Kết quả bóng đá trận Juventude vs CRB AL, 05:30 ngày 26/08/2026

Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 26/08/2026
Juventude
2 Kết thúc HT 0-1 1
CRB AL
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11℃~12℃

Tường thuật trực tiếp

JuventudeCRB AL
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daiane Caroline Muniz dos Santos
2'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (chân phải) — chệch khung thành
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique de Castro Silva (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Crystopher (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Belmonte Dada (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rai dos Reis Ramos (chân trái) — bị cản phá
9'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Diogo Barbosa Medonha (chân trái) — bị cản phá
10'
11'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (chân trái) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Belmonte Dada (chân phải) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
15'
🚩 Việt vị
26'
🎯 Dứt điểm - Kevin Peterson Dos Santos Silva (chân phải) — chệch khung thành
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandes Rodrigues (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Cristian Chagas Tarouco,Titi (chân trái) — bị cản phá
35'
35'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandes Rodrigues (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Diogo Barbosa Medonha (chân phải) — bị cản phá
36'
37'
🔁 Thay người: vào Reverson Valuarth Paiva Silva, ra Lucas Lovat
🚩 Việt vị
45'
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Thiago Fernandes Rodrigues 0-1, kiến tạo: Daniel Sampaio Simoes
45+1'
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandes Rodrigues (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Gabriel Pires Appelt, ra Rai da Silva Pessanha
46'
🔁 Thay người: vào Nathan, ra Rai dos Reis Ramos
46'
🎯 Dứt điểm - Luis Amarilla (đánh đầu) — bị cản phá
49'
⛳ Phạt góc
49'
52'
⛳ Phạt góc
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique de Castro Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
56'
🎯 Dứt điểm - Diogo Barbosa Medonha (chân trái) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Luan Martins, ra Marcos Paulo Lima Barbeiro
63'
VAR Decision - Penalty awarded - Luis Amarilla
63'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Alisson Pelegrini Safira 1-1
67'
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (chân phải) — vào lưới
67'
🎯 Dứt điểm - Luis Amarilla (chân phải) — bị chặn
68'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (chân trái) — bị cản phá
69'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Luis Amarilla (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
72'
🔁 Thay người: vào Hereda, ra Kevin Peterson Dos Santos Silva
72'
🔁 Thay người: vào Geovane, ra Daniel Sampaio Simoes
🔁 Thay người: vào Pablo Roberto dos Santos, ra Marcos Paulo Costa Do Nascimento
76'
🔁 Thay người: vào Alan Kardec de Sousa Pereira, ra Luis Amarilla
79'
80'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Alan Kardec de Sousa Pereira 2-1, kiến tạo: Gabriel Pires Appelt
80'
🎯 Dứt điểm - Alan Kardec de Sousa Pereira (chân phải) — vào lưới
80'
80'
🎯 Dứt điểm - Reverson Valuarth Paiva Silva (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Alan Kardec de Sousa Pereira
82'
82'
🔁 Thay người: vào Douglas Baggio de Oliveira Costa, ra Pedro Henrique de Castro Silva
83'
🔁 Thay người: vào Estevao Barreto de Oliveira, ra Thiago Fernandes Rodrigues
88'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Douglas Baggio de Oliveira Costa (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diogo Barbosa Medonha (chân trái) — bị cản phá
90+4'
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Reverson Valuarth Paiva Silva
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pires Appelt (chân trái) — chệch khung thành
90+7'
90+8'
⛳ Phạt góc
90+8'
🎯 Dứt điểm - Matheus Simonete Bressaneli (đánh đầu) — chệch khung thành
90+8'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Juventude Phút CRB AL
37' ⇄▲ Reverson Valuarth Paiva Silva ▼ Lucas Lovat
37' ⇄▲ Reverson Valuarth Paiva Silva ▼
45'⚽ 0 - 1 Thiaguinho (Kiến tạo: Daniel Sampaio Simoes)
45+1'⚽ 0 - 2 Thiago Fernandes Rodrigues(Assists:Daniel Sampaio Simoes) (Kiến tạo: Daniel Sampaio Simoes)
HT 0-1
▲ Gabriel Pires Appelt ▼ Rai da Silva Pessanha46' ⇄
▲ Nathan ▼ Rai dos Reis Ramos46' ⇄
▲ Nathan ▼ 46' ⇄
▲ Gabriel Pires ▼ 46' ⇄
▲ Luan Martins ▼ Marcos Paulo Lima Barbeiro63' ⇄
Luis Amarilla(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR63'
▲ Luan Martins ▼ 63' ⇄
Amarilla L. 📺 VAR63'
Alisson Pelegrini Safira 1 - 2 ⚽67'
Alisson Safira 2 - 2 ⚽67'
72' ⇄▲ Hereda ▼ Kevin Peterson Dos Santos Silva
72' ⇄▲ Geovane ▼ Daniel Sampaio Simoes
72' ⇄▲ Hereda D. ▼
72' ⇄▲ Geovane ▼
73' ⇄▲ Hereda D. ▼
73' ⇄▲ Geovane ▼
▲ Pablo Roberto dos Santos ▼ Marcos Paulo Costa Do Nascimento76' ⇄
▲ Pablo Roberto ▼ 76' ⇄
▲ Alan Kardec de Sousa Pereira ▼ Luis Amarilla79' ⇄
▲ Alan Kardec ▼ 79' ⇄
Alan Kardec de Sousa Pereira(Assists:Gabriel Pires Appelt) (Kiến tạo: Gabriel Pires Appelt) 3 - 2 ⚽80'
Alan Kardec (Kiến tạo: Gabriel Pires Appelt) 4 - 2 ⚽80'
Alan Kardec de Sousa Pereira 82'
82' ⇄▲ Douglas Baggio de Oliveira Costa ▼ Pedro Henrique de Castro Silva
Alan Kardec 82'
82' ⇄▲ Douglas Baggio ▼
83' ⇄▲ Estevao Barreto de Oliveira ▼ Thiago Fernandes Rodrigues
83' ⇄▲ Douglas Baggio ▼
83' ⇄▲ Estevao ▼
90' Reverson Valuarth Paiva Silva
90+5' Reverson Valuarth Paiva Silva
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 65
Hòa 00 21
Bại 12 24
Ghi bàn 54 1314
Mất bàn 24 712
Điểm 63 2016

