Kết quả bóng đá trận Juventude vs CRB AL, 05:30 ngày 26/08/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 26/08/2026
Juventude 2 Kết thúc HT 0-1 1
CRB AL
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
Juventude
CRB AL
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daiane Caroline Muniz dos Santos
2'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (chân phải) — chệch khung thành
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique de Castro Silva (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Crystopher (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Belmonte Dada (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rai dos Reis Ramos (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diogo Barbosa Medonha (chân trái) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (chân trái) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Belmonte Dada (chân phải) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
15'
🚩 Việt vị
26'
🎯 Dứt điểm - Kevin Peterson Dos Santos Silva (chân phải) — chệch khung thành
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandes Rodrigues (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristian Chagas Tarouco,Titi (chân trái) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandes Rodrigues (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Diogo Barbosa Medonha (chân phải) — bị cản phá
37'
🔁 Thay người: vào Reverson Valuarth Paiva Silva, ra Lucas Lovat
🚩 Việt vị
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Thiago Fernandes Rodrigues 0-1, kiến tạo: Daniel Sampaio Simoes
45+1'
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandes Rodrigues (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Gabriel Pires Appelt, ra Rai da Silva Pessanha
🔁 Thay người: vào Nathan, ra Rai dos Reis Ramos
🎯 Dứt điểm - Luis Amarilla (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
52'
⛳ Phạt góc
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique de Castro Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Diogo Barbosa Medonha (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Luan Martins, ra Marcos Paulo Lima Barbeiro
VAR Decision - Penalty awarded - Luis Amarilla
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Alisson Pelegrini Safira 1-1
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Luis Amarilla (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Amarilla (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Hereda, ra Kevin Peterson Dos Santos Silva
72'
🔁 Thay người: vào Geovane, ra Daniel Sampaio Simoes
🔁 Thay người: vào Pablo Roberto dos Santos, ra Marcos Paulo Costa Do Nascimento
🔁 Thay người: vào Alan Kardec de Sousa Pereira, ra Luis Amarilla
80'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Alan Kardec de Sousa Pereira 2-1, kiến tạo: Gabriel Pires Appelt
🎯 Dứt điểm - Alan Kardec de Sousa Pereira (chân phải) — vào lưới
80'
🎯 Dứt điểm - Reverson Valuarth Paiva Silva (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Alan Kardec de Sousa Pereira
82'
🔁 Thay người: vào Douglas Baggio de Oliveira Costa, ra Pedro Henrique de Castro Silva
83'
🔁 Thay người: vào Estevao Barreto de Oliveira, ra Thiago Fernandes Rodrigues
88'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Douglas Baggio de Oliveira Costa (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diogo Barbosa Medonha (chân trái) — bị cản phá
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Reverson Valuarth Paiva Silva
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pires Appelt (chân trái) — chệch khung thành
90+8'
⛳ Phạt góc
90+8'
🎯 Dứt điểm - Matheus Simonete Bressaneli (đánh đầu) — chệch khung thành
90+8'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Juventude | Phút | |
| 37' ⇄ | ▲ Reverson Valuarth Paiva Silva ▼ Lucas Lovat | |
| 37' ⇄ | ▲ Reverson Valuarth Paiva Silva ▼ | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Thiaguinho (Kiến tạo: Daniel Sampaio Simoes) | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 2 Thiago Fernandes Rodrigues(Assists:Daniel Sampaio Simoes) (Kiến tạo: Daniel Sampaio Simoes) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Gabriel Pires Appelt ▼ Rai da Silva Pessanha | 46' ⇄ | |
| ▲ Nathan ▼ Rai dos Reis Ramos | 46' ⇄ | |
| ▲ Nathan ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Pires ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Luan Martins ▼ Marcos Paulo Lima Barbeiro | 63' ⇄ | |
| Luis Amarilla(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 63' | |
| ▲ Luan Martins ▼ | 63' ⇄ | |
| Amarilla L. 📺 VAR | 63' | |
| Alisson Pelegrini Safira 1 - 2 ⚽ | 67' | |
| Alisson Safira 2 - 2 ⚽ | 67' | |
