Kết quả bóng đá trận Juventude vs Vila Nova, 05:00 ngày 11/07/2026
Serie B (Brazil) · 05:00 ngày 11/07/2026
Juventude 1 Kết thúc HT 1-0 0
Vila Nova
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9℃~10℃
Tường thuật trực tiếp
Juventude
Vila Nova
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andre Luis Skettino Policarpo Bento
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Messias Rodrigues da Silva Junior (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Costa Do Nascimento (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — bị chặn
19'
🔁 Thay người: vào Bruno Xavier, ra Ryan Lima
🎯 Dứt điểm - Marcos Paulo Costa Do Nascimento (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Messias Rodrigues da Silva Junior 1-0, kiến tạo: Rai da Silva Pessanha
🎯 Dứt điểm - Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Messias Rodrigues da Silva Junior (đánh đầu) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Higor Meritao, ra Bruno Xavier
50'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Patryck Lanza dos Reis
60'
🚩 Việt vị
60'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Janderson (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Andre Luis Da Costa Alfredo (chân trái) — bị chặn
68'
⛳ Phạt góc
68'
🟨 Thẻ vàng - Andre Luis Da Costa Alfredo
68'
🎯 Dứt điểm - Higor (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Lucas Mineiro, ra Luan Martins
🔁 Thay người: vào Luis Manuel Castro Caceres, ra Marcos Paulo Costa Do Nascimento
🔁 Thay người: vào Fabio de Lima Costa, ra Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte
🟨 Thẻ vàng - Lucas Mineiro
🎯 Dứt điểm - Fabio de Lima Costa (chân trái) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Hayner William Monjardim Cordeiro, ra Nathan Camargo dos Santos
75'
🔁 Thay người: vào Raphael Guimaraes de Paula, ra Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento
76'
🎯 Dứt điểm - Raphael Guimaraes de Paula (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Allan Victor Oliveira Mota, ra Alisson Pelegrini Safira
81'
🔁 Thay người: vào Guilherme Augusto Alves Dellatorre, ra Dudu
82'
🎯 Dứt điểm - Andre Luis Da Costa Alfredo (chân trái) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Augusto Alves Dellatorre (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
85'
🎯 Dứt điểm - Higor Meritao (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gabriel Pinheiro, ra Rai dos Reis Ramos
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Fabio de Lima Costa (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Raphael Guimaraes de Paula (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Juventude | Phút | |
| Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | 11' | |
| 19' ⇄ | ▲ Bruno Xavier ▼ Ryan Lima | |
| Messias Rodrigues da Silva Junior(Assists:Rai da Silva Pessanha) (Kiến tạo: Rai da Silva Pessanha) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Higor Meritao ▼ Bruno Xavier | |
| Patryck Lanza dos Reis | 57' | |
| 68' | Andre Luis Da Costa Alfredo | |
| ▲ Lucas Mineiro ▼ Luan Martins | 70' ⇄ | |
| ▲ Luis Manuel Castro Caceres ▼ Marcos Paulo Costa Do Nascimento | 70' ⇄ | |
| ▲ Fabio de Lima Costa ▼ Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | 70' ⇄ | |
| Lucas Mineiro | 72' | |
| 75' ⇄ | ▲ Hayner William Monjardim Cordeiro ▼ Nathan Camargo dos Santos | |
| 75' ⇄ | ▲ Raphael Guimaraes de Paula ▼ Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento | |
| ▲ Allan Victor Oliveira Mota ▼ Alisson Pelegrini Safira | 77' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Guilherme Augusto Alves Dellatorre ▼ Dudu | |
| Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam | 85' | |
| ▲ Gabriel Pinheiro ▼ Rai dos Reis Ramos | 86' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 5 | 13 |
| Điểm | 7 | 6 | 18 | 15 |
Chủ = Juventude · Khách = Vila Nova
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juventude | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (24%) | Thắng/Thắng | 14 (32%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 10 (22%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 8 (18%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Bảng xếp hạng
Juventude
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 24 | 12 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 3 | 1 | 15 | 1 | 27 | 1 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 9 | 11 | 15 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 2 | - | - |
Vila Nova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 4 | 7 | 29 | 25 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 11 | 23 | 4 |
| Sân khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 11 | 14 | 14 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Juventude 2 (15%)Hòa 6 (46%)Vila Nova 5 (38%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/23 | Juventude | 0-2 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 2 | B |
| 01/05/23 | Vila Nova | 1-0 (1-0) | Juventude | -0.25 | 2 | B |
| 09/04/21 | Vila Nova | 1-1 (1-1) | Juventude | 0 | 2 | H |
| 08/05/19 | Vila Nova | 0-0 (0-0) | Juventude | -0.5 | 2 | H |
| 25/04/19 | Juventude | 0-0 (0-0) | Vila Nova | 0 | 2.25 | H |
| 21/10/18 | Vila Nova | 1-0 (1-0) | Juventude | -0.75 | 2 | B |
| 27/06/18 | Juventude | 0-1 (0-1) | Vila Nova | +0.25 | 2 | B |
| 19/08/17 | Juventude | 1-0 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/17 | Vila Nova | 0-0 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/09/09 | Vila Nova | 1-0 (1-0) | Juventude | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/09 | Juventude | 1-1 (1-0) | Vila Nova | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/09/08 | Juventude | 4-3 (1-2) | Vila Nova | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/06/08 | Vila Nova | 1-1 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Juventude
HTTTBTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/5 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Nautico (PE) | 0-0 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/06/26 | Juventude | 2-0 (2-0) | Ceara | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Juventude | 0 | 2 | T |