Chủ = Juventude · Khách = CRB AL

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Juventude (52)Hiệp 1 / Cả trậnCRB AL (56)
12 (23%)Thắng/Thắng16 (29%)
3 (6%)Thắng/Hòa4 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (4%)
11 (21%)Hòa/Thắng10 (18%)
10 (19%)Hòa/Hòa7 (13%)
5 (10%)Hòa/Bại5 (9%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (4%)Bại/Hòa1 (2%)
8 (15%)Bại/Bại10 (18%)

Bảng xếp hạng

Juventude

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2413652613451
Sân nhà13931172301
Sân khách114349111510
6 gần632131--

CRB AL

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2511683735396
Sân nhà1253420151814
Sân khách136341720211
6 gần651081--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Juventude 9 (69%)Hòa 1 (8%)CRB AL 3 (23%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D219/04/26CRB AL0-1 (0-1)Juventude5-2-0.52.25T
BRA D217/09/23Juventude3-1 (0-0)CRB AL5-3+0.51.75T
BRA D228/05/23CRB AL1-2 (0-2)Juventude10-2-0.252T
BRA D209/11/20CRB AL0-1 (0-0)Juventude3-8-0.252.25T
Copa do Brasil23/09/20CRB AL1-0 (1-0)Juventude4-4-0.252B
Copa do Brasil18/09/20Juventude2-0 (1-0)CRB AL5-8+0.252.25T
BRA D208/08/20Juventude2-1 (1-1)CRB AL7-4+0.252T
BRA D207/11/18CRB AL2-0 (1-0)Juventude4-5-0.52B
BRA D222/07/18Juventude1-0 (0-0)CRB AL9-0+0.252T
BRA D208/11/17CRB AL2-0 (1-0)Juventude6-5-0.252B
BRA D219/07/17Juventude1-1 (1-1)CRB AL7-2+0.52.25H
BRA D219/10/08CRB AL0-2 (0-1)Juventude-+0.252.5T
BRA D220/07/08Juventude4-0 (0-0)CRB AL-+1.252.75T