| 72' ⇄ | ▲ Hereda ▼ Kevin Peterson Dos Santos Silva | |
| 72' ⇄ | ▲ Geovane ▼ Daniel Sampaio Simoes | |
| 72' ⇄ | ▲ Hereda D. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Geovane ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Hereda D. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Geovane ▼ | |
| ▲ Pablo Roberto dos Santos ▼ Marcos Paulo Costa Do Nascimento | 76' ⇄ | |
| ▲ Pablo Roberto ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Alan Kardec de Sousa Pereira ▼ Luis Amarilla | 79' ⇄ | |
| ▲ Alan Kardec ▼ | 79' ⇄ | |
| Alan Kardec de Sousa Pereira(Assists:Gabriel Pires Appelt) (Kiến tạo: Gabriel Pires Appelt) 3 - 2 ⚽ | 80' | |
| Alan Kardec (Kiến tạo: Gabriel Pires Appelt) 4 - 2 ⚽ | 80' | |
| Alan Kardec de Sousa Pereira | 82' | |
| 82' ⇄ | ▲ Douglas Baggio de Oliveira Costa ▼ Pedro Henrique de Castro Silva | |
| Alan Kardec | 82' | |
| 82' ⇄ | ▲ Douglas Baggio ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Estevao Barreto de Oliveira ▼ Thiago Fernandes Rodrigues | |
| 83' ⇄ | ▲ Douglas Baggio ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Estevao ▼ | |
| 90' | Reverson Valuarth Paiva Silva | |
| 90+5' | Reverson Valuarth Paiva Silva | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 7 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 20 | 16 |
Chủ = Juventude · Khách = CRB AL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juventude | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (23%) | Thắng/Thắng | 16 (29%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 11 (21%) | Hòa/Thắng | 10 (18%) |
| 10 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 5 (9%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 8 (15%) | Bại/Bại | 10 (18%) |
Bảng xếp hạng
Juventude
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 13 | 6 | 5 | 26 | 13 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 3 | 1 | 17 | 2 | 30 | 1 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 9 | 11 | 15 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 1 | - | - |
CRB AL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 6 | 8 | 37 | 35 | 39 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 20 | 15 | 18 | 14 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 17 | 20 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 1 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Juventude 9 (69%)Hòa 1 (8%)CRB AL 3 (23%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | CRB AL | 0-1 (0-1) | Juventude | -0.5 | 2.25 | T |
| 17/09/23 | Juventude | 3-1 (0-0) | CRB AL | +0.5 | 1.75 | T |
| 28/05/23 | CRB AL | 1-2 (0-2) | Juventude | -0.25 | 2 | T |
| 09/11/20 | CRB AL | 0-1 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/09/20 | CRB AL | 1-0 (1-0) | Juventude | -0.25 | 2 | B |
| 18/09/20 | Juventude | 2-0 (1-0) | CRB AL | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/08/20 | Juventude | 2-1 (1-1) | CRB AL | +0.25 | 2 | T |
| 07/11/18 | CRB AL | 2-0 (1-0) | Juventude | -0.5 | 2 | B |
| 22/07/18 | Juventude | 1-0 (0-0) | CRB AL | +0.25 | 2 | T |
| 08/11/17 | CRB AL | 2-0 (1-0) | Juventude | -0.25 | 2 | B |
| 19/07/17 | Juventude | 1-1 (1-1) | CRB AL | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/10/08 | CRB AL | 0-2 (0-1) | Juventude | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/07/08 | Juventude | 4-0 (0-0) | CRB AL | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Juventude
THTBHTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/5 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Goias | 0-1 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2 | T |
| 16/08/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2 | H |
| 10/08/26 | Gremio Novorizontino | 0-1 (0-0) | Juventude | -0.5 | 2 | T |
| 05/08/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Atletico Mineiro | 0-0 (0-0) | Juventude | -1.25 | 2.25 | H |
| 29/07/26 | Juventude | 1-0 (0-0) | Avai FC | +1 | 2.25 | T |
| 24/07/26 | Botafogo SP | 4-2 (2-0) | Juventude | -0.25 | 2 | B |
| 18/07/26 | Juventude | 2-0 (1-0) | Cuiaba | +0.5 | 1.75 | T |
| 11/07/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Vila Nova | +0.5 | 2 | T |
| 06/07/26 | Nautico (PE) | 0-0 (0-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/06/26 | Juventude | 2-0 (2-0) | Ceara | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Juventude | 0 | 2 | T |
| 14/06/26 | Juventude | 3-0 (2-0) | Ponte Preta | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-0) | Juventude | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Juventude | 3-0 (1-0) | America MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | Juventude | -0.25 | 2 | H |
