Kết quả bóng đá trận Juventude vs Fortaleza, 04:30 ngày 16/08/2026
Serie B (Brazil) · 04:30 ngày 16/08/2026
Juventude 0 Kết thúc HT 0-0 0
Fortaleza
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Juventude | Phút | |
| Lucas Mineiro | 29' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Luan Martins ▼ Lucas Mineiro | 59' ⇄ | |
| ▲ Alan Kardec de Sousa Pereira ▼ Luis Amarilla | 59' ⇄ | |
| Cristian Chagas Tarouco,Titi | 62' | |
| 64' ⇄ | ▲ Paulo Baya ▼ Nathan Uiliam Fogaca | |
| ▲ Gabriel Pires Appelt ▼ Marcos Paulo Costa Do Nascimento | 68' ⇄ | |
| Marcos Paulo Lima Barbeiro | 69' | |
| ▲ Rai dos Reis Ramos ▼ Aderlan de Lima Silva | 73' ⇄ | |
| ▲ Lucas Alves ▼ Alisson Pelegrini Safira | 73' ⇄ | |
| 77' | Pierre Wagner Oliveira dos Santos | |
| 82' ⇄ | ▲ Lucas de Figueiredo Crispim ▼ Welliton Silva de Azevedo Matheus | |
| 82' ⇄ | ▲ Vitinho ▼ Pierre Wagner Oliveira dos Santos | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Neris ▼ Mauricio | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 3 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 5 | 10 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 15 |
Chủ = Juventude · Khách = Fortaleza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juventude | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (24%) | Thắng/Thắng | 18 (35%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 10 (22%) | Hòa/Hòa | 10 (19%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 8 (18%) | Bại/Bại | 5 (10%) |
Bảng xếp hạng
Juventude
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 24 | 12 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 3 | 1 | 15 | 1 | 27 | 1 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 9 | 11 | 15 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Fortaleza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Juventude 2 (10%)Hòa 8 (40%)Fortaleza 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 3 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Fortaleza | 2-1 (2-0) | Juventude | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/10/25 | Juventude | 1-2 (1-0) | Fortaleza | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/25 | Fortaleza | 5-0 (1-0) | Juventude | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/11/24 | Juventude | 0-3 (0-2) | Fortaleza | 0 | 2.25 | B |
| 01/07/24 | Fortaleza | 2-1 (2-0) | Juventude | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/09/22 | Juventude | 1-1 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2 | H |
| 29/05/22 | Fortaleza | 1-1 (0-0) | Juventude | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/12/21 | Fortaleza | 1-0 (0-0) | Juventude | -0.5 | 2 | B |
| 22/08/21 | Juventude | 1-1 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2 | H |
| 16/11/18 | Fortaleza | 4-1 (3-1) | Juventude | -1 | 2.25 | B |
| 29/07/18 | Juventude | 0-3 (0-2) | Fortaleza | 0 | 2 | B |
| 10/10/16 | Fortaleza | 1-1 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2 | H |
| 04/10/16 | Juventude | 0-0 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/09/09 | Juventude | 2-0 (0-0) | Fortaleza | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/06/09 | Fortaleza | 3-2 (1-2) | Juventude | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/09/08 | Fortaleza | 0-0 (0-0) | Juventude | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/06/08 | Juventude | 1-1 (0-0) | Fortaleza | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/11/06 | Juventude | 2-2 (1-1) | Fortaleza | +1.5 | 3 | H |
| 21/08/06 | Fortaleza | 4-1 (2-1) | Juventude | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/11/05 | Juventude | 2-0 (1-0) | Fortaleza | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Juventude
TBHTBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/5 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Gremio Novorizontino | 0-1 (0-0) | Juventude | -0.5 | 2 | T |
| 05/08/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Atletico Mineiro | 0-0 (0-0) | Juventude | -1.25 | 2.25 | H |
| 29/07/26 | Juventude | 1-0 (0-0) | Avai FC | +1 | 2.25 | T |
| 24/07/26 | Botafogo SP | 4-2 (2-0) | Juventude | -0.25 | 2 | B |
| 18/07/26 | Juventude | 2-0 (1-0) | Cuiaba | +0.5 | 1.75 | T |
| 11/07/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Vila Nova | +0.5 | 2 | T |
| 06/07/26 | Nautico (PE) | 0-0 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/06/26 | Juventude | 2-0 (2-0) | Ceara | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Juventude | 0 | 2 | T |
| 14/06/26 | Juventude | 3-0 (2-0) | Ponte Preta | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Juventude | 3-0 (1-0) | America MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | Juventude | -0.25 | 2 | H |
