmeiners
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
77'
🔁 Thay người: vào Mattia Fortin, ra Jesse Joronen
79'
🔁 Thay người: vào Niccolo Pierozzi, ra Tommaso Cassandro
79'
🔁 Thay người: vào Nahuel Estevez, ra Jacopo Segre
79'
🔁 Thay người: vào Andrea Bozzolan, ra Tommaso Augello
79'
🔁 Thay người: vào Claudio Gome, ra Filippo Ranocchia
79'
🔁 Thay người: vào Gabriel Strefezza, ra Emmanuel Gyasi
80'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lloyd Kelly, ra Zeki Celik
⚽ BÀN THẮNG - Arkadiusz Milik 2-0, kiến tạo: Manuel Locatelli
88'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Juventus | Phút | |
| Douglas Luiz Soares de Paulo | 5' | |
| Douglas Luiz Soares de Paulo | 5' | |
| Kenan Yildiz(Assists:Zeki Celik) (Kiến tạo: Zeki Celik) 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Manuel Locatelli ▼ Douglas Luiz Soares de Paulo | 46' ⇄ | |
| ▲ Edon Zhegrova ▼ Francisco Conceicao | 46' ⇄ | |
| ▲ Daniele Rugani ▼ Federico Gatti | 46' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Antonio Palumbo ▼ Hernani Azevedo Junior | |
| 61' ⇄ | ▲ Federico Barba ▼ Pietro Ceccaroni | |
| 61' ⇄ | ▲ Jeremy Le Douaron ▼ Joel Pohjanpalo | |
| 61' ⇄ | ▲ Dominic Vavassori ▼ Dennis Johnsen | |
| 61' ⇄ | ▲ Patryk Peda ▼ Giangiacomo Magnani | |
| ▲ Arkadiusz Milik ▼ Randal Kolo Muani | 62' ⇄ | |
| ▲ Andrea Cambiaso ▼ Weston Mckennie | 62' ⇄ | |
| ▲ Fabio Miretti ▼ Kerim Alajbegovic | 62' ⇄ | |
| ▲ Jeremie Boga ▼ Kenan Yildiz | 62' ⇄ | |
| ▲ Arthur Melo ▼ Teun Koopmeiners | 72' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Mattia Fortin ▼ Jesse Joronen | |
| 79' ⇄ | ▲ Niccolo Pierozzi ▼ Tommaso Cassandro | |
| 79' ⇄ | ▲ Nahuel Estevez ▼ Jacopo Segre | |
| 79' ⇄ | ▲ Andrea Bozzolan ▼ Tommaso Augello | |
| 79' ⇄ | ▲ Gabriel Strefezza ▼ Emmanuel Gyasi | |
| 79' ⇄ | ▲ Claudio Gome ▼ Filippo Ranocchia | |
| ▲ Lloyd Kelly ▼ Zeki Celik | 80' ⇄ | |
| Arkadiusz Milik(Assists:Manuel Locatelli) (Kiến tạo: Manuel Locatelli) 2 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 5 | 10 |
| Điểm | 9 | 7 | 22 | 23 |
Chủ = Juventus · Khách = Palermo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juventus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 8 (57%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Juventus 14 (70%)Hòa 0 (0%)Palermo 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/02/17 | Juventus | 4-1 (2-0) | Palermo | +2.25 | 3.25 | T |
| 24/09/16 | Palermo | 0-1 (0-0) | Juventus | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/04/16 | Juventus | 4-0 (1-0) | Palermo | +2 | 2.75 | T |
| 30/11/15 | Palermo | 0-3 (0-0) | Juventus | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/03/15 | Palermo | 0-1 (0-0) | Juventus | +1 | 2.5 | T |
| 26/10/14 | Juventus | 2-0 (1-0) | Palermo | +1.75 | 2.75 | T |
| 05/05/13 | Juventus | 1-0 (0-0) | Palermo | +1 | 2.75 | T |
| 09/12/12 | Palermo | 0-1 (0-0) | Juventus | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/04/12 | Palermo | 0-2 (0-0) | Juventus | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/11/11 | Juventus | 3-0 (1-0) | Palermo | +1 | 2.5 | T |
| 03/02/11 | Palermo | 2-1 (2-1) | Juventus | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/09/10 | Juventus | 1-3 (0-1) | Palermo | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/03/10 | Juventus | 0-2 (0-0) | Palermo | +0.75 | 2.5 | B |
| 05/10/09 | Palermo | 2-0 (2-0) | Juventus | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/09 | Palermo | 0-2 (0-1) | Juventus | 0 | 2.25 | T |
| 05/10/08 | Juventus | 1-2 (1-1) | Palermo | +1 | 2.5 | B |
| 07/04/08 | Palermo | 3-2 (2-0) | Juventus | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/11/07 | Juventus | 5-0 (2-0) | Palermo | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/05/06 | Juventus | 2-1 (1-0) | Palermo | +1.75 | 3 | T |
| 08/01/06 | Palermo | 1-2 (1-2) | Juventus | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Juventus
BTTTHHBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Juventus | 1-2 (0-1) | Inter Milan | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/08/26 | Chelsea | 0-1 (0-0) | Juventus | -0.5 | 3 | T |
| 31/07/26 | Juventus | 2-0 (1-0) | Nice | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Standard Liege | 0-1 (0-0) | Juventus | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Basel | 0-0 (0-0) | Juventus | +0.5 | 3 | H |
| 25/05/26 | Torino | 2-2 (0-1) | Juventus | +1.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Juventus | 0-2 (0-1) | Fiorentina | +1.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Lecce | 0-1 (0-1) | Juventus | +1 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Juventus | 1-1 (0-1) | Verona | +1.5 | 2.75 | H |
| 27/04/26 | AC Milan | 0-0 (0-0) | Juventus | 0 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Juventus | 2-0 (1-0) | Bologna | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Atalanta | 0-1 (0-0) | Juventus | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Juventus | 2-0 (2-0) | Genoa | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Juventus | 1-1 (1-0) | Sassuolo | +1.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Udinese | 0-1 (0-1) | Juventus | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Juventus | 4-0 (0-0) | Pisa | +1.5 | 2.75 | T |