| 14/06/26 | Juventude | 3-0 (2-0) | Ponte Preta | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Juventude | 3-0 (1-0) | America MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | Juventude | -0.25 | 2 | H |
| 14/05/26 | Juventude | 3-1 (0-0) | Sao Paulo | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | H |
| 07/05/26 | Juventude | 2-1 (1-1) | Tombense | +0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2 | H |
| 01/05/26 | Cianorte PR | 3-2 (3-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Londrina PR | +0.5 | 2 | T |
| 22/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (1-0) | Juventude | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | CRB AL | 0-1 (0-1) | Juventude | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Chapecoense SC | +0.5 | 2 | H |
| 12/04/26 | Juventude | 2-0 (1-0) | Goias | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | Caxias RS | 1-0 (1-0) | Juventude | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | Fortaleza | 2-1 (2-0) | Juventude | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Vila Nova
TBTBTTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Vila Nova | 2-1 (1-0) | Sao Bernardo | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Vila Nova | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Vila Nova | 4-3 (4-1) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | T |
| 15/06/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | Vila Nova | -0.25 | 1.75 | B |
| 09/06/26 | Vila Nova | 1-0 (1-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2 | T |
| 31/05/26 | Londrina PR | 0-1 (0-0) | Vila Nova | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | America MG | 1-2 (1-0) | Vila Nova | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Vila Nova | 2-0 (2-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Vila Nova | 1-1 (0-1) | Anapolis FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Goias | 1-0 (0-0) | Vila Nova | -0.25 | 2 | B |
| 05/05/26 | Vila Nova | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | +0.75 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Araguaina | 1-2 (0-0) | Vila Nova | -0.75 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Ceara | 3-3 (3-1) | Vila Nova | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Vila Nova | 2-1 (1-1) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | T |
| 16/04/26 | Vila Nova | 0-0 (0-0) | Capital CF | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Ponte Preta | 0-1 (0-1) | Vila Nova | 0 | 2 | T |
| 09/04/26 | EC Primavera MT | 2-2 (1-2) | Vila Nova | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Vila Nova | 2-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2 | T |
| 02/04/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Vila Nova | -0.75 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Vila Nova | 6-0 (3-0) | Operario MS | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Juventude
Vila Nova
93Jandrei4Messias Rodrigues da Silva Junior34CRodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam47Marcos Paulo Lima Barbeiro2Rai dos Reis Ramos5Luan Martins30Patryck Lanza dos Reis44Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte10Marcos Paulo Costa Do Nascimento75Rai da Silva Pessanha25Alisson Pelegrini Safira1Helton Brant Aleixo Leite3Tiago Pagnussat6Higor14Anderson de Jesus Santos20Nathan Camargo dos Santos5Joao Vieira10CMarquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento11Ryan Lima15Dudu99Janderson7Andre Luis Da Costa Alfredo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Rai dos Reis Ramos▼ Rời sân 86'6.1
- 4Messias Rodrigues da Silva Junior⚽ Ghi bàn 45'7.7
- 5Luan Martins▼ Rời sân 70'6.3
- 10Marcos Paulo Costa Do Nascimento▼ Rời sân 70'6.7
- 25Alisson Pelegrini Safira▼ Rời sân 77'5.8
- 30Patryck Lanza dos Reis🟨 Thẻ vàng 57'6
- 34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam C🟨 Thẻ vàng 85'7.5
- 44Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 70'6.9
- 47Marcos Paulo Lima Barbeiro7
- 75Rai da Silva Pessanha🎯 Kiến tạo 45'7.1
- 93Jandrei6.9
Khách · 4141
- 1Helton Brant Aleixo Leite6.6
- 3Tiago Pagnussat6.7
- 5Joao Vieira6.9
- 6Higor7.2
- 7Andre Luis Da Costa Alfredo🟨 Thẻ vàng 68'6.1
- 10Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento C▼ Rời sân 75'6
- 11Ryan Lima▼ Rời sân 19'6.2
- 14Anderson de Jesus Santos6.8
- 15Dudu▼ Rời sân 81'6.1
- 20Nathan Camargo dos Santos▼ Rời sân 75'6.5
- 99Janderson6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
41
Sút bóng
118
Sút cầu môn
50
Tấn công
7798
Tấn công nguy hiểm
2625
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1624
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
322423
TL chuyền bóng thành công
78%82%
Phạm lỗi
2416
Việt vị
31
Cứu thua
04
Tắc bóng
512
Quả ném biên
2113
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2813
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.420.59
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
51 49
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B5T5 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juventude (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Vila Nova (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Juventude (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Vila Nova (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 1 (6%)Bại 4 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Juventude
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Messias Rodrigues da Silva Junior Hậu vệ | 7.7 | 1 | 2/2 | 23/23 | 0 | ||
| 34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 39/43 | 6 | 🟨 | ||
| 75Rai da Silva Pessanha Tiền vệ | 7.1 | 1 | 3/0 | 18/25 | 1 | ||
| 47Marcos Paulo Lima Barbeiro Hậu vệ | 7 | 0/0 | 38/54 | 2 | |||
| 93Jandrei Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 29/39 | 0 | |||
| 44Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 17/24 | 1 | 🟨 | ||