| 14/05/26 | Juventude | 3-1 (0-0) | Sao Paulo | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | H |
| 07/05/26 | Juventude | 2-1 (1-1) | Tombense | +0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2 | H |
| 01/05/26 | Cianorte PR | 3-2 (3-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Fortaleza
HTBTBTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Cuiaba | 1-1 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/08/26 | Fortaleza | 3-2 (2-1) | Palmeiras | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Palmeiras | 3-0 (0-0) | Fortaleza | -1.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Fortaleza | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Vila Nova | 2-1 (2-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Fortaleza | 1-0 (1-0) | Gremio Novorizontino | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Ponte Preta | +1.25 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Fortaleza | 2-1 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | CRB AL | 1-1 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/06/26 | Fortaleza | 0-3 (0-2) | America MG | +1 | 2.25 | B |
| 10/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Vitoria BA | 2-1 (0-1) | Fortaleza | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/06/26 | Fortaleza | 1-2 (0-0) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2 | B |
| 28/05/26 | Sport Club do Recife | 0-2 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Fortaleza | 3-0 (1-0) | Londrina PR | +1 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Fortaleza | 1-2 (0-1) | Sport Club do Recife | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Ceara | 2-1 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | CRB AL | 0-0 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | H |
Đội hình
Juventude
Fortaleza
12Pedro Henrique Rocha da Silva3Cristian Chagas Tarouco,Titi34CRodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam47Marcos Paulo Lima Barbeiro8Lucas Mineiro13Aderlan de Lima Silva16Diogo Barbosa Medonha75Rai da Silva Pessanha10Marcos Paulo Costa Do Nascimento18Luis Amarilla25Alisson Pelegrini Safira1CJoao Ricardo3Lucas Gazal6Tomas Cardona13Mauricio22Mailton dos Santos de Sa5Pierre Wagner Oliveira dos Santos29Rodrigo Oliveira dos Santos88Sasha Lucas Pacheco Affini17Nathan Uiliam Fogaca31Welliton Silva de Azevedo Matheus75Rodriguinho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Cristian Chagas Tarouco,Titi🟨 Thẻ vàng 62'6.7
- 8Lucas Mineiro🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 59'5.8
- 10Marcos Paulo Costa Do Nascimento▼ Rời sân 68'5.5
- 12Pedro Henrique Rocha da Silva6.9
- 13Aderlan de Lima Silva▼ Rời sân 73'7.6
- 16Diogo Barbosa Medonha7
- 18Luis Amarilla▼ Rời sân 59'6.4
- 25Alisson Pelegrini Safira▼ Rời sân 73'7.4
- 34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam C7.7
- 47Marcos Paulo Lima Barbeiro🟨 Thẻ vàng 69'6.9
- 75Rai da Silva Pessanha7.7
Khách · 433
- 1Joao Ricardo C7.5
- 3Lucas Gazal7.1
- 5Pierre Wagner Oliveira dos Santos🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 82'7
- 6Tomas Cardona6.1
- 13Mauricio▼ Rời sân 90+2'5.3
- 17Nathan Uiliam Fogaca▼ Rời sân 64'6.3
- 22Mailton dos Santos de Sa6.5
- 29Rodrigo Oliveira dos Santos7
- 31Welliton Silva de Azevedo Matheus▼ Rời sân 82'5.4
- 75Rodriguinho5.8
- 88Sasha Lucas Pacheco Affini6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
31
Sút bóng
167
Sút cầu môn
42
Tấn công
9196
Tấn công nguy hiểm
4139
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
451445
TL chuyền bóng thành công
87%85%
Phạm lỗi
1611
Việt vị
12
Cứu thua
24
Tắc bóng
147
Quả ném biên
1816
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
3218
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.570.28
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
61 39
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H8 B10T10 H8 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B3T3 H5 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juventude (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Fortaleza (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Juventude (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (29%)Hòa 1 (5%)Xỉu 14 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Fortaleza (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Juventude
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam Hậu vệ | 7.7 | 1/0 | 60/64 | 3 | |||
| 75Rai da Silva Pessanha Tiền vệ | 7.7 | 2/0 | 40/43 | 3 | |||
| 13Aderlan de Lima Silva Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 29/33 | 7 | |||
| 25Alisson Pelegrini Safira Tiền đạo | 7.4 | 3/1 | 14/18 | 1 | |||