Thành tích gần đây — Juventude

THTBHTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/5 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D219/08/26Goias0-1 (0-0)Juventude4-3-0.252T
BRA D216/08/26Juventude0-0 (0-0)Fortaleza5-4+0.252H
BRA D210/08/26Gremio Novorizontino0-1 (0-0)Juventude8-6-0.52T
Copa do Brasil05/08/26Juventude0-1 (0-0)Atletico Mineiro3-4-0.252.25B
Copa do Brasil02/08/26Atletico Mineiro0-0 (0-0)Juventude7-1-1.252.25H
BRA D229/07/26Juventude1-0 (0-0)Avai FC3-3+12.25T
BRA D224/07/26Botafogo SP4-2 (2-0)Juventude4-9-0.252B
BRA D218/07/26Juventude2-0 (1-0)Cuiaba3-5+0.51.75T
BRA D211/07/26Juventude1-0 (1-0)Vila Nova5-2+0.52T
BRA D206/07/26Nautico (PE)0-0 (0-0)Juventude6-2-0.252.25H
BRA D229/06/26Juventude2-0 (2-0)Ceara6-4+0.52.25T
BRA D222/06/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Juventude1-402T
BRA D214/06/26Juventude3-0 (2-0)Ponte Preta7-2+0.752.25T
BRA D206/06/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-0)Juventude4-4-0.252.25B
BRA D230/05/26Juventude3-0 (1-0)America MG5-5+0.52.25T
BRA D224/05/26Juventude0-1 (0-0)Sport Club do Recife9-2+0.252.25B
BRA D218/05/26Athletic Club MG1-1 (1-0)Juventude5-3-0.252H
Copa do Brasil14/05/26Juventude3-1 (0-0)Sao Paulo6-4-0.52.25T
BRA D210/05/26Juventude0-0 (0-0)Criciuma7-9+0.252H
BSSC07/05/26Juventude2-1 (1-1)Tombense4-4+0.252T

Thành tích gần đây — CRB AL

THTTTTHBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D221/08/26Athletic Club MG0-2 (0-1)CRB AL2-7-0.252.25T
BRA D217/08/26CRB AL0-0 (0-0)Gremio Novorizontino6-7+0.252.25H
BRA D212/08/26Avai FC0-1 (0-1)CRB AL14-202.25T
BRA D228/07/26CRB AL2-0 (2-0)Vila Nova6-5+0.52.25T
BRA D223/07/26Ceara0-1 (0-1)CRB AL7-1-0.252.5T
BRA D217/07/26CRB AL2-1 (1-0)Nautico (PE)4-3+0.52.5T
BRA D213/07/26CRB AL2-2 (0-2)Goias6-1+0.52.5H
BRA D205/07/26Londrina PR5-0 (2-0)CRB AL2-1102.25B
BRA D201/07/26Botafogo SP0-1 (0-1)CRB AL11-602T
BRA D222/06/26CRB AL1-1 (1-0)Fortaleza7-7+0.252.25H
BRA D213/06/26Atletico Clube Goianiense3-3 (0-3)CRB AL13-3-0.252.25H
BRA D208/06/26CRB AL2-3 (1-1)Sao Bernardo8-0+0.752.5B
BRA D201/06/26Cuiaba2-0 (2-0)CRB AL7-302B
BRA D225/05/26CRB AL4-2 (1-2)Ponte Preta12-5+0.752.25T
BRA D218/05/26Sport Club do Recife1-2 (0-1)CRB AL3-2-0.252.25T
Copa do Brasil15/05/26CRB AL0-0 (0-0)Fortaleza3-8+0.252H
BRA D210/05/26CRB AL3-0 (2-0)Operario Ferroviario PR6-1+0.252.25T
BRA D204/05/26America MG1-2 (1-1)CRB AL3-4-0.252.25T
BRA CNF30/04/26CRB AL3-0 (2-0)Sousa PB7-6+0.52.25T
BRA D227/04/26Criciuma3-1 (2-0)CRB AL9-5-0.52.25B