| 02/03/26 | AS Roma | 3-3 (1-0) | Juventus | 0 | 2.25 | H |
| 26/02/26 | Juventus | 3-0 (1-0) | Galatasaray | +1.25 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Juventus | 0-2 (0-1) | Como | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/02/26 | Galatasaray | 5-2 (1-2) | Juventus | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Palermo
THHTBTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Melbourne City | 0-2 (0-1) | Palermo | +1 | 3 | T |
| 29/07/26 | Palermo | 1-1 (1-0) | Iraklis | +1.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Palermo | 2-2 (0-1) | Nurnberg | - | - | H |
| 22/07/26 | Palermo | 7-0 (4-0) | FC Paradiso | +4 | 4.75 | T |
| 18/07/26 | Ingolstadt | 1-0 (0-0) | Palermo | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Palermo | 8-0 (5-0) | Gherdeina | - | - | T |
| 21/05/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Catanzaro | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Catanzaro | 3-0 (3-0) | Palermo | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Venezia | 2-0 (0-0) | Palermo | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Palermo | 3-2 (1-2) | Catanzaro | +1 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | A.C. Reggiana 1919 | 1-1 (1-1) | Palermo | +1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Cesena | +1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Frosinone | 1-1 (0-0) | Palermo | -0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Avellino | +1 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Padova | 0-1 (0-0) | Palermo | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Palermo | 2-2 (0-1) | Juve Stabia | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Monza | 3-0 (1-0) | Palermo | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Carrarese | 0-1 (0-1) | Palermo | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Palermo | 2-1 (2-0) | Mantova | +1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Pescara | 2-1 (0-0) | Palermo | +0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Juventus
Palermo
1Mattia Perin2Zeki Celik4Federico Gatti32Juan David Cabal Murillo8Teun Koopmeiners12Douglas Luiz Soares de Paulo17Kerim Alajbegovic22Weston Mckennie7Francisco Conceicao10CKenan Yildiz9Randal Kolo Muani66Jesse Joronen3Tommaso Augello11Emmanuel Gyasi84Tommaso Cassandro96Giangiacomo Magnani23Hernani Azevedo Junior32Pietro Ceccaroni8CJacopo Segre10Filippo Ranocchia17Dennis Johnsen20Joel Pohjanpalo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Mattia Perin7.7
- 2Zeki Celik🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 80'8.2
- 4Federico Gatti▼ Rời sân 46'6.7
- 7Francisco Conceicao▼ Rời sân 46'7.6
- 8Teun Koopmeiners▼ Rời sân 72'6.8
- 9Randal Kolo Muani▼ Rời sân 62'5.6
- 10Kenan Yildiz C⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 62'7.3
- 12Douglas Luiz Soares de Paulo🟨 Thẻ vàng 5' · 🟨 Thẻ vàng 5' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 17Kerim Alajbegovic▼ Rời sân 62'7
- 22Weston Mckennie▼ Rời sân 62'7.5
- 32Juan David Cabal Murillo7.2
Khách · 4231
- 3Tommaso Augello▼ Rời sân 79'6.8
- 8Jacopo Segre C▼ Rời sân 79'6.9
- 10Filippo Ranocchia▼ Rời sân 79'6.7
- 11Emmanuel Gyasi▼ Rời sân 79'6.8
- 17Dennis Johnsen▼ Rời sân 61'6.7
- 20Joel Pohjanpalo▼ Rời sân 61'6.6
- 23Hernani Azevedo Junior▼ Rời sân 61'6.2
- 32Pietro Ceccaroni▼ Rời sân 61'6.7
- 66Jesse Joronen▼ Rời sân 77'7.5
- 84Tommaso Cassandro▼ Rời sân 79'6.6
- 96Giangiacomo Magnani▼ Rời sân 61'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
123
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
64
Tấn công
12590
Tấn công nguy hiểm
7140
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
49
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
619382
TL chuyền bóng thành công
90%83%
Phạm lỗi
94
Việt vị
50
Cứu thua
44
Tắc bóng
79
Quả ném biên
620
Cắt bóng
94
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2624
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.920.7
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T14 H0 B6T6 H0 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B3T3 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juventus (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Palermo (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Juventus
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Zeki Celik Hậu vệ phải | 8.2 | 1 | 2/2 | 45/53 | 5 | ||
| 1Mattia Perin Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 7Francisco Conceicao Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1/0 | 32/37 | 1 | |||
| 22Weston Mckennie Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/0 | 25/30 | 3 | |||
| 10Kenan Yildiz Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 2/1 | 32/34 | 0 | ||
| 32Juan David Cabal Murillo Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 61/69 | 1 | |||
| 17Kerim Alajbegovic Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/0 | 27/29 | 1 | |||
| 8Teun Koopmeiners Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 70/73 | 2 | |||
| 4Federico Gatti Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 47/51 | 1 | |||
| 12Douglas Luiz Soares de Paulo Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 42/43 | 0 | |||