| 10Marcos Paulo Costa Do Nascimento Tiền đạo | 6.7 | 2/2 | 18/23 | 1 | |||
| 5Luan Martins Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 26/29 | 0 | |||
| 2Rai dos Reis Ramos Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 30Patryck Lanza dos Reis Hậu vệ | 6 | 0/0 | 11/18 | 1 | 🟨 | ||
| 25Alisson Pelegrini Safira Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 8/14 | 1 | |||
| 11Fabio de Lima Costa (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 4/4 | 0 | |||
| 8Lucas Mineiro (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 1 | 🟨 | ||
| 20Allan Victor Oliveira Mota (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 17Luis Manuel Castro Caceres (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 97Gabriel Pinheiro (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/3 | 1 |
Vila Nova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Higor Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 24/35 | 4 | |||
| 5Joao Vieira Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 65/69 | 2 | |||
| 14Anderson de Jesus Santos Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 60/66 | 2 | |||
| 3Tiago Pagnussat Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 54/71 | 1 | |||
| 99Janderson Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 17/19 | 0 | |||
| 1Helton Brant Aleixo Leite Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 20Nathan Camargo dos Santos Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 22/27 | 2 | |||
| 11Ryan Lima Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 7Andre Luis Da Costa Alfredo Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 13/19 | 3 | 🟨 | ||
| 15Dudu Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 11/17 | 1 | |||
| 10Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento Tiền vệ | 6 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 22Hayner William Monjardim Cordeiro (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 31Raphael Guimaraes de Paula (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 4/7 | 0 | |||
| 21Higor Meritao (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 31/36 | 2 | |||
| 33Bruno Xavier (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 49Guilherme Augusto Alves Dellatorre (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Juventude | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-7-29 | Thành lập | 1943 |
| Alfredo Jaconi | Sân nhà | Serra Dourada |
| 30519 | Sức chứa | 60000 |
| Mauricio Nogueira Barbieri | HLV | Guto Ferreira |
| Caxias do Sul | Khu vực | GOIANIA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.72 | 2.92 | 3.95 | 0.73 | 2.00 | 0.89 | 0.72 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.86 ↑ | 2.92 | 3.37 ↓ | 0.73 | 2.00 | 0.89 | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.10 | 4.70 | 0.86 | 2.00 | 0.87 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.92 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.97 | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.13 | 4.60 | 0.89 | 2.00 | 0.90 | 0.78 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 19.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.75 | 0.90 | 2.00 | 0.92 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.95 ↑ | 23.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.93 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.90 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.50 ↑ | 19.00 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.60 | 0.79 | 2.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 5.18 ↑ | 27.19 ↑ | 0.86 ↑ | 2.00 | 0.85 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.75 | 0.90 | 2.00 | 0.92 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.95 ↑ | 23.00 ↑ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.94 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.25 | 4.15 | 0.87 | 2.00 | 0.99 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.80 ↑ | 18.50 ↑ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.95 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.01 | 3.90 | 0.83 | 2.00 | 1.03 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.60 ↑ | 17.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.98 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 2.96 | 4.31 | 0.88 | 2.00 | 0.94 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.65 ↑ | 22.00 ↑ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.94 | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.97 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.50 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.80 ↑ | 15.00 ↑ | 1.50 | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.25 | 4.80 | 0.86 | 2.00 | 0.86 | 0.74 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.50 ↑ | 23.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.00 | 0.91 ↑ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.30 | 5.29 | 0.86 | 2.00 | 0.93 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.74 ↑ | 26.13 ↑ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.88 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.72 | 3.00 | 4.55 | 0.61 | 1.75 | 1.17 | 1.09 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.60 ↑ | 22.00 ↑ | 1.08 ↑ | 2.25 | 0.66 ↓ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.00 | 4.60 | 0.47 | 1.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 5.25 ↑ | 19.00 ↑ | 1.55 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.05 | 4.92 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.27 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.99 ↑ | 21.00 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 1.05 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.81 | 3.20 | 4.50 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.80 | 0.50 | 1.50 | 1.50 | 0.80 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Juventude | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Vila Nova | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).