Kết quả bóng đá trận Juventude vs CRB AL, 05:30 ngày 26/08/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 26/08/2026
Juventude Sắp đá --:--:--
CRB AL
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 0 | 0 | 5 | 12 |
| Điểm | 7 | 7 | 18 | 19 |
Chủ = Juventude · Khách = CRB AL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juventude | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (24%) | Thắng/Thắng | 12 (26%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 9 (19%) |
| 10 (22%) | Hòa/Hòa | 7 (15%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 8 (18%) | Bại/Bại | 8 (17%) |
Bảng xếp hạng
Juventude
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 24 | 12 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 3 | 1 | 15 | 1 | 27 | 1 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 9 | 11 | 15 | 7 |
CRB AL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 6 | 7 | 32 | 32 | 33 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 14 | 15 | 13 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 18 | 18 | 3 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Juventude | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-7-29 | Thành lập | 1912-9-20 |
| Alfredo Jaconi | Sân nhà | |
| 30519 | Sức chứa | 0 |
| Mauricio Nogueira Barbieri | HLV | Eduardo Barroca |
| Caxias do Sul | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.15 | 4.30 | 0.90 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.77 | 3.15 | 4.30 | 0.90 | 2.25 | 0.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.25 | 4.40 | 0.74 | 2.00 | 1.01 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.20 ↓ | 4.20 ↓ | 0.74 | 2.00 | 1.01 | 0.81 | 0.50 | 0.92 | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.20 | 4.36 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | 1.05 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.28 ↑ | 4.20 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.82 ↑ | 1.10 ↑ | 0.75 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 3.25 | 4.50 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.76 | 3.25 | 4.50 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.00 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.10 | 4.00 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Juventude | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
| CRB AL | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).