Kết quả bóng đá trận Juventude vs Operario Ferroviario PR, 06:45 ngày 03/10/2026
Serie B (Brazil) · 06:45 ngày 03/10/2026
Juventude 3 Kết thúc HT 2-0 0
Operario Ferroviario PR
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Juventude | Phút | |
| Marcos Paulo | 9' | |
| Gabriel Pires 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Mandaca | 25' | |
| 27' | Mikael Doka | |
| Costa (Kiến tạo: Aderlan de Lima Silva) 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Maguinho ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Miranda M. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Moraes ▼ | |
| Marcos Paulo (Kiến tạo: Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte) 3 - 0 ⚽ | 56' | |
| ▲ M.Paulo ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Pinheiro ▼ | 60' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Pedrinho ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Neto Paraiba ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Vinicius Mingotti ▼ | |
| 70' | Gabriel Feliciano | |
| ▲ Luan Martins ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Alan Kardec ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Wadson ▼ | 82' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 7 | 13 |
| Điểm | 9 | 1 | 20 | 13 |
Chủ = Juventude · Khách = Operario Ferroviario PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juventude | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (25%) | Thắng/Thắng | 13 (24%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 11 (21%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 10 (19%) | Hòa/Hòa | 15 (27%) |
| 5 (9%) | Hòa/Bại | 6 (11%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 8 (15%) | Bại/Bại | 8 (15%) |
Bảng xếp hạng
Juventude
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 13 | 6 | 5 | 26 | 13 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 3 | 1 | 17 | 2 | 30 | 1 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 9 | 11 | 15 | 10 |
Operario Ferroviario PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 7 | 8 | 31 | 32 | 37 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 16 | 22 | 8 |
| Sân khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 16 | 15 | 9 |
Đội hình
Juventude
Operario Ferroviario PR
93Jandrei4Messias34Rodrigo Sam47Marcos Paulo13Aderlan29Gabriel Pires30Patryck44Mandaca75Rai11Costa25Alisson Safira33Vagner2Mikael Doka22Cuenu J.27Gabriel Feliciano43Joseph20Vinicius Diniz39Matheus Carvalho10Boschilia11Aylon14Pereira H.99Caio Henrique da Silva Dantas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 4Messias
- 11Costa⚽ Ghi bàn 41'
- 13Aderlan🎯 Kiến tạo 41'
- 25Alisson Safira
- 29Gabriel Pires⚽ Ghi bàn 22'
- 30Patryck
- 34Rodrigo Sam
- 44Mandaca🎯 Kiến tạo 56' · 🟨 Thẻ vàng 25'
- 47Marcos Paulo⚽ Ghi bàn 56' · 🟨 Thẻ vàng 9'
- 75Rai
- 93Jandrei
Khách · 4231
- 2Mikael Doka🟨 Thẻ vàng 27'
- 10Boschilia
- 11Aylon
- 14Pereira H.
- 20Vinicius Diniz
- 22Cuenu J.
- 27Gabriel Feliciano🟨 Thẻ vàng 70'
- 33Vagner
- 39Matheus Carvalho
- 43Joseph
- 99Caio Henrique da Silva Dantas
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2521
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
1010
Cản bóng
97
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
391424
TL chuyền bóng thành công
84%88%
Phạm lỗi
2617
Việt vị
11
Cứu thua
43
Quả ném biên
1418
Chuyền dài
2319
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juventude (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Operario Ferroviario PR (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Juventude | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-7-29 | Thành lập | |
| Alfredo Jaconi | Sân nhà | |
| 30519 | Sức chứa | 0 |
| Mauricio Nogueira Barbieri | HLV | Luizinho Lopes |
| Caxias do Sul | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.74 | 2.95 | 3.83 | 0.70 | 2.00 | 0.92 | 0.74 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.47 ↑ | 4.95 ↑ | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.40 | 4.80 | 0.77 | 2.00 | 0.97 | 0.76 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 52.00 ↑ | 203.00 ↑ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.75 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.02 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.90 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 0.80 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.25 | 5.25 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 75.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.90 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 0.80 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 3.25 | 4.50 | 0.85 | 2.00 | 1.01 | 0.81 | 0.50 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.19 | 4.39 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 1.06 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.50 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.90 | 1.10 | 2.25 | 0.67 | 0.74 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 82.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.35 | 5.01 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.85 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 188.00 ↑ | 6.31 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 3.30 | 5.00 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Juventude | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Operario Ferroviario PR | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).