Kết quả bóng đá trận Juventude vs Vila Nova, 05:00 ngày 11/07/2026

Serie B (Brazil) · 05:00 ngày 11/07/2026
Juventude
1 Kết thúc HT 1-0 0
Vila Nova
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9℃~10℃

Tường thuật trực tiếp

JuventudeVila Nova
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andre Luis Skettino Policarpo Bento
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — chệch khung thành
5'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Messias Rodrigues da Silva Junior (đánh đầu) — bị cản phá
10'
🟨 Thẻ vàng - Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte
11'
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (chân phải) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Costa Do Nascimento (chân phải) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — bị chặn
18'
19'
🔁 Thay người: vào Bruno Xavier, ra Ryan Lima
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Costa Do Nascimento (chân trái) — bị cản phá
35'
🚩 Việt vị
36'
Phạt góc
44'
Phạt góc
45'
BÀN THẮNG - Messias Rodrigues da Silva Junior 1-0, kiến tạo: Rai da Silva Pessanha
45'
🎯 Dứt điểm - Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte (đánh đầu) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Messias Rodrigues da Silva Junior (đánh đầu) — vào lưới
45'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Higor Meritao, ra Bruno Xavier
50'
Phạt góc
🚩 Việt vị
51'
Phạt góc
57'
🟨 Thẻ vàng - Patryck Lanza dos Reis
57'
60'
🚩 Việt vị
60'
🚩 Việt vị
Phạt góc
63'
67'
🎯 Dứt điểm - Janderson (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Andre Luis Da Costa Alfredo (chân trái) — bị chặn
68'
Phạt góc
68'
🟨 Thẻ vàng - Andre Luis Da Costa Alfredo
68'
🎯 Dứt điểm - Higor (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Lucas Mineiro, ra Luan Martins
70'
🔁 Thay người: vào Luis Manuel Castro Caceres, ra Marcos Paulo Costa Do Nascimento
70'
🔁 Thay người: vào Fabio de Lima Costa, ra Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte
70'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Mineiro
72'
🎯 Dứt điểm - Fabio de Lima Costa (chân trái) — chệch khung thành
72'
75'
🔁 Thay người: vào Hayner William Monjardim Cordeiro, ra Nathan Camargo dos Santos
75'
🔁 Thay người: vào Raphael Guimaraes de Paula, ra Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento
76'
🎯 Dứt điểm - Raphael Guimaraes de Paula (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Allan Victor Oliveira Mota, ra Alisson Pelegrini Safira
77'
81'
🔁 Thay người: vào Guilherme Augusto Alves Dellatorre, ra Dudu
82'
🎯 Dứt điểm - Andre Luis Da Costa Alfredo (chân trái) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Alves Dellatorre (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
85'
85'
🎯 Dứt điểm - Higor Meritao (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gabriel Pinheiro, ra Rai dos Reis Ramos
86'
🚩 Việt vị
86'
🎯 Dứt điểm - Fabio de Lima Costa (chân trái) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — chệch khung thành
89'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Raphael Guimaraes de Paula (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Juventude Phút Vila Nova
Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte 11'
19' ▲ Bruno Xavier ▼ Ryan Lima
Messias Rodrigues da Silva Junior(Assists:Rai da Silva Pessanha) (Kiến tạo: Rai da Silva Pessanha) 1 - 0 45'
HT 1-0
46' ▲ Higor Meritao ▼ Bruno Xavier
Patryck Lanza dos Reis 57'
68' Andre Luis Da Costa Alfredo
▲ Lucas Mineiro ▼ Luan Martins70'
▲ Luis Manuel Castro Caceres ▼ Marcos Paulo Costa Do Nascimento70'
▲ Fabio de Lima Costa ▼ Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte70'
Lucas Mineiro 72'
75' ▲ Hayner William Monjardim Cordeiro ▼ Nathan Camargo dos Santos
75' ▲ Raphael Guimaraes de Paula ▼ Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento
▲ Allan Victor Oliveira Mota ▼ Alisson Pelegrini Safira77'
81' ▲ Guilherme Augusto Alves Dellatorre ▼ Dudu
Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam 85'
▲ Gabriel Pinheiro ▼ Rai dos Reis Ramos86'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 55
Hòa 10 30
Bại 01 25
Ghi bàn 28 817
Mất bàn 01 513
Điểm 76 1815