| 14/05/26 | Juventude | 3-1 (0-0) | Sao Paulo | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | H |
| 07/05/26 | Juventude | 2-1 (1-1) | Tombense | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — CRB AL
THTTTTHBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Athletic Club MG | 0-2 (0-1) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/08/26 | CRB AL | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/08/26 | Avai FC | 0-1 (0-1) | CRB AL | 0 | 2.25 | T |
| 28/07/26 | CRB AL | 2-0 (2-0) | Vila Nova | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | CRB AL | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | CRB AL | 2-1 (1-0) | Nautico (PE) | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | CRB AL | 2-2 (0-2) | Goias | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Londrina PR | 5-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2.25 | B |
| 01/07/26 | Botafogo SP | 0-1 (0-1) | CRB AL | 0 | 2 | T |
| 22/06/26 | CRB AL | 1-1 (1-0) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 3-3 (0-3) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/06/26 | CRB AL | 2-3 (1-1) | Sao Bernardo | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | Cuiaba | 2-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2 | B |
| 25/05/26 | CRB AL | 4-2 (1-2) | Ponte Preta | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Sport Club do Recife | 1-2 (0-1) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | CRB AL | 0-0 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | CRB AL | 3-0 (2-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | America MG | 1-2 (1-1) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | CRB AL | 3-0 (2-0) | Sousa PB | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Criciuma | 3-1 (2-0) | CRB AL | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Juventude
CRB AL
12Pedro Henrique Rocha da Silva3Cristian Chagas Tarouco,Titi34CRodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam47Marcos Paulo Lima Barbeiro2Rai dos Reis Ramos8Lucas Mineiro16Diogo Barbosa Medonha75Rai da Silva Pessanha10Marcos Paulo Costa Do Nascimento18Luis Amarilla25Alisson Pelegrini Safira1Vitor Caetano Ferreira2Kevin Peterson Dos Santos Silva22CMatheus Simonete Bressaneli33Lyncon36Lucas Lovat21Pedro Henrique de Castro Silva8Crystopher10Daniel Sampaio Simoes17Thiago Fernandes Rodrigues97Belmonte Dada28Mikael Filipe Viana de Sousa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Rai dos Reis Ramos▼ Rời sân 46'6.4
- 3Cristian Chagas Tarouco,Titi6.4
- 8Lucas Mineiro7.5
- 10Marcos Paulo Costa Do Nascimento▼ Rời sân 76'6.6
- 12Pedro Henrique Rocha da Silva7.3
- 16Diogo Barbosa Medonha6.8
- 18Luis Amarilla▼ Rời sân 79'7.3
- 25Alisson Pelegrini Safira⚽ Ghi bàn 67' · ⚽ Ghi bàn 67'7.3
- 34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam C6.9
- 47Marcos Paulo Lima Barbeiro▼ Rời sân 63'7.1
- 75Rai da Silva Pessanha▼ Rời sân 46'6.4
Khách · 4141
- 1Vitor Caetano Ferreira6.6
- 2Kevin Peterson Dos Santos Silva▼ Rời sân 72'7
- 8Crystopher7
- 10Daniel Sampaio Simoes🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 72'6.5
- 17Thiago Fernandes Rodrigues⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 83'6.2
- 21Pedro Henrique de Castro Silva▼ Rời sân 82'7.4
- 22Matheus Simonete Bressaneli C5.5
- 28Mikael Filipe Viana de Sousa6.5
- 33Lyncon7.6
- 36Lucas Lovat▼ Rời sân 37'7
- 97Belmonte Dada7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1317
Sút cầu môn
94
Tấn công
88102
Tấn công nguy hiểm
4635
Sút ngoài cầu môn
310
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
424458
TL chuyền bóng thành công
81%86%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
21
Cứu thua
45
Tắc bóng
1410
Quả ném biên
1229
Cắt bóng
1311
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
3329
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.732.23
Cơ hội rõ rệt
44
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B3T3 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juventude (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
CRB AL (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Juventude (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (61%)Hòa 1 (4%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (26%)Hòa 1 (4%)Xỉu 16 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
CRB AL (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 1 (4%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Juventude
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Lucas Mineiro Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 54/59 | 3 | |||
| 18Luis Amarilla Trung phong | 7.3 | 3/1 | 21/28 | 2 | |||
| 25Alisson Pelegrini Safira Tiền đạo | 7.3 | 1 | 2/2 | 12/16 | 2 | ||