Đội hình

JuventudeCRB AL
12Pedro Henrique Rocha da Silva3Cristian Chagas Tarouco,Titi34CRodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam47Marcos Paulo Lima Barbeiro2Rai dos Reis Ramos8Lucas Mineiro16Diogo Barbosa Medonha75Rai da Silva Pessanha10Marcos Paulo Costa Do Nascimento18Luis Amarilla25Alisson Pelegrini Safira1Vitor Caetano Ferreira2Kevin Peterson Dos Santos Silva22CMatheus Simonete Bressaneli33Lyncon36Lucas Lovat21Pedro Henrique de Castro Silva8Crystopher10Daniel Sampaio Simoes17Thiago Fernandes Rodrigues97Belmonte Dada28Mikael Filipe Viana de Sousa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
8
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
13
17
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
88
102
Tấn công nguy hiểm
46
35
Sút ngoài cầu môn
3
10
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
12
16
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
424
458
TL chuyền bóng thành công
81%
86%
Phạm lỗi
16
13
Việt vị
2
1
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
14
10
Quả ném biên
12
29
Cắt bóng
13
11
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
33
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.73
2.23
Cơ hội rõ rệt
4
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B3
T3 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0
T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Juventude (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
CRB AL (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Juventude (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (61%)Hòa 1 (4%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (26%)Hòa 1 (4%)Xỉu 16 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

CRB AL (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 1 (4%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Thời gian ghi bàn

75
0 Bàn
106
1 Bàn
49
2 Bàn
22
3 Bàn
01
4+ Bàn
1020
B.thắng H1
1414
B.thắng H2
JuventudeCRB AL

Chi tiết về HT/FT

88
T/T
03
T/H
01
T/B
41
H/T
52
H/H
12
H/B
01
B/T
11
B/H
44
B/B
JuventudeCRB AL

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
66
Thắng 1
55
Hòa
31
Thua 1
13
Thua 2+
JuventudeCRB AL

Juventude

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Lucas Mineiro
Tiền vệ
7.50/054/593
18Luis Amarilla
Trung phong
7.33/121/282
25Alisson Pelegrini Safira
Tiền đạo
7.312/212/162
12Pedro Henrique Rocha da Silva
Thủ môn
7.30/017/200
47Marcos Paulo Lima Barbeiro
Hậu vệ
7.10/038/530
34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
Hậu vệ
6.90/051/593
16Diogo Barbosa Medonha
Hậu vệ
6.84/330/373
10Marcos Paulo Costa Do Nascimento
Tiền đạo
6.60/023/283
3Cristian Chagas Tarouco,Titi
Hậu vệ
6.41/129/354
2Rai dos Reis Ramos
Hậu vệ
6.41/18/101
75Rai da Silva Pessanha
Tiền vệ
6.40/017/230
9Alan Kardec de Sousa Pereira (dự bị)
Tiền đạo
8.111/12/40🟨
29Gabriel Pires Appelt (dự bị)
Tiền vệ
7.311/018/241
5Luan Martins (dự bị)
Tiền vệ
7.10/013/153
22Nathan (dự bị)
Hậu vệ
6.60/08/92
7Pablo Roberto dos Santos (dự bị)
Tiền vệ
6.40/02/40