Chủ = Juventude · Khách = Vila Nova

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Juventude (45)Hiệp 1 / Cả trậnVila Nova (44)
11 (24%)Thắng/Thắng14 (32%)
2 (4%)Thắng/Hòa1 (2%)
9 (20%)Hòa/Thắng5 (11%)
10 (22%)Hòa/Hòa7 (16%)
3 (7%)Hòa/Bại5 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (5%)
2 (4%)Bại/Hòa4 (9%)
8 (18%)Bại/Bại6 (14%)

Bảng xếp hạng

Juventude

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2312652412422
Sân nhà12831151271
Sân khách11434911157
6 gần6411102--

Vila Nova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2211472925373
Sân nhà107211811234
Sân khách1242611141411
6 gần640297--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Juventude 2 (15%)Hòa 6 (46%)Vila Nova 5 (38%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D208/08/23Juventude0-2 (0-0)Vila Nova4-5+0.252B
BRA D201/05/23Vila Nova1-0 (1-0)Juventude7-4-0.252B
Copa do Brasil09/04/21Vila Nova1-1 (1-1)Juventude2-302H
Copa do Brasil08/05/19Vila Nova0-0 (0-0)Juventude12-7-0.52H
Copa do Brasil25/04/19Juventude0-0 (0-0)Vila Nova6-402.25H
BRA D221/10/18Vila Nova1-0 (1-0)Juventude6-9-0.752B
BRA D227/06/18Juventude0-1 (0-1)Vila Nova4-7+0.252B
BRA D219/08/17Juventude1-0 (0-0)Vila Nova6-5+0.252.25T
BRA D220/05/17Vila Nova0-0 (0-0)Juventude5-2-0.252.25H
BRA D230/09/09Vila Nova1-0 (1-0)Juventude--0.52.75B
BRA D227/06/09Juventude1-1 (1-0)Vila Nova-+0.252.5H
BRA D220/09/08Juventude4-3 (1-2)Vila Nova-+0.252.75T
BRA D222/06/08Vila Nova1-1 (0-0)Juventude--0.252.5H

Thành tích gần đây — Juventude

HTTTBTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/5 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D206/07/26Nautico (PE)0-0 (0-0)Juventude6-2-0.252.25H
BRA D229/06/26Juventude2-0 (2-0)Ceara6-4+0.52.25T
BRA D222/06/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Juventude1-402T
BRA D214/06/26Juventude3-0 (2-0)Ponte Preta7-2+0.752.25T
BRA D206/06/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-0)Juventude4-4-0.252.25B
BRA D230/05/26Juventude3-0 (1-0)America MG5-5+0.52.25T
BRA D224/05/26Juventude0-1 (0-0)Sport Club do Recife9-2+0.252.25B
BRA D218/05/26Athletic Club MG1-1 (1-0)Juventude5-3-0.252H
Copa do Brasil14/05/26Juventude3-1 (0-0)Sao Paulo6-4-0.52.25T
BRA D210/05/26Juventude0-0 (0-0)Criciuma7-9+0.252H
BSSC07/05/26Juventude2-1 (1-1)Tombense4-4+0.252T
BRA D204/05/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Juventude5-1-0.252H
BSSC01/05/26Cianorte PR3-2 (3-0)Juventude3-3-0.252.25B
BRA D226/04/26Juventude1-0 (1-0)Londrina PR3-8+0.52T
Copa do Brasil22/04/26Sao Paulo1-0 (1-0)Juventude13-0-1.252.75B
BRA D219/04/26CRB AL0-1 (0-1)Juventude5-2-0.52.25T
BSSC16/04/26Juventude0-0 (0-0)Chapecoense SC2-7+0.52H
BRA D212/04/26Juventude2-0 (1-0)Goias6-1+0.252.25T
BSSC09/04/26Caxias RS1-0 (1-0)Juventude8-202B
BRA D205/04/26Fortaleza2-1 (2-0)Juventude5-2-0.52.25B