| 12Pedro Henrique Rocha da Silva Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 47Marcos Paulo Lima Barbeiro Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 38/53 | 0 | |||
| 34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 51/59 | 3 | |||
| 16Diogo Barbosa Medonha Hậu vệ | 6.8 | 4/3 | 30/37 | 3 | |||
| 10Marcos Paulo Costa Do Nascimento Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 23/28 | 3 | |||
| 3Cristian Chagas Tarouco,Titi Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 29/35 | 4 | |||
| 2Rai dos Reis Ramos Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 8/10 | 1 | |||
| 75Rai da Silva Pessanha Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 9Alan Kardec de Sousa Pereira (dự bị) Tiền đạo | 8.1 | 1 | 1/1 | 2/4 | 0 | 🟨 | |
| 29Gabriel Pires Appelt (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/0 | 18/24 | 1 | ||
| 5Luan Martins (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 13/15 | 3 | |||
| 22Nathan (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 2 | |||
| 7Pablo Roberto dos Santos (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 |
CRB AL
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Lyncon Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 56/57 | 2 | |||
| 21Pedro Henrique de Castro Silva Tiền vệ | 7.4 | 2/0 | 38/46 | 3 | |||
| 97Belmonte Dada Tiền đạo | 7.4 | 2/1 | 26/31 | 0 | |||
| 36Lucas Lovat Hậu vệ | 7 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 2Kevin Peterson Dos Santos Silva Hậu vệ | 7 | 1/0 | 40/42 | 3 | |||
| 8Crystopher Tiền vệ | 7 | 1/0 | 40/47 | 4 | |||
| 1Vitor Caetano Ferreira Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 10Daniel Sampaio Simoes Tiền vệ | 6.5 | 1 | 0/0 | 28/33 | 1 | ||
| 28Mikael Filipe Viana de Sousa Tiền đạo | 6.5 | 5/1 | 8/10 | 0 | |||
| 17Thiago Fernandes Rodrigues Tiền đạo | 6.2 | 1 | 3/2 | 21/32 | 2 | ||
| 22Matheus Simonete Bressaneli Hậu vệ | 5.5 | 1/0 | 55/59 | 3 | |||
| 32Hereda (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 10/11 | 3 | |||
| 6Reverson Valuarth Paiva Silva (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 19/23 | 0 | 🟨 | ||
| 18Geovane (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 7Douglas Baggio de Oliveira Costa (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 26Estevao Barreto de Oliveira (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Juventude | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-7-29 | Thành lập | 1912-9-20 |
| Alfredo Jaconi | Sân nhà | |
| 30519 | Sức chứa | 0 |
| Mauricio Nogueira Barbieri | HLV | Eduardo Barroca |
| Caxias do Sul | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.92 | 2.88 | 3.21 | 0.93 | 2.25 | 0.69 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.80 ↓ | 3.10 ↓ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.20 | 4.10 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.10 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.84 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.40 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.15 | 4.40 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.15 | 4.30 | 0.90 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.24 ↑ | 100.00 ↑ | 5.68 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.40 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.95 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 2.97 | 3.65 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 260.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.96 | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.09 | 4.11 | 0.99 | 2.25 | 0.83 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.95 ↑ | 63.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.25 | 4.40 | 0.74 | 2.00 | 1.01 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.17 | 4.01 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 4.24 ↑ | 1.51 ↓ | 5.91 ↑ | 4.21 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.90 | 3.00 | 3.65 | 0.98 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 3.00 | 3.60 ↓ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.25 | 4.20 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.20 | 4.36 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | 1.05 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.31 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.20 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.10 ↓ | 3.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 3.25 | 4.50 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.00 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Juventude | +1/2 | 4 | 0 | 0 |
| CRB AL | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).