| 16Diogo Barbosa Medonha Hậu vệ | 7 | 0/0 | 32/36 | 3 | |||
| 47Marcos Paulo Lima Barbeiro Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 50/58 | 2 | 🟨 | ||
| 12Pedro Henrique Rocha da Silva Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 3Cristian Chagas Tarouco,Titi Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 51/57 | 0 | 🟨 | ||
| 18Luis Amarilla Trung phong | 6.4 | 2/1 | 6/11 | 0 | |||
| 8Lucas Mineiro Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 38/41 | 1 | 🟨 | ||
| 10Marcos Paulo Costa Do Nascimento Tiền đạo | 5.5 | 1/0 | 15/20 | 1 | |||
| 29Gabriel Pires Appelt (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 3/0 | 8/11 | 2 | |||
| 2Rai dos Reis Ramos (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 8/8 | 0 | |||
| 72Lucas Alves (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 9Alan Kardec de Sousa Pereira (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 5Luan Martins (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 14/18 | 0 |
Fortaleza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Joao Ricardo Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 26/34 | 0 | |||
| 3Lucas Gazal Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 54/61 | 2 | |||
| 5Pierre Wagner Oliveira dos Santos Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 51/53 | 1 | 🟨 | ||
| 29Rodrigo Oliveira dos Santos Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 50/53 | 2 | |||
| 22Mailton dos Santos de Sa Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 33/44 | 2 | |||
| 17Nathan Uiliam Fogaca Trung phong | 6.3 | 2/0 | 3/4 | 0 | |||
| 88Sasha Lucas Pacheco Affini Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 36/40 | 2 | |||
| 6Tomas Cardona Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 55/66 | 1 | |||
| 75Rodriguinho Tiền đạo | 5.8 | 1/1 | 31/39 | 2 | |||
| 31Welliton Silva de Azevedo Matheus Tiền đạo cánh phải | 5.4 | 1/1 | 8/10 | 3 | |||
| 13Mauricio Hậu vệ | 5.3 | 1/0 | 23/29 | 1 | |||
| 77Paulo Baya (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 10Lucas de Figueiredo Crispim (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 23Neris (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 11Vitinho (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Juventude | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-7-29 | Thành lập | 1918-10-18 |
| Alfredo Jaconi | Sân nhà | Estadio Placido Aderaldo Castelo |
| 30519 | Sức chứa | 22000 |
| Mauricio Nogueira Barbieri | HLV | Thiago Carpini |
| Caxias do Sul | Khu vực | Fortaleza |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.07 | 2.78 | 2.98 | 0.82 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.07 | 2.78 | 2.98 | 0.82 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.50 | 0.94 | 2.00 | 0.84 | 0.89 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.50 | 0.90 | 2.00 | 0.89 | 0.82 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 2.96 | 3.55 | 0.99 | 2.00 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.80 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 2.85 | 3.50 | 0.80 | 2.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 11.55 ↑ | 1.03 ↓ | 34.02 ↑ | 5.35 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 2.96 | 3.55 | 0.99 | 2.00 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.05 | 3.40 | 0.93 | 2.00 | 0.93 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 2.91 | 3.39 | 1.01 | 2.00 | 0.85 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.10 ↓ | 12.50 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 2.86 | 3.47 | 0.90 | 2.00 | 0.92 | 0.81 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.07 ↓ | 16.30 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.75 | 3.60 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.95 | 3.60 | 0.86 | 2.00 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 49.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 2.97 | 3.70 | 0.89 | 2.00 | 0.89 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 13.25 ↑ | 1.08 ↓ | 16.74 ↑ | 4.29 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.70 | 0.47 | 1.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 2.90 | 3.66 | 0.60 | 1.75 | 1.20 | 0.79 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.00 | 3.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.75 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.75 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.60 | 0.50 | 1.50 | 1.45 | 0.79 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 71.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Juventude | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fortaleza | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).