Thành tích gần đây — Vila Nova

TBTBTTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D207/07/26Vila Nova2-1 (1-0)Sao Bernardo6-6+0.52.25T
BRA D227/06/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Vila Nova6-4-0.52.25B
BRA D221/06/26Vila Nova4-3 (4-1)Nautico (PE)2-1002.25T
BRA D215/06/26Cuiaba1-0 (0-0)Vila Nova5-2-0.251.75B
BRA D209/06/26Vila Nova1-0 (1-0)Botafogo SP9-9+0.52T
BRA D231/05/26Londrina PR0-1 (0-0)Vila Nova2-9-0.252.25T
BRA D225/05/26America MG1-2 (1-0)Vila Nova4-4-0.252.25T
BRA D218/05/26Vila Nova2-0 (2-0)Avai FC2-1+0.52.25T
BCW C14/05/26Vila Nova1-1 (0-1)Anapolis FC7-2+0.752.5H
BRA D210/05/26Goias1-0 (0-0)Vila Nova4-5-0.252B
BRA D205/05/26Vila Nova1-1 (0-0)Athletic Club MG9-1+0.752.25H
BCW C30/04/26Araguaina1-2 (0-0)Vila Nova3-4-0.752.5T
BRA D227/04/26Ceara3-3 (3-1)Vila Nova3-4-0.752.25H
BRA D219/04/26Vila Nova2-1 (1-1)Operario Ferroviario PR3-6+0.52T
BCW C16/04/26Vila Nova0-0 (0-0)Capital CF6-4+0.752.25H
BRA D212/04/26Ponte Preta0-1 (0-1)Vila Nova9-402T
BCW C09/04/26EC Primavera MT2-2 (1-2)Vila Nova11-5-0.752.5H
BRA D205/04/26Vila Nova2-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense8-3+0.252T
BRA D202/04/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Vila Nova6-3-0.752.25H
BCW C29/03/26Vila Nova6-0 (3-0)Operario MS4-0+0.752.25T

Đội hình

JuventudeVila Nova
93Jandrei4Messias Rodrigues da Silva Junior34CRodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam47Marcos Paulo Lima Barbeiro2Rai dos Reis Ramos5Luan Martins30Patryck Lanza dos Reis44Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte10Marcos Paulo Costa Do Nascimento75Rai da Silva Pessanha25Alisson Pelegrini Safira1Helton Brant Aleixo Leite3Tiago Pagnussat6Higor14Anderson de Jesus Santos20Nathan Camargo dos Santos5Joao Vieira10CMarquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento11Ryan Lima15Dudu99Janderson7Andre Luis Da Costa Alfredo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
11
8
Sút cầu môn
5
0
Tấn công
77
98
Tấn công nguy hiểm
26
25
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
16
24
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
322
423
TL chuyền bóng thành công
78%
82%
Phạm lỗi
24
16
Việt vị
3
1
Cứu thua
0
4
Tắc bóng
5
12
Quả ném biên
21
13
Cắt bóng
6
8
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
28
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.42
0.59
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B5
T5 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Juventude (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Vila Nova (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Juventude (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Vila Nova (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 1 (6%)Bại 4 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Thời gian ghi bàn

62
0 Bàn
66
1 Bàn
26
2 Bàn
21
3 Bàn
01
4+ Bàn
812
B.thắng H1
813
B.thắng H2
JuventudeVila Nova

Chi tiết về HT/FT

65
T/T
00
T/H
00
T/B
12
H/T
42
H/H
13
H/B
02
B/T
12
B/H
30
B/B
JuventudeVila Nova

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
49
Thắng 1
56
Hòa
63
Thua 1
00
Thua 2+
JuventudeVila Nova

Juventude

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Messias Rodrigues da Silva Junior
Hậu vệ
7.712/223/230
34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
Hậu vệ
7.50/039/436🟨
75Rai da Silva Pessanha
Tiền vệ
7.113/018/251
47Marcos Paulo Lima Barbeiro
Hậu vệ
70/038/542
93Jandrei
Thủ môn
6.90/029/390
44Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte
Tiền vệ
6.91/017/241🟨
10Marcos Paulo Costa Do Nascimento
Tiền đạo
6.72/218/231
5Luan Martins
Tiền vệ
6.30/026/290
2Rai dos Reis Ramos
Hậu vệ
6.10/012/140
30Patryck Lanza dos Reis
Hậu vệ
60/011/181🟨
25Alisson Pelegrini Safira
Tiền đạo
5.80/08/141
11Fabio de Lima Costa (dự bị)
Tiền đạo
6.82/04/40
8Lucas Mineiro (dự bị)
Tiền vệ
6.50/01/21🟨
20Allan Victor Oliveira Mota (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/40
17Luis Manuel Castro Caceres (dự bị)
Tiền đạo
6.10/02/50
97Gabriel Pinheiro (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/31