| 9Randal Kolo Muani Trung phong | 5.6 | 3/1 | 6/9 | 0 | |||
| 14Arkadiusz Milik (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 1/1 | 6/8 | 0 | ||
| 5Manuel Locatelli (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 0/0 | 41/48 | 3 | ||
| 11Edon Zhegrova (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 19/22 | 3 | |||
| 13Jeremie Boga (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/1 | 7/9 | 1 | |||
| 24Daniele Rugani (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 26/27 | 1 | |||
| 21Fabio Miretti (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 20/20 | 0 | |||
| 98Arthur Melo (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 6Lloyd Kelly (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 27Andrea Cambiaso (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 14/16 | 1 |
Palermo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66Jesse Joronen Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 28/33 | 0 | |||
| 8Jacopo Segre Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 14/16 | 0 | |||
| 11Emmanuel Gyasi Tiền vệ phải | 6.8 | 1/0 | 13/13 | 4 | |||
| 3Tommaso Augello Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 31/33 | 1 | |||
| 32Pietro Ceccaroni Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 35/36 | 0 | |||
| 17Dennis Johnsen Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/1 | 12/20 | 1 | |||
| 10Filippo Ranocchia Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 44/56 | 2 | |||
| 20Joel Pohjanpalo Trung phong | 6.6 | 1/0 | 10/14 | 0 | |||
| 96Giangiacomo Magnani Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 17/21 | 2 | |||
| 84Tommaso Cassandro Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 16/21 | 2 | |||
| 23Hernani Azevedo Junior Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 20/25 | 2 | |||
| 27Gabriel Strefezza (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/1 | 6/6 | 1 | |||
| 21Jeremy Le Douaron (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/1 | 2/4 | 1 | |||
| 5Antonio Palumbo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 45Dominic Vavassori (dự bị) Hộ công | 6.6 | 1/1 | 8/9 | 0 | |||
| 93Federico Barba (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 6Claudio Gome (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 29Patryk Peda (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 14/18 | 1 | |||
| 27Niccolo Pierozzi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 3Andrea Bozzolan (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 14Mattia Fortin (dự bị) Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 8Nahuel Estevez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 4.9 | 1/0 | 7/9 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Juventus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897 | Thành lập | 1898-1-1 |
| Allianz Stadium(Turin) | Sân nhà | Stadio Renzo Barbera |
| 41000 | Sức chứa | 38000 |
| Luciano Spalletti | HLV | Filippo Inzaghi |
| Turin | Khu vực | Palermo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.50 | 5.50 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 1.00 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.38 | 4.50 | 5.50 | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.60 | 6.10 | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 0.92 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.50 | 0.81 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 126.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.25 | 5.70 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 1.01 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 279.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.25 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.05 | 1.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 5.40 | 7.60 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.49 ↑ | 100.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.25 | 5.70 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 1.01 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.30 | 5.60 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 29.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 3.89 | 5.40 | 0.79 | 2.75 | 0.95 | 0.94 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 160.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.30 | 6.20 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.20 ↑ | 71.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.70 | 6.25 | 0.89 | 3.00 | 0.84 | 0.89 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.89 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.02 | 4.80 | 1.29 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.16 ↑ | 29.48 ↑ | 2.46 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.40 | 5.25 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 91.00 ↑ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 4.97 | 7.70 | 0.51 | 2.50 | 1.32 | 0.97 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.09 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.93 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.44 | 4.60 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.75 ↑ | 6.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.80 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.