CRB AL

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Lyncon
Hậu vệ
7.60/056/572
21Pedro Henrique de Castro Silva
Tiền vệ
7.42/038/463
97Belmonte Dada
Tiền đạo
7.42/126/310
36Lucas Lovat
Hậu vệ
70/016/191
2Kevin Peterson Dos Santos Silva
Hậu vệ
71/040/423
8Crystopher
Tiền vệ
71/040/474
1Vitor Caetano Ferreira
Thủ môn
6.60/018/220
10Daniel Sampaio Simoes
Tiền vệ
6.510/028/331
28Mikael Filipe Viana de Sousa
Tiền đạo
6.55/18/100
17Thiago Fernandes Rodrigues
Tiền đạo
6.213/221/322
22Matheus Simonete Bressaneli
Hậu vệ
5.51/055/593
32Hereda (dự bị)
Hậu vệ
6.70/010/113
6Reverson Valuarth Paiva Silva (dự bị)
Hậu vệ trái
6.71/019/230🟨
18Geovane (dự bị)
Tiền vệ
6.60/016/180
7Douglas Baggio de Oliveira Costa (dự bị)
Tiền đạo
-1/03/30
26Estevao Barreto de Oliveira (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Juventude Thông tin CRB AL
1913-7-29 Thành lập 1912-9-20
Alfredo Jaconi Sân nhà
30519 Sức chứa 0
Mauricio Nogueira Barbieri HLV Eduardo Barroca
Caxias do Sul Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.922.883.210.932.250.690.920.500.78
Live2.00 ↑2.80 ↓3.10 ↓0.76 ↓2.250.86 ↑1.00 ↑0.500.70 ↓
EasybetsSớm1.953.204.100.762.001.000.900.500.86
Live1.07 ↓11.00 ↑201.00 ↑5.00 ↑3.500.02 ↓0.99 ↑0.000.85 ↓
VcbetSớm1.803.204.100.992.250.810.840.500.95
Live1.04 ↓7.50 ↑101.00 ↑3.15 ↑3.500.20 ↓1.04 ↑0.000.71 ↓
Mansion88Sớm1.943.203.401.012.250.810.920.500.92
Live1.03 ↓8.30 ↑250.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓1.02 ↑0.000.88 ↓
InterwettenSớm1.903.154.401.202.500.600.800.500.90
Live1.01 ↓14.00 ↑60.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.773.154.300.902.250.75---
Live1.01 ↓14.24 ↑100.00 ↑5.68 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm1.943.203.401.012.250.810.920.500.92
Live1.03 ↓8.30 ↑250.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓1.07 ↑0.000.83 ↓
CrownSớm1.903.353.951.052.250.810.900.500.98
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.962.973.650.812.001.050.960.500.92
Live1.02 ↓8.80 ↑260.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.960.000.94 ↑
WewbetSớm1.823.094.110.992.250.830.820.501.02
Live1.07 ↓7.95 ↑63.00 ↑7.10 ↑3.500.02 ↓7.65 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm1.803.204.001.202.500.60---
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑1.30 ↑2.500.50 ↓---
18BetSớm1.813.254.400.742.001.010.810.500.92
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.983.174.011.012.250.790.990.500.81
Live4.24 ↑1.51 ↓5.91 ↑4.21 ↑3.500.17 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
HK Jockey ClubSớm1.903.003.650.982.250.73---
Live1.91 ↑3.003.60 ↓0.87 ↓2.250.83 ↑---
BwinSớm1.823.254.201.202.500.58---
Live1.01 ↓26.00 ↑276.00 ↑1.25 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm1.823.204.360.932.250.781.050.750.69
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.31 ↑3.500.07 ↓0.97 ↓0.000.84 ↑
SNAISớm1.903.204.00------
Live2.10 ↑3.10 ↓3.60 ↓------
Bet 365Sớm1.763.254.501.002.250.800.800.501.00
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑3.500.08 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm1.853.104.001.252.500.600.850.500.85
Live1.01 ↓81.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑3.500.06 ↓0.79 ↓0.250.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Juventude+1/2400
CRB AL-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).