Vila Nova

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Higor
Hậu vệ
7.21/024/354
5Joao Vieira
Tiền vệ
6.90/065/692
14Anderson de Jesus Santos
Hậu vệ
6.80/060/662
3Tiago Pagnussat
Hậu vệ
6.70/054/711
99Janderson
Tiền đạo
6.71/017/190
1Helton Brant Aleixo Leite
Thủ môn
6.60/016/180
20Nathan Camargo dos Santos
Tiền vệ
6.50/022/272
11Ryan Lima
Tiền đạo
6.20/01/31
7Andre Luis Da Costa Alfredo
Tiền đạo
6.12/013/193🟨
15Dudu
Tiền vệ
6.10/011/171
10Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento
Tiền vệ
60/016/190
22Hayner William Monjardim Cordeiro (dự bị)
Hậu vệ
6.90/05/60
31Raphael Guimaraes de Paula (dự bị)
Tiền đạo
6.72/04/70
21Higor Meritao (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.51/031/362
33Bruno Xavier (dự bị)
Tiền vệ
5.90/03/40
49Guilherme Augusto Alves Dellatorre (dự bị)
Tiền đạo
-1/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Juventude Thông tin Vila Nova
1913-7-29 Thành lập 1943
Alfredo Jaconi Sân nhà Serra Dourada
30519 Sức chứa 60000
Mauricio Nogueira Barbieri HLV Guto Ferreira
Caxias do Sul Khu vực GOIANIA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.722.923.950.732.000.890.720.500.98
Live1.86 ↑2.923.37 ↓0.732.000.890.86 ↑0.500.84 ↓
EasybetsSớm1.823.104.700.862.000.870.790.500.97
Live1.18 ↓6.00 ↑23.00 ↑0.92 ↑2.000.92 ↑0.87 ↑0.250.97
VcbetSớm1.753.134.600.892.000.900.780.501.02
Live1.15 ↓5.25 ↑19.00 ↑0.83 ↓2.000.97 ↑0.83 ↑0.250.89 ↓
Mansion88Sớm1.853.203.750.902.000.920.830.501.01
Live1.17 ↓4.95 ↑23.00 ↑0.95 ↑2.000.93 ↑0.92 ↑0.250.98 ↓
InterwettenSớm1.833.004.901.402.500.500.800.500.90
Live1.17 ↓5.50 ↑19.00 ↑1.60 ↑2.500.40 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓
10BETSớm1.753.004.600.792.000.85---
Live1.17 ↓5.18 ↑27.19 ↑0.86 ↑2.000.85---
12betSớm1.853.203.750.902.000.920.830.501.01
Live1.17 ↓4.95 ↑23.00 ↑0.94 ↑2.000.94 ↑0.92 ↑0.250.98 ↓
CrownSớm1.883.254.150.872.000.990.880.501.00
Live1.17 ↓5.80 ↑18.50 ↑0.90 ↑2.000.95 ↓0.85 ↓0.251.02 ↑
SbobetSớm1.883.013.900.832.001.030.880.501.00
Live1.15 ↓5.60 ↑17.00 ↑0.90 ↑2.000.98 ↓0.89 ↑0.251.01 ↑
WewbetSớm1.832.964.310.882.000.940.830.501.01
Live1.17 ↓5.65 ↑22.00 ↑0.92 ↑2.000.940.91 ↑0.250.97 ↓
LadbrokesSớm1.803.004.501.502.500.48---
Live1.17 ↓4.80 ↑15.00 ↑1.502.500.44 ↓---
18BetSớm1.743.254.800.862.000.860.740.501.01
Live1.18 ↓5.50 ↑23.00 ↑0.83 ↓2.000.91 ↑0.83 ↑0.250.91 ↓
PinnacleSớm1.723.305.290.862.000.930.980.750.83
Live1.18 ↓5.74 ↑26.13 ↑0.97 ↑2.000.88 ↓0.90 ↓0.250.97 ↑
HK Jockey ClubSớm1.723.004.550.611.751.171.090.750.70
Live1.10 ↓5.60 ↑22.00 ↑1.08 ↑2.250.66 ↓0.82 ↓1.250.90 ↑
BwinSớm1.823.004.600.471.501.50---
Live1.19 ↓5.25 ↑19.00 ↑1.55 ↑2.500.44 ↓---
1xBetSớm1.753.054.921.402.500.500.270.002.25
Live1.17 ↓5.99 ↑21.00 ↑0.78 ↓2.001.05 ↑0.92 ↑0.250.89 ↓
Bet 365Sớm1.813.204.500.902.000.900.850.500.95
Live1.16 ↓6.00 ↑23.00 ↑0.902.000.900.850.250.95
William HillSớm1.803.004.800.501.501.500.800.500.95
Live1.18 ↓5.00 ↑21.00 ↑1.70 ↑2.500.40 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Juventude+1/2200
Vila Nova-1/